Melocabi 7.5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Số đăng ký | 893110089800 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Meloxicam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1086 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Melocabi 7.5mg có chứa:
Meloxicam: 7,5mg.
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Melocabi 7.5mg
Thuốc Melocabi 7.5mg được chỉ định để:
- Giảm các triệu chứng tạm thời của viêm xương khớp.
- Giảm các triệu chứng dai dẳng, kéo dài của viêm khớp dạng thấp hoặc viêm cột sống dính khớp
==>> Xem thêm thuốc: Mibelcam 7.5mg điều trị đau xương khớp, viêm khớp dạng thấp
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Melocabi 7.5mg được sử dụng bằng đường uống.
3.2 Liều dùng
Nguyên tắc sử dụng: Dùng thuốc ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất nhằm kiểm soát triệu chứng và hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Liều điều trị cần được đánh giá định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân viêm xương khớp.
Viêm xương khớp: Dùng 1 viên Melocabi 7.5mg/ngày. Nếu triệu chứng chưa được cải thiện, có thể tăng lên 2 viên Melocabi 7.5mg/ngày.
Viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp: Liều thông thường 2 viên Melocabi 7.5mg/ngày. Khi đáp ứng điều trị tốt, có thể giảm xuống 1 viên Melocabi 7.5mg/ngày. Liều tối đa: Không được sử dụng quá 15 mg/ngày.
Với viêm khớp dạng thấp hoặc viêm cột sống dính khớp, người cao tuổi dùng 7,5 mg/ngày, người có nguy cơ cao nên bắt đầu với 7,5 mg/ngày.
Người suy thận: Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng không thể thẩm phân máu. Người bị bệnh thận giai đoạn cuối đang chạy thận nhân tạo không dùng quá 7,5 mg/ngày. Không cần giảm liều ở người suy thận nhẹ đến trung bình có Độ thanh thải creatinin trên 25 ml/phút.
Người suy gan: Không cần điều chỉnh liều ở trường hợp suy gan nhẹ hoặc trung bình.
Trẻ em: Không sử dụng cho trẻ dưới 16 tuổi.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:
- Người quá mẫn với meloxicam, aspirin, các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi.
- Người từng bị hen suyễn, polyp mũi, phù mạch hoặc mề đay khi sử dụng Aspirin hay các NSAID khác.
- Người có tiền sử chảy máu hoặc thủng dạ dày liên quan đến NSAID, đang bị loét dạ dày hoặc có tiền sử loét/chảy máu dạ dày tái phát.
- Người bị suy gan nặng.
- Người suy thận nặng không thể thẩm phân máu.
- Người đang bị xuất huyết dạ dày, có tiền sử xuất huyết não hoặc mắc các rối loạn chảy máu khác.
- Người bị suy tim nặng.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Melocabi 7.5mg: đau đầu, khó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón bn, đầy hơi, tiêu chảy.
Tác dụng phụ ít gặp: thiếu máu, phản ứng dị ứng, chóng mặt, buồn ngủ, tăng huyết áp, cơn nóng bừng, viêm miệng, viêm dạ dày, trào ngược,
Tác dụng phụ hiếm gặp: Công thức máu bất thường, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, mờ mắt, viêm kết mạc, ù tai, đánh trống ngực, viêm loét dạ dày tá tràng, viêm thực quản, viêm gan, giữ muối nước
Tác dụng chưa rõ tần suất: phản ứng phản vệ
6 Tương tác
Muối kali, thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, NSAID, Heparin, Cyclosporin, Tacrolimus và Trimethoprim có thể làm tăng nguy cơ tăng Kali máu khi dùng cùng meloxicam.
Không khuyến cáo phối hợp do làm tăng nguy cơ tác dụng bất lợi, đặc biệt trên đường tiêu hóa.
Corticosteroid: Dùng đồng thời làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc chống đông, heparin: Làm tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng đến tiểu cầu và niêm mạc dạ dày; NSAID cũng có thể tăng tác dụng của warfarin. Khi cần phối hợp phải theo dõi chặt chẽ, đặc biệt là INR.
Thuốc tiêu sợi huyết, thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế ACE và đối kháng angiotensin II: Meloxicam có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp/lợi tiểu và làm tăng nguy cơ suy thận cấp ở người có chức năng thận suy giảm, mất nước hoặc người cao tuổi.
Cyclosporin, tacrolimus: NSAID có thể làm tăng độc tính trên thận, do đó cần theo dõi chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi.
Desferasirox: Có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa.
Lithium: Meloxicam có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu do giảm thải trừ. Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi nồng độ lithium và điều chỉnh hoặc ngừng meloxicam khi cần.
Methotrexat: NSAID có thể làm giảm thải trừ methotrexat, từ đó tăng nồng độ thuốc và nguy cơ độc tính. Không sử dụng NSAID với methotrexat liều cao trên 15 mg/tuần; nếu phối hợp liều thấp cần theo dõi chức năng thận và công thức máu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không vượt quá liều khuyến cáo và không phối hợp meloxicam với các thuốc NSAID khác. Nếu triệu chứng không thuyên giảm sau vài ngày, cần đánh giá lại hiệu quả điều trị.
Người có tiền sử viêm thực quản, viêm loét dạ dày cần được điều trị khỏi hoàn toàn trước khi dùng meloxicam.
Meloxicam và các NSAID có thể gây chảy máu, loét hoặc thủng Đường tiêu hóa trong bất kỳ giai đoạn nào của quá trình điều trị, kể cả khi không có dấu hiệu cảnh báo hoặc tiền sử bệnh trước đó
Ngừng meloxicam nếu xuất hiện loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa. Cần thận trọng khi sử dụng ở người có tiền sử bệnh đường ruột như viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.
Người bị tăng huyết áp chưa kiểm soát, suy tim sung huyết, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch máu ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não chỉ nên dùng meloxicam sau khi đánh giá kỹ lợi ích và nguy cơ.
Meloxicam có thể gây các phản ứng da nghiêm trọng, đe dọa tính mạng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN). Cần thông báo cho người bệnh về các dấu hiệu bất thường trên da và theo dõi chặt chẽ, đặc biệt vì nguy cơ SJS/TEN cao nhất trong những tuần đầu điều trị.
Melocabi 7.5mg có thể gây ứ natri, kali và nước, đồng thời làm giảm tác dụng thải natri của thuốc lợi tiểu và làm suy giảm hiệu quả của thuốc hạ huyết áp.
Meloxicam có thể che lấp một số biểu hiện của nhiễm khuẩn, do đó cần thận trọng khi đánh giá tình trạng bệnh.
Chưa có nghiên cứu chuyên biệt đánh giá ảnh hưởng của meloxicam đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy. Melocabi 7.5mg có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, vì vậy người lái xe hoặc sử dụng máy móc cần thận trọng
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Trong 3 tháng đầu và giữa thai kỳ: Chỉ dùng meloxicam khi thật sự cần thiết, với liều thấp nhất và thời gian điều trị ngắn nhất, do thuốc có thể ảnh hưởng bất lợi đến thai kỳ và sự phát triển của phôi/thai.
Trong 3 tháng cuối: Meloxicam có thể gây độc tính tim-phổi và rối loạn chức năng thận ở thai nhi; đồng thời làm tăng thời gian chảy máu và ức chế co bóp tử cung, khiến chuyển dạ kéo dài. Vì vậy, chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định rõ meloxicam có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do NSAID có thể đi vào sữa, không khuyến khích sử dụng meloxicam trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nếu xảy ra trường hợp quá liều, điều trị triệu chứng và hỗ trợ sau. Loại bỏ nhanh meloxicam bằng 4g liều uống Cholestyramine dùng 3 lần một ngày đã được chứng minh trong một thử nghiệm lâm sàng
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Melocabi 7.5mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Melocabi hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Meloxicam 7.5-US chứa hoạt chất Meloxicam giảm nhanh cơn đau và viêm mạn tính do thoái hóa khớp hay hư khớp trong viêm khớp. Thuốc được sản xuất dạng viên nén bởi Công ty TNHH US Pharma USA, Việt Nam.
- Thuốc Meloxicam 7,5mg Pharimexco có thành phần Meloxicam điều trị viêm đau trên xương khớp, viêm khớp dạng thấp. Thuốc tạo thành ở dạng viên nén bao phim tại Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long, Việt Nam.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Meloxicam có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt, hiệu quả kháng viêm đã được chứng minh qua nhiều mô hình thực nghiệm. Cơ chế tác động chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng tương tự các NSAID khác, meloxicam có khả năng ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin, một chất trung gian quan trọng tham gia vào phản ứng viêm.
9.2 Dược động học
Meloxicam được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, với Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 90%. Thuốc có khả năng đi vào dịch khớp, đạt nồng độ khoảng một nửa so với huyết tương. Meloxicam được chuyển hóa chủ yếu tại gan và tạo thành 4 chất chuyển hóa trong nước tiểu, tất cả đều không có hoạt tính dược lý. Thuốc được đào thải chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa, với lượng thải qua nước tiểu và phân tương đối tương đương.
10 Thuốc Melocabi 7.5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Melocabi 7.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Melocabi 7.5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Melocabi 7.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Melocabi 7.5mg thiết kế dạng viên nén dùng theo đường uống, dễ sử dụng và thuận tiện mang theo.
- Dùng đường uống với liều dùng tương đối đơn giản, giúp người bệnh dễ ghi nhớ và duy trì tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc Melocabi 7.5mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau đầu, khó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón bn, đầy hơi, tiêu chảy,...
Tổng 7 hình ảnh








