Mintabliv
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Phuongdong Pharma (Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thương Mại Phương Đông), Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH dược phẩm Đăng Minh |
| Số đăng ký | 893110120926 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 ống x 10ml |
| Hoạt chất | L-Arginine L-Aspartat, Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose) |
| Tá dược | Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Sucralose (Splenda), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water), Acid Citric Monohydrate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1256 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
L-arginin L-aspartat: 5g
Thành phần tá dược
sucrose, methylparaben, Propylparaben, acid citric monohydrat, natri citrat dihydrat, Sucralose, hương cam, nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mintabliv
2.1 Tác dụng
Thuốc Mintabliv thuộc nhóm thuốc bổ, giúp cơ thể đồng hoá và chống dị hóa protein thông qua việc kích thích giải phóng các hormon nội tiết.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:
Bổ sung dinh dưỡng để phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt acid amin do chế độ ăn thiếu đạm, ăn chay hoặc ăn kiêng không cân đối.
Hỗ trợ phục hồi sức khoẻ cho người bệnh trong thời kỳ dưỡng bệnh (áp dụng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi).
Điều trị tình trạng chậm phát triển ở trẻ em có tốc độ tăng trưởng kém kèm theo sự thiếu hụt một phần bài tiết hormon tăng trưởng somatotropic.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc LS-ORNIPART 3G điều trị bệnh não gan
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mintabliv
3.1 Liều dùng
Bổ sung dinh dưỡng: Uống 1 ống mỗi ngày (tương đương 5g arginin aspartat). Thời gian sử dụng thuốc không nên kéo dài quá 2 tuần.
Chậm phát triển ở trẻ em: Dùng liều 700 mg/kg cân nặng, uống một liều duy nhất mỗi ngày. Liều tối đa hàng ngày là 15g arginin aspartat (hoặc từ 1 đến 3 ống tùy theo cân nặng). Thời gian điều trị trong vòng 3 tháng.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống. Người dùng cần pha loãng Dung dịch thuốc trong ống với một cốc nước sạch. Nên uống thuốc vào buổi tối, sau khi ăn khoảng 2 giờ.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất L-arginin L-aspartat hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc hỗ trợ điều trị suy giảm chức năng gan
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (ADR > 1/100):
Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa.
Hệ thần kinh trung ương: Cảm giác tê cóng, đau đầu.
Nội tiết - chuyển hóa: Tăng thân nhiệt.
Tác dụng khác: Đỏ bừng mặt, kích thích tĩnh mạch cục bộ.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000):
Da: Hiện tượng phù nề, đỏ da, đau.
Huyết học: Giảm số lượng tiểu cầu.
Miễn dịch: Phản ứng phản vệ.
Tim mạch: Giảm huyết áp, viêm tĩnh mạch.
Tần suất không xác định:
Hô hấp: Ho nặng khi xông arginin cho trẻ bị xơ nang; tăng hơi thở ra oxyd nitric và giảm FEV1 ở người hen suyễn.
Tiêu hóa: Tình trạng co cứng cơ bụng và trướng bụng ở bệnh nhân có xơ nang.
Nội tiết - chuyển hóa: Kích thích giải phóng các hormon tăng trưởng, insulin, glucagon, prolactin; gây tăng Kali huyết ở người có bệnh gan, thận hoặc đái tháo đường; giảm phospho huyết ở bệnh nhân đái tháo đường.
Tiết niệu: Làm gia tăng mức nitơ urê huyết và creatinin trong huyết thanh.
Hướng dẫn cách xử trí ADR: Các phản ứng dị ứng, ban đỏ, sưng tay và mặt sẽ giảm nhanh sau khi ngừng thuốc và dùng diphenhydramin.
6 Tương tác
Thuốc tránh thụ thai uống kết hợp estrogen và progestogen: Có thể làm tăng đáp ứng của hormon tăng trưởng, đồng thời làm giảm đáp ứng của glucagon và Insulin với hoạt chất arginin.
Thuốc lợi tiểu thiazid, Xylitol và aminophylin: Có thể làm tăng nồng độ insulin trong huyết tương sau khi kích thích bởi arginin. Ngoài ra, xylitol và aminophylin cũng làm giảm đáp ứng của glucagon với arginin.
Sulfonylurê (thuốc chữa đái tháo đường uống): Sử dụng trong thời gian dài có thể ngăn cản đáp ứng của glucagon huyết tương đối với arginin.
Phenytoin: Làm giảm đáp ứng của insulin huyết tương với arginin ở những bệnh nhân không dung nạp Glucose được nạp glucose.
Spironolacton: Có thể gây ra tình trạng tăng kali huyết nặng nếu sử dụng liệu pháp arginin để điều trị nhiễm kiềm chuyển hoá trên bệnh nhân bị bệnh gan nặng vừa mới dùng spironolacton.
Thuốc lợi tiểu giữ kali: Bệnh nhân có nguy cơ cao bị tăng kali huyết do arginin gây ra, vì thế cần tránh kết hợp các thuốc này với nhau.
Tương kỵ: Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do hiện tại chưa có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Methylparaben và propylparaben: Tá dược này có khả năng gây ra các phản ứng dị ứng đối với cơ thể, bao gồm cả phản ứng xuất hiện muộn.
Sucrose: Thuốc có chứa tá dược sucrose nên không thích hợp cho bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt enzym sucrase-isomaltase.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Hiện chưa có bằng chứng cụ thể nào về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Hiện tại chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Do đó, khuyến cáo không nên dùng thuốc cho các đối tượng này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều thuốc có thể gây ra các rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, đau bụng hoặc đầy hơi.
Xử trí: Tích cực theo dõi sát biểu hiện của bệnh nhân để có các biện pháp xử trí y tế kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc bên trong bao bì kín, đặt ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ duy trì dưới 30°C. Để thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Mintabliv hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Yến Huyết Ăn Ngon Ngủ Tốt của Công ty Cổ phần Dược phẩm Vgas chứa thành phần L-arginin L-aspartat được chỉ định để điều trị tình trạng thiếu hụt acid amin do ăn kiêng, ăn chay hoặc hỗ trợ người bệnh phục hồi sức khỏe trong thời kỳ dưỡng bệnh.
Lola-BFS 5000mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, chứa L-arginin L-aspartat được sử dụng trong điều trị các trường hợp bệnh não gan tiềm ẩn và biểu hiện bệnh não gan .
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Thuốc thuộc nhóm thuốc bổ, có mã ATC là A13A. Hoạt chất L-arginin L-aspartat có tác dụng đồng hoá và chống dị hóa protein bằng cách kích thích tiết hormon tăng trưởng vùng dưới đồi - tuyến yên (STH hoặc GH), insulin và glucagon.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Khi dùng qua đường uống, nồng độ của arginin và acid aspartic bên trong huyết tương được hấp thu và gia tăng một cách nhanh chóng.
9.2.2 Phân bố
Arginin và acid aspartic có giai đoạn phân bố nhanh trong vòng 3 phút, sau đó đến giai đoạn thải trừ với chu kỳ bán rã kéo dài 15 phút. Chúng liên kết phần lớn với các protein huyết tương. Cả hai acid amin này đều có khả năng khuếch tán mô rất mạnh tại gan, não và tinh hoàn. Trong não bộ, Sinh khả dụng tuyệt đối của hoạt chất arginin là gần như tuyệt đối, còn của acid aspartic đạt xấp xỉ 0,87.
9.2.3 Thải trừ
Hai acid amin này được cơ thể bài tiết và thải trừ chủ yếu qua thận.
10 Thuốc Mintabliv giá bao nhiêu?
Thuốc Mintabliv hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Mintabliv mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Mintabliv để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng dung dịch uống có vị ngọt và hương cam thơm dễ chịu, giúp người bệnh (đặc biệt là trẻ nhỏ) dễ dàng tuân thủ điều trị.
- Sự kết hợp giữa hai acid amin giúp tối ưu hiệu quả phục hồi sức khỏe và hỗ trợ tăng trưởng cho trẻ thiếu hụt hormon tuyến yên.
13 Nhược điểm
- Thuốc chứa các tá dược paraben, có thể làm tăng nguy cơ gây ra các phản ứng dị ứng muộn ở những người có cơ địa nhạy cảm.
- Không sử dụng được cho những người mắc hội chứng không dung nạp Fructose hoặc kém hấp thu glucose-galactose do có chứa đường sucrose.
Tổng 3 hình ảnh




