1 / 9
mexcold effer 650 1 E1038

Mexcold Effer 650

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuImexpharm, Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Số đăng ký893100462425
Dạng bào chếViên nén sủi bọt
Quy cách đóng góiHộp 4 vỉ x 4 viên
Hoạt chấtAspartame, Manitol, Paracetamol (Acetaminophen), Citric Acid, Natri Carbonate
Tá dượcPovidone (PVP), Natri Saccharin (Sodium Saccharin), Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Macrogol (PEG)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq859
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Paracetamol 650 mg.

Thành phần tá dược:

Acid citric khan, Natri bicarbonat, Natri carbonat khan, Manitol, Povidon K30, Aspartam, Natri saccharin, Macrogol 6000, Leucin, Natri benzoat, Bột mùi dâu.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mexcold Effer 650

2.1 Tác dụng

Mexcold Effer 650 chứa hoạt chất paracetamol, một thuốc thuộc nhóm giảm đau – hạ sốt thường được sử dụng nhằm kiểm soát các triệu chứng đau và sốt. Hoạt chất này tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương, giúp làm giảm cảm giác đau và điều chỉnh trung tâm điều nhiệt trong cơ thể.

Nhờ cơ chế này, thuốc hỗ trợ làm giảm thân nhiệt trong các trường hợp sốt cũng như làm dịu các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình. Paracetamol được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng khi cần điều trị triệu chứng đau hoặc sốt ở nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau.

Thuốc Mexcold Effer 650 giảm đau hạ sốt cho người lớn và trẻ trên 15 tuổi
Thuốc Mexcold Effer 650 giảm đau hạ sốt cho người lớn và trẻ trên 15 tuổi

2.2 Chỉ định

Paracetamol được dùng trong điều trị các chứng đau và sốt từ nhẹ đến vừa.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Colenol điều trị cảm lạnh cảm cúm

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mexcold Effer 650

3.1 Liều dùng

Người lớn và trẻ em trên 15 tuổi

Liều khuyến cáo là 1 viên (650 mg) mỗi 4 hoặc 6 giờ. Khoảng cách tối thiểu giữa hai lần uống là 4 giờ. Tổng liều tối đa không vượt quá 6 viên trong vòng 24 giờ.

Bệnh nhân suy thận

Trong trường hợp suy thận, liều dùng cần điều chỉnh theo mức độ lọc cầu thận:

Độ lọc cầu thậnLiều dùng
10 – 50 ml/phút500 mg mỗi 6 giờ
< 10 ml/phút500 mg mỗi 8 giờ

Do hàm lượng paracetamol trong viên không phù hợp với yêu cầu điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, không sử dụng Mexcold Effer 650 cho bệnh nhân suy thận.

Bệnh nhân suy gan

Trong trường hợp suy gan, tổng liều paracetamol không được vượt quá 2 g trong 24 giờ (tương đương khoảng 3 viên). Đồng thời khoảng cách tối thiểu giữa các liều phải là 8 giờ.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng bằng đường uống. Người dùng cho viên thuốc vào nửa cốc nước và chờ viên tan hoàn toàn trước khi uống.

Nếu quên một liều Mexcold Effer 650, cần uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo lịch trình thông thường, đảm bảo khoảng cách giữa các liều tối thiểu là 4 giờ. Không uống gấp đôi liều nhằm bù cho liều đã quên.[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Người có tiền sử quá mẫn với paracetamol, propacetamol hydroclorid (tiền chất của paracetamol) hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lafancol 500mg giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng paracetamol, một số phản ứng bất lợi đã được ghi nhận và được phân loại theo hệ cơ quan.

Rối loạn mạch máu: có thể xảy ra tình trạng hạ huyết áp.

Rối loạn gan mật: có thể xuất hiện tăng men gan hoặc ngộ độc gan dẫn đến vàng da.

Rối loạn chung: người bệnh có thể cảm thấy khó chịu trong thời gian dùng thuốc.

Rối loạn hệ thống máu và bạch huyết: đã ghi nhận các trường hợp giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu đa nhân trung tính và thiếu máu tán huyết.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: có thể xảy ra hạ đường huyết.

Rối loạn da và mô dưới da: các phản ứng da nghiêm trọng đã được báo cáo.

Rối loạn thận và tiết niệu: có thể gặp tình trạng tiểu mủ vô trùng hoặc các tác dụng không mong muốn khác trên thận.

Phản ứng quá mẫn: có thể xuất hiện từ phát ban da nhẹ hoặc nổi mày đay cho đến sốc phản vệ trong các trường hợp hiếm.

Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi gặp bất kỳ phản ứng có hại nào trong quá trình sử dụng thuốc.

6 Tương tác

Paracetamol được chuyển hóa tại gan tạo ra các chất chuyển hóa có thể gây độc cho gan, vì vậy có thể tương tác với các thuốc có cùng con đường chuyển hóa.

Thuốc chống đông đường uống như Acenocoumarol hoặc warfarin: việc sử dụng paracetamol kéo dài với liều trên 2 g/ngày có thể làm tăng tác dụng chống đông do giảm tổng hợp các yếu tố đông máu tại gan.

Các thuốc chống co giật như Phenytoin, Phenobarbital, methylphenobarbital hoặc primidon: có thể làm tăng chuyển hóa paracetamol tại gan, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị và làm tăng nguy cơ độc tính gan khi dùng liều cao.

Thuốc lợi tiểu quai: hiệu quả của thuốc lợi tiểu có thể giảm do paracetamol làm giảm bài tiết prostaglandin qua thận và giảm hoạt động renin trong huyết tương.

Isoniazid: có thể làm giảm Độ thanh thải của paracetamol, từ đó làm tăng tác dụng hoặc độc tính của thuốc.

Lamotrigin: paracetamol làm giảm Diện tích dưới đường cong và thời gian bán thải của lamotrigin, do đó có thể làm giảm tác dụng của lamotrigin.

Metoclopramid và domperidon: làm tăng hấp thu paracetamol tại ruột non do tác dụng làm trống dạ dày.

Probenecid: có thể làm tăng nhẹ hiệu quả điều trị của paracetamol.

Propranolol: ức chế hệ enzym liên quan đến quá trình glucuronid hóa và oxy hóa paracetamol, do đó có thể làm tăng tác dụng của paracetamol.

Rifampicin: làm tăng độ thanh thải của paracetamol do cảm ứng chuyển hóa tại gan.

Nhựa trao đổi ion như cholestyramin: làm giảm hấp thu paracetamol tại ruột và có thể làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc.

Sử dụng đồng thời paracetamol với flucloxacillin có thể gây nhiễm toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion (HAGMA), đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.

Ngoài ra, do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không nên trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần cảnh báo người bệnh về nguy cơ xuất hiện các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử da nhiễm độc (TEN) hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

Khi phát hiện các dấu hiệu phát ban hoặc phản ứng quá mẫn, người bệnh cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho nhân viên y tế.

Những người từng gặp phản ứng da nghiêm trọng do paracetamol không nên sử dụng lại thuốc.

Cần thận trọng khi sử dụng paracetamol kéo dài ở bệnh nhân thiếu máu, bệnh tim, bệnh phổi hoặc suy gan và suy thận nặng.

Ở bệnh nhân thường xuyên uống rượu, việc sử dụng paracetamol có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan; người nghiện rượu mạn tính không nên dùng quá 2 g/ngày.

Bệnh nhân hen nhạy cảm với Aspirin cần thận trọng khi dùng paracetamol do có thể xuất hiện phản ứng co thắt phế quản nhẹ.

Không nên sử dụng đồng thời nhiều thuốc có chứa paracetamol để tránh nguy cơ ngộ độc.

Paracetamol có thể làm thay đổi kết quả xét nghiệm acid uric và Glucose.

Thuốc chứa khoảng 323 mg natri mỗi viên, tương đương khoảng 16% lượng natri tối đa khuyến cáo mỗi ngày ở người lớn theo WHO.

Aspartam trong thuốc sau khi chuyển hóa tạo phenylalanin, có thể gây hại cho bệnh nhân phenylketon niệu.

Natri benzoat có thể làm nặng thêm tình trạng vàng da ở trẻ sơ sinh do tăng bilirubin trong máu.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Dữ liệu từ các nghiên cứu trên nhiều phụ nữ mang thai cho thấy paracetamol không gây độc cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh và không làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, khi cần sử dụng trong thai kỳ, nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và hạn chế số lần dùng.

Ở phụ nữ đang cho con bú, nồng độ tối đa của paracetamol trong sữa mẹ đo được khoảng 10 – 15 µg/ml sau 1 – 2 giờ kể từ khi người mẹ dùng liều 650 mg. Paracetamol hoặc chất chuyển hóa của thuốc không được phát hiện trong nước tiểu của trẻ sơ sinh và chưa có báo cáo về tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ. Thuốc có thể dùng cho phụ nữ cho con bú nếu không vượt quá liều khuyến cáo, nhưng cần thận trọng khi dùng kéo dài.

7.3 Xử trí khi quá liều

Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm chóng mặt, nôn, chán ăn, vàng da, đau bụng, suy gan hoặc suy thận. Người bệnh cần được điều trị tại cơ sở y tế ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng vì các biểu hiện nguy hiểm có thể xuất hiện muộn.

Ngộ độc paracetamol được mô tả qua bốn giai đoạn:

Giai đoạn I (12 – 24 giờ): buồn nôn, nôn, toát mồ hôi, chán ăn.

Giai đoạn II (24 – 48 giờ): các biểu hiện ban đầu giảm nhưng men gan và bilirubin bắt đầu tăng.

Giai đoạn III (72 – 96 giờ): ngộ độc gan đạt đỉnh, giá trị AST có thể tăng rất cao.

Giai đoạn IV (7 – 8 ngày): giai đoạn hồi phục.

Liều độc tối thiểu được ghi nhận là 6 g ở người lớn và trên 100 mg/kg ở trẻ em; liều 20 – 25 g có thể gây tử vong. Thuốc giải độc đặc hiệu là N-acetylcystein có thể sử dụng bằng đường uống hoặc đường tĩnh mạch theo phác đồ điều trị thích hợp.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Mexcold Effer 650 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Wedoll-I 500/150 – do Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận sản xuất, chứa hai hoạt chất Ibuprofen và Paracetamol (Acetaminophen). Thuốc được chỉ định nhằm điều trị các triệu chứng đau và sốt ở mức độ nhẹ đến trung bình, bao gồm các cơn đau thường gặp như đau đầu, đau răng, đau cơ hoặc đau do viêm.

Pharbapain – do Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco sản xuất, trong công thức có sự phối hợp giữa Codeine và Paracetamol (Acetaminophen). Sản phẩm được sử dụng trong điều trị các cơn đau từ mức độ vừa đến tương đối nặng khi các thuốc giảm đau thông thường không đáp ứng đầy đủ.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt hoạt động chủ yếu tại hệ thần kinh trung ương. Hoạt chất này ức chế tổng hợp prostaglandin ở não thông qua tác động lên enzym cyclooxygenase, từ đó làm giảm cảm giác đau và điều chỉnh trung tâm điều nhiệt của cơ thể.

Cơ chế này giúp thuốc làm giảm thân nhiệt trong các trường hợp sốt và làm giảm các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình. So với nhiều thuốc chống viêm không steroid, paracetamol có tác dụng chống viêm yếu hơn do ít ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp prostaglandin tại mô ngoại vi.[2]

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống, với nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 30 phút đến 2 giờ.

9.2.2 Phân bố

Thuốc phân bố rộng trong nhiều mô của cơ thể, có thể đi qua hàng rào máu não, nhau thai và được bài tiết một phần vào sữa mẹ.

9.2.3 Chuyển hóa

Phần lớn paracetamol được chuyển hóa tại gan thông qua phản ứng liên hợp glucuronid và sulfat. Một phần nhỏ được chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450 tạo thành chất trung gian N-acetyl-p-benzoquinonimin (NAPQI) có độc tính với gan.

9.2.4 Thải trừ

Các chất chuyển hóa của paracetamol được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, với thời gian bán thải thường khoảng 1 – 4 giờ ở người trưởng thành khỏe mạnh.

10 Thuốc Mexcold Effer 650 giá bao nhiêu?

Thuốc Mexcold Effer 650 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Mexcold Effer 650 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Mexcold Effer 650 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc chứa paracetamol với hàm lượng 650 mg giúp kiểm soát các triệu chứng đau và sốt mức độ nhẹ đến trung bình, phù hợp cho điều trị triệu chứng trong nhiều tình huống lâm sàng.
  • Dạng viên nén sủi bọt được hòa tan hoàn toàn trong nước trước khi uống, giúp thuận tiện cho những người khó nuốt viên thuốc rắn.
  • Công thức có các tá dược tạo sủi giúp thuốc tan nhanh trong nước, nhờ đó người bệnh có thể sử dụng dưới dạng Dung dịch uống dễ dùng hơn.

13 Nhược điểm

  • Việc sử dụng paracetamol liều cao hoặc kéo dài có thể gây độc tính trên gan, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh gan hoặc thường xuyên sử dụng rượu.
  • Hàm lượng 650 mg trong mỗi viên khiến thuốc không phù hợp cho việc điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
  • Thuốc chứa lượng natri đáng kể nên cần thận trọng ở những người cần hạn chế natri trong khẩu phần ăn hoặc có bệnh lý liên quan đến natri.

Tổng 9 hình ảnh

mexcold effer 650 1 E1038
mexcold effer 650 1 E1038
mexcold effer 650 2 A0840
mexcold effer 650 2 A0840
mexcold effer 650 3 I3588
mexcold effer 650 3 I3588
mexcold effer 650 4 B0852
mexcold effer 650 4 B0852
mexcold effer 650 5 R6215
mexcold effer 650 5 R6215
mexcold effer 650 6 G2412
mexcold effer 650 6 G2412
mexcold effer 650 7 N5051
mexcold effer 650 7 N5051
mexcold effer 650 8 G2314
mexcold effer 650 8 G2314
mexcold effer 650 9 D1335
mexcold effer 650 9 D1335

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
  2. ^ Chuyên gia Drugbank( Đăng ngày 13 tháng 6 năm 2005). Acetaminophen, Drugbank. Truy cập ngày 14 tháng 3 năm 2026 
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Trang Anh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Mexcold Effer 650 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Mexcold Effer 650
    TA
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789