1 / 12
meviurso forte 1 G2411

Meviurso Forte 600mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHamedi, Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Công ty đăng kýcông ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh
Số đăng ký893110295325
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAcid Ursodeoxycholic (Ursodiol)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmna0016
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Nguyệt Ánh Biên soạn: Dược sĩ Nguyệt Ánh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên bao gồm:

Ursodeoxycholic acid ở hàm lượng 450mg.

Tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Meviurso Forte 600mg

Thuốc Meviurso Forte 600mg sử dụng trong hòa tan sỏi cholesterol không xâm lấn:

  • Sản phẩm phát huy tác dụng tốt nhất với các loại sỏi không cản tia X, đường kính nhỏ hơn 20mm khi chức năng co bóp túi mật vẫn bình thường.
  • Đây là lựa chọn thay thế cho những bệnh nhân không đủ điều kiện sức khỏe để phẫu thuật hoặc muốn điều trị nội khoa.
  • Đặc biệt hiệu quả khi chỉ số bão hòa cholesterol trong mật cao (được kiểm chứng qua xét nghiệm dẫn lưu tá tràng).

Ngoài ra Meviurso Forte còn điều trị viêm/xơ gan mật: Điều trị bảo tồn trong các trường hợp viêm hoặc xơ gan mật khu trú nguyên phát.

Ở trẻ em thuốc hỗ trợ cải thiện chức năng gan mật cho trẻ bị xơ nang (áp dụng cho nhóm từ 6 – 18 tuổi)[1]

Công dụng Meviurso Forte
Công dụng Meviurso Forte

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Meviurso Forte 600mg

3.1 Liều dùng

3.1.1 Điều trị hòa tan sỏi mật Cholesterol

Liều khuyến cáo: Duy trì từ 8 – 10 mg/kg mỗi ngày (1 viên 600mg) Sử dụng một liều duy nhất vào buổi tối trước khi đi ngủ. Nên uống cách bữa ăn tối khoảng 2 giờ (trước hoặc sau) kèm với một ly sữa hoặc thức ăn nhẹ.

Thời gian và theo dõi: Lộ trình điều trị tối thiểu từ 3 – 4 tháng tùy kích thước sỏi. Cần thực hiện siêu âm hoặc chụp X-quang định kỳ mỗi 6 tháng để giám sát tiến triển.

Lưu ý quan trọng: Nếu sau 6 tháng sỏi không thuyên giảm, cần xét nghiệm dịch tá tràng. Nếu chỉ số lithogen > 1,0, bệnh nhân được coi là không đáp ứng điều trị và cần chuyển sang phương pháp khác.

Duy trì sau tan sỏi: Tiếp tục dùng thuốc thêm 3 – 4 tháng sau khi sỏi đã tan hết để ngăn ngừa tái phát. Tránh ngắt quãng thuốc quá 3 tuần vì có thể khiến nồng độ cholesterol trong mật bão hòa trở lại.

3.1.2 Điều trị viêm/xơ gan mật nguyên phát

Giai đoạn 1 – 3: Sử dụng liều 12 – 15 mg/kg/ngày. Có thể chia làm 2 – 3 lần uống (đối với viên 300mg) hoặc 1 – 2 lần (đối với viên 450mg và 600mg).

Giai đoạn 4 (có tăng Bilirubin > 40 µg/l):

  • Khởi đầu với nửa liều thông thường (6 – 8 mg/kg/ngày).
  • Kiểm tra chức năng gan (ALT, AST, Bilirubin...) 2 tuần một lần trong 6 tuần đầu.
  • Nếu các chỉ số gan ổn định và không phát sinh triệu chứng ngứa, có thể tăng dần lên liều tiêu chuẩn.
  • Bilirubin bình thường thì có thể áp dụng liều chuẩn ngay từ đầu nhưng vẫn cần giám sát chặt chẽ các chỉ số lâm sàng.

3.1.3 Đối với trẻ em (Từ 6 – 18 tuổi bị xơ nang)

Khởi đầu ở mức 20 mg/kg/ngày, chia làm 2 – 3 lần. Trường hợp cần thiết có thể tăng lên tối đa 30 mg/kg/ngày (1-2 viên 600mg mỗi ngày)

3.2 Cách dùng

Trong trường hợp bệnh nhân gặp trở ngại khi nuốt viên thuốc lớn, có thể bẻ đôi viên để việc sử dụng được thuận tiện hơn.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Meviurso Forte 600mg ở trường hợp:

  • Viêm túi mật/đường mật cấp tính.
  • Tắc nghẽn đường mật.
  • Thường xuyên đau quặn mật.
  • Sỏi đã vôi hóa.
  • Túi mật giảm co bóp.
  • Loét dạ dày - tá tràng đang tiến triển.
  • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ bị xơ gan mật đã thực hiện phẫu thuật cắt túi mật nhưng không thành công hoặc không phục hồi 

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Indolinazy 100 điều trị bệnh đường mật và bệnh gan liên quan ứ mật

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Meviurso Forte 600mg được phân loại theo tần suất:

Rất thường gặp (> 10%):Phân nhão hoặc tiêu chảy,

Rất hiếm gặp (< 0,01%): Đau bụng trên bên phải dữ dội (trong điều trị xơ gan mật), vôi hóa sỏi mật, xơ gan mất bù, phản ứng dị ứng, nổi mề đay 

6 Tương tác

6.1 Nhóm làm giảm hiệu quả của thuốc

Các thuốc gắn kết axit mật: Cholestyramin, Colestipol.

Thuốc kháng acid (Antacid): Các loại chứa Nhôm hydroxit hoặc Smectit.

Thuốc hạ mỡ máu & Nội tiết: Estrogen, Clofibrat (do làm tăng nguy cơ sỏi mật).

Cách xử lý: Nếu bắt buộc dùng, hãy uống cách xa Ursodeoxycholic acid ít nhất 2 giờ.

6.2 Nhóm thuốc bị thay đổi nồng độ khi dùng chung

Cyclosporin: Làm tăng hấp thu thuốc này. Cần kiểm tra nồng độ Cyclosporin trong máu thường xuyên để điều chỉnh liều.

Rosuvastatin: Có thể làm tăng nhẹ nồng độ thuốc này trong máu.

Ciprofloxacin: Có thể bị giảm hấp thu.

Nitrendipin & Dapson: Có thể bị giảm nồng độ đỉnh và hiệu quả điều trị (nghi ngờ do thuốc gây cảm ứng enzym gan CYP3A4).

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần kiểm tra chức năng gan (AST, ALT, gamma-GT) 4 tuần/lần trong 3 tháng đầu, sau đó duy trì 3 tháng/lần. Mục đích: Đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm các dấu hiệu suy gan (đặc biệt ở bệnh nhân viêm/xơ gan mật nguyên phát).

Sau 6 – 10 tháng điều trị, cần chụp X-quang hoặc siêu âm túi mật ở cả tư thế đứng và nằm để kiểm tra mức độ tan sỏi. Ngừng thuốc khi: Túi mật không hiển thị trên phim X-quang, sỏi mật bị vôi hóa, túi mật giảm co bóp hoặc xuất hiện cơn đau quặn mật thường xuyên.

Nếu bị tiêu chảy cần giảm liều ngay lập tức. Nếu tiêu chảy kéo dài, phải ngừng hẳn thuốc.

Sản phẩm có chứa Lactose. Thận trọng với người không dung nạp Galactose, thiếu hụt men Lactase hoặc kém hấp thu Glucose-Galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

7.2.1 Phụ nữ mang thai

Ưu tiên dùng biện pháp tránh thai không nội tiết (do estrogen làm tăng nguy cơ sỏi mật).

Tuyệt đối không dùng trong 3 tháng đầu (nguy cơ gây quái thai trên động vật). Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.

7.2.2 Phụ nữ cho con bú

Không nên sử dụng. Nếu bắt buộc phải điều trị, người mẹ cần ngừng cho con bú. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng điển hình: Tiêu chảy. Các triệu chứng khác rất ít khi xảy ra do cơ chế tự bảo vệ của cơ thể (khi liều lượng quá cao, sự hấp thu sẽ giảm dần và thuốc được đào thải qua phân).

Cách xử lý:

  • Giảm liều nếu tiêu chảy nhẹ.
  • Ngừng thuốc nếu tiêu chảy kéo dài.
  • Điều trị triệu chứng: Không cần biện pháp đặc hiệu, chủ yếu là bù nước và cân bằng điện giải.

Việc sử dụng liều cao kéo dài (28 - 30 mg/kg/ngày) - thường gặp trong điều trị viêm đường mật xơ cứng tiên phát- có thể làm tăng đáng kể nguy cơ gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng.

7.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Meviurso Forte 600mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Hepacrotic 450mg do dược phẩm Wealphar sản xuất với hoạt chất là Acid ursodeoxycholic (450mg). Dùng làm tan sỏi cholesterol.

Usolin 400 của Dược phẩm OPV có công dụng hòa tan sỏi mật cholesterol. Mỗi viên uống có 400mg Ursodeoxycholic acid.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

9.1.1 Cơ chế hòa tan sỏi mật

Vai trò của Acid mật: Giữ Cholesterol ở dạng hòa tan.

Nguyên nhân tạo sỏi: Khi tỷ lệ Cholesterol/Acid mật mất cân bằng (mật bị bão hòa), các tinh thể Cholesterol sẽ kết tinh thành sỏi (mật lithogenic).

Tác động của Ursodeoxycholic acid (UDCA): Chuyển đổi trạng thái mật từ gây sỏi (lithogenic) sang không gây sỏi (non-lithogenic), giúp sỏi tan dần một cách tự nhiên

9.1.2 Hiệu quả trong điều trị ứ mật

Ursodeoxycholic acid giúp cải thiện rõ rệt các tình trạng viêm/xơ gan mật nguyên phát và xơ nang thông qua: Giảm chỉ số xét nghiệm: Hạ nhanh nồng độ Phosphatase kiềm (ALP), gamma-GT và Bilirubin trong máu.

Cải thiện lâm sàng: Giảm nhanh triệu chứng ngứa và tình trạng mệt mỏi ở hầu hết bệnh nhân. 

9.1.3 Đặc trị cho trẻ em mắc xơ nang 

Các nghiên cứu lâm sàng kéo dài trên 10 năm cho thấy Ursodeoxycholic acid có vai trò then chốt đối với rối loạn gan mật do xơ nang:

Ngăn chặn tổn thương: Ức chế sự tăng sinh ống mật và ngăn chặn tiến triển tổn thương mô gan.

Khả năng phục hồi: Có thể đảo ngược các biến đổi gan mật nếu được điều trị ở giai đoạn đầu.

Khuyến cáo: Nên bắt đầu sử dụng ngay khi có chẩn đoán để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Khoảng 90% liều dùng được hấp thu nhanh chóng tại ruột non

9.2.2 Phân bố

Sau khi hấp thu, thuốc đi thẳng vào gan và được bài tiết vào dịch mật. UDCA tham gia vào chu trình gan - ruột.

Ở trạng thái ổn định, UDCA chiếm tối đa khoảng 60% tổng lượng acid mật trong dịch mật.

9.2.3 Chuyển hóa

Chuyển hóa bước đầu tại gan.

Tại đây, UDCA được liên hợp với Glycin và Taurin trước khi tiết vào mật. Chỉ một lượng rất nhỏ thuốc ở dạng tự do xuất hiện trong máu và đào thải qua thận. Một phần nhỏ UDCA bị vi khuẩn đường ruột biến đổi thành Acid lithocholic và Acid 7-keto-lithocholic.

Gan thực hiện quá trình Sulphat hóa Acid lithocholic để vô hiệu hóa độc tính của nó trước khi đào thải. 

9.2.4 Thải trừ

Chủ yếu qua phân (do thuốc và các chất chuyển hóa rất ít tan trong nước). 

Một lượng cực nhỏ được bài tiết qua nước tiểu.

Thời gian bán thải (T1/2): Kéo dài từ 3,5 đến 5,8 ngày.

Sau khi ngừng thuốc: Nồng độ thuốc trong mật giảm mạnh, chỉ còn khoảng 5% - 10% so với mức ổn định sau 1 tuần ngưng sử dụng.

10 Thuốc Meviurso Forte 600mg giá bao nhiêu?

Thuốc Meviurso Forte 600mghiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Meviurso Forte 600mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Giúp tan sỏi mật hiệu quả mà không cần phẫu thuật, đồng thời hỗ trợ bảo vệ tế bào gan rất tốt.
  • Thuốc tập trung chủ yếu tại hệ gan mật, ít gây tác dụng phụ toàn thân và dùng được cho cả trẻ em.

13 Nhược điểm

  • Lộ trình điều trị thường kéo dài (từ vài tháng đến hàng năm) và yêu cầu phải tuân thủ nghiêm ngặt để tránh tái phát.
  • Chỉ có tác dụng với sỏi cholesterol (không vôi hóa) và túi mật phải còn hoạt động tốt.

Tổng 12 hình ảnh

meviurso forte 1 G2411
meviurso forte 1 G2411
meviurso forte 2 E1253
meviurso forte 2 E1253
meviurso forte 3 C0870
meviurso forte 3 C0870
meviurso forte 4 T7444
meviurso forte 4 T7444
meviurso forte 5 D1110
meviurso forte 5 D1110
meviurso forte 6 H2712
meviurso forte 6 H2712
meviurso forte 7 V8337
meviurso forte 7 V8337
meviurso forte 8 T8585
meviurso forte 8 T8585
meviurso forte 10 V8675
meviurso forte 10 V8675
meviurso forte 9 K4206
meviurso forte 9 K4206
meviurso forte 11 F2455
meviurso forte 11 F2455
meviurso forte 3 C0870
meviurso forte 3 C0870

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc này giao tận nhà không shop

    Bởi: Hoàng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Anh/ Chị vui lòng liên hệ qua hotline để nhận thông tin chi tiết ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Nguyệt Ánh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Meviurso Forte 600mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Meviurso Forte 600mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sản phẩm dùng tốt, okk

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789