Midatan 125/31.25
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Minh Dân (MD Pharco), Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
| Số đăng ký | 893110094800 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ x 30g |
| Hoạt chất | Amoxicillin, Acid Clavulanic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1083 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha có chứa:
Amoxicillin: 125mg
Acid clavulanic: 31.25mg
Tá dược: Vừa đủ [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Midatan 125/31.25
Thuốc Midatan 125/31.25 có tác dụng trong các trường hợp sau:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa đã được điều trị bằng các kháng sinh thông thường nhưng không đỡ, viêm phế quản cấp và mạn tính, viêm phổi và phế quản.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu và sinh dục: Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm bế thận.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Mụn nhọt, côn trùng đốt, áp xe, nhiễm khuẩn vết thương, viêm mô tế bào.
- Áp xe ở răng.
- Nhiễm khuẩn xương khớp: Viêm tủy xương.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Hagimox capsules điều trị nhiễm trùng đường hô hấp trên
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Midatan 125/31.25 được sử dụng bằng đường uống. Cho khoảng 30ml nước vào lọ và lắc kỹ, bổ sung nước vừa đủ tới vạch 60 ml, lắc kỹ. Dùng thìa nhựa chia vạch để phân liều, liều amoxicillin/acid clavulanic - 125 mg/31,25 mg tương ứng với 5ml.
3.2 Liều dùng
Liều thuốc được tính dựa trên hàm lượng amoxicilin/acid clavulanic. Việc lựa chọn liều cần căn cứ vào loại vi khuẩn nghi ngờ và mức độ nhạy cảm, vị trí và mức độ nhiễm khuẩn, tuổi, cân nặng và chức năng thận của người bệnh.
Thời gian điều trị được quyết định dựa trên đáp ứng lâm sàng. Một số nhiễm khuẩn đặc biệt, chẳng hạn viêm tủy xương, có thể cần điều trị kéo dài. Tuy nhiên, không nên sử dụng thuốc quá 14 ngày nếu chưa đánh giá lại tình trạng người bệnh.
Người lớn và trẻ em ≥ 40 kg: uống 500 mg/125 mg mỗi lần, ngày 3 lần.
Trẻ em < 40 kg: sử dụng tổng liều 20 mg/5 mg/kg/ngày đến 60 mg/15 mg/kg/ngày, chia thành 3 lần trong ngày.
Trẻ dưới 6 tuổi: nên ưu tiên sử dụng amoxicilin/acid clavulanic dưới dạng hỗn dịch uống.
Người cao tuổi: thông thường không cần điều chỉnh liều.
Bệnh nhân suy thận: Hiệu chỉnh liều theo Độ thanh thải của bệnh nhân
Bệnh nhân suy gan: Cần theo dõi chức năng gan thường xuyên và thận trọng liều dùng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:
- Người bệnh quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Midatan 125/31.25.
- Có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm beta-lactam, bao gồm penicilin và cephalosporin.
- Từng bị vàng da hoặc suy giảm chức năng gan liên quan đến việc sử dụng amoxicilin/acid clavulanic.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Midatan 125/31.25: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, ngoại ban, ngứa và nhiễm nấm Candida
Tác dụng phụ ít gặp:
- Máu: Tăng bạch cầu ưa eosin.
- Gan: Viêm gan và vàng da ứ mật, tăng transaminase.
- Thần kinh trung ương: Đau đầu, chóng mặt.
- Da: Phát ban, nổi mề đay, ngứa.
- Tiêu hóa: Khó tiêu.
Tác dụng phụ hiếm gặp:
- Toàn thân: Phản ứng phản vệ, phủ Quincke.
- Máu: Giảm nhẹ tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu tan máu.
- Tiêu hóa: Viêm đại tràng có màng giả.
- Da: Hội chứng Stevens-Johnson, ban đỏ đa dạng, viêm da bong, hoại tử biểu bì do ngộ độc.
6 Tương tác
Thuốc chống đông đường uống: Nếu cần phối hợp, nên theo dõi chặt chẽ thời gian prothrombin hoặc INR và cân nhắc ngừng amoxicilin khi cần thiết.
Methotrexat: Penicilin có thể làm giảm bài tiết Methotrexate, từ đó làm tăng nồng độ và nguy cơ độc tính của methotrexat.
Probenecid: Không khuyến cáo phối hợp. Probenecid làm giảm bài tiết amoxicilin qua ống thận, dẫn đến tăng và kéo dài nồng độ amoxicilin trong máu.
Mycophenolate mofetil: Có thể làm giảm khoảng 50% nồng độ acid mycophenolic (MPA) sau khi bắt đầu điều trị kháng sinh. Thông thường không cần điều chỉnh liều Mycophenolate mofetil nếu chưa xuất hiện dấu hiệu rối loạn chức năng mảnh ghép, nhưng cần theo dõi lâm sàng chặt chẽ trong thời gian phối hợp và ngay sau khi kết thúc kháng sinh.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi điều trị, cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng với penicilin, Cephalosporin hoặc các beta-lactam khác. Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm phản vệ và có thể gây tử vong, đã được ghi nhận. Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng, phải ngừng thuốc ngay và lựa chọn phương pháp điều trị thay thế phù hợp.
Khi tác nhân gây nhiễm khuẩn đã được xác định nhạy cảm với amoxicilin, nên cân nhắc chuyển sang sử dụng Amoxicillin đơn độc.
Không dùng thuốc để điều trị viêm phổi do Streptococcus pneumoniae kháng penicillin.
Không nên sử dụng khi nghi ngờ tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (mononucleosis) do amoxicilin có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phát ban.
Nếu xuất hiện ban đỏ toàn thân kèm sốt và mụn mủ ngay khi bắt đầu điều trị, cần nghĩ đến mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính (AGEP). Khi đó phải ngừng thuốc và chống chỉ định sử dụng lại amoxicilin.
Nếu điều trị kéo dài bằng Midatan 125/31.25, cần định kỳ kiểm tra chức năng gan, thận và các chỉ số huyết học.
Khi sử dụng amoxicilin liều cao, cần đảm bảo đủ lượng dịch đưa vào và lượng nước tiểu nhằm hạn chế nguy cơ hình thành tinh thể amoxicilin. Người bệnh có đặt ống thông bàng quang nên được kiểm tra thường xuyên.
Khi xét nghiệm Glucose niệu trong thời gian điều trị, nên sử dụng phương pháp glucose oxidase enzyme vì các phương pháp không dùng enzym có thể cho kết quả dương tính giả.
Một số tác dụng không mong muốn như phản ứng dị ứng, chóng mặt hoặc co giật có thể làm giảm khả năng tập trung và kiểm soát phương tiện. Người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này.
8 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: chỉ sử dụng cho phụ nữ có thai khi lợi ích lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi
Phụ nữ cho con bú: Chỉ sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ.
8.1 Xử trí khi quá liều
Điều trị triệu chứng cho các biểu hiện trên Đường tiêu hóa, lưu ý về cân bằng nước và điện giải. Thuốc có thể được loại bỏ khỏi vòng tuần hoàn tuần hoàn bằng thẩm phân máu.
8.2 Bảo quản
Bảo quản thuốc Midatan 125/31.25 ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
9 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Midatan hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sản phẩm Vidaloxin 250mg/1,5g do Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha tại Bình Dương sản xuất, chứa Amoxicilin, được dùng trong nhiều tình huống nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm đường hô hấp, viêm tai giữa, nhiễm khuẩn da – mô mềm hoặc các nhiễm khuẩn tiết niệu
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
Amoxicilin kết hợp với acid clavulanic tạo ra tác dụng diệt khuẩn hiệp đồng. Amoxicilin tác động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào vi khuẩn. Acid clavulanic bản thân có hoạt tính kháng khuẩn yếu nhưng có khả năng ức chế enzym beta-lactamase, nhờ đó bảo vệ amoxicilin khỏi bị phân hủy và mở rộng tác dụng của thuốc đối với nhiều chủng vi khuẩn sản xuất beta-lactamase.
Acid Clavulanic có cấu trúc beta-lactam tương tự nhân penicilin và được sản xuất từ quá trình lên men Streptomyces clavuligerus. Hoạt chất này có ái lực cao với nhiều beta-lactamase của vi khuẩn và ức chế chúng theo cơ chế cạnh tranh và không hồi phục. Acid clavulanic có thể đi qua thành tế bào vi khuẩn, tác động lên cả các enzym ở ngoài tế bào và các enzym gắn với tế bào.
10.2 Dược động học
Hấp thu: Amoxicilin và acid clavulanic đều được hấp thu tốt qua đường uống và tương đối bền trong môi trường acid của dạ dày. Sinh khả dụng của mỗi thành phần khoảng 70%, với thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1 giờ.
Phân bố: Khoảng 18% amoxicilin và 25% acid clavulanic trong huyết tương liên kết với protein. Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 0,3–0,4 L/kg đối với amoxicilin và khoảng 0,2 L/kg đối với acid clavulanic.
Chuyển hóa: Amoxicilin được chuyển hóa một phần thành acid penicilloic không có hoạt tính, lượng này tương đương khoảng 10-25% liều ban đầu. Acid clavulanic được chuyển hóa khá mạnh và các sản phẩm chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu, phân và một phần dưới dạng CO₂ qua khí thở.
Thải trừ: Thận là con đường đào thải chính của amoxicilin, trong khi acid clavulanic được loại bỏ thông qua cả đường thận và ngoài thận. Thời gian bán thải trung bình của phối hợp amoxicilin/acid clavulanic khoảng 1 giờ, với độ thanh thải toàn phần trung bình khoảng 25L/giờ ở người khỏe mạnh.
11 Thuốc Midatan 125/31.25 giá bao nhiêu?
Thuốc Midatan 125/31.25 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Thuốc Midatan 125/31.25 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Midatan 125/31.25 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Thuốc Midatan 125/31.25 phối hợp giữa amoxicilin và acid clavulanic giúp mở rộng khả năng tiêu diệt vi khuẩn, khắc phục tình trạng kháng amoxicilin do vi khuẩn sản xuất beta-lactamase.
- Hai hoạt chất được hấp thu thuận lợi qua đường tiêu hóa, tạo điều kiện sử dụng thuốc tiện lợi hàng ngày.
14 Nhược điểm
- Thuốc Midatan 125/31.25 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, ngoại ban, ngứa và nhiễm nấm Candida,...
Tổng 4 hình ảnh





