Miprikat 2mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110218223 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Glimepirid |
| Tá dược | Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq811 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Glimepirid 2 mg
Thành phần tá dược:
Tablettose 100, microcrystalline cellulose 112, natri starch glycolat, oxyd Sắt vàng, indigo carmin lake, magnesi stearat vừa đủ 1 viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Miprikat 2mg
2.1 Tác dụng
Miprikat 2mg chứa glimepirid – hoạt chất thuộc nhóm sulfonylurê dùng đường uống trong điều trị đái tháo đường typ 2. Thuốc làm giảm Glucose huyết chủ yếu thông qua việc kích thích tế bào beta tuyến tụy giải phóng Insulin nội sinh. Tác dụng này chỉ xuất hiện khi chức năng tiết insulin của tụy còn được bảo tồn.
Bên cạnh đó, khi sử dụng kéo dài, glimepirid còn làm tăng đáp ứng của mô ngoại vi với insulin và góp phần hạn chế quá trình tạo glucose tại gan. Nhờ các cơ chế phối hợp này, thuốc hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường typ 2.
Ngoài điều trị đơn trị liệu, glimepirid có thể được sử dụng kết hợp với Metformin hoặc insulin khi kiểm soát chuyển hóa chưa đạt yêu cầu.
2.2 Chỉ định
Miprikat 2mg được chỉ định điều trị đái tháo đường không phụ thuộc insulin (đái tháo đường typ 2) ở người trưởng thành khi chế độ ăn, luyện tập và giảm cân đơn thuần không đủ để duy trì glucose huyết trong giới hạn mong muốn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Gliaride 2mg điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Miprikat 2mg
3.1 Liều dùng
Liều dùng được xác định căn cứ vào nồng độ glucose trong máu và nước tiểu. Trong quá trình điều trị, cần điều chỉnh liều theo mức độ đáp ứng chuyển hóa và khả năng dung nạp của người bệnh.
Liều khởi đầu: 1 mg glimepirid/ngày.
Khi đạt kiểm soát tốt, tiếp tục duy trì liều này.
Nếu chưa đạt mục tiêu điều trị, tăng liều từng bước với khoảng cách 1–2 tuần giữa các lần điều chỉnh, có thể tăng lên 2 mg, 3 mg hoặc 4 mg/ngày.
Liều vượt quá 4 mg/ngày chỉ mang lại lợi ích rõ rệt trong một số trường hợp đặc biệt.
Liều tối đa khuyến cáo: 6 mg/ngày.
Kết hợp với metformin:
Ở bệnh nhân đã dùng liều metformin tối đa nhưng kiểm soát đường huyết chưa đạt yêu cầu, có thể thêm glimepirid với liều khởi đầu thấp và tăng dần theo mức kiểm soát chuyển hóa. Việc phối hợp phải được theo dõi y tế chặt chẽ.
Kết hợp với insulin:
Trong trường hợp liều tối đa glimepirid không đạt hiệu quả mong muốn, có thể bổ sung insulin. Khi đó vẫn duy trì glimepirid và khởi đầu insulin ở liều thấp, chuẩn độ theo tình trạng kiểm soát glucose.
Chuyển từ thuốc hạ đường huyết uống khác:
Có thể chuyển sang glimepirid sau khi xem xét hiệu lực và thời gian bán hủy của thuốc trước đó. Với thuốc có thời gian bán hủy dài (ví dụ chlorpropamide), nên có thời gian ngừng thuốc vài ngày để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết. Liều khởi đầu đề nghị: 1 mg/ngày.
Chuyển từ insulin sang glimepirid:
Một số bệnh nhân đái tháo đường typ 2 đang điều trị insulin có thể được chuyển sang glimepirid dưới sự giám sát y tế nghiêm ngặt.
Đối tượng đặc biệt:
Suy thận: khởi đầu 1 mg/ngày; với Clcr < 22 ml/phút thường dùng 1 mg/ngày và không cần tăng thêm.
Suy gan: chưa có nghiên cứu; nếu suy gan nặng cần chuyển sang insulin.
Suy thận hoặc suy gan nặng: điều trị bằng insulin.
Trẻ em: không có dữ liệu ở trẻ dưới 8 tuổi; dữ liệu ở nhóm 8–17 tuổi còn hạn chế; không khuyến cáo sử dụng.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng qua đường uống, thông thường uống một lần mỗi ngày.
Nên uống ngay trước hoặc trong bữa sáng chính; nếu không dùng bữa sáng, uống trước hoặc trong bữa ăn chính đầu tiên trong ngày.
Khi quên liều, không tăng liều ở lần dùng kế tiếp để bù.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng glimepirid trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với glimepirid, sulfonylurê khác, sulfonamid hoặc bất kỳ tá dược nào.
- Đái tháo đường phụ thuộc insulin.
- Hôn mê do đái tháo đường.
- Nhiễm toan ceton.
- Rối loạn chức năng gan hoặc thận mức độ nặng (cần chuyển sang insulin).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Glypar 2mg điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận:
Huyết học:
Hiếm: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, mất bạch cầu hạt, giảm hồng cầu, thiếu máu tan máu.
Không rõ: giảm tiểu cầu nặng (<10.000/µl), ban xuất huyết giảm tiểu cầu.
Miễn dịch:
Rất hiếm: viêm mạch bạch cầu, phản ứng quá mẫn có thể tiến triển nghiêm trọng.
Không rõ: phản ứng dị ứng chéo với sulfonylurê, sulfonamid.
Chuyển hóa:
Hiếm: hạ đường huyết, có thể xảy ra nhanh, mức độ nặng và khó điều chỉnh.
Thị giác:
Không rõ: rối loạn thị giác thoáng qua do biến động glucose máu.
Tiêu hóa:
Rất hiếm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chướng bụng, đau bụng.
Gan mật:
Rất hiếm: bất thường chức năng gan, ứ mật, vàng da, viêm gan, suy gan.
Không rõ: tăng men gan.
Da:
Không rõ: ngứa, phát ban, mày đay, nhạy cảm ánh sáng.
Xét nghiệm:
Rất hiếm: giảm natri máu.
6 Tương tác
Glimepirid chuyển hóa qua CYP2C9; Rifampicin làm thay đổi chuyển hóa; fluconazol làm tăng AUC glimepirid gấp 2 lần.
Tăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với insulin, metformin, phenylbutazon, salicylat, NSAID, Chloramphenicol, sulfonamid tác dụng dài, tetracyclin, coumarin, fibrat, thuốc ức chế enzym chuyển, fluoxetin, IMAO, alopurinol, Probenecid, sulfinpyrazon, cyclophosphamid, miconazol, fluconazol, pentoxifyllin (liều cao tiêm), tritoqualin.
Có thể gây tăng glucose huyết khi dùng cùng estrogen, progestatif, lợi tiểu thiazid, glucocorticoid, phenothiazin, adrenalin, acid nicotinic liều cao, phenytomin, diazoxid, glucagon, barbiturat, rifampicin, acetazolamid.
Colesevelam làm giảm hấp thu glimepirid; cần uống glimepirid ít nhất 4 giờ trước colesevelam.
Rượu có thể làm thay đổi tác dụng hạ đường huyết theo cách không dự đoán được.
Glimepirid có thể làm thay đổi tác dụng của dẫn xuất coumarin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dùng thuốc sát bữa ăn để hạn chế hạ đường huyết.
Nguy cơ hạ đường huyết tăng khi bỏ bữa, ăn kiêng, uống rượu, vận động không phù hợp, suy gan, suy thận hoặc dùng quá liều.
Theo dõi glucose máu, glucose niệu và hemoglobin glycosyl hóa định kỳ.
Theo dõi chức năng gan và công thức máu.
Trong các tình huống stress như phẫu thuật, nhiễm khuẩn nặng có thể cần chuyển tạm thời sang insulin.
Thận trọng ở bệnh nhân thiếu G6PD.
Không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai; nếu có thai khi đang dùng thuốc cần chuyển sang insulin.
Chống chỉ định khi đang cho con bú; nếu buộc phải dùng thuốc phải ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ đường huyết với biểu hiện từ nhẹ đến hôn mê.
Nhẹ: uống 20–30 g glucose PHA nước; lặp lại mỗi 15 phút cho đến khi glucose trở về bình thường.
Nặng: cần điều trị tại cơ sở y tế bằng glucagon hoặc glucose ưu trương.
Uống liều lớn: rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Miprikat 2mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Agludril 2mg – do Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 sản xuất, có thành phần Glimepirid 2 mg, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường typ 2 không phụ thuộc insulin ở người lớn khi chế độ ăn kiêng, luyện tập và kiểm soát cân nặng chưa đủ để duy trì nồng độ glucose huyết theo mục tiêu
Mediarid 4 – do Công ty cổ phần dược phẩm Glomed sản xuất, chứa hoạt chất Glimepirid 4 mg, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành, đặc biệt trong trường hợp việc điều chỉnh chế độ ăn và tăng cường vận động chưa giúp kiểm soát glucose huyết đạt mục tiêu theo phác đồ điều trị.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Glimepirid là sulfonylurê thế hệ mới có khả năng gắn vào thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào beta tụy, làm đóng kênh Kali phụ thuộc ATP, gây khử cực màng tế bào, mở kênh calci và tăng dòng ion calci nội bào. Sự gia tăng calci nội bào kích thích phóng thích insulin. Ngoài tác động trên tụy, thuốc còn làm tăng nhạy cảm insulin ở mô ngoại vi và giảm sản xuất glucose ở gan.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sinh khả dụng hoàn toàn sau khi uống. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến lượng hấp thu, chỉ làm chậm tốc độ hấp thu nhẹ. Cmax đạt khoảng 2,5 giờ. Có mối liên hệ tuyến tính giữa liều và Cmax, AUC.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố khoảng 8,8 lít; liên kết protein huyết tương >99%; Độ thanh thải khoảng 48 ml/phút. Qua nhau thai, bài tiết qua sữa động vật, ít qua hàng rào máu não.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua CYP2C9, tạo dẫn xuất hydroxy và carboxy.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình khoảng 5–8 giờ. Sau liều đánh dấu phóng xạ: 58% thải qua nước tiểu, 35% qua phân; không phát hiện thuốc nguyên dạng trong nước tiểu.
10 Thuốc Miprikat 2mg giá bao nhiêu?
Thuốc Miprikat 2mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Miprikat 2mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Miprikat 2mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có cơ chế tác động đa chiều vừa kích thích tiết insulin vừa cải thiện đáp ứng ngoại vi, giúp kiểm soát glucose huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 còn chức năng tụy.
- Có thể sử dụng đơn trị hoặc phối hợp với metformin hoặc insulin, tạo điều kiện cá thể hóa điều trị khi đơn trị liệu không đủ hiệu quả.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt khi ăn uống không đều hoặc có yếu tố nguy cơ, do đó cần theo dõi glucose máu và điều chỉnh liều phù hợp.
- Không dùng được cho phụ nữ mang thai, cho con bú, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng và không khuyến cáo ở trẻ em do thiếu dữ liệu đầy đủ.
Tổng 9 hình ảnh










