1 / 4
miglocaln 15 E1366

Miglocaln 15mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty cổ phần Dược phẩm Fremed, Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Fremed
Số đăng ký893110153123
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtMeloxicam
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh2055
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén Miglocaln 15mg chứa:

  • Meloxicam: 15 mg
  • Tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Miglocaln 15mg

2.1 Tác dụng

Meloxicam trong Miglocaln 15mg có ba tác dụng chính: kháng viêm, giảm đau và hạ sốt. Cơ chế hoạt động là ức chế quá trình sinh tổng hợp prostaglandin, các chất trung gian hóa học trực tiếp tham gia vào phản ứng viêm của cơ thể. 

2.2 Chỉ định

Thuốc Miglocaln 15mg được chỉ định cho người lớn và trẻ vị thành niên từ 16 tuổi trở lên trong các trường hợp sau:

  • Điều trị ngắn hạn các triệu chứng trong đợt bùng phát cấp của viêm xương khớp.
  • Điều trị dài hạn đối với các triệu chứng của viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp. [1]

==>> Xem thêm thuốc: Nolibic 7.5mg điều trị viêm xương khớp, đau cột sống

Miglocaln 15mg điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp
Miglocaln 15mg điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

Nguyên tắc chung là luôn sử dụng liều thấp nhất còn đạt hiệu quả điều trị, trong thời gian ngắn nhất có thể.

Đối với đợt cấp của viêm xương khớp: khởi đầu với 7,5 mg mỗi ngày. Trong trường hợp triệu chứng không được kiểm soát đầy đủ, có thể nâng liều lên 15 mg mỗi ngày.

Với các trường hợp viêm khớp dạng thấp hay viêm cột sống dính khớp: liều thông thường được khuyến nghị là 15 mg/ ngày. Sau khi tình trạng bệnh được kiểm soát, có thể xem xét điều chỉnh giảm xuống 7,5 mg mỗi ngày.

Liều tối đa không vượt quá 15 mg trong một ngày.

Người cao tuổi và bệnh nhân có nguy cơ cao: liều khuyến cáo cho điều trị dài hạn viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp là 7,5 mg/ngày.

Bệnh nhân suy thận nặng đang chạy thận nhân tạo: liều không vượt quá 7,5 mg/ngày. 

3.2 Cách dùng

Miglocaln 15mg được dùng theo đường uống. Toàn bộ liều dùng trong ngày nên được uống một lần duy nhất, trong bữa ăn, kèm theo nước hoặc các thức uống lỏng khác.

4 Chống chỉ định

Không được sử dụng Miglocaln 15mg trong các trường hợp sau:

  • Có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với meloxicam, bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc hoặc các thuốc NSAID khác và aspirin.
  • Bệnh nhân từng xuất hiện các phản ứng hen phế quản, polyp mũi, phù mạch hoặc mày đay sau khi dùng Aspirin hay NSAID.
  • Phụ nữ mang thai ở ba tháng cuối thai kỳ.
  • Đối tượng chưa đủ 16 tuổi
  • Đang có hoặc có tiền sử xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết mạch máu não hoặc các rối loạn chảy máu khác.
  • Tiền sử thủng hoặc xuất huyết Đường tiêu hóa liên quan đến việc dùng NSAID trước đó.
  • Đang bị loét hoặc xuất huyết tiêu hóa tiến triển, hoặc có tiền sử tái phát từ hai đợt loét/xuất huyết trở lên.
  • Bệnh nhân suy gan, suy tim nặng, suy thận nặng không được lọc máu.

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp: rối loạn tiêu hóa bao gồm khó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi.

Thường gặp: đau đầu.

Ít gặp: thiếu máu, phản ứng dị ứng ngoài phản vệ, chóng mặt, buồn ngủ, tăng huyết áp, đỏ bừng mặt, xuất huyết tiêu hóa kín hoặc quan sát được, viêm miệng, viêm dạ dày; rối loạn chức năng gan (tăng men gan, tăng bilirubin), phù mạch, ngứa, phát ban da, giữ muối và nước, tăng Kali máu, xét nghiệm chức năng thận bất thường, phù chi dưới.

Hiếm gặp: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thay đổi tâm trạng, ác mộng, rối loạn thị giác, nhìn mờ, viêm kết mạc, ù tai, đánh trống ngực; hen suyễn (ở người dị ứng aspirin/NSAID), viêm đại tràng, loét dạ dày tá tràng, viêm thực quản, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), mày đay.

Rất hiếm gặp: mất bạch cầu hạt, nguy cơ huyết khối tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ), thủng đường tiêu hóa; viêm da bóng nước, hồng ban đa dạng, suy thận cấp.

Chưa rõ tần suất: phản ứng phản vệ, lú lẫn, mất định hướng, suy tim, viêm tụy, nhạy cảm với ánh sáng, vô sinh ở nữ giới, chậm rụng trứng.

6 Tương tác

Các thuốc làm tăng nguy cơ tăng kali máu khi dùng cùng meloxicam: muối kali, thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali, thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, heparin, Ciclosporin, Tacrolimus, Trimethoprim.

Các thuốc không nên phối hợp:

  • Các NSAID khác và aspirin liều cao (liều đơn từ 500 mg hoặc tổng liều ngày từ 3 g): tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa do tác dụng hiệp đồng.
  • Thuốc chống đông (warfarin, dabigatran, apixaban) và Heparin liều điều trị: làm tăng đáng kể nguy cơ xuất huyết. Nếu bắt buộc phối hợp cần theo dõi chỉ số INR chặt chẽ.
  • Lithium: meloxicam làm giảm thải trừ lithium qua thận, dẫn đến tăng nồng độ lithium trong máu đến mức độc tính.
  • Methotrexate liều cao (trên 15 mg/tuần): không khuyến cáo phối hợp. Với methotrexate liều thấp, cần theo dõi công thức máu và chức năng thận.
  • Pemetrexed: ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến vừa, cần ngừng meloxicam ít nhất 5 ngày trước và 2 ngày sau liều Pemetrexed. Không phối hợp ở bệnh nhân suy thận nặng.
  • Cholestyramine: đẩy nhanh thải trừ meloxicam, làm giảm nồng độ thuốc trong máu và rút ngắn thời gian bán thải xuống còn khoảng 13 giờ.

Các thuốc cần thận trọng khi phối hợp:

  • Corticosteroid đường uống: tăng nguy cơ xuất huyết, loét tiêu hóa.
  • Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI): làm tăng nguy cơ xảy ra tình trạng xuất huyết tiêu hóa.
  • Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế ACE và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II: meloxicam có thể làm giảm hiệu quả hạ áp và tăng nguy cơ suy thận cấp, đặc biệt ở người cao tuổi.
  • Thuốc chẹn beta: có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp khi dùng đồng thời.
  • Thuốc ức chế calcineurin (ciclosporin, Tacrolimus): tăng độc tính thận.
  • Deferasirox: tăng nguy cơ phản ứng có hại trên đường tiêu hóa.
  • Thuốc trị đái tháo đường đường uống nhóm sulfonylurea và nateglinide: tương tác qua CYP2C9 có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu, dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết.

==>> Xem thêm: Alocam 5mg là thuốc giảm đau, kháng viêm được dùng cho các bệnh xương khớp

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Miglocaln 15mg không phù hợp cho mục đích giảm đau cấp tính nhanh chóng.

Nguy cơ xuất huyết, loét và thủng dạ dày ruột có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình điều trị, kể cả khi không có triệu chứng báo trước. 

Cần theo dõi huyết áp thường xuyên, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.

Bệnh nhân có tăng huyết áp không kiểm soát, suy tim sung huyết, thiếu máu cơ tim, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não cần được đánh giá cẩn thận trước khi dùng thuốc.

Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện phát ban da, bọng nước hoặc tổn thương niêm mạc. Bệnh nhân đã từng bị SJS hoặc TEN khi dùng meloxicam tuyệt đối không được dùng lại.

Cần theo dõi chức năng thận và lượng nước tiểu ở người cao tuổi, bệnh nhân mất nước, suy tim, suy thận, hội chứng thận hư hoặc đang dùng thuốc ức chế ACE và lợi tiểu.

Thuốc có thể làm giảm khả năng thụ thai và ức chế quá trình rụng trứng. Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang có kế hoạch mang thai hoặc đang điều trị vô sinh.

Thuốc có chứa lactose, bệnh nhân mắc chứng không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng sản phẩm này.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: trong ba tháng đầu và ba tháng giữa thai kỳ, chỉ dùng khi thực sự cần thiết với liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể do có bằng chứng về nguy cơ sảy thai, dị tật tim và hở thành bụng liên quan đến nhóm thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin.

Chống chỉ định tuyệt đối trong ba tháng cuối thai kỳ vì có thể gây đóng sớm ống động mạch, tăng áp phổi ở thai nhi, giảm nước ối, rối loạn chức năng thận thai, kéo dài thời gian chuyển dạ và tăng nguy cơ chảy máu ở người mẹ.

Phụ nữ cho con bú: không khuyến cáo sử dụng do nhóm NSAID có khả năng bài tiết vào sữa mẹ.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Meloxicam ít có khả năng ảnh hưởng đến sự tập trung và phản xạ. Tuy nhiên, nếu trong quá trình dùng thuốc xuất hiện các triệu chứng như chóng mặt, mờ mắt, buồn ngủ hoặc các rối loạn thần kinh trung ương khác, người bệnh nên tạm thời không lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi các triệu chứng này chấm dứt.

7.4 Xử trí khi quá liều

Các biểu hiện thường gặp khi dùng quá liều NSAID bao gồm: mệt mỏi, buồn ngủ, buồn nôn, nôn, đau thượng vị. Những triệu chứng này thường hồi phục khi được xử trí hỗ trợ kịp thời. Trường hợp nặng hơn có thể xảy ra xuất huyết tiêu hóa, tăng huyết áp, suy thận cấp, rối loạn chức năng gan, suy hô hấp, hôn mê, co giật hoặc trụy tim mạch.

Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ. Có thể dùng Cholestyramine 4 g uống 3 lần/ngày để đẩy nhanh thải trừ meloxicam khỏi cơ thể thông qua việc ngắt tuần hoàn gan ruột. 

7.5 Bảo quản

Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Miglocaln 15mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • TBMexipain 15 được sử dụng giúp giảm các triệu chứng viêm khớp dạng thấp. Đây là một sản phẩm của Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco.
  • Mosichez 15 được sản xuất và phân phối bởi Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh. Thuốc được chỉ định cho các trường hợp viêm khớp dạng thấp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Meloxicam thể hiện tác dụng kháng viêm, giảm đau và hạ sốt thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin  - các chất trung gian đóng vai trò trực tiếp trong chuỗi phản ứng viêm. Cơ chế phân tử chính xác đầy đủ vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng ức chế sinh tổng hợp prostaglandin được xem là con đường tác dụng trung tâm chung của toàn bộ nhóm NSAID. [2]

9.2 Dược động học

Hấp thu: Meloxicam sau khi uống được hấp thu tốt tại đường tiêu hóa với sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 90%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 5 đến 6 giờ đối với dạng dùng là viên nén. Hấp thu của thuốc không bị ảnh hướng bởi thức ăn và thuốc kháng acid.

Phân bố: Meloxicam gắn kết mạnh với protein huyết tương, trong đó chủ yếu là với Albumin (khoảng 99%). Thuốc khuếch tán với nồng độ xấp xỉ một nửa trong huyết tương vào dịch khớp.

Chuyển hóa: Meloxicam được chuyển hóa chủ yếu tại gan, sản phẩm là 4 chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý, trong đó chất chuyển hóa chính (5'-carboxymeloxicam) chiếm tỷ lệ 60%. Enzyme CYP2C9 đóng vai trò chủ đạo trong quá trình này, cùng với đó là sự tham gia một phần của enzym CYP3A4.

Thải trừ: Meloxicam được đào thải dưới dạng các chất chuyển hóa qua nước tiểu và phân với tỷ lệ tương đương nhau, nửa đời thải trừ trung bình dao động từ 13 đến 25 giờ. 

Tính tuyến tính: dược động học của meloxicam mang tính tuyến tính trong khoảng liều điều trị từ 7,5 đến 15 mg.

10 Thuốc Miglocaln 15mg giá bao nhiêu?

Thuốc Miglocaln 15mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Miglocaln 15mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Miglocaln 15mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Sinh khả dụng cao (khoảng 90%) sau khi uống, đảm bảo nồng độ thuốc đạt hiệu quả điều trị ổn định.
  • Chế độ liều một lần mỗi ngày thuận tiện cho bệnh nhân, đặc biệt trong điều trị dài hạn.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây xuất huyết, loét và thủng đường tiêu hóa, đặc biệt ở người cao tuổi và bệnh nhân có tiền sử bệnh lý dạ dày.
  • Có thể làm tăng nhẹ nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) khi dùng liều cao và kéo dài.
  • Nhiều chống chỉ định và cần thận trọng trong các nhóm bệnh nhân đặc biệt (suy tim, suy gan nặng, suy thận nặng, phụ nữ mang thai ba tháng cuối).

Tổng 4 hình ảnh

miglocaln 15 E1366
miglocaln 15 E1366
miglocaln 15 3 M4310
miglocaln 15 3 M4310
miglocaln 15 1 P6563
miglocaln 15 1 P6563
miglocaln 15 2 E1761
miglocaln 15 2 E1761

Tài liệu tham khảo

* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Trẻ em nên dùng thế nào

    Bởi: Linh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc chỉ được dùng cho đối tượng từ 16 tuổi trở lên, không nên dùng cho trẻ nhỏ chị nhé

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Miglocaln 15mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Miglocaln 15mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc làm giảm đau khớp hiệu quả

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789