Metmoon 250mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hataphar (Dược phẩm Hà Tây), Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
| Số đăng ký | 893115329000 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Metronidazol |
| Mã sản phẩm | hn820 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Metmoon 250mg chứa:
Metronidazol: 250mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Metmoon 250mg
Thuốc Metmoon 250mg với thành phần chính là Metronidazol, được chỉ định trong điều trị:
- Điều trị nhiễm khuẩn T. vaginalis ở nữ và nam khi đã được xác định bằng các quy trình xét nghiệm thích hợp.
- Điều trị nhiễm khuẩn T. vaginalis không có triệu chứng ở phụ nữ khi có liên quan đến viêm trong cổ tử cung, viêm cổ tử cung hoặc viêm lộ tuyến cổ tử cung.
- Điều trị bạn tình không có triệu chứng
- Điều trị các bệnh do amip như nhiễm amip ruột cấp tính (ly amip), áp xe gan do amip.
- Điều trị nhiễm khuẩn nghiêm trọng do vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm như nhiễm khuẩn ổ bụng, da và cấu trúc da, nhiễm khuẩn đường sinh dục, nhiễm khuẩn huyết, xương và khớp xương, nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, viêm màng trong tim.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Sefutin 3M - Điều trị nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Metmoon 250mg được dùng theo đường uống.
3.2 Liều dùng
Trong điều trị nhiễm Trichomonas ở nữ giới:
- Có thể dùng liều duy nhất 8 viên Metmoon 250mg hoặc chia 2 lần trong cùng ngày.
- Ngoài ra, có thể áp dụng phác đồ 250 mg x 3 lần/ngày trong 7 ngày liên tiếp, thường cho hiệu quả ổn định hơn ở một số bệnh nhân.
- Phụ nữ mang thai trong ba tháng đầu không nên sử dụng thuốc.
Ở nam giới nhiễm Trichomonas, liều dùng được điều chỉnh tương tự như ở nữ giới theo đánh giá của bác sĩ.
Điều trị bệnh do amip:
- Người lớn: Đối với bệnh amip đường ruột cấp tính (bệnh ly amip cấp tính ): 3 viên/lần x 3 lần/ngày trong 5-10 ngày. Đối với áp xe gan do amip: 2-3 viên/lần x 3 lần/ngày trong 5 - 10 ngày.
- Trẻ em: 35 - 5mg/kg/24 giờ, chia 3 lần, uống trong 10 ngày.
Đối với nhiễm khuẩn kỵ khí nặng:
- Metronidazol thường được khởi đầu bằng đường tĩnh mạch.
- Liều dùng ở người lớn khoảng 7,5 mg/kg mỗi 6 giờ và tổng liều không vượt quá 4g/ngày.
Bệnh nhân suy gan nặng cần giảm khoảng 50% liều do khả năng chuyển hóa thuốc suy giảm.
Ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo, metronidazol có thể bị loại bỏ đáng kể qua quá trình lọc máu nên đôi khi cần bổ sung liều sau khi chạy thận tùy tình trạng lâm sàng.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định dùng metronidazol cho bệnh nhân dị ứng với metronidazol, các dẫn xuất nitroimidazol khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Ở bệnh nhân nhiễm Trichomonas, không sử dụng metronidazol trong ba tháng đầu thai kỳ do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
Không dùng metronidazol cho người đã sử dụng Disulfiram trong vòng 2 tuần trước đó vì có thể làm tăng nguy cơ phản ứng loạn thần và rối loạn tâm thần.
Trong thời gian điều trị và ít nhất 3 ngày sau khi ngưng thuốc, cần tránh uống rượu hoặc dùng sản phẩm chứa propylene glycol.
Chống chỉ định metronidazol ở bệnh nhân mắc hội chứng Cockayne.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ hiếm gặp: Mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu trung tính, sốc phản vệ, lú lẫn, ảo giác, hội chứng tiểu não bán cấp, buồn ngủ, chóng mặt, co giật, nhức đầu, đau cơ, đau khớp, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, ngứa,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: Giảm bạch cầu, phù mạch, mày đay, sốt, chán ăn, bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc cơn động kinh thoáng qua, viêm màng não vô khuẩn, hội chứng Steven-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc,...
6 Tương tác
Không dùng metronidazol đồng thời với disulfiram hoặc trong vòng 2 tuần sau khi ngừng disulfiram vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tâm thần và phản ứng loạn thần ở người nghiện rượu.
Việc sử dụng rượu hoặc các sản phẩm chứa propylene glycol trong thời gian điều trị và ít nhất 3 ngày sau khi ngừng thuốc có thể gây phản ứng giống disulfiram như đau bụng, buồn nôn, nôn, đau đầu và đỏ bừng mặt.
Metronidazol có thể làm tăng tác dụng của warfarin và các thuốc chống đông nhóm coumarin, từ đó kéo dài thời gian đông máu. Cần theo dõi chặt chẽ INR và thời gian prothrombin khi phối hợp.
Khi dùng cùng lithi, metronidazol có thể làm tăng nồng độ lithi trong huyết thanh và nguy cơ ngộ độc. Nên kiểm tra định kỳ nồng độ lithi và chức năng thận trong quá trình phối hợp.
Metronidazol có khả năng làm tăng nồng độ Busulfan trong huyết tương, dẫn đến nguy cơ độc tính nghiêm trọng. Chỉ nên phối hợp khi thật cần thiết và cần theo dõi nồng độ busulfan thường xuyên.
Các thuốc ức chế enzym gan như cimetidin có thể làm giảm chuyển hóa và kéo dài thời gian tồn tại của metronidazol trong cơ thể.
Thuốc cảm ứng enzym như Phenytoin hoặc Phenobarbital có thể làm giảm nồng độ metronidazol trong máu do tăng thải trừ thuốc.
Cần thận trọng khi phối hợp metronidazol với các thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Metronidazol có thể gây ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, bao gồm bệnh não, viêm dây thần kinh ngoại biên, rối loạn cảm giác, tê bì tay chân hoặc co giật. Khi xuất hiện triệu chứng thần kinh bất thường, cần đánh giá lại việc tiếp tục điều trị.
Bệnh nhân suy gan nặng có khả năng chuyển hóa thuốc kém, dẫn đến tăng nồng độ metronidazol trong máu, do đó cần giảm liều và theo dõi chặt chẽ tác dụng không mong muốn.
Ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, các chất chuyển hóa của thuốc có thể tích lũy do thải trừ chậm, vì vậy cần theo dõi nguy cơ độc tính trong quá trình điều trị.
Metronidazol có thể làm các triệu chứng nhiễm nấm Candida trở nên rõ rệt hơn, do đó đôi khi cần phối hợp điều trị kháng nấm thích hợp.
Thuốc nên được sử dụng thận trọng ở người có tiền sử rối loạn tạo máu vì có thể gây giảm bạch cầu nhẹ. Nên theo dõi công thức máu trước và sau điều trị nếu dùng kéo dài.
Việc sử dụng thuốc không đúng chỉ định hoặc không hoàn thành đủ liệu trình có thể làm tăng nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc và giảm hiệu quả điều trị sau này.
Cần tuyệt đối tránh rượu và các sản phẩm chứa propylene glycol trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 3 ngày sau khi ngừng thuốc để hạn chế phản ứng giống disulfiram.
Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian dùng thuốc Metmoon 250mg
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Đánh giá lợi ích và nguy cơ có thể xảy ra trước khi sử dụng thuốc Metmoon 250mg trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có thuốc điều trị đặc hiệu khi dùng quá liều thuốc Metmoon 250mg, kết hợp điều trị triệu chứng và hỗ trợ
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Metmoon 250mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Metmoon hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Metronidazol Normon 5mg/ml của Laboratorios Normon, S.A. giúp chữa nhiễm khuẩn nặng ở phụ khoa, ổ bụng, dự phòng nhiễm khuẩn,... Mỗi túi 100ml có 500mg Metronidazol.
- Topfalo 500mg/100ml của Demo S.A. Pharmaceutical Industry có chứa 5mg Metronidazol/ml. Sản phẩm giúp chữa trị viêm tủy xương, nhiễm khuẩn huyết, dự phòng nhiễm khuẩn hậu phẫu,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Metronidazol là thuốc kháng khuẩn có hiệu quả mạnh trên các vi khuẩn kỵ khí. Sau khi đi vào tế bào vi khuẩn bằng cơ chế khuếch tán thụ động, thuốc được các protein vận chuyển điện tử nội bào hoạt hóa thông qua quá trình khử nhóm nitro. Các chất trung gian và gốc tự do được tạo thành sẽ tác động trực tiếp lên DNA của vi khuẩn, làm ức chế quá trình tổng hợp acid nucleic và phá hủy cấu trúc DNA và kết quả là vi khuẩn mất khả năng phát triển và bị tiêu diệt.
9.2 Dược động học
Metronidazol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 1-2 giờ. Thuốc phân bố rộng khắp cơ thể, hiện diện trong dịch não tủy, nước bọt, sữa mẹ và cả ổ áp xe, trong khi tỷ lệ gắn protein huyết tương thấp. Metronidazol được chuyển hóa chủ yếu tại gan tạo thành các chất vẫn còn hoạt tính kháng khuẩn. Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, với thời gian bán thải trung bình khoảng 8 giờ ở người khỏe mạnh.
10 Thuốc Metmoon 250mg giá bao nhiêu?
Thuốc Metmoon 250mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Metmoon 250mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Metmoon 250mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc chứa metronidazol có phổ kháng khuẩn mạnh trên nhiều vi khuẩn kỵ khí và một số ký sinh trùng, có khả năng thấm tốt vào nhiều mô và dịch cơ thể như dịch não tủy, ổ áp xe hay mô viêm.
- Thuốc được bào chế ở dạng viên nén tiện dùng, phù hợp cho phác đồ điều trị ngoại trú.
13 Nhược điểm
- Thuốc Metmoon 250mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: giảm bạch cầu trung tính, sốc phản vệ, lú lẫn, ảo giác, hội chứng tiểu não bán cấp, buồn ngủ, chóng mặt,...
Tổng 11 hình ảnh












