Meleto Sol 1mg/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Merap, Công ty cổ phần Tập đoàn Merap |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Tập đoàn Merap |
| Số đăng ký | 893110481025 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống x 5ml |
| Hoạt chất | Prednisolone |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1075 |
| Chuyên mục | Thuốc ức chế miễn dịch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi ml Meleto Sol 1mg/ml có chứa:
Prednisolone: 1mg.
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Dung dịch uống [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Meleto Sol 1mg/ml
Thuốc Meleto Sol 1mg/ml điều trị các rối loạn thấp khớp và các bệnh mô liên kết như:
- Viêm khớp dạng thấp (bệnh mạn tính nguyên phát và điều trị duy trì)
- Lupus ban đỏ hệ thống (không đe dọa đến cơ quan)
- Viêm đa cơ ở tuổi vị thành niên thể nhẹ - trung bình
Điều trị dị ứng nặng hoặc suy nhược, không thể điều trị bằng các phương pháp thông thường như: Hen phế quản ở trẻ em, hen phế quản ở người lớn (điều trị duy trì)
Điều trị Sarcoidosis ở trẻ em và điều trị duy trì ở người lớn
Thiếu máu tan máu mắc phải (thể tự miễn, điều trị duy trì)
==>> Xem thêm thuốc: UsaSolu-Predni 20mg điều trị viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Meleto Sol 1mg/ml được sử dụng bằng đường uống.
3.2 Liều dùng
Nguyên tắc sử dụng và điều chỉnh liều:
- Sử dụng liều thấp nhất vẫn đạt hiệu quả điều trị. Khi có thể giảm liều, nên thực hiện từng bước. Trong điều trị dài ngày, nếu bệnh tái phát, người bệnh gặp chấn thương hoặc trải qua phẫu thuật, có thể cần tạm thời tăng liều.
- Nên dùng một liều duy nhất vào buổi sáng, có thể chia thành nhiều lần trong ngày nếu cần.
- Không nên kê quy cách ống 5ml cho người cần liều trên 30 ml (30mg prednisolone)/ngày. Với liều trên 30mg prednisolone/ngày, nên lựa chọn dạng bào chế có hàm lượng cao hơn để hạn chế sai sót khi phải dùng nhiều ống dung dịch.
Liều dùng ở người lớn:
- Liều lượng phụ thuộc vào loại bệnh, mức độ nghiêm trọng và đáp ứng của từng bệnh nhân.
- Điều trị ngắn hạn: 20-30ml/ngày trong những ngày đầu, sau đó giảm 2,5 hoặc 5 ml mỗi 2-5 ngày, tùy đáp ứng.
- Viêm khớp dạng thấp: 7,5-10 ml/ngày; khi duy trì nên lựa chọn liều thấp nhất có hiệu quả.
- Các chỉ định khác: thường dùng 10-30 ml/ngày trong 1-3 tuần, sau đó giảm dần đến mức liều thấp nhất vẫn kiểm soát được bệnh.
- Với các bệnh cần liều cao, như bệnh về máu hoặc bệnh da, nên sử dụng dạng thuốc có hàm lượng cao hơn để giảm nguy cơ sai sót do phải dùng nhiều dung dịch.
Liều dùng ở trẻ em:
- Liều có thể tính theo một phần liều người lớn, ví dụ khoảng 75% ở trẻ 12 tuổi, 50% ở trẻ 7 tuổi và 25% ở trẻ 1 tuổi, tuy nhiên cần cân nhắc thêm các yếu tố lâm sàng và cân nặng của trẻ.
- Điều trị hen phế quản: tối đa 10ml/ngày cho trẻ dưới 2 tuổi, tối đa 20ml/ngày cho trẻ từ 2-5 tuổi và 30 ml/ngày hoặc hơn, tối đa 40 ml/ngày đối với trẻ trên 5 tuổi.
- Khi cần dùng trên 30mg prednisolone/ngày, nên ưu tiên dạng bào chế khác có hàm lượng phù hợp hơn nhằm hạn chế nguy cơ nhầm liều.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Meleto Sol 1mg/ml.
Bệnh nhân mắc lao, loét dạ dày - tá tràng, rối loạn tâm thần, herpes mắt.
Nhiễm giun nhiệt đới hoặc nhiễm trùng toàn thân, bao gồm nhiễm nấm toàn thân, trừ trường hợp đang được điều trị bằng liệu pháp chống nhiễm trùng đặc hiệu.
Không dùng đồng thời với vắc xin sống.
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng phụ có thể xuất hiện trong quá trình dùng thuốc như:
- Tăng độ nhạy cảm với nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn cơ hội, bệnh lao thể không hoạt động
- U Sarcoma Kaposi, tăng bạch cầu, quá mẫn, phản ứng phản vệ
- Ức chế trục HPA, dạng hội chứng Cushing, không dung nạp carbohydrate, bệnh đái tháo đường trầm trọng hơn
- Glaucoma, phù gai thị, đục thủy tinh thể dưới bao sau, hắc võng mạc, mờ mắt
- Khó tiểu, buồn nôn, nôn, chướng bụng, đau bụng, tiêu chảy, loét thực quản, nhiễm nấm Candida, viêm tụy cấp.
- Giảm liều corticosteroid quá nhanh sau khi điều trị kéo dài có thể dẫn đến suythượng thận cấp, hạ huyết áp và tử vong
- Hội chứng cai thuốc có thể gồm các triệu chứng: Sốt, đau cơ, đau khớp, viêm mũi, viêm kết mạc, các nốt ngứa trên da và sút cân
- Các tác dụng không mong muốn sau đã được báo cáo trên trẻ em: Chậm phát triển ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ vị thành niên, tăng áp lực nội sọ kèm theo phù gai thị (u não giả) sau khi ngừng điều trị
6 Tương tác
Rifampicin, Rifabutin, Carbamazepine, phenobarbitone, Phenytoin, primidone, ephedrine và aminoglutethimide làm tăng chuyển hóa corticosteroid, từ đó có thể giảm hiệu quả điều trị; có thể cần điều chỉnh liều.
Mifepristone có thể làm giảm tác dụng của corticosteroid trong khoảng 3-4 ngày.
Erythromycin và Ketoconazole có khả năng ức chế chuyển hóa một số corticosteroid, làm tăng tác dụng của thuốc.
Ciclosporin và Ritonavir có thể làm tăng nồng độ prednisolone trong huyết tương.
Estrogen và thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng tác dụng glucocorticoid, cần cân nhắc điều chỉnh liều khi bắt đầu hoặc ngừng các thuốc này.
Corticosteroid có thể đối kháng tác dụng của thuốc hạ đường huyết (kể cả Insulin), thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu.
Tác dụng của thuốc chống đông coumarin và warfarin có thể tăng khi phối hợp. Cần theo dõi INR và thời gian prothrombin để hạn chế nguy cơ chảy máu.
Phối hợp với Aspirin hoặc NSAID làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Corticosteroid làm tăng thanh thải thận của salicylate; khi ngừng corticosteroid, nồng độ salicylate có thể tăng và dẫn đến độc tính.
Tác dụng gây hạ Kali máu của Acetazolamide, lợi tiểu quai, thiazide và carbenoxolone có thể tăng. Nguy cơ này cũng cao hơn khi phối hợp Theophylline hoặc amphotericin.
Không nên phối hợp corticosteroid với amphotericin, trừ khi thật sự cần thiết để kiểm soát triệu chứng.
Dùng corticosteroid liều cao cùng Bambuterol, fenoterol, Formoterol, ritodrine, Salbutamol, salmeterol hoặc Terbutaline làm tăng nguy cơ hạ kali máu.
Phối hợp với Methotrexate có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên hệ tạo máu.
Corticosteroid liều cao làm giảm đáp ứng miễn dịch, vì vậy cần tránh vắc xin sống.
Các thuốc ức chế CYP3A, bao gồm sản phẩm chứa cobicistat, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn toàn thân của corticosteroid. Nên tránh phối hợp nếu không cần thiết; nếu bắt buộc dùng, cần theo dõi chặt chẽ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Corticosteroid có thể làm chậm tăng trưởng ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ vị thành niên do đó, cần sử dụng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể.
Điều trị corticosteroid kéo dài có thể gây teo vỏ thượng thận, tình trạng này có thể kéo dài nhiều năm sau khi ngừng thuốc. Vì vậy, không nên ngừng đột ngột mà cần giảm liều từ từ theo tuần hoặc tháng, tùy liều và thời gian điều trị.
Để hạn chế ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA) và các tác dụng bất lợi, nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, ưu tiên liều duy nhất vào buổi sáng hoặc liệu pháp cách ngày khi phù hợp.
Corticosteroid làm giảm phản ứng viêm và đáp ứng miễn dịch, khiến người bệnh dễ nhiễm trùng hơn, đồng thời các biểu hiện lâm sàng có thể bị che lấp. Nhiễm trùng nặng như nhiễm khuẩn huyết hoặc lao có thể tiến triển trước khi được phát hiện.
Thận trọng ở người có tiền sử rối loạn cảm xúc nặng, rối loạn tâm thần do steroid, bệnh cơ do steroid, loét tiêu hóa, suy giáp, nhồi máu cơ tim gần đây hoặc lao.
Khi xuất hiện triệu chứng về mắt, cần khám chuyên khoa để đánh giá các nguyên nhân như đục thủy tinh thể, glaucoma hoặc bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch (CSCR).
Người đã dùng corticosteroid toàn thân trên liều sinh lý khoảng 7,5 mg prednisolone/ngày trong hơn 3 tuần không nên ngừng thuốc đột ngột.
Tốc độ giảm liều phụ thuộc vào nguy cơ bệnh tái phát khi giảm corticosteroid và cần đánh giá lâm sàng trong quá trình ngừng thuốc.
Nếu bệnh ít có khả năng tái phát nhưng chưa chắc chắn về mức độ ức chế trục HPA, có thể giảm tương đối nhanh đến liều sinh lý. Khi đạt khoảng 7,5 mg prednisolone/ngày, nên giảm chậm hơn để trục HPA có thời gian hồi phục.
Có thể ngừng đột ngột sau liệu trình ≤3 tuần nếu bệnh được đánh giá là khó tái phát. Phần lớn người bệnh dùng tối đa 40 mg prednisolone/ngày trong 3 tuần không có nguy cơ ức chế HPA đáng kể về mặt lâm sàng.
Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc Meleto Sol 1mg/ml lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng prednisolon trong thai kỳ khi lợi ích cho mẹ và thai nhi vượt trội nguy cơ, ưu tiên liều thấp nhất vẫn kiểm soát được bệnh. Người có tiền sản giật hoặc ứ dịch cần được theo dõi chặt chẽ.
Phụ nữ cho con bú: Khi phải dùng prednisolon liều cao, nên tránh cho trẻ bú trong 4 giờ sau khi uống thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi quá liều, cần theo dõi các chức năng sống và áp dụng biện pháp giảm hấp thu hoặc loại bỏ thuốc khi phù hợp, như rửa dạ dày, sử dụng Than hoạt tính.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Meleto Sol 1mg/ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Meleto Sol hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Predlon 20mg được dùng trong điều trị viêm, dị ứng và các bệnh tự miễn. Thuốc là sản phẩm của Công ty cổ phần US Pharma USA.
- Soluboston 20 là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam. Thuốc được dùng với mục đích chống viêm, dị ứng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Prednisolone sodium phosphate là ester phosphat 21-disodium của prednisolone, thuộc nhóm glucocorticoid tổng hợp và tác dụng làm giảm sản xuất kháng thể tương tự prednisolone cùng các corticosteroid khác. Prednisolone sodium phosphate có độ tan trong nước cao, do đó ít gây kích ứng dạ dày hơn prednisolone, đặc biệt có lợi khi sử dụng ở liều cao trong điều trị ức chế miễn dịch.
9.2 Dược động học
Hấp thu:
- Prednisolone được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa.
- Sau khi uống, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.
Phân bố: Trong huyết tương, khoảng 70-90% prednisolone gắn với protein, chủ yếu là Albumin và globulin gắn corticosteroid.
Chuyển hóa: Prednisolone trải qua nhiều con đường chuyển hóa, chủ yếu tại gan. Các con đường chuyển hóa cụ thể chưa được xác định đầy đủ.
Thải trừ:
- Trên 90% liều prednisolone được đào thải qua nước tiểu.
- Khoảng 7-30% được bài tiết dưới dạng prednisolone không đổi, phần còn lại dưới dạng nhiều chất chuyển hóa khác.
10 Thuốc Meleto Sol 1mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Meleto Sol 1mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Meleto Sol 1mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Meleto Sol 1mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Meleto Sol 1mg/ml được bào chế ở dạng dung dịch uống, dễ sử dụng cho các đối tượng là trẻ nhỏ và người khó nuốt.
- Thuốc được sản xuất bởi thương hiệu dược phẩm Merap trên dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP.
13 Nhược điểm
- Thuốc Meleto Sol 1mg/ml có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: buồn nôn, nôn, chướng bụng, đau bụng, tiêu chảy, loét thực quản,...
Tổng 5 hình ảnh






