Memxa 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Unison Laboratories, Unison Laboratories Co., Ltd. |
| Công ty đăng ký | Unison Laboratories Co., Ltd. |
| Số đăng ký | 885110197700 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Manitol, Memantine |
| Tá dược | Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Nước tinh khiết (Purified Water), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Mã sản phẩm | tq1075 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Memantine hydrochloride: 10 mg (tương đương với Memantine 8,31 mg).
Thành phần tá dược:
Silicified microcrystalline cellulose (prosolv smcc 90), mannitol, croscarmellose natri, edetat dimatri, natri metabisulfit, talc, magnesi stearat, hypromellose (methocel e15 iv premium/hpmc 2910), titan dioxit, polyethylen glycol (peg 400), butylated hydroxytoluen, isopropyl alcohol, methylen clorid, nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Memxa 10
2.1 Tác dụng
Hoạt chất Memantine thuộc nhóm thuốc chống sa sút trí tuệ. Thuốc vận hành thông qua cơ chế đối kháng thụ thể NMDA phụ thuộc điện thế với á lực trung bình. Dược chất này giúp điều chỉnh các tác động do tình trạng tăng nồng độ glutamate bệnh lý trong não bộ gây ra, bảo vệ hệ thống thần kinh khỏi các rối loạn chức năng.
2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định điều trị cho người lớn mắc bệnh sa sút trí tuệ Alzheimer ở mức độ trung bình đến mức độ nặng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Marixino 10mg điều trị tình trạng sa sút trí tuệ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Memxa 10
3.1 Liều dùng
Quá trình trị liệu phải được khởi đầu và giám sát bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị bệnh sa sút trí tuệ Alzheimer. Chỉ nên bắt đầu điều trị nếu có người chăm sóc thường xuyên theo dõi việc dùng thuốc của bệnh nhân. Việc chẩn đoán cần thực hiện theo các hướng dẫn hiện hành.
Sự dung nạp và liều lượng nên được đánh giá lại thường xuyên, tốt nhất là trong vòng 3 tháng sau khi bắt đầu điều trị. Sau đó, hiệu quả lâm sàng và khả năng dung nạp của bệnh nhân cần được đánh giá lại định kỳ. Duy trì điều trị có thể tiếp tục nếu hiệu quả tốt và bệnh nhân dung nạp thuốc. Nên ngừng dùng Memantine khi không còn bằng chứng về tác dụng điều trị hoặc nếu bệnh nhân không dung nạp thuốc.
Liều cụ thể cho người lớn và người cao tuổi (trên 65 tuổi): Liều duy trì khuyến cáo và liều tối đa hàng ngày là 20 mg mỗi ngày. Để giảm nguy cơ tác dụng phụ, liều lượng được tăng dần trong 4 tuần đầu điều trị như sau:
Tuần 1 (ngày 1-7): Uống nửa viên 10 mg (5 mg) mỗi ngày trong 7 ngày.
Tuần 2 (ngày 8-14): Uống 1 viên 10 mg (10 mg) mỗi ngày trong 7 ngày.
Tuần 3 (ngày 15-21): Uống 1 viên rưỡi 10 mg (15 mg) mỗi ngày trong 7 ngày.
Tuần 4 trở đi (ngày 22-28): Uống 2 viên 10 mg (20 mg) mỗi ngày trong 7 ngày. Đối với người cao tuổi, liều khuyến cáo là 20 mg mỗi ngày (hai viên 10 mg một lần mỗi ngày).
Bệnh nhân suy thận:
Suy thận nhẹ (độ thanh thải creatinin 50-80 mL/phút): Không cần điều chỉnh liều.
Suy thận trung bình (độ thanh thải creatinin 30-49 mL/phút): Liều hàng ngày là 10 mg mỗi ngày. Nếu dung nạp tốt sau ít nhất 7 ngày điều trị, có thể tăng liều lên đến 20 mg/ngày theo sơ đồ chuẩn liều.
Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin 5-29 mL/phút): Liều hàng ngày là 10 mg mỗi ngày.
Bệnh nhân suy gan:
Suy gan nhẹ hoặc trung bình (Child-Pugh A và Child-Pugh B): Không cần điều chỉnh liều.
Suy gan nặng: Không có dữ liệu sẵn có, không khuyến cáo dùng Memantine cho đối tượng này.
Bệnh nhân nhi:
Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống một lần một ngày và nên uống vào cùng một thời điểm trong ngày. Viên nén có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định cho người mẫn cảm với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Arizil 5mg điều trị chứng sa sút trí tuệ
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng không mong muốn được sắp xếp theo nhóm cơ quan hệ thống và tần suất xuất hiện như sau:
Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng:
Ít gặp: Nhiễm nấm.
Rối loạn hệ miễn dịch:
Thường gặp: Quá mẫn với thuốc.
Rối loạn tâm thần:
Thường gặp: Ngủ lơ mơ.
Ít gặp: Nhầm lẫn, ảo giác (chủ yếu quan sát thấy ở bệnh nhân Alzheimer nặng).
Chưa được biết đến: Phản ứng tâm thần.
Rối loạn hệ thần kinh:
Thường gặp: chóng mặt, rối loạn cân bằng.
Ít gặp: Dáng đi bất thường.
Rất hiếm gặp: Động kinh.
Rối loạn tim:
Ít gặp: Suy tim.
Rối loạn mạch:
Thường gặp: tăng huyết áp.
Ít gặp: Huyết khối tĩnh mạch/huyết khối nghẽn mạch.
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất:
Thường gặp: khó thở.
Rối loạn tiêu hóa:
Thường gặp: Táo bón.
Ít gặp: Nôn.
Chưa được biết đến: Viêm tụy.
Rối loạn gan mật:
Thường gặp: Xét nghiệm chức năng gan tăng cao.
Chưa được biết đến: Viêm gan.
Rối loạn chung và tình trạng tại vị trí dùng thuốc:
Thường gặp: Đau đầu.
Ít gặp: Mệt mỏi.
Lưu ý: Bệnh Alzheimer có liên quan đến trầm cảm, ý định tự tử và tự tử. Theo báo cáo sau khi lưu hành, các phản ứng này đã được ghi nhận ở bệnh nhân điều trị bằng Memantine.
6 Tương tác
Do tác dụng dược lý và cơ chế hoạt động của Memantine, các tương tác sau có thể xảy ra:
Tác dụng của L-dopa, chất chủ vận dopaminergic và thuốc chống cholinergic có thể được tăng cường khi điều trị đồng thời với thuốc đối kháng NMDA như Memantine.
Tác dụng của barbiturat và thuốc an thần có thể giảm khi dùng chung.
Sử dụng đồng thời Memantine với thuốc chống co thắt, dantrolene hoặc Baclofen có thể thay đổi tác dụng của chúng và có thể cần điều chỉnh liều.
Nên tránh sử dụng đồng thời Memantine và Amantadin do nguy cơ rối loạn tâm thần độc học dược lý. Cả hai đều là chất đối kháng NMDA liên quan đến hóa học. Điều tương tự cũng có thể đúng với ketamin và Dextromethorphan.
Đã có một báo cáo ca lâm sàng về nguy cơ có thể xảy ra đối với sự kết hợp của Memantine và Phenytoin.
Các hoạt chất khác như cimetidin, ranitidin, procainamid, quinidin, quinin và nicotin sử dụng cùng hệ thống vận chuyển cation ở thận như amantadin có thể tương tác với Memantine, dẫn đến nguy cơ tăng nồng độ trong huyết tương.
Có khả năng làm giảm nồng độ hydrochlorothiazid (HCT) trong huyết thanh khi Memantine được dùng cùng với HCT hoặc bất kỳ sự kết hợp nào với HCT.
Memantine không ức chế CYP 1A2, 2A6, 2C9, 2D6, 2E1, 3A, flavin containing monooxygenase, epoxide hydrolase hoặc sulphation in vitro.
Tương kỵ của thuốc: Không áp dụng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng ở bệnh nhân bị động kinh, tiền sử co giật hoặc bệnh nhân có yếu tố nguy cơ mắc bệnh động kinh.
Nên tránh sử dụng đồng thời với các chất đối kháng NMDA như amantadin, ketamin hoặc dextromethorphan. Các hợp chất này tác động lên cùng một hệ thống thụ thể, khiến tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh trung ương xảy ra thường xuyên hoặc rõ rệt hơn.
Một số yếu tố làm tăng pH nước tiểu cần được theo dõi cẩn thận, bao gồm thay đổi mạnh mẽ trong chế độ ăn uống (chuyển từ ăn thịt sang ăn chay) hoặc dùng lượng lớn chất đệm kiềm hóa dạ dày . pH nước tiểu cũng có thể tăng do nhiễm toan ống thận (RTA) hoặc nhiễm trùng nặng đường tiết niệu với vi khuẩn Proteus.
Bệnh Alzheimer mức độ trung bình đến nặng thường gây suy giảm khả năng lái xe và vận hành máy móc. Hơn nữa, Memantine có ảnh hưởng nhỏ hoặc vừa phải lên khả năng này, do vậy cần phải chú ý đặc biệt với bệnh nhân ngoại trú.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không có hoặc có dữ liệu hạn chế về việc sử dụng Memantine ở phụ nữ mang thai. Nghiên cứu trên động vật cho thấy nguy cơ tiềm ẩn làm giảm sự phát triển trong tử cung ở mức phơi nhiễm tương đương hoặc cao hơn một chút so với ở người. Nguy cơ cho con người là chưa biết, không nên sử dụng Memantine trong khi mang thai trừ khi thật sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Chưa biết Memantine có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng do tính chất thân dầu của chất này, điều đó có thể xảy ra. Phụ nữ dùng Memantine không nên cho con bú.
Khả năng sinh sản: Chưa biết Memantine có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hay không vì không có dữ liệu.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều tương đối lớn (200 mg và 105 mg/ngày trong 3 ngày) chỉ liên quan đến triệu chứng mệt mỏi, suy nhược, tiêu chảy hoặc không có triệu chứng. Trong các trường hợp quá liều dưới 140 mg hoặc không rõ liều, bệnh nhân xuất hiện triệu chứng thần kinh trung ương (nhầm lẫn, buồn ngủ, lơ mơ, chóng mặt, kích động, gây hấn, ảo giác, rối loạn dáng đi) và/hoặc triệu chứng tiêu hóa (nôn, tiêu chảy).
Trường hợp cực đoan, bệnh nhân sống sót sau khi uống tổng cộng 2000 mg Memantine với các tác động thần kinh trung ương (hôn mê 10 ngày, sau đó nhìn đôi và kích động), được điều trị triệu chứng và lọc huyết tương, hồi phục không để lại di chứng. Một trường hợp khác uống 400 mg Memantine cũng sống sót, gặp triệu chứng bồn chồn, rối loạn tâm thần, ảo giác thị giác, có thể co giật, ngủ lơ mơ, sững sờ và bất tỉnh.
Xử trí: Điều trị triệu chứng, không có thuốc giải độc đặc hiệu. Sử dụng các quy trình chuẩn để loại bỏ hoạt chất như rửa dạ dày, Than hoạt tính, axit hóa nước tiểu, lợi tiểu cưỡng bức khi thích hợp. Khi có dấu hiệu kích thích quá mức hệ thần kinh trung ương, cần xem xét điều trị triệu chứng lâm sàng cẩn thận.
7.4 Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín và ở nhiệt độ không quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Memxa 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sundonep 5mg của Sun Pharmaceutical Industries Limited chứa thành phần Donepezil hydrochlorid được chỉ định trong điều trị bệnh Alzheimer mức độ trung bình đến nặng, giúp cải thiện các triệu chứng suy giảm trí nhớ, rối loạn nhận thức và hỗ trợ kiểm soát tiến triển của tình trạng sa sút trí tuệ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: N06DX01 (Memantine). Sự rối loạn dẫn truyền thần kinh glutamatergic, đặc biệt là ở các thụ thể NMDA, góp phần vào sự xuất hiện triệu chứng và tiến triển bệnh sa sút trí tuệ do thoái hóa thần kinh. Memantine là một chất đối kháng thụ thể NMDA không cạnh tranh, có á lực trung bình, phụ thuộc chênh lệch điện thế, giúp điều chỉnh ảnh hưởng của việc tăng nồng độ quá mức của glutamat gây rối loạn chức năng thần kinh.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Memantine có sinh khả dụng tuyệt đối xấp xỉ 100%. Thời gian đạt nồng độ tối đa (tmax) là từ 3 đến 8 giờ. Không có dấu hiệu cho thấy thức ăn có ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc.
9.2.2 Phân bố
Liều hàng ngày 20 mg dẫn đến nồng độ huyết tương ở trạng thái ổn định dao động từ 70-150 ng/mL (0,5-1 micromol) với sự biến đổi lớn giữa các cá thể. Khi dùng liều 5-30 mg, tỷ lệ trung bình dịch não tủy (CSF)/huyết thanh là 0,52. Thể tích phân bố khoảng 10 L/kg, và khoảng 45% Memantine liên kết với protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Ở nam giới, khoảng 80% chất liên quan đến Memantine tồn tại ở dạng hợp chất gốc. Các chất chuyển hóa chính ở người bao gồm N-3,5-dimethyl-gludantan, hỗn hợp đồng phân của 4- và 6-hydroxy-memantine, và 1-nitroso-3,5-dimethyl-adamantane. Không chất chuyển hóa nào có hoạt tính đối kháng NMDA. Không có chuyển hóa xúc tác cytochrome P450 được tìm thấy trong nghiên cứu in vitro.
9.2.4 Thải trừ
Memantine được thải trừ theo cách thức đơn lũy thừa với thời gian bán thải cuối là 60-100 giờ. Ở người tình nguyện có chức năng thận bình thường, Độ thanh thải toàn phần (Cl) là 170 mL/phút/1,73 m2, một phần thanh thải thận đạt được qua bài tiết ở ống thận. Xử lý qua thận bao gồm tái hấp thu ở ống thận, trung gian bởi protein vận chuyển cation. Tỷ lệ thải trừ qua thận dưới điều kiện nước tiểu kiềm có thể giảm theo hệ số 7-9, gây ra do thay đổi mạnh trong chế độ ăn (từ ăn thịt sang ăn chay) hoặc dùng lượng lớn chất đệm kiềm hóa dạ dày. Dược động học tuyến tính trong khoảng liều 10-40 mg. Ở liều 20 mg mỗi ngày, nồng độ CSF khớp với giá trị ki (hằng số ức chế) của Memantine là 0,5 micromol ở vỏ não thùy trán người.
10 Thuốc Memxa 10 giá bao nhiêu?
Thuốc Memxa 10 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Memxa 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Memxa 10 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sinh khả dụng đường uống đạt mức tối đa gần như 100% và không bị cản trở bởi thức ăn, đem lại sự thuận tiện khi sử dụng.
- Lịch trình tăng liều trong 4 tuần đầu tiên được phân chia rõ ràng giúp người bệnh thích nghi tốt, hạn chế tác dụng phụ.
- Thuốc không chuyển hóa qua các enzym CYP450 nên giảm thiểu nguy cơ tương tác thuốc bất lợi ở người già vốn phải dùng nhiều loại thuốc.
13 Nhược điểm
- Có thể gây ra một số phản ứng bất lợi thường gặp như chóng mặt, đau đầu, ngủ lơ mơ hoặc táo bón.
- Khả năng đào thải phụ thuộc nhiều vào độ pH nước tiểu, các thay đổi đột ngột trong ăn uống sang ăn chay có thể làm tăng tích lũy thuốc.
- Thuốc không dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi và không khuyến cáo cho bệnh nhân suy gan nặng do thiếu hụt dữ liệu lâm sàng.
Tổng 5 hình ảnh






