1 / 9
mezanamin 500mg5ml 1 B0371

Mezanamin 500mg/5ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHDPHARMA, Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Số đăng ký893110401524
Dạng bào chếDung dịch thuốc tiêm
Quy cách đóng góiHộp 10 ống x 5ml
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAcid Tranexamic
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmlh8563
Chuyên mục Thuốc tiêu Fibrin và thuốc chống tiêu Fibrin

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Ngọc Huyền Biên soạn: Dược sĩ Ngọc Huyền
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Acid tranexamic: 500mg

Tá dược vừa đủ 5ml dung dịch tiêm

Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mezanamin 500mg/5ml

Kiểm soát và phòng ngừa tình trạng chảy máu liên quan đến hiện tượng tiêu fibrin quá mức diễn ra trong hoặc sau các ca phẫu thuật bàng quang, phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt, hoặc quy trình nhổ răng ở những bệnh nhân mắc chứng ưa chảy máu (Hemophilia).

Khắc phục hiện tượng xuất huyết tại khoang miệng đối với người bệnh bị rối loạn cơ chế đông máu do bẩm sinh hoặc thứ phát.

Phòng ngừa nguy cơ xuất huyết hệ tiêu hóa, giảm thiểu tình trạng chảy máu tái phát tại mũi, và kiểm soát xuất huyết sau các chấn thương ở mắt.

Hỗ trợ giảm thiểu tối đa lượng máu bị mất trong quá trình can thiệp ngoại khoa, đặc biệt là các đại phẫu như phẫu thuật tim mạch, tạo hình thay thế khớp, hoặc tiến hành ghép gan.

Điều trị tình trạng chảy máu do hệ quả của việc sử dụng quá liều các thuốc làm tiêu huyết khối.

Thuốc Mezanamin 500mg/5ml phòng và trị chảy máu, giảm tiêu fibrin
Thuốc Mezanamin 500mg/5ml phòng và trị chảy máu, giảm tiêu fibrin 

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Medsamic 500mg/5ml: Công dụng, cách dùng, lưu ý khi sử dụng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc

3.1 Liều dùng

Liều thông thường cho người trưởng thành: Thực hiện tiêm tĩnh mạch chậm với liều từ 500mg đến 1000mg (tương đương 1 - 2 ống) hoặc tính theo cân nặng là 10mg/kg thể trọng, duy trì đều đặn 3 lần mỗi ngày. Trong trường hợp cần duy trì sau khi tiêm, chuyển sang truyền tĩnh mạch liên tục với tổng liều trong ngày dao động từ 25 đến 50mg/kg.

Áp dụng trong thủ thuật nhổ răng: Ngay trước thời điểm can thiệp, tiến hành tiêm tĩnh mạch liều 10mg/kg. Sau phẫu thuật, tiếp tục duy trì liều 10mg/kg/lần, thực hiện từ 3 đến 4 lần trong ngày. Thời gian điều trị kéo dài từ 2 đến 8 ngày tùy tiến triển.

Hướng dẫn pha dịch truyền: Thuốc có thể hòa trộn cùng các loại dung dịch tiêm truyền phổ biến như Natri clorid 0,9%, dịch ngọt Glucose, dung dịch chứa các chất điện giải hoặc các acid amin. Ngoài ra, có thể phối hợp chung Acid tranexamic và Heparin trong cùng một chai truyền. Lưu ý chỉ pha chế dịch truyền và sử dụng ngay trong ngày.

Điều chỉnh liều đối với bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Căn cứ vào chỉ số creatinin huyết thanh (SCC) hoặc Độ thanh thải creatinin (Clcr) để gia giảm liều lượng và giãn khoảng cách giữa các lần dùng thuốc:

  • Nếu Clcr từ 50 - 80 ml/phút (hoặc SCC từ 120 - 249): Áp dụng liều 10mg/kg cho mỗi lần dùng, thực hiện 2 lần/ngày.
  • Nếu Clcr từ 10 - 50 ml/phút (hoặc SCC từ 250 - 500): Áp dụng liều 10mg/kg cho mỗi lần dùng, thực hiện duy nhất 1 lần/ngày.
  • Nếu Clcr dưới 10 ml/phút: Áp dụng liều 10mg/kg và giãn khoảng cách 2 ngày dùng 1 lần, hoặc có thể giảm liều xuống 5mg/kg và dùng đều đặn 1 lần/ngày.
  • Nếu SCC vượt quá 500: Áp dụng liều 10mg/kg với tần suất 2 ngày dùng 1 lần.

3.2 Cách dùng

Thuốc được đưa vào cơ thể bằng đường tiêm tĩnh mạch với tốc độ rất chậm (đảm bảo không vượt quá 100mg/phút, tương đương tối đa 1ml/phút) hoặc truyền tĩnh mạch liên tục.

Quy trình tiêm truyền phải được thực hiện bởi cán bộ y tế và tuân thủ nghiêm ngặt theo đúng y lệnh của bác sĩ chuyên khoa.

4 Chống chỉ định

Người dị ứng với Acid tranexamic hay bất kỳ tá dược nào có trong Mezanamin 500mg/5ml

Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang bị tắc nghẽn mạch máu do cục máu đông, người thuộc nhóm nguy cơ cao hình thành huyết khối (như bệnh nhân nhồi máu cơ tim, người bị đột quỵ/tai biến mạch máu não,...).

Trường hợp bị xuất huyết dưới màng nhện.

Người bệnh bị tổn thương chức năng thận ở mức độ nặng.

Bệnh nhân có biểu hiện rối loạn thị giác nhận diện màu sắc thể mắc phải (nhằm tránh việc không thể theo dõi và đánh giá chính xác các độc tính mà thuốc có thể gây ra trên cơ quan thị giác).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Zentramol - Thuốc điều trị bệnh máu khó đông: Cách dùng, lưu ý

5 Tác dụng phụ

Hệ tiêu hóa: Có cảm giác buồn nôn, bị nôn mửa hoặc tiêu chảy.

Hệ tim mạch: Gây tụt huyết áp, xuất hiện tình trạng tắc mạch do cục máu đông.

Hệ thần kinh trung ương: Đau đầu, có cảm giác chóng mặt, tràn dịch não. Riêng ở những bệnh nhân dùng thuốc để xử trí xuất huyết dưới màng nhện, thuốc có thể làm gia tăng rủi ro nhồi máu não và thiếu máu cục bộ tại não.

Cơ quan thị giác: Suy giảm khả năng nhìn, rối loạn nhận diện sắc màu thể mắc phải, hoặc tổn thương bệnh lý tại võng mạc tĩnh mạch trung tâm.

Hệ máu và cơ quan tạo máu: Rối loạn cơ chế đông máu tự nhiên, sụt giảm số lượng tiểu cầu, thời gian chảy máu biến động bất thường.

Hệ tiết niệu: Ghi nhận tình trạng hoại tử vỏ thận cấp tính ở những người mắc chứng ưa chảy máu. Rất hiếm khi xảy ra suy thận thứ phát sau hoại tử vỏ thận cấp.

6 Tương tác

Tránh kết hợp với Estrogen: Không khuyến cáo sử dụng đồng thời Acid tranexamic với các nội tiết tố nhóm estrogen, do sự phối hợp này có thể kích thích quá trình hình thành các cục máu đông (huyết khối).

Hạn chế dùng chung với các yếu tố đông máu: Tuyệt đối không dùng chung với phức hợp yếu tố IX hoặc những hoạt chất có đặc tính thúc đẩy đông máu vì sẽ làm đẩy cao nguy cơ tắc mạch do huyết khối.

Thận trọng với các chất cầm máu khác: Cần giám sát y khoa chặt chẽ nếu bắt buộc phải dùng đồng thời thuốc này với bất kỳ chế phẩm cầm máu nào khác trên lâm sàng.

Về mặt hóa lý, dung dịch tiêm chứa Acid tranexamic tương kỵ và không được phép hòa trộn trực tiếp với các chế phẩm kháng sinh nhóm penicillin, hoặc pha lẫn trực tiếp vào máu dùng để truyền.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần hiệu chỉnh liều dùng Mezanamin một cách cẩn thận ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận, nguy cơ tích lũy hoạt chất có thể tăng nếu không điều chỉnh phù hợp.

Thận trọng khi sử dụng trên các đối tượng có bệnh lý tim mạch, bệnh lý mạch máu não, rối loạn chức năng thận hoặc bệnh nhân chuẩn bị/phẫu thuật vùng tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo.

Ở người bị tiểu máu nặng, cần cân nhắc kỹ trước khi dùng vì nguy cơ hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn đường niệu, đặc biệt tại niệu quản.

Không khuyến cáo sử dụng trong tình trạng đông máu nội mạch lan tỏa nếu chưa kiểm soát nguyên nhân cơ bản; chỉ cân nhắc khi hiện tượng tăng tiêu fibrin chiếm ưu thế và phải theo dõi sát, có thể phối hợp thuốc chống đông khi cần thiết.

Phụ nữ mang thai hoặc có rối loạn chu kỳ kinh nguyệt cần được đánh giá lợi ích - nguy cơ trước khi dùng, tránh tự ý sử dụng.

Trong điều trị kéo dài, nên theo dõi định kỳ chức năng gan và kiểm tra thị lực để phát hiện sớm các bất thường liên quan đến thuốc.

Do thuốc có thể làm ổn định các cục fibrin đã hình thành, cần thận trọng nguy cơ tắc nghẽn vi mạch hoặc cục máu đông tồn lưu, đặc biệt ở bệnh nhân có tiểu máu.

Việc sử dụng sau xuất huyết dưới nhện cần được cân nhắc kỹ vì có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu cục bộ tại não và các biến chứng thần kinh liên quan.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Transtat 500 điều trị xuất huyết ngắn hạn hoặc phòng ngừa nguy cơ xuất huyết do tăng tiêu fibrin

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: Acid tranexamic được xếp vào nhóm độ an toàn mức B theo phân loại của FDA. Các thử nghiệm về chức năng sinh sản được tiến hành trên mô hình động vật (chuột và thỏ) cho kết quả ghi nhận thuốc không gây tổn hại đến khả năng sinh sản, đồng thời không để lại những hệ lụy hay tác động tiêu cực nào đối với sự phát triển của bào thai. Tuy vậy, dữ liệu lâm sàng trên người mang thai còn hạn chế, vì thế chỉ nên sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết, có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ và khi các lựa chọn điều trị khác không phù hợp.

Phụ nữ đang cho con bú: Dược chất có khả năng bài tiết một lượng nhỏ vào trong sữa mẹ. Tuy nhiên, với liều điều trị thông thường, nguy cơ gây tác dụng không mong muốn trên trẻ bú mẹ được đánh giá là thấp. Do đó, trong trường hợp thật sự cần thiết, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ vẫn có thể sử dụng thuốc này ở các mức liều tiêu chuẩn theo chỉ dẫn y khoa.

7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe

Không được dùng

7.4 Xử trí khi quá liều

Cho đến nay, các báo cáo lâm sàng chưa ghi nhận trường hợp cụ thể nào bị ngộ độc cấp do dùng quá liều Acid tranexamic.

Nếu vô tình sử dụng vượt quá mức liều quy định, bệnh nhân có xu hướng gia tăng nghiêm trọng các tác dụng phụ, điển hình là hiện tượng nôn mửa, buồn nôn liên tục và hạ huyết áp tư thế đứng.

Khi xảy ra nghi ngờ quá liều, cần tiến hành các biện pháp theo dõi sát sao dấu hiệu sinh tồn và các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân để kịp thời áp dụng các biện pháp y tế hỗ trợ và xử lý triệu chứng thích hợp.

7.5 Bảo quản

Thuốc Mezanamin 500mg/5ml nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu Dung dịch thuốc tiêm Mezanamin 500mg/5ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau

Sản phẩm Cammic 500mg/5ml do công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco sản xuất, có thành phần chính là Tranexamic acid 500mg, có tác dụng điều trị và phòng ngừa chảy máu

Sản phẩm Acido Tranexamico 500mg/5ml Bioindustria L.I.M do Bioindustria sản xuất, có thành phần chính là Tranexamic acid 500mg, có tác dụng điều trị và phòng ngừa chảy máu

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Acid tranexamic là một dẫn xuất tổng hợp của lysin, có đặc tính kháng tiêu sợi huyết thông qua việc làm giảm quá trình phân hủy fibrin trong cục máu đông. Cơ chế chính của thuốc là ức chế sự gắn kết giữa plasminogen, plasmin với fibrin, từ đó hạn chế quá trình hòa tan của nút cầm máu. Ngoài ra, tác dụng ức chế trực tiếp lên plasmin chỉ ở mức nhẹ.

Nhờ cơ chế này, thuốc giúp ổn định cấu trúc fibrin, duy trì sự bền vững của huyết khối và làm giảm tình trạng chảy máu trong các bệnh lý liên quan đến tăng tiêu fibrin, bao gồm chấn thương nặng hoặc rối loạn đông máu nội mạch.

Nồng độ acid tranexamic trong huyết tương cần đạt khoảng 5 - 10 microgam/ml để tạo hiệu quả ức chế tiêu fibrin rõ rệt [1]

9.2 Dược động học

Ngay sau khi kết thúc truyền tĩnh mạch hoặc tiêm tĩnh mạch chậm, thuốc nhanh chóng đi vào tuần hoàn hệ thống và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương chỉ trong thời gian rất ngắn, khoảng 3 phút đối với đường tiêm tĩnh mạch.

Sau khi đạt mức cao nhất, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm dần theo quy luật hàm số mũ theo thời gian.

Acid tranexamic có khả năng phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, tuy nhiên mức độ gắn kết với protein huyết tương rất thấp, chỉ khoảng 3%, cho thấy phần lớn thuốc tồn tại ở dạng tự do hoạt động.

Thuốc khuếch tán nhanh vào dịch khớp và màng hoạt dịch, với nồng độ tại đây gần tương đương trong huyết thanh. Thời gian bán thải trong dịch khớp tương đối dài, khoảng 3 giờ, phản ánh khả năng duy trì tác dụng tại khoang khớp.

Trong huyết tương, thời gian bán thải của acid tranexamic vào khoảng 2 giờ, cho thấy tốc độ thải trừ khá nhanh.

Thận là cơ quan thải trừ Mezanamin chủ yếu. Sau khi tiêm tĩnh mạch, khoảng 95% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không chuyển hóa, giữ nguyên cấu trúc ban đầu.

10 Thuốc Mezanamin 500mg/5ml giá bao nhiêu?

Thuốc Mezanamin 500mg/5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Mezanamin 500mg/5ml mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Tác dụng cầm máu rõ rệt nhờ ức chế mạnh quá trình tiêu fibrin, giúp ổn định nhanh cục máu đông.
  • Dạng tiêm cho tác dụng khởi phát nhanh, phù hợp trong các trường hợp chảy máu cấp.
  • Hiệu quả tốt trong nhiều tình huống lâm sàng như phẫu thuật lớn, chấn thương hoặc rối loạn đông máu có tăng tiêu sợi huyết.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ hình thành huyết khối nếu sử dụng không đúng chỉ định hoặc ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch.
  • Không phù hợp trong một số tình trạng chảy máu do cơ chế đông máu lan tỏa chưa kiểm soát.

Tổng 9 hình ảnh

mezanamin 500mg5ml 1 B0371
mezanamin 500mg5ml 1 B0371
mezanamin 500mg5ml 2 F2435
mezanamin 500mg5ml 2 F2435
mezanamin 500mg5ml 3 H3612
mezanamin 500mg5ml 3 H3612
mezanamin 500mg5ml 4 K4775
mezanamin 500mg5ml 4 K4775
mezanamin 500mg5ml 5 S7006
mezanamin 500mg5ml 5 S7006
mezanamin 500mg5ml 6 E1226
mezanamin 500mg5ml 6 E1226
mezanamin 500mg5ml 7 U8776
mezanamin 500mg5ml 7 U8776
mezanamin 500mg5ml 8 B0840
mezanamin 500mg5ml 8 B0840
mezanamin 500mg5ml 9 L4631
mezanamin 500mg5ml 9 L4631

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Dunn CJ, Goa KL (1999). Tranexamic acid: a review of its use in surgery and other indications. Drugs. Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Dùng lâu dài có sao không?

    Bởi: Quỳnh Anh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dùng kéo dài cần theo dõi vì có thể ảnh hưởng thị giác, đông máu và chức năng thận, nên phải dùng theo chỉ định bác sĩ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Ngọc Huyền vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Mezanamin 500mg/5ml 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Mezanamin 500mg/5ml
    NL
    Điểm đánh giá: 4/5

    tư vấn nhiệt tình, cẩn thận

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789