Mexival 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Mediplantex, Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
| Số đăng ký | 893110113824 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Rupatadine, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq805 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Rupatadin 10 mg (dưới dạng rupatadin fumarat)
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrat, natri starch glycolat, microcrystalline cellulose (M101), oxyd Sắt đỏ, oxyd sắt vàng, magnesi stearat, talc, PVP K30.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mexival 10mg
2.1 Tác dụng
Rupatadin là thuốc thuộc nhóm kháng histamin thế hệ mới, mang lại tác dụng kéo dài với hiệu quả chọn lọc lên thụ thể H1 ngoại vi. Cơ chế tác động chính của thuốc này là ức chế hoạt động của histamin, đồng thời các chất chuyển hóa như desloratadin và các dẫn xuất hydroxyl hóa khác cũng góp phần tạo nên hiệu quả chung.
Thuốc còn thể hiện khả năng hạn chế các phản ứng dị ứng thông qua việc ức chế tế bào mast, từ đó giảm sự giải phóng cytokine và các yếu tố hóa học trung gian có liên quan đến phản ứng dị ứng. Rupatadin có khả năng cải thiện triệu chứng ở các tình trạng viêm mũi dị ứng, nổi mày đay, với mức độ tác dụng được ghi nhận rõ rệt trong các nghiên cứu lâm sàng.
2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng để kiểm soát các biểu hiện của viêm mũi dị ứng cũng như nổi mày đay ở người trưởng thành và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Zealargy 10mg điều trị viêm mũi dị ứng
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mexival 10mg
3.1 Liều dùng
Đối với người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: mỗi ngày uống 10 mg (tương đương 1 viên).
Khi sử dụng cho người cao tuổi, cần chú ý tăng cường theo dõi vì có thể tăng nguy cơ mẫn cảm với thuốc.
Không khuyến nghị sử dụng dạng viên nén 10 mg cho trẻ dưới 12 tuổi; trường hợp trẻ từ 2 đến 11 tuổi được khuyến khích dùng Dung dịch uống rupatadin 1 mg/ml.
Không nên dùng cho các bệnh nhân có suy giảm chức năng gan hoặc thận do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn và hiệu quả trên nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Sử dụng theo đường uống. Nên nuốt trọn viên với một lượng nước thích hợp, không được nhai nát viên thuốc. Việc uống thuốc có thể thực hiện cùng hoặc không cùng bữa ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc cho những trường hợp mẫn cảm với rupatadin hoặc với bất cứ thành phần nào khác có trong sản phẩm.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Meyeratadin 10mg điều trị viêm mũi dị ứng
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn phổ biến nhất ghi nhận trong nghiên cứu lâm sàng bao gồm buồn ngủ, nhức đầu và mệt mỏi. Phần lớn các phản ứng này thường nhẹ hoặc vừa và hiếm khi phải ngừng điều trị. Một số tác dụng không mong muốn khác được liệt kê theo từng hệ cơ quan và tần suất như sau:
Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng: viêm mũi, viêm họng (ít gặp).
Hệ miễn dịch: phản ứng quá mẫn như phản vệ, phù mạch, nổi mày đay (hiếm gặp).
Chuyển hóa và dinh dưỡng: tăng cảm giác thèm ăn (ít gặp).
Hệ thần kinh: buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt (hay gặp); mất tập trung (ít gặp).
Tim: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực (hiếm gặp).
Hệ hô hấp: chảy máu cam, khô mũi, ho, khô họng, đau miệng - hầu họng (ít gặp).
Tiêu hóa: khô miệng (hay gặp); buồn nôn, đau bụng trên, tiêu chảy, khó tiêu, nôn, đau bụng, táo bón (ít gặp).
Da và mô dưới da: phát ban (ít gặp).
Cơ xương, mô liên kết: đau lưng, viêm khớp, đau cơ (ít gặp).
Rối loạn chung: mệt mỏi, suy nhược (hay gặp); khát nước, khó chịu, sốt, dễ bị kích thích (ít gặp).
Xét nghiệm: tăng creatinine phosphokinase, tăng enzym gan, tăng cân (ít gặp).
Một số tác dụng như nhịp tim nhanh, đánh trống ngực và phản ứng quá mẫn được ghi nhận sau khi sản phẩm đã lưu hành trên thị trường.
6 Tương tác
Không nên phối hợp với nước ép Bưởi chùm do nguy cơ tăng nồng độ thuốc trong máu.
Tránh sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như itraconazol, ketoconazol, voriconazol, posaconazol, các thuốc ức chế protease HIV, Clarithromycin, nefazodon; cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc ức chế CYP3A4 trung bình như Erythromycin, Fluconazole, Diltiazem.
Việc kết hợp với các cơ chất nhạy cảm với CYP3A4 (simvastatin, lovastatin) và các cơ chất có khoảng điều trị hẹp (cyclosporin, Tacrolimus, sirolimus, Everolimus, cisaprid) có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương.
Uống cùng rượu: liều 10 mg không làm tăng tác dụng phụ so với rượu đơn thuần, nhưng liều 20 mg có thể làm tăng tác hại khi uống rượu.
Tương tác với thuốc ức chế thần kinh trung ương: giống các thuốc kháng histamin khác, không loại trừ tương tác với các thuốc này.
Khi dùng chung với statin: có thể tăng CPK không triệu chứng, do đó thận trọng với nhóm thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không sử dụng đồng thời với nước ép bưởi chùm để tránh tăng mức độ hấp thu thuốc.
Không khuyến nghị sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận do chưa đủ dữ liệu về tính an toàn.
Bệnh nhân rối loạn di truyền liên quan đến dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc này.
Đối với người cao tuổi, mặc dù các nghiên cứu không chỉ ra sự khác biệt lớn về an toàn và hiệu quả, nhưng vẫn cần chú ý do có thể có sự tăng nhạy cảm trên đối tượng này.
Những bệnh nhân có khoảng QT kéo dài, hạ Kali máu chưa kiểm soát, loạn nhịp tim hoặc có tiền sử nhồi máu cơ tim cần thận trọng khi sử dụng.
Chưa đủ dữ liệu về ảnh hưởng lên khả năng sinh sản, phụ nữ có thai hoặc cho con bú; do đó cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ khi dùng cho những đối tượng này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Đối với thai kỳ: chưa đủ dữ liệu trên người, nghiên cứu động vật không ghi nhận độc tính sinh sản, nhưng nên tránh dùng trong thời gian mang thai như một biện pháp dự phòng.
Đối với cho con bú: rupatadin có thể bài tiết qua sữa động vật; chưa biết có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nên cần cân nhắc dừng cho con bú hoặc dừng/ránh dùng thuốc tùy vào lợi ích điều trị cho mẹ và lợi ích cho trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều. Trong nghiên cứu, dùng liều cao gấp 10 lần liều thông thường vẫn dung nạp tốt, chủ yếu gây buồn ngủ. Nếu dùng quá liều cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng. Hạn dùng là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Mexival 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Tesafu 10mg do Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun sản xuất, chứa hoạt chất Rupatadine, được sử dụng cho mục đích kiểm soát triệu chứng ở các trường hợp viêm mũi dị ứng và nổi mày đay.
Rupafin 10mg là sản phẩm của Hyphens Pharma, trong thành phần có chứa Rupatadine, được bác sĩ chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên nhằm cải thiện các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng hoặc nổi mày đay. Thuốc hỗ trợ giảm nhanh các biểu hiện ngứa mũi, hắt hơi, chảy nước mũi.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Rupatadin là một hoạt chất kháng histamin thế hệ thứ hai với thời gian tác dụng kéo dài, chủ yếu ức chế chọn lọc thụ thể H1 ngoại vi. Một số chất chuyển hóa của thuốc vẫn còn hoạt tính và có thể đóng góp vào hiệu quả toàn diện. Thuốc còn thể hiện khả năng ức chế giải phóng các cytokine gây viêm từ tế bào mast và monocyte người trong các nghiên cứu in vitro. Dữ liệu lâm sàng cho thấy sử dụng liều từ 2–100 mg không làm thay đổi đáng kể điện tâm đồ.
Hiệu quả trong điều trị nổi mày đay và viêm mũi dị ứng đã được xác nhận qua nghiên cứu lâm sàng, đồng thời giúp giảm rõ rệt các triệu chứng như ngứa, đỏ da và giảm số lượng bệnh nhân bị các biểu hiện trên.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Rupatadin được hấp thu nhanh sau khi uống, thời gian đạt nồng độ đỉnh trung bình là 0,75 giờ, Cmax trung bình 2,6 ng/ml (liều 10 mg), 4,6 ng/ml (liều 20 mg). Sau 7 ngày dùng liều 10 mg/ngày, Cmax trung bình 3,8 ng/ml. Nồng độ huyết tương giảm theo cấp số nhân, t1/2 trung bình 5,9 giờ. Rupatadin liên kết với protein huyết tương 98,5–99%. Chưa có dữ liệu về Sinh khả dụng tuyệt đối do chưa thử nghiệm tiêm tĩnh mạch trên người.
Ảnh hưởng của thức ăn: Ăn làm tăng AUC của rupatadin khoảng 23%, tuy nhiên Cmax không bị ảnh hưởng và sự khác biệt này không có ý nghĩa lâm sàng.
9.2.2 Chuyển hóa
Khi dùng đường uống, rupatadin gần như bị chuyển hóa hoàn toàn trước khi vào tuần hoàn máu, chất chuyển hóa hoạt tính (desloratadin và các dẫn xuất hydroxyl hóa khác) chiếm tỷ lệ lớn so với tổng phơi nhiễm. Chủ yếu được chuyển hóa bởi CYP3A4.
9.2.3 Thải trừ
34,6% phóng xạ tìm thấy trong nước tiểu, 60,9% trong phân sau 7 ngày, hoạt chất không chuyển hóa không đáng kể.
Trên đối tượng đặc biệt: Ở người cao tuổi, AUC và Cmax cao hơn người trẻ, t1/2 lần lượt là 8,7 giờ và 5,9 giờ, tuy nhiên không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng nên không cần hiệu chỉnh liều.
10 Thuốc Mexival 10 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Mexival 10 mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Mexival 10 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Mexival 10 mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có tác dụng kiểm soát triệu chứng của viêm mũi dị ứng và nổi mày đay hiệu quả nhờ khả năng đối kháng thụ thể H1 kéo dài và ổn định.
- Sử dụng thuận tiện cho người trưởng thành và trẻ em trên 12 tuổi với liều dùng đơn giản, phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân.
- Các tác dụng không mong muốn phần lớn ở mức độ nhẹ đến trung bình và tỷ lệ ngừng thuốc do tác dụng phụ thấp, góp phần tăng sự tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 12 tuổi và những người suy gan, suy thận do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
- Có thể gây ra một số tác dụng phụ thần kinh như buồn ngủ, nhức đầu, hoặc mệt mỏi, điều này có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc công việc của một số người dùng.
Tổng 9 hình ảnh










