Minox 2
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Laboratorio Edol Produtos Farmaceuticos S.A, Laboratorio Edol Produtos Farmaceuticos S.A. |
| Công ty đăng ký | Ambica International Corporation |
| Số đăng ký | 560100959924 |
| Dạng bào chế | Dung dịch bôi ngoài da |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 Chai x 100ml |
| Hoạt chất | Acid Salicylic (BHA), Ethanol, Minoxidil |
| Tá dược | Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Bồ Đào Nha |
| Mã sản phẩm | tq1092 |
| Chuyên mục | Thuốc Mọc Tóc |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Minoxidil: 20 mg/ml.
Thành phần tá dược:
Isopropyl alcohol, propylen glycol, salicylic acid, Ethanol 96%, nước cất pha tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Minox 2
2.1 Tác dụng
Minox 2 là thuốc dùng ngoài da trong chuyên ngành da liễu với hoạt chất chính là minoxidil có tác dụng hỗ trợ kích thích mọc tóc tại chỗ. Thuốc tác động trực tiếp lên nang tóc, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển của biểu mô nang lông, hỗ trợ cải thiện tình trạng tóc thưa và hạn chế quá trình rụng tóc ở vùng da đầu bị ảnh hưởng. Ngoài ra, sản phẩm còn giúp duy trì hoạt động của nang tóc và hỗ trợ kéo dài giai đoạn phát triển của sợi tóc.

2.2 Chỉ định
Thuốc Minox 2 được chỉ định trong điều trị các trường hợp rụng tóc kiểu androgenic cũng như tình trạng rụng tóc từng vùng ở người trưởng thành.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Minox 5 điều trị rụng tóc
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Minox 2
3.1 Liều dùng
Liều dùng thông thường được khuyến cáo là bôi 1 ml Dung dịch cho mỗi lần sử dụng, tương đương khoảng 30 giọt thuốc, dùng với tần suất 2 lần mỗi ngày và khoảng cách giữa hai lần bôi là 12 giờ.
Liều lượng 1 ml cho mỗi lần bôi được duy trì cố định, không phụ thuộc vào diện tích lớn hay nhỏ của vùng da đầu cần điều trị.
Tổng liều tối đa trong vòng 24 giờ không được vượt quá 2 ml dung dịch.
Kết quả từ các nghiên cứu thực tế cho thấy người bệnh thường cần duy trì điều trị liên tục trong thời gian tối thiểu khoảng 4 tháng mới có thể quan sát được hiệu quả mọc tóc rõ ràng. Nếu ngưng điều trị hoặc sử dụng không liên tục, tóc có thể tiếp tục rụng trở lại và dần quay về tình trạng ban đầu sau khoảng 3 đến 4 tháng.
3.2 Cách dùng
Thuốc Minox 2 được sử dụng bằng đường bôi ngoài da và chỉ dùng trên vùng da đầu.
Trước khi bôi thuốc cần bảo đảm tóc và da đầu đã khô hoàn toàn.
Khi sử dụng, nhỏ dung dịch trực tiếp vào trung tâm vùng da đầu cần điều trị, sau đó dùng đầu ngón tay nhẹ nhàng thoa đều để thuốc được phân bố đồng đều trên bề mặt da.
Sau khi bôi thuốc xong phải rửa tay kỹ bằng nước sạch.
Trong quá trình sử dụng cần tránh hít phải dung dịch thuốc.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với minoxidil hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức sản phẩm.
Chống chỉ định sử dụng đối với người mắc bệnh tăng huyết áp dù đang điều trị hay chưa điều trị.
Không sử dụng thuốc khi vùng da đầu có bất thường như vảy nến, cháy nắng hoặc các tổn thương khác.
Không áp dụng điều trị đối với người cạo trọc đầu.
Không dùng thuốc khi vùng da đầu đang được băng kín hoặc khi người bệnh đang đồng thời sử dụng các chế phẩm bôi ngoài da khác tại cùng vị trí.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Gemder 2% điều trị rụng tóc
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng tại chỗ trên da là nhóm tác dụng không mong muốn thường gặp nhất trong quá trình sử dụng thuốc. Người bệnh có thể xuất hiện ngứa da đầu, khô da, bong vảy, kích ứng tại vùng bôi, cảm giác nóng rát hoặc châm chích. Một số trường hợp ghi nhận viêm da kích ứng hoặc viêm da tiếp xúc dị ứng liên quan đến thành phần cồn và propylen glycol có trong chế phẩm. Việc sử dụng tóc giả hoặc sợi tóc nhân tạo đôi khi cũng làm tăng mức độ kích ứng. Phần lớn các phản ứng này thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và hiếm khi phải ngưng điều trị.
Một số phản ứng quá mẫn và dị ứng đã được báo cáo như phù mạch, nổi mề đay, viêm mũi dị ứng, phù mặt, chàm, phát ban sần, đỏ da khu trú, tăng tiết bã nhờn, viêm nang lông hoặc rụng tóc nhiều hơn. Ngoài ra, tình trạng rậm lông hoặc mọc lông bất thường cũng có thể xảy ra.
Trên hệ tim mạch, mặc dù chưa xác định được mối liên quan trực tiếp với minoxidil dùng ngoài, một số biểu hiện đã được ghi nhận bao gồm phù nề, đau ngực thoáng qua, hồi hộp đánh trống ngực, thay đổi huyết áp, biến đổi nhịp tim và thay đổi điện tâm đồ.
Đối với hệ thần kinh, người bệnh có thể gặp nhức đầu, chóng mặt, cảm giác suy nhược, rối loạn vị giác, ngất hoặc cảm giác lâng lâng. Một số trường hợp hiếm gặp ghi nhận tình trạng lo âu, trầm cảm hoặc mệt mỏi.
Ngoài ra còn có thể xuất hiện các phản ứng trên những cơ quan khác như đau cơ, đau lưng, viêm gân, nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi thận, viêm niệu đạo, viêm tuyến tiền liệt, viêm mào tinh hoàn, khó thở thoáng qua, viêm xoang, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, tăng cân, giảm tiểu cầu, hạch bạch huyết, chứng vú to ở nam giới, viêm kết mạc, nhiễm trùng tai hoặc giảm thị lực.
6 Tương tác
Việc sử dụng đồng thời minoxidil bôi ngoài da với Tretinoin hoặc các chế phẩm chứa tretinoin có thể làm tăng hấp thu minoxidil qua da lên khoảng 3 lần do hàng rào bảo vệ da bị thay đổi, đồng thời có thể tạo ra các phản ứng hiệp đồng trên hiệu quả mọc tóc nên cần được theo dõi lâm sàng chặt chẽ.
Không nên phối hợp thuốc cùng các retinoid bôi tại chỗ khác, corticosteroid dùng ngoài hoặc các thuốc mỡ có đặc tính khóa ẩm như Vaseline vì những chế phẩm này có thể làm tăng mức độ hấp thu minoxidil qua da đầu.
Việc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng quá mạnh có thể gây cháy nắng hoặc ban đỏ tại da đầu, từ đó làm tăng khả năng hấp thu hoạt chất qua da.
Về mặt lý thuyết, minoxidil sau khi hấp thu toàn thân có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp thế đứng ở người đang điều trị bằng guanethidin mặc dù điều này chưa được xác nhận rõ ràng trên lâm sàng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi bắt đầu điều trị cần đánh giá tình trạng da đầu và chỉ sử dụng thuốc khi vùng da đầu hoàn toàn khỏe mạnh, không có tổn thương, viêm nhiễm, vảy nến hoặc cháy nắng vì các tình trạng này có thể làm tăng hấp thu toàn thân của thuốc.
Những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim thiếu máu cục bộ, suy tim sung huyết, rối loạn nhịp tim hoặc bệnh van tim cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng và phải được theo dõi y tế trong suốt quá trình điều trị.
Người bệnh cần theo dõi các biểu hiện toàn thân như tim đập nhanh, hạ huyết áp, tăng cân bất thường, khó thở, đau thắt ngực tăng lên hoặc phù nề ở mặt, tay chân và bụng; việc theo dõi nên được thực hiện sau tháng điều trị đầu tiên và định kỳ mỗi 6 tháng.
Nếu xuất hiện các phản ứng da nghiêm trọng hoặc triệu chứng toàn thân, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc ngay.
Người đang dùng thuốc điều trị tăng huyết áp chỉ nên sử dụng Minox 2 khi có sự giám sát của nhân viên y tế.
Do thuốc chứa cồn và propylen glycol nên nếu vô tình tiếp xúc với mắt, niêm mạc hoặc vùng da trầy xước có thể gây kích ứng hoặc bỏng rát, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch.
Độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được xác lập ở trẻ dưới 18 tuổi và người trên 65 tuổi.
Thành phần propylen glycol và isopropyl alcohol trong thuốc có thể gây kích ứng da.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc hiện chưa được nghiên cứu đầy đủ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng Minox 2 cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú.
Đối với phụ nữ có thai, hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng đối chứng về việc sử dụng minoxidil. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy nguy cơ đối với thai nhi khi tiếp xúc ở liều rất cao và nguy cơ này có thể tồn tại trên người.
Đối với phụ nữ cho con bú, minoxidil hấp thu toàn thân có khả năng bài tiết qua sữa mẹ trong khi chưa có dữ liệu đầy đủ về mức độ ảnh hưởng đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều nào khi sử dụng thuốc đúng theo đường bôi ngoài da. Tuy nhiên, việc dùng quá nhiều thuốc có thể gây rậm lông toàn thân tại các vị trí như mặt, cổ, ngực, bụng hoặc lưng và biểu hiện này thường giảm dần sau vài tháng ngừng thuốc.
Việc bôi thuốc quá thường xuyên, sử dụng trên diện rộng hoặc trên vùng da đầu tổn thương có thể làm tăng hấp thu toàn thân và tăng nguy cơ quá liều.
Nếu vô tình nuốt phải thuốc có thể gây ngộ độc toàn thân với các biểu hiện như giữ nước, nhịp tim nhanh và hạ huyết áp.
Trong xử trí quá liều, có thể dùng thuốc lợi tiểu để kiểm soát tình trạng giữ nước, sử dụng thuốc chẹn beta-adrenergic để điều trị nhịp tim nhanh và truyền dung dịch muối sinh lý nếu xảy ra hạ huyết áp. Cần tránh sử dụng adrenalin hoặc noradrenalin vì có nguy cơ kích thích tim quá mức.
7.4 Bảo quản
Thuốc nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng dưới 30°C.
Cần giữ thuốc trong bao bì gốc để tránh ánh nắng chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Thuốc Minox 2 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
VNP-MOCTOC của Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội chứa thành phần Minoxidil được chỉ định để hỗ trợ điều trị tình trạng rụng tóc kiểu androgenic ở cả nam và nữ trưởng thành, đồng thời giúp cải thiện mật độ tóc tại vùng da đầu thưa tóc nhờ tác dụng kích thích hoạt động của nang tóc và kéo dài giai đoạn phát triển của sợi tóc.
Minoxidil Bailleul 5% do Laboratoires Opodex Industrie sản xuất, chứa Minoxidil được sử dụng trong các trường hợp rụng tóc từng vùng hoặc tóc rụng liên quan đến yếu tố nội tiết androgen, giúp hỗ trợ phục hồi nang tóc bị teo nhỏ, tăng lưu lượng máu tại chỗ và thúc đẩy sự phát triển trở lại của tóc ở vùng da đầu bị ảnh hưởng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý của thuốc là thuốc dùng ngoài da trong da liễu, thuộc nhóm sản phẩm điều trị chứng rụng tóc. Mã ATC: D11AX01.
Minoxidil sử dụng tại chỗ có tác dụng kích thích mọc tóc, tuy nhiên cơ chế tác động cụ thể hiện vẫn chưa được xác định đầy đủ. Người ta cho rằng hoạt chất và chất chuyển hóa minoxidil sulfat có khả năng tác động trực tiếp lên nang tóc, từ đó thúc đẩy sự phát triển của biểu mô nang lông và hỗ trợ phục hồi hoạt động của nang tóc bị teo nhỏ.
Một số nghiên cứu cho thấy hoạt chất có thể giúp làm phì đại các nang tóc nhỏ và hỗ trợ đưa chúng trở về trạng thái bình thường về kích thước cũng như chức năng phát triển tóc. Minoxidil cũng được ghi nhận có vai trò kéo dài pha anagen của nang tóc và thúc đẩy chu kỳ phát triển của tóc.
Mặc dù hiện tượng tăng lưu lượng máu tại da đầu do tác dụng giãn mạch tại chỗ được xem là một trong những cơ chế góp phần cải thiện mọc tóc, tuy nhiên cơ chế này vẫn chưa được chứng minh hoàn toàn. Ngoài ra, enzym minoxidil sulfotransferase tại nang tóc đóng vai trò chuyển minoxidil thành minoxidil sulfat là dạng có hoạt tính giãn mạch mạnh hơn.
Các nghiên cứu trên mô hình nuôi cấy tế bào còn cho thấy minoxidil có khả năng kích thích tăng sinh tế bào biểu mô gần chân nang lông, đồng thời thúc đẩy sự kết hợp Cystein và glycin vào cấu trúc nang tóc nhằm tăng cường độ chắc khỏe của sợi tóc. Thuốc còn giúp giảm sự teo nhỏ của nang tóc, tăng số lượng nang tóc cuối và cải thiện đường kính sợi tóc.
9.2 Dược động học
Minoxidil là thuốc giãn mạch ngoại vi được dùng ngoài da nhằm kích thích mọc tóc. Dữ liệu dược động học đối với dạng dùng ngoài hiện còn hạn chế.
9.2.1 Hấp thu
Minoxidil hấp thu qua da với tỷ lệ thấp khi bôi trên vùng da đầu nguyên vẹn. Tỷ lệ hấp thu toàn thân được ghi nhận dao động khoảng 0,3% đến 4,5% tổng liều dùng sau khi sử dụng dung dịch cồn minoxidil 2% chứa propylen glycol.
Mức độ hấp thu có thể thay đổi tùy thuộc vào thành phần tá dược, tình trạng da đầu, diện tích vùng bôi và đặc điểm hấp thu của từng cá thể. Các trường hợp viêm hoặc tổn thương lớp sừng có thể làm tăng hấp thu thuốc qua da.
Ở phần lớn người điều trị rụng tóc bằng các công thức minoxidil 1%, 2%, 3% hoặc 5%, nồng độ thuốc trong huyết thanh thường khoảng 2 ng/ml hoặc thấp hơn. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có thể đạt nồng độ từ 5 ng/ml trở lên.
Nồng độ minoxidil trong huyết thanh sau khi dùng đường uống liều 5 mg thường cao hơn khoảng 20 đến 30 lần so với khi bôi ngoài da bằng dung dịch 2% với liều 20 mg mỗi ngày.
9.2.2 Phân bố
Thông tin về sự phân bố của minoxidil dùng ngoài da hiện chưa được xác định đầy đủ. Lớp sừng nguyên vẹn của da được xem là hàng rào có khả năng hạn chế đáng kể sự khuếch tán của thuốc vào tuần hoàn chung.
Một số nghiên cứu ghi nhận rằng việc tăng nồng độ hoặc số lần bôi thuốc không làm tăng tỷ lệ hấp thu tương ứng, cho thấy lớp sừng có thể đạt trạng thái bão hòa với thuốc sau liều đầu tiên.
Sau 24 giờ kể từ khi bôi, lượng thuốc còn lưu lại trên da đầu trung bình khoảng 2,6% hoặc thấp hơn tổng liều đã sử dụng.
Minoxidil đường uống được biết có bài tiết qua sữa mẹ, tuy nhiên hiện chưa xác định rõ thuốc dùng ngoài da có phân bố vào sữa mẹ hay không.
9.2.3 Chuyển hóa
Ở người, minoxidil được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành chất chuyển hóa minoxidil N-O-sulfat với tỷ lệ khoảng 85%.
9.2.4 Thải trừ
Đặc điểm đào thải hoàn chỉnh của minoxidil dùng ngoài da hiện chưa được xác định đầy đủ. Dữ liệu từ các nghiên cứu sử dụng minoxidil phóng xạ cho thấy phần thuốc hấp thu toàn thân được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và hầu như không phát hiện chất phóng xạ trong phân.
Sau khi ngừng sử dụng thuốc tại chỗ, khoảng 95% lượng minoxidil hấp thu toàn thân được đào thải trong vòng 4 ngày.
10 Thuốc Minox 2 giá bao nhiêu?
Thuốc Minox 2 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Minox 2 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Minox 2 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch bôi ngoài da giúp người bệnh dễ dàng sử dụng trực tiếp trên vùng da đầu cần điều trị, hỗ trợ tăng nồng độ hoạt chất tại chỗ và thuận tiện cho quá trình sử dụng kéo dài.
- Minoxidil có tác động trực tiếp lên nang tóc thông qua cơ chế kích thích tăng sinh biểu mô nang lông, hỗ trợ kéo dài pha phát triển của tóc và cải thiện mật độ tóc tại vùng da đầu bị ảnh hưởng.
- Tỷ lệ hấp thu toàn thân của thuốc qua da đầu nguyên vẹn tương đối thấp nên nguy cơ xuất hiện độc tính toàn thân được giảm đáng kể khi sử dụng đúng hướng dẫn.
- Sản phẩm có thời hạn bảo quản dài và phù hợp với các liệu trình điều trị kéo dài nhiều tháng ở bệnh nhân rụng tóc mạn tính.
13 Nhược điểm
- Cần duy trì sử dụng thuốc liên tục trong thời gian kéo dài từ khoảng 4 tháng trở lên mới có thể quan sát thấy hiệu quả mọc tóc rõ rệt trên lâm sàng.
- Nếu ngừng thuốc hoặc sử dụng không đều đặn, tình trạng rụng tóc có thể tái phát và dần quay trở về mức độ ban đầu chỉ sau vài tháng.
- Thuốc có khả năng gây kích ứng da đầu với các biểu hiện như khô da, bong vảy, ngứa hoặc nóng rát do chứa thành phần cồn và propylen glycol trong công thức.
Tổng 9 hình ảnh










