Mepred 16
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Meyer-BPC, Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
| Công ty đăng ký | Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
| Số đăng ký | VD-29429-18 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Methylprednisolone |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh4090 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén Mepred 16 chứa các thành phần:
- Methylprednisolon hàm lượng 16mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mepred 16
Methylprednisolon trong thuốc Mepred 16 mang lại hiệu quả kháng viêm và điều hòa miễn dịch, được chỉ định cho các trường hợp cần dùng glucocorticoid như: [1]
- Nhóm bệnh lý nội tiết: suy vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát, tăng sản thượng thận bẩm sinh.
- Nhóm bệnh cơ xương khớp: viêm khớp dạng thấp, viêm khớp mạn tính ở trẻ vị thành niên, viêm cột sống dính khớp.
- Nhóm bệnh mô liên kết toàn thân: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm da cơ toàn thân, thấp tim cấp (sốt thấp khớp), viêm động mạch tế bào khổng lồ và đau đa cơ do thấp khớp.
- Bệnh ngoài da: pemphigus.
- Các phản ứng dị ứng: hen phế quản, viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm, phản ứng quá mẫn với thuốc, bệnh huyết thanh, viêm da tiếp xúc.
- Bệnh về mắt: viêm màng bồ đào trước và sau, viêm dây thần kinh thị giác.
- Bệnh đường hô hấp: sarcoidosis phổi, lao phổi cấp tính hoặc lan tỏa (khi phối hợp với phác đồ kháng lao phù hợp), viêm phổi hít.
- Rối loạn huyết học: xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn, thiếu máu tan huyết tự miễn.
- Bệnh lý ác tính: bạch cầu cấp dòng lympho, u lympho ác tính.
- Bệnh đường tiêu hóa: viêm loét đại tràng, bệnh Crohn.
Ngoài ra, thuốc còn được dùng trong lao màng não (phối hợp kháng lao) và hỗ trợ chống thải ghép sau cấy ghép nội tạng.
Mepred 16 thường được chỉ định trong các đợt điều trị ngắn ngày để kiểm soát nhanh tình trạng viêm cấp tính và nên ưu tiên dùng một liều duy nhất trong ngày khi có thể.
==>> Xem thêm: Methylprednisolon-Api 16 điều trị thấp khớp, viêm phế quản

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều lượng Methylprednisolon được điều chỉnh tùy theo bệnh lý cụ thể và mức độ đáp ứng của từng người bệnh. Một số mức liều khởi đầu tham khảo gồm:
- Viêm khớp dạng thấp: thể nặng 12 đến 16mg mỗi ngày, thể vừa 8 đến 12mg, thể nhẹ 4 đến 8mg, đối với trẻ em 4 đến 8mg
- Viêm da cơ toàn thân: khoảng 48mg mỗi ngày
- Lupus ban đỏ hệ thống: từ 20 đến 100mg mỗi ngày
- Thấp tim cấp: 48mg mỗi ngày cho đến khi chỉ số ESR trở về bình thường trong vòng một tuần
- Các phản ứng dị ứng: 12 đến 40mg mỗi ngày
- Hen phế quản: liều đơn lên đến 64mg, hoặc theo phác đồ cách ngày tối đa 100mg
- Bệnh lý về mắt: 12 đến 40mg mỗi ngày
- Rối loạn huyết học, bạch cầu, u lympho ác tính: khoảng 16 đến 100mg mỗi ngày
- Viêm loét đại tràng: 16 đến 60mg mỗi ngày
- Bệnh Crohn giai đoạn cấp: lên đến 48mg mỗi ngày
- Cấy ghép nội tạng: liều duy trì lên đến 3,6mg trên mỗi kg cân nặng mỗi ngày
- Sarcoidosis phổi: 32 đến 48mg theo phác đồ cách ngày
- Viêm động mạch tế bào khổng lồ, đau đa cơ do thấp khớp: khoảng 64mg mỗi ngày
- Pemphigus: 80 đến 360mg mỗi ngày tùy mức độ nặng
Với trẻ em, liều dùng phải dựa trên đáp ứng lâm sàng và cân nặng, đồng thời hạn chế thời gian điều trị để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển.
3.2 Cách dùng
Người bệnh nên uống thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, ưu tiên dùng một liều duy nhất vào buổi sáng khoảng 8 giờ để phù hợp với nhịp sinh học tiết cortisol tự nhiên của cơ thể, từ đó giảm bớt tác dụng không mong muốn.
Trong một số trường hợp có thể chia liều thành nhiều lần trong ngày, hoặc áp dụng phác đồ cách ngày với liều gấp đôi dùng một lần vào buổi sáng để giảm nguy cơ ức chế tuyến thượng thận.
Giai đoạn điều trị tấn công ban đầu thường kéo dài từ 3 đến 7 ngày đối với các bệnh lý về khớp, da, hô hấp và mắt. Nếu sau 7 ngày chưa thấy đáp ứng lâm sàng rõ rệt, cần đánh giá lại chẩn đoán ban đầu.
Khi bệnh đã đáp ứng tốt, liều dùng cần được giảm dần từng bước, thường không giảm quá 2mg mỗi 7 đến 10 ngày đối với các bệnh mạn tính như viêm khớp dạng thấp nhằm duy trì ở mức liều thấp nhất còn hiệu quả.
Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc đột ngột sau khi đã dùng dài ngày mà cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Mepred 16 trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với Methylprednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Người đang nhiễm nấm toàn thân
- Người bị nhiễm khuẩn nặng, ngoại trừ trường hợp sốc nhiễm khuẩn hoặc lao màng não khi đang dùng phối hợp với hóa trị liệu kháng lao thích hợp
Không tiêm vaccin sống hoặc vaccin giảm độc lực cho người đang dùng liều Methylprednisolon có tính ức chế miễn dịch
5 Tác dụng phụ
Do cơ chế ức chế phản ứng viêm và hệ miễn dịch, Methylprednisolon có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, nhiễm nấm, nhiễm virus, đồng thời che lấp một số dấu hiệu nhiễm trùng khiến việc phát hiện bệnh khó khăn hơn.
Về nội tiết và chuyển hóa, thuốc có thể gây hội chứng Cushing do dùng kéo dài, ức chế trục dưới đồi tuyến yên thượng thận, làm tăng đường huyết khiến bệnh tiểu đường nặng thêm hoặc khởi phát tiểu đường mới, gây rối loạn điện giải như hạ Kali máu.
Trên xương khớp có thể xảy ra tình trạng loãng xương, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, ngoài ra còn có nguy cơ bệnh cơ cấp tính khi phối hợp với một số thuốc giãn cơ.
Trên Đường tiêu hóa, thuốc có thể làm tăng nguy cơ loét dạ dày tá tràng, thủng ruột non, viêm tụy cấp, đặc biệt khi dùng liều cao kéo dài hoặc phối hợp với thuốc kháng viêm không steroid.
Về tâm thần kinh, người dùng thuốc có thể gặp các biểu hiện như mất ngủ, thay đổi cảm xúc, trầm cảm, kích động, thậm chí có ý nghĩ tự sát trong một số trường hợp hiếm gặp, đặc biệt cần lưu ý ở người có tiền sử rối loạn tâm thần.
Về mắt, dùng thuốc kéo dài có thể gây đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, tăng nguy cơ nhiễm nấm hoặc virus thứ phát ở mắt.
Ngoài ra còn có thể gặp tình trạng chậm phát triển ở trẻ em khi dùng corticosteroid kéo dài, tăng huyết áp, huyết khối tĩnh mạch và làm mỏng da khi sử dụng lâu dài.
Khi ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dùng dài ngày, người bệnh có thể gặp hội chứng ngừng thuốc với các biểu hiện chán ăn, buồn nôn, mệt mỏi, sốt, đau khớp, đau cơ, sụt cân hoặc tụt huyết áp.
6 Tương tác
Methylprednisolon được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 tại gan, vì vậy các thuốc ảnh hưởng đến enzym này có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị.
Nhóm thuốc kháng khuẩn, kháng lao như Rifampin và Rifabutin có khả năng cảm ứng CYP3A4, làm tăng tốc độ thải trừ Methylprednisolon, khiến nồng độ thuốc trong máu giảm và có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
Nhóm thuốc chống co giật cũng gây cảm ứng enzym gan tương tự, làm giảm nồng độ Methylprednisolon trong huyết tương, do đó có thể cần điều chỉnh tăng liều để đạt hiệu quả mong muốn.
Việc phối hợp với thuốc kháng viêm không steroid hoặc Aspirin làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.
Đối với người đang dùng thuốc chống loạn nhịp tim như Digoxin, cần lưu ý vì corticosteroid có thể gây rối loạn điện giải, hạ kali máu, làm tăng nguy cơ ngộ độc các thuốc này.
==>> Xem thêm: Robmedril 16 điều trị viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử nhiễm ký sinh trùng như giun lươn, vì corticosteroid có thể làm bùng phát tình trạng nhiễm trùng nặng lan rộng.
Cần hạn chế sử dụng ở người đang có lao tiến triển, nếu bắt buộc phải dùng thì cần phối hợp chặt chẽ với phác đồ kháng lao và theo dõi sát nguy cơ tái phát.
Thận trọng ở người có bệnh tiểu đường hoặc tiền sử gia đình mắc tiểu đường, người bị loãng xương, người có rối loạn tâm thần, động kinh, nhược cơ, bệnh về mắt, người bị suy gan, suy thận, suy tim sung huyết, tăng huyết áp hoặc có nguy cơ huyết khối.
Cần theo dõi sự phát triển thể chất ở trẻ em khi phải dùng corticosteroid kéo dài và nên ưu tiên phác đồ cách ngày để hạn chế ảnh hưởng đến tăng trưởng.
Ở người cao tuổi, cần đặc biệt lưu ý các nguy cơ về loãng xương, tăng đường huyết, tăng huyết áp và dễ nhiễm khuẩn hơn khi điều trị dài ngày.
Không nên tiêm chủng vaccin sống trong thời gian dùng thuốc ở liều ức chế miễn dịch.
Trong tình huống cơ thể chịu áp lực bất thường như phẫu thuật, chấn thương hoặc nhiễm trùng nặng trong thời gian đang điều trị corticosteroid, có thể cần tăng liều tạm thời loại corticosteroid tác dụng nhanh theo chỉ định của bác sĩ.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Hiện chưa có bằng chứng cho thấy corticosteroid làm giảm khả năng sinh sản. Methylprednisolon được ghi nhận không qua nhau thai như một số corticosteroid khác. Tuy nhiên việc sử dụng corticosteroid liều cao kéo dài hoặc lặp lại nhiều lần trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ chậm phát triển trong tử cung ở thai nhi.
Trẻ sinh ra từ người mẹ dùng liều đáng kể corticosteroid trong thai kỳ cần được theo dõi sát các dấu hiệu suy chức năng tuyến thượng thận. Thuốc chỉ nên được chỉ định khi lợi ích cho mẹ hoặc thai nhi vượt trội hơn nguy cơ có thể xảy ra.
Đối với phụ nữ cho con bú, Methylprednisolon bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ. Liều mẹ dùng đến 40mg mỗi ngày thường không gây ảnh hưởng toàn thân đáng kể cho trẻ bú mẹ, nhưng nếu mẹ dùng liều cao hơn mức này, trẻ có nguy cơ bị ức chế chức năng tuyến thượng thận. Quyết định dùng thuốc trong giai đoạn cho con bú cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của corticosteroid đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như chóng mặt, hoa mắt, rối loạn thị giác, mệt mỏi. Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc đòi hỏi sự tập trung cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Hiện tại chưa có nhiều thông tin về xử trí khi quá liều Mepred 16. Biện pháp xử trí được áp dụng là dựa trên điều trị triệu chứng.
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc tại nơi khô mát, nhiệt độ tối ưu dưới 30 độ C, cần tránh môi trường ẩm và nhiệt độ cao.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Mepred 16 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Medrol 16mg được dùng trong điều trị viêm, dị ứng. Đây là sản phẩm của thương hiệu Pfizer Italia S.R.L.
- Methylsolon 16mg là sản phẩm của Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm. Thuốc được dùng trong các bệnh lý liên quan đến viêm, ức chế miễn dịch.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Methylprednisolon gắn kết với một loại protein cảm thụ gọi là thụ thể glucocorticoid. Sau khi hình thành phức hợp thuốc và thụ thể, cấu trúc này di chuyển vào nhân tế bào, làm giảm biểu hiện của hàng loạt gen chịu trách nhiệm sản xuất các chất trung gian gây viêm.
Với huyết học và miễn dịch, Methylprednisolon làm tăng bạch cầu trung tính nhưng lại làm giảm đáng kể bạch cầu ái toan và có ảnh hưởng làm giảm nhẹ hơn đối với dòng lympho bào. Đây chính là nền tảng giải thích cho hiệu quả ức chế miễn dịch và khả năng kiểm soát các phản ứng viêm, dị ứng, tự miễn của thuốc.
9.2 Dược động học
Khi dùng theo đường uống, Methylprednisolon được hấp thu khá nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, với tỷ lệ Sinh khả dụng ước tính dao động trong khoảng 80 đến gần 90%, nồng độ đỉnh trong máu thường đạt được chỉ sau khoảng chưa đầy một giờ sau uống.
Sau khi vào máu, thuốc gắn kết với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ gắn kết ở mức trung bình.
Thời gian bán hủy trong huyết tương của Methylprednisolon tương đối ngắn, thường chỉ trong khoảng vài giờ, tuy nhiên hiệu lực sinh học và tác động kháng viêm trên mô đích lại có thể kéo dài hơn nhiều.
Thuốc được chuyển hóa gần như hoàn toàn ở gan trước khi đào thải qua thận.
10 Thuốc Mepred 16 giá bao nhiêu?
Thuốc Mepred 16 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mepred 16 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Mepred 16 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Mepred 16 có phổ chỉ định rộng, đáp ứng được nhiều nhóm bệnh lý khác nhau từ nội tiết, cơ xương khớp, da liễu, dị ứng, mắt, hô hấp cho đến huyết học và tiêu hóa.
- Dạng viên nén có vạch chia đôi thuận tiện cho việc điều chỉnh liều phù hợp với mức độ và từng đối tượng người bệnh.
13 Nhược điểm
- Thuốc tiềm ẩn nhiều nguy cơ tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách hoặc kéo dài.
- Người bệnh không được tự ý ngừng thuốc đột ngột sau khi dùng dài ngày vì có thể gây suy thượng thận cấp, đe dọa tính mạng.
- Thuốc có danh mục chống chỉ định và các trường hợp cần thận trọng khá rộng, khiến việc chỉ định cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên từng trường hợp.
Tổng 6 hình ảnh







