1 / 7
mekacap 1 F2204

Mekacap 375mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAgimexpharm, Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtMetronidazol
Tá dượcMagnesi stearat, Crospovidon , Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq875
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Metronidazol 375mg

Thành phần tá dược:

Natri starch glycolat, Crospovidon, Magnesi stearat.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mekacap 375mg

2.1 Tác dụng

Mekacap 375mg là thuốc chứa metronidazol, thuộc nhóm kháng sinh và thuốc chống ký sinh trùng, có tác dụng chính trên các vi sinh vật kỵ khí và một số động vật nguyên sinh. Thuốc thể hiện hiệu lực trong việc kiểm soát các nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm cũng như các tác nhân gây bệnh đơn bào. Do đó, thuốc được sử dụng nhằm xử trí các tình trạng nhiễm khuẩn đặc hiệu, đặc biệt trong các trường hợp có sự tham gia của vi khuẩn kỵ khí hoặc ký sinh trùng nhạy cảm với metronidazol.

Thuốc Mekacap 375mg  – Điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí, Trichomonas
Thuốc Mekacap 375mg  – Điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí, Trichomonas

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định trong nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau, bao gồm:

Điều trị nhiễm Trichomonas có triệu chứng ở cả nam và nữ khi có bằng chứng xác định sự hiện diện của Trichomonas thông qua xét nghiệm phù hợp.

Điều trị nhiễm Trichomonas không triệu chứng ở phụ nữ trong trường hợp có liên quan đến các tổn thương như viêm nội mạc cổ tử cung, viêm cổ tử cung hoặc viêm lộ tuyến cổ tử cung.

Điều trị bệnh đường ruột cấp tính (lỵ amip) và áp xe gan do amip; trong trường hợp áp xe gan, việc sử dụng metronidazol không thay thế cho thủ thuật chọc hút hoặc dẫn lưu mủ.

Điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng do vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm gây ra, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn trong ổ bụng như viêm phúc mạc, áp xe ổ bụng, áp xe gan.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
  • Nhiễm khuẩn phụ khoa như viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung, áp xe buồng trứng, nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.
  • Nhiễm khuẩn huyết.
  • Nhiễm khuẩn xương, khớp, hệ thần kinh trung ương (viêm màng não, áp xe não).
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như viêm phổi, viêm phổi hoại tử, áp xe phổi.
  • Viêm nội tâm mạc do vi khuẩn kỵ khí.

Phòng ngừa nhiễm khuẩn hậu phẫu trong các trường hợp có nguy cơ cao.

Ngoài ra, trong các trường hợp nhiễm khuẩn hỗn hợp hiếu khí và kỵ khí, cần phối hợp thêm kháng sinh thích hợp để kiểm soát thành phần vi khuẩn hiếu khí.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Wzitamy 500mg/100mg điều trị viêm âm đạo

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mekacap 375mg

3.1 Liều dùng

Người cao tuổi: Dược động học có thể thay đổi, do đó cần theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh để điều chỉnh liều phù hợp.

Nhiễm Trichomonas:

Phụ nữ: 1 viên x 2 lần/ngày trong 7 ngày; không điều trị trong ba tháng đầu thai kỳ.

Khi cần điều trị lại: cách đợt trước 4 – 6 tuần và cần xác nhận lại bằng xét nghiệm.

Nam giới: điều trị tương tự và cá thể hóa theo từng trường hợp.

Bệnh lỵ amip và áp xe gan do amip:

Người lớn: 750 mg x 3 lần/ngày trong 5 – 10 ngày.

Trẻ em: 35 – 50 mg/kg/24 giờ, chia 3 lần, dùng trong 10 ngày.

Nhiễm khuẩn kỵ khí:

Liều người lớn: 7,5 mg/kg mỗi 6 giờ, tối đa không vượt quá 4 g/24 giờ.

Thời gian điều trị: thường 7 – 10 ngày; có thể kéo dài hơn trong các nhiễm khuẩn nặng như xương, khớp, hô hấp hoặc nội tâm mạc.

Bệnh nhân suy gan nặng: Cần giảm liều và theo dõi chặt chẽ do nguy cơ tích lũy thuốc.

Bệnh nhân vô niệu: Không cần giảm liều do chất chuyển hóa được loại bỏ qua thẩm tách.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng đường uống với nước, không được nhai, nên dùng trong hoặc sau bữa ăn.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với metronidazol, các dẫn xuất nitroimidazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân nhiễm Trichomonas trong ba tháng đầu của thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Daphazyl điều trị nhiễm khuẩn răng miệng

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được ghi nhận bao gồm:

  • Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu.
  • Rối loạn miễn dịch: sốc phản vệ, phù mạch, mày đay, sốt.
  • Rối loạn thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu, co giật, bệnh não, rối loạn vận động.
  • Rối loạn tâm thần: lú lẫn, ảo giác, trầm cảm.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy, viêm niêm mạc miệng.
  • Rối loạn gan mật: tăng men gan, viêm gan, vàng da, viêm tụy.
  • Rối loạn da: phát ban, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử da nhiễm độc.
  • Rối loạn thận: nước tiểu sẫm màu.
  • Rối loạn mắt: nhìn đôi, cận thị thoáng qua.

6 Tương tác

Metronidazol không nên dùng cùng rượu do nguy cơ phản ứng kiểu Disulfiram với các biểu hiện khó chịu.

Phối hợp với disulfiram có thể gây phản ứng loạn thần.

Tăng tác dụng của thuốc chống đông đường uống như warfarin, cần theo dõi thời gian prothrombin.

Dùng cùng lithi làm tăng nguy cơ độc tính, cần theo dõi nồng độ lithi và chức năng thận.

Phenobarbital hoặc Phenytoin làm tăng chuyển hóa metronidazol, giảm thời gian bán thải.

Làm giảm thanh thải 5-fluorouracil, từ đó tăng độc tính của thuốc này.

Làm tăng nồng độ Ciclosporin huyết thanh, cần theo dõi nồng độ thuốc và creatinin.

Làm tăng nồng độ Busulfan, có thể gây độc tính nghiêm trọng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần theo dõi lâm sàng và xét nghiệm (đặc biệt bạch cầu) nếu điều trị kéo dài trên 10 ngày.

Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý thần kinh trung ương hoặc ngoại biên.

Có nguy cơ tổn thương gan nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân hội chứng Cockayne.

Ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng như SJS, TEN hoặc AGEP.

Có thể tồn tại nhiễm lậu cầu sau khi điều trị Trichomonas.

Không cần giảm liều ở bệnh nhân suy thận, nhưng cần lưu ý tích lũy chất chuyển hóa.

Ở bệnh nhân bệnh não gan, cần giảm liều và theo dõi.

Có thể gây nước tiểu sẫm màu.

Cần cân nhắc khi dùng kéo dài do nguy cơ tiềm tàng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không nên sử dụng trong thai kỳ và thời gian cho con bú trừ khi thực sự cần thiết; tránh dùng liệu trình liều cao, thời gian ngắn.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: nôn, mất điều hòa, rối loạn định hướng nhẹ.

Xử trí: điều trị triệu chứng và hỗ trợ, không có thuốc giải độc đặc hiệu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Mekacap 375mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Bantako Fort – của Công ty TNHH US Pharma USA chứa phối hợp Metronidazol và Spiramycin, được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn răng miệng như viêm lợi, viêm nha chu, áp xe răng và các nhiễm trùng vùng miệng – hàm – mặt do vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn nhạy cảm.

Mapigyl – do Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco sản xuất, chứa hai hoạt chất Metronidazol và Spiramycin, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn vùng răng miệng như viêm nha chu, viêm lợi, viêm quanh chóp và áp xe răng do vi khuẩn nhạy cảm.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Metronidazol là một hoạt chất có tác dụng trên cả vi khuẩn kỵ khí và động vật nguyên sinh, thể hiện hiệu lực đối với các tác nhân như Trichomonas vaginalis, Entamoeba histolytica và Giardia lamblia. Thuốc hoạt động bằng cách tác động lên cấu trúc di truyền của vi sinh vật nhạy cảm, từ đó ức chế sự phát triển và tiêu diệt tác nhân gây bệnh.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Metronidazol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống; nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng từ 20 phút đến 3 giờ.

9.2.2 Thải trừ

Thời gian bán thải trung bình khoảng 8,5 ± 2,9 giờ; thuốc có thể được loại bỏ nhanh qua lọc máu và bài tiết qua sữa.

10 Thuốc Mekacap 375mg giá bao nhiêu?

Thuốc Mekacap 375mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Mekacap 375mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Mekacap 375mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có phổ tác dụng rộng trên cả vi khuẩn kỵ khí và các ký sinh trùng đơn bào, do đó phù hợp trong nhiều chỉ định lâm sàng khác nhau liên quan đến nhiễm trùng đặc hiệu.
  • Dạng viên nang uống thuận tiện sử dụng, hấp thu nhanh và đạt nồng độ điều trị trong thời gian ngắn, hỗ trợ kiểm soát triệu chứng hiệu quả.
  • Có thể sử dụng trong nhiều tình huống lâm sàng phức tạp, bao gồm cả nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm khuẩn hỗn hợp khi phối hợp với kháng sinh khác.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ gặp nhiều tác dụng không mong muốn liên quan đến thần kinh, tiêu hóa và gan mật, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc liều cao.
  • Cần theo dõi chặt chẽ ở các đối tượng đặc biệt như bệnh nhân suy gan, bệnh lý thần kinh hoặc người cao tuổi do thay đổi dược động học.
  • Tương tác thuốc đa dạng với nhiều thuốc khác như warfarin, lithi, ciclosporin, làm tăng nguy cơ biến cố nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

Tổng 7 hình ảnh

mekacap 1 F2204
mekacap 1 F2204
mekacap 2 M4831
mekacap 2 M4831
mekacap 3 S7567
mekacap 3 S7567
mekacap 4 L4828
mekacap 4 L4828
mekacap 5 O5017
mekacap 5 O5017
mekacap 6 G2368
mekacap 6 G2368
mekacap 7 D1885
mekacap 7 D1885

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có săn không vậy?

    Bởi: Hải Anh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Mekacap 375mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Mekacap 375mg
    HA
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789