Miaho Siro
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dopharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An |
| Số đăng ký | 893100952224 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 100ml |
| Hoạt chất | Carbocisteine, Promethazine, Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose) |
| Tá dược | Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq840 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ho |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Carbocistein 100,0 mg
Promethazin hydroclorid 2,5 mg
(Tính trong 5 ml siro)
Thành phần tá dược:
Sucrose, methyl paraben, chocolate brown HT, hương caramel, Ethanol 96%, natri hydroxyd, acid citric khan, nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Miaho Siro
2.1 Tác dụng
Miaho Siro là chế phẩm phối hợp giữa carbocistein và promethazin hydroclorid. Promethazin thuộc nhóm kháng histamin H1 có tác dụng toàn thân, có đặc tính an thần rõ rệt và ức chế đáp ứng histamin tại các cơ quan đích như da, phế quản, mạch máu và niêm mạc. Bên cạnh đó, thuốc còn có tính kháng cholinergic và adrenolytic ngoại vi, góp phần tạo nên các tác dụng dược lý đặc trưng.
Carbocistein có vai trò điều chỉnh dịch tiết đường hô hấp, góp phần cải thiện đặc tính chất nhầy, từ đó hỗ trợ quá trình làm sạch đường thở. Sự kết hợp này hướng đến kiểm soát triệu chứng ho gây khó chịu, đặc biệt trong các trường hợp ho khan kéo dài về đêm.
2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định để điều trị triệu chứng ho khan gây khó chịu, đặc biệt là tình trạng ho nhiều vào ban đêm.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc VikTP 375mg điều trị bệnh lý đường hô hấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Miaho Siro
3.1 Liều dùng
Thuốc dùng đường uống.
Đối tượng sử dụng: người lớn và trẻ em trên 2 tuổi.
Chỉ sử dụng trong thời gian ngắn (một vài ngày) khi xuất hiện triệu chứng ho.
Người lớn:
- 3 – 4 lần/ngày, mỗi lần 15 ml.
Trẻ em từ 2 đến 15 tuổi:
- Trẻ từ 24 đến 30 tháng: 3 – 4 lần/ngày, mỗi lần 5 ml.
Trẻ từ 30 tháng đến 12 tuổi: 20 – 30 ml/ngày, chia 3 – 4 lần.
- Trẻ từ 12 – 15 tuổi: 3 – 4 lần/ngày, mỗi lần 10 ml.
Trong trường hợp quên uống thuốc, không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
3.2 Cách dùng
Nên uống thuốc vào buổi tối vì promethazin có tác dụng an thần rõ rệt.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Trẻ em dưới 2 tuổi.
Phụ nữ đang mang thai.
Do sự có mặt của promethazin, chống chỉ định trong các trường hợp:
Có tiền sử mất bạch cầu hạt.
Nguy cơ bí tiểu do rối loạn niệu đạo – tiền liệt tuyến.
Nguy cơ tăng nhãn áp góc đóng.
Phụ nữ cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Carbo-TP điều trị rối loạn hô hấp mạn tính
5 Tác dụng phụ
Liên quan đến carbocistein
Nguy cơ gây tắc nghẽn phế quản, đặc biệt ở trẻ sơ sinh hoặc bệnh nhân không có khả năng khạc đờm.
Phản ứng dị ứng da như ngứa, ban đỏ, mày đay và phù mạch.
Đã ghi nhận một số trường hợp hồng ban cố định nhiễm sắc.
Rối loạn tiêu hóa gồm đau dạ dày, buồn nôn, nôn, tiêu chảy; khi xuất hiện nên giảm liều.
Xuất huyết tiêu hóa, cần ngừng điều trị nếu xảy ra.
Một số trường hợp viêm da bóng nước như hội chứng Stevens – Johnson và hồng ban đa dạng.
Liên quan đến promethazin
Tác dụng không mong muốn xuất phát từ đặc tính dược lý của thuốc, có thể phụ thuộc hoặc không phụ thuộc liều.
Tác dụng trên thần kinh:
- An thần, buồn ngủ, thường gặp khi bắt đầu điều trị.
- Rối loạn thăng bằng, chóng mặt, suy giảm trí nhớ hoặc giảm khả năng tập trung.
- Loạn vận động, loạn vận động muộn, cử động bất thường, run (hay gặp ở người cao tuổi), mất phối hợp vận động, chứng ngồi không yên.
- Lú lẫn, ảo giác.
- Hiếm gặp: kích động, hưng phấn, hồi hộp, mất ngủ.
- Ức chế hô hấp.
Tác dụng kháng cholinergic:
- Khô niêm mạc, táo bón, tắc ruột, viêm đại tràng do thiếu máu cục bộ.
- Rối loạn điều tiết, giãn đồng tử.
- Tim đập nhanh, nguy cơ bí tiểu.
- Hạ huyết áp thế đứng.
Phản ứng quá mẫn:
- Ban đỏ, eczema, ngứa, ban xuất huyết, mày đay khổng lồ.
- Phù, hiếm hơn là phù mạch (phù Quincke).
- Sốc phản vệ.
- Nhạy cảm với ánh sáng.
Tác dụng trên máu:
- Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, đặc biệt là mất bạch cầu hạt.
- Giảm tiểu cầu.
- Thiếu máu tán huyết.
6 Tương tác
Các tương tác liên quan đến promethazin:
Thuốc Atropin và các thuốc có tính chất kháng cholinergic như thuốc chống trầm cảm Imipramin, đa số thuốc kháng histamin H1, thuốc chống loạn nhịp có tác dụng kháng cholinergic, thuốc chống co thắt có tác dụng giống atropin, Disopyramid, thuốc an thần kinh nhóm phenothiazin và clozapin có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu, tăng nhãn áp cấp, táo bón và khô miệng.
Các thuốc làm giảm ngưỡng co giật như imipramin, thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin, phenothiazin, butyrophenon, mefloquin, Cloroquin, fluoroquinolon, Bupropion, Tramadol làm tăng nguy cơ co giật.
Thuốc an thần, dẫn xuất morphin, barbiturat, benzodiazepin, meprobamat, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm (amitriptylin, Doxepin, Mianserin, mirtazapin, trimipramin), thuốc kháng histamin H1 an thần, thuốc hạ huyết áp trung ương, Baclofen, thalidomid làm tăng ức chế thần kinh trung ương và giảm tỉnh táo.
Rượu làm tăng tác dụng an thần, gây nguy hiểm khi lái xe và vận hành máy móc.
Natri oxybat làm tăng ức chế trung ương.
Thuốc kháng acid và thuốc hấp phụ làm giảm hấp thu Đường tiêu hóa, nên dùng cách xa phenothiazin 2 giờ.
Lithi có thể làm tăng độc tính thần kinh hoặc nhiễm độc lithi, cần theo dõi lâm sàng thường xuyên.
Thuốc kháng cholinesterase có thể giảm hiệu quả do đối kháng thụ thể acetylcholine.
Các thuốc gây hạ huyết áp thế đứng khác làm tăng nguy cơ chóng mặt hoặc ngất.
Thuốc chẹn beta trong điều trị suy tim làm tăng nguy cơ hạ huyết áp thế đứng.
Morphin làm tăng nguy cơ co thắt đại tràng kèm táo bón nặng.
Orlistat có thể gây thất bại điều trị khi dùng đồng thời.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ho có đờm là cơ chế bảo vệ phế quản phổi, không nên ức chế tùy tiện.
Không phối hợp thuốc chống ho này với thuốc long đờm hoặc tiêu đờm khác.
Cần xác định nguyên nhân gây ho trước khi điều trị.
Nếu không cải thiện ở liều thông thường, không tăng liều mà cần đánh giá lại tình trạng bệnh.
Không sử dụng cho trẻ sơ sinh.
Thận trọng ở người cao tuổi, người loét dạ dày – tá tràng hoặc dùng thuốc có nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Không dùng promethazin cho trẻ dưới 2 tuổi.
Không dùng cho người từ 75 tuổi trở lên.
Tránh tiếp xúc ánh nắng hoặc tia UV trong thời gian điều trị.
Không dùng đồ uống có cồn hoặc thuốc chứa cồn.
Thận trọng ở bệnh nhân động kinh, bệnh tim mạch, suy gan, suy thận nặng.
Thuốc chứa 2,85% tt ethanol (113 mg/5 ml), tương đương 3 ml bia hoặc 1 ml rượu vang/5 ml siro.
Thuốc chứa 3 g sucrose/5 ml, cần tính vào khẩu phần ở bệnh nhân đái tháo đường.
Không dùng cho người không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu sucrase-isomaltase.
Thuốc chứa 15,8 mg natri/5 ml, tương đương 0,8% khẩu phần natri tối đa mỗi ngày cho người lớn.
Methyl paraben có thể gây phản ứng dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không nên sử dụng promethazin trong thời kỳ mang thai. Nếu dùng vào cuối thai kỳ, cần theo dõi chức năng thần kinh và tiêu hóa của trẻ sơ sinh.
Chống chỉ định khi đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dấu hiệu quá liều promethazin: co giật (đặc biệt ở trẻ em), rối loạn ý thức, hôn mê.
Xử trí: điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Sau khi mở nắp, sử dụng trong vòng 1 tháng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Miaho Siro hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Nakflon Cap 375mg do Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) sản xuất, chứa hoạt chất Carbocisteine 375mg, được chỉ định trong điều trị các rối loạn tăng tiết dịch nhầy đường hô hấp. Thuốc được sử dụng nhằm làm giảm độ quánh của đờm trong các bệnh lý hô hấp có đờm đặc, hỗ trợ cải thiện triệu chứng ho kèm tăng tiết chất nhầy.
Sohacarbo 750 mg/10 ml do Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex sản xuất, với thành phần chính Carbocisteine hàm lượng 750 mg trong mỗi 10 ml Dung dịch. Thuốc được chỉ định trong các bệnh lý hô hấp có tăng tiết dịch nhầy, giúp điều chỉnh tính chất đờm và hỗ trợ làm thông thoáng đường thở.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin tác dụng toàn thân.
Mã ATC: R06AD02.
Promethazin là dẫn chất phenothiazin có chuỗi bên thuộc dây béo, thuộc nhóm kháng histamin H1. Thuốc có tác dụng an thần rõ rệt ở liều thông thường, với cơ chế liên quan đến đối kháng histamin trung ương và tác dụng adrenolytic. Bên cạnh đó, promethazin có đặc tính kháng cholinergic gây nên các tác dụng ngoại vi không mong muốn, đồng thời có hoạt tính kháng dopaminergic. Các thuốc kháng histamin H1 ức chế cạnh tranh và có thể đảo ngược tác dụng của histamin tại da, phế quản, mạch máu, ruột, kết mạc và niêm mạc mũi.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Carbocistein được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2 giờ. Promethazin có Sinh khả dụng từ 13% đến 40%, đạt nồng độ đỉnh sau 1,5 – 3 giờ.
9.2.2 Phân bố
Promethazin có Thể tích phân bố khoảng 15 l/kg do tính tan trong lipid cao, tỷ lệ liên kết protein huyết tương 75% – 80%.
9.2.3 Chuyển hóa
Carbocistein chịu chuyển hóa lần đầu qua gan rõ rệt. Promethazin chuyển hóa qua quá trình sulfoxid hóa và demethyl hóa.
9.2.4 Thải trừ
Carbocistein có thời gian bán thải khoảng 2 giờ, thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa. Promethazin có thời gian bán thải 10 – 15 giờ; Độ thanh thải thận chiếm dưới 1% tổng độ thanh thải, khoảng 1% được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng không đổi; sulfoxid chiếm khoảng 20% liều dùng. Thuốc có thể tích tụ ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan.
10 Thuốc Miaho Siro giá bao nhiêu?
Thuốc Miaho Siro hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Miaho Siro mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Miaho Siro để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp carbocistein và promethazin giúp kiểm soát triệu chứng ho khan về đêm, đồng thời có tác dụng an thần hỗ trợ giấc ngủ ở bệnh nhân bị ho nhiều ban đêm.
- Có hướng dẫn liều dùng rõ ràng theo từng nhóm tuổi từ 24 tháng đến người lớn, giúp cá thể hóa điều trị theo độ tuổi và hạn chế sai sót liều.
13 Nhược điểm
- Chứa promethazin với đặc tính an thần và kháng cholinergic, có thể gây buồn ngủ, hạ huyết áp thế đứng, táo bón hoặc rối loạn vận động, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có bệnh nền.
- Có thành phần ethanol 2,85% tt và 3 g sucrose/5 ml, không phù hợp cho bệnh nhân nghiện rượu, đái tháo đường hoặc cần hạn chế đường và cồn trong chế độ điều trị.
Tổng 9 hình ảnh










