Miprikat 1mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110455123 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Glimepirid |
| Tá dược | Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq810 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Glimepirid 1 mg
Thành phần tá dược:
Tablettose 100, microcrystalline cellulose 112, natri starch glycolat, magnesi stearat.
Viên 1 mg: có oxyd Sắt đỏ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Miprikat 1mg
2.1 Tác dụng
Miprikat chứa glimepirid, thuộc nhóm thuốc hạ đường huyết dùng đường uống nhóm sulfonylurê. Hoạt chất này tác động chủ yếu thông qua việc kích thích tế bào beta của đảo Langerhans ở tụy tiết Insulin nội sinh, từ đó làm giảm nồng độ Glucose trong máu. Thuốc chỉ phát huy tác dụng khi tuyến tụy còn khả năng tiết insulin.
Bên cạnh cơ chế kích thích tiết insulin, khi sử dụng kéo dài, glimepirid còn có các tác dụng ngoài tụy như làm tăng độ nhạy cảm của mô ngoại vi đối với insulin và góp phần hạn chế sự sản xuất glucose tại gan. Do đó, thuốc có tác dụng hạ glucose huyết ở người mắc đái tháo đường typ 2 và cả ở người khỏe mạnh.
Ngoài ra, glimepirid có thể phối hợp với Metformin hoặc insulin nhằm tăng hiệu quả kiểm soát đường huyết khi điều trị đơn trị liệu chưa đạt mục tiêu.
2.2 Chỉ định
Miprikat được sử dụng trong điều trị đái tháo đường không phụ thuộc insulin (đái tháo đường typ 2) ở người lớn, trong trường hợp không kiểm soát được glucose huyết bằng chế độ ăn uống, luyện tập thể lực và giảm cân đơn thuần.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Savdiaride 2 điều trị đái tháo đường type 2
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Miprikat 1mg
3.1 Liều dùng
Liều điều trị được xác định dựa trên kết quả đo glucose trong máu và nước tiểu. Trong suốt quá trình điều trị, liều cần được hiệu chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và mức độ dung nạp của người bệnh.
Liều khởi đầu: 1 mg glimepirid/ngày.
Nếu đạt được kiểm soát tốt, duy trì ở liều này.
Nếu chưa kiểm soát đạt yêu cầu, tăng liều từng bước, mỗi bước cách nhau khoảng 1–2 tuần, có thể nâng lên 2 mg, 3 mg hoặc 4 mg/ngày.
Liều trên 4 mg/ngày chỉ cho hiệu quả tốt hơn trong những trường hợp đặc biệt.
Liều tối đa khuyến cáo: 6 mg/ngày.
Phối hợp metformin:
Ở bệnh nhân chưa kiểm soát đầy đủ với liều metformin tối đa, có thể bổ sung glimepirid với liều khởi đầu thấp, sau đó điều chỉnh theo mức kiểm soát chuyển hóa mong muốn. Việc phối hợp cần được thực hiện dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.
Phối hợp insulin:
Nếu liều tối đa glimepirid vẫn không kiểm soát được đường huyết, có thể thêm insulin. Trong khi vẫn duy trì glimepirid, insulin được bắt đầu ở liều thấp và điều chỉnh theo đáp ứng. Điều trị kết hợp phải được theo dõi sát.
Chuyển từ thuốc hạ đường huyết uống khác sang glimepirid:
Có thể thực hiện chuyển đổi, cần lưu ý đến hiệu lực và thời gian bán hủy của thuốc trước đó. Với các thuốc có thời gian bán hủy dài (ví dụ chlorpropamide), nên có thời gian ngừng thuốc vài ngày để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết. Liều khởi đầu vẫn là 1 mg/ngày.
Chuyển từ insulin sang glimepirid:
Trong một số trường hợp đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2, có thể chuyển từ insulin sang glimepirid dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.
Đối tượng đặc biệt:
Suy thận: Liều khởi đầu 1 mg/ngày. Với Clcr < 22 ml/phút thường chỉ dùng 1 mg/ngày và không cần tăng liều.
Suy gan: Chưa được nghiên cứu; nếu suy gan nặng phải chuyển sang insulin.
Suy thận hoặc gan nặng: Chuyển sang insulin.
Trẻ em: Không có dữ liệu ở trẻ < 8 tuổi; dữ liệu ở nhóm 8–17 tuổi còn hạn chế; không khuyến cáo sử dụng.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Thông thường dùng một lần mỗi ngày, uống ngay trước hoặc trong bữa sáng chính; nếu không ăn sáng, dùng trước hoặc trong bữa ăn chính đầu tiên trong ngày.
Nếu quên một liều, không được tăng liều ở lần uống tiếp theo để bù.[1]
4 Chống chỉ định
Glimepirid chống chỉ định trong các trường hợp:
Quá mẫn với glimepirid, các sulfonylurê khác, sulfonamid hoặc bất kỳ tá dược nào.
Đái tháo đường phụ thuộc insulin.
Hôn mê do đái tháo đường.
Nhiễm toan ceton.
Rối loạn chức năng thận hoặc gan nặng (cần chuyển sang insulin).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Usabetic 4 điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận theo hệ cơ quan:
Rối loạn huyết học:
Hiếm: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, mất bạch cầu hạt, giảm hồng cầu, thiếu máu tan máu.
Không rõ: giảm tiểu cầu nặng (<10.000/µl), ban xuất huyết giảm tiểu cầu.
Miễn dịch:
Rất hiếm: viêm mạch bạch cầu, phản ứng quá mẫn có thể tiến triển nặng.
Không rõ: dị ứng chéo với sulfonylurê, sulfonamid.
Chuyển hóa:
Hiếm: hạ đường huyết, có thể xảy ra ngay lập tức, nặng và khó điều chỉnh.
Thị giác:
Không rõ: rối loạn thị giác thoáng qua do thay đổi glucose máu.
Tiêu hóa:
Rất hiếm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chướng bụng, đau bụng.
Gan mật:
Rất hiếm: rối loạn chức năng gan, ứ mật, vàng da, viêm gan, suy gan.
Không rõ: tăng men gan.
Da và mô dưới da:
Không rõ: ngứa, phát ban, mày đay, nhạy cảm ánh sáng.
Điện giải:
Rất hiếm: giảm natri máu.
6 Tương tác
Glimepirid chuyển hóa qua CYP2C9; Rifampicin (cảm ứng) và fluconazol (ức chế) có thể làm thay đổi chuyển hóa; AUC glimepirid tăng gấp 2 lần khi dùng cùng fluconazol.
Tăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với insulin, metformin, phenylbutazon, salicylat, NSAID, steroid đồng hóa, Chloramphenicol, sulfonamid tác dụng dài, tetracyclin, coumarin, fibrat, ức chế enzym chuyển, fluoxetin, IMAO, alopurinol, Probenecid, sulfinpyrazon, cyclophosphamid, miconazol, fluconazol, pentoxifyllin (liều cao tiêm), tritoqualin.
Giảm tác dụng hạ đường huyết khi dùng cùng estrogen, progestatif, lợi tiểu thiazid, glucocorticoid, phenothiazin, adrenalin, acid nicotinic liều cao, phenytomin, diazoxid, glucagon, barbiturat, rifampicin, acetazolamid.
Colesevelam làm giảm hấp thu glimepirid; nên dùng glimepirid ít nhất 4 giờ trước colesevelam.
Rượu có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng hạ đường huyết không dự đoán được.
Glimepirid có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng của dẫn xuất coumarin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Uống thuốc ngay trước hoặc trong bữa ăn để hạn chế hạ đường huyết.
Nguy cơ hạ đường huyết tăng khi bỏ bữa, ăn kiêng, uống rượu, vận động không tương xứng với lượng carbohydrat, suy thận, suy gan, dùng quá liều, rối loạn nội tiết.
Cần theo dõi glucose huyết, glucose niệu và hemoglobin glycosyl hóa định kỳ.
Theo dõi chức năng gan và huyết học.
Trong tình huống stress (tai nạn, phẫu thuật, nhiễm khuẩn nặng) có thể cần chuyển tạm thời sang insulin.
Thận trọng ở bệnh nhân thiếu G6PD.
Không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định ở phụ nữ có thai; nếu có thai trong khi dùng thuốc phải chuyển sang insulin.
Chống chỉ định ở phụ nữ cho con bú; nếu bắt buộc dùng phải ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ đường huyết, với triệu chứng từ nhẹ đến hôn mê.
Nhẹ: uống 20–30 g glucose/ly nước, lặp lại mỗi 15 phút cho đến khi glucose huyết trở về bình thường.
Nặng (hôn mê, co giật): điều trị tại cơ sở y tế bằng glucagon hoặc glucose ưu trương.
Uống liều lớn: rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Miprikat 1mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Agludril 4mg – do Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 sản xuất, chứa hoạt chất Glimepirid 4 mg, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường typ 2 không phụ thuộc insulin ở người lớn, khi chế độ ăn kiêng, luyện tập và kiểm soát cân nặng chưa đủ để duy trì glucose huyết trong giới hạn mục tiêu.
Mekoaryl 4 – của Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar, có thành phần Glimepirid, được chỉ định trong kiểm soát đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành, đặc biệt khi việc điều chỉnh chế độ ăn uống và tăng cường vận động chưa đạt được mức glucose huyết mong muốn
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Glimepirid thuộc nhóm sulfonylurê, có tác dụng kích thích tế bào beta tụy tiết insulin thông qua việc gắn vào thụ thể màng, làm đóng kênh Kali phụ thuộc ATP, gây khử cực màng tế bào, mở kênh calci và tăng dòng ion calci nội bào, từ đó kích thích phóng thích insulin. Ngoài tác dụng trên tụy, thuốc còn tăng độ nhạy cảm mô ngoại vi với insulin và giảm sản xuất glucose ở gan. Có thể phối hợp hiệp đồng với metformin hoặc insulin.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sinh khả dụng đường uống hoàn toàn. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức hấp thu, chỉ làm chậm nhẹ tốc độ. Cmax đạt khoảng 2,5 giờ; có quan hệ tuyến tính giữa liều và Cmax, AUC.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố khoảng 8,8 lít; liên kết protein huyết tương >99%; Độ thanh thải khoảng 48 ml/phút. Qua sữa mẹ ở động vật, qua nhau thai, ít qua hàng rào máu não.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa tại gan qua CYP2C9, tạo dẫn xuất hydroxy và carboxy.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải khoảng 5–8 giờ; 58% hoạt độ phóng xạ thu hồi qua nước tiểu, 35% qua phân; không phát hiện thuốc nguyên dạng trong nước tiểu.
10 Thuốc Miprikat 1mg giá bao nhiêu?
Thuốc Miprikat 1mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Miprikat 1mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Miprikat 1mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế tác dụng kép vừa kích thích tiết insulin nội sinh vừa tăng độ nhạy cảm ngoại vi với insulin, nhờ đó hỗ trợ kiểm soát glucose huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 khi tụy còn hoạt động.
- Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với metformin và insulin, tạo tính linh hoạt trong chiến lược điều trị khi kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ hạ đường huyết có thể xảy ra ngay cả ở liều điều trị, đặc biệt khi ăn uống không đều, bỏ bữa hoặc có yếu tố nguy cơ kèm theo, đòi hỏi theo dõi sát và điều chỉnh liều phù hợp.
- Không sử dụng được cho phụ nữ mang thai, cho con bú, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng, cũng như dân số nhi do thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả đầy đủ.
Tổng 9 hình ảnh










