Medivernol 1g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medochemie, Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
| Công ty đăng ký | Medochemie Ltd. |
| Số đăng ký | 893710197523 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 25 lọ |
| Hoạt chất | Ceftriaxon |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lh8520 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi lọ bột Medivernol 1g chứa: Ceftriaxone 1g.
Dạng bào chế: Bột pha tiêm
2 Medivernol 1g tác dụng - Chỉ định
Các bệnh lý nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương và nội sọ như viêm màng não.
Tình trạng tổn thương nhu mô phổi khởi phát tại cộng đồng hoặc lây chéo trong môi trường bệnh viện.
Giai đoạn cấp tính của bệnh lý viêm tai giữa.
Nhiễm trùng bên trong khoang bụng.
Các ca bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu diễn biến phức tạp (tiêu biểu là viêm bể thận).
Tổn thương khu trú do vi khuẩn tại cấu trúc xương và các khớp.
Nhiễm trùng cấu trúc da cùng hệ thống mô mềm có kèm biến chứng.
Bệnh lý lây truyền qua đường tình dục nguy hiểm bao gồm lậu và giang mai.
Tình trạng viêm nội tâm mạc thứ phát do vi khuẩn gây ra.
Bệnh lyme thể lan tỏa (áp dụng cho cả giai đoạn II khu trú sớm và giai đoạn III tiến triển muộn) ở mọi lứa tuổi, tính từ trẻ sơ sinh đạt từ 15 ngày tuổi trở lên.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Rocephin 1g I.V: chỉ định, cách dùng và giá bán
3 Medivernol 1g cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều sử dụng ceftriaxone cần được bác sĩ điều chỉnh dựa trên độ tuổi, cân nặng, mức độ nhiễm khuẩn và chức năng gan thận của từng người bệnh.
- Người lớn: Thông thường sử dụng từ 1-2g mỗi ngày, có thể dùng một lần hoặc chia thành hai lần tiêm. Với các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều nhưng không vượt quá 4g/ngày.
- Trẻ em: Liều thường dao động từ 50-75mg/kg/ngày, dùng một lần hoặc chia làm hai lần. Tổng lượng thuốc sử dụng trong ngày thường không quá 2g.
- Trẻ sơ sinh: Liều khuyến cáo khoảng 50mg/kg thể trọng mỗi ngày.
- Điều trị viêm màng não do vi khuẩn: Thường bắt đầu với liều 100mg/kg/ngày, tối đa 4g/ngày. Thuốc được dùng một lần trong ngày, thời gian điều trị thường kéo dài từ 7-14 ngày tùy tác nhân gây bệnh. Riêng các trường hợp do liên cầu khuẩn nhóm A gây ra thường cần điều trị tối thiểu 10 ngày.
- Dự phòng nhiễm khuẩn trước phẫu thuật: Thường sử dụng một liều duy nhất trước khi tiến hành phẫu thuật khoảng 30 phút đến 2 giờ.
3.2 Điều chỉnh liều ở đối tượng đặc biệt
- Người suy thận: Đa số trường hợp không cần hiệu chỉnh liều. Tuy nhiên, khi Độ thanh thải creatinin giảm dưới 10ml/phút, tổng liều dùng hằng ngày thường không nên vượt quá 2g.
- Suy gan kết hợp suy thận: Cần theo dõi nồng độ thuốc và các chỉ số xét nghiệm liên quan để điều chỉnh liều phù hợp.
- Người suy gan đơn thuần: Thông thường không cần thay đổi chế độ liều.
- Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Có thể sử dụng liều 2g sau mỗi đợt thẩm phân để duy trì nồng độ điều trị cho đến lần lọc máu tiếp theo, theo chỉ định của bác sĩ.
3.3 Cách dùng
Sản phẩm được sử dụng thông qua đường tiêm hoặc truyền dưới sự thực hiện của nhân viên y tế, tuyệt đối không được dùng đường uống:
- Kỹ thuật tiêm bắp: Tiến hành tiêm bắp sâu vào các vùng cơ có diện tích lớn (như cơ mông). Khuyến cáo không thực hiện tiêm vượt quá định lượng 1g tại cùng một vị trí giải phẫu.
- Kỹ thuật tĩnh mạch: Có thể tiến hành truyền tĩnh mạch chậm kéo dài tối thiểu trong vòng 30 phút (đây là đường tiếp cận được ưu tiên hàng đầu). Một phương án khác là thực hiện tiêm tĩnh mạch trực tiếp một cách chậm rãi trong thời gian 5 phút.
- Hướng dẫn pha dung môi: Nghiêm cấm dùng các loại Dung dịch chứa thành phần Canxi (ví dụ điển hình là dung dịch Ringer) để hòa tan bột thuốc hoặc pha loãng dịch truyền, bởi điều này sẽ tạo ra hiện tượng kết tủa muối ceftriaxone-calci không tan cực kỳ nguy hiểm.
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với Ceftriaxone có trong bột pha tiêm Medivernol 1g hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc phân nhóm Cephalosporin.
Tiền sử dị ứng nặng (như sốc phản vệ) với bất kỳ kháng sinh beta-lactam nào (penicillin, monobactam, carbapenem).
Trẻ sinh non có tuổi hiệu chỉnh (tuổi thai cộng tuổi sau sinh) chưa đủ 41 tuần.
Trẻ sơ sinh đủ tháng (dưới 28 ngày tuổi) thuộc các trường hợp:
- Bị vàng da, tăng bilirubin máu, giảm Albumin huyết hoặc toan hóa máu (do thuốc có thể đẩy bilirubin ra khỏi albumin trong thử nghiệm in vitro, làm tăng nguy cơ bệnh não do bilirubin).
- Đang hoặc sắp phải truyền canxi tĩnh mạch, do nguy cơ tương kỵ gây kết tủa ceftriaxone-calci nguy hiểm.
Lưu ý về dung môi Lidocain (khi tiêm bắp): Phải kiểm tra và loại trừ mọi chống chỉ định của lidocain trước khi pha. Tuyệt đối không dùng dung dịch chứa lidocain để tiêm tĩnh mạch.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Cefizone 1g: Cách dùng – liều dùng, lưu ý khi sử dụng
5 Medivernol 1g tác dụng phụ
Quá trình điều trị bằng Medivernol có thể làm khởi phát một số phản ứng ngoài ý muốn với tần suất ghi nhận cao bao gồm:
- Rối loạn chỉ số tế bào máu: Gia tăng số lượng bạch cầu ái toan, suy giảm lượng bạch cầu tổng số và sụt giảm số lượng tiểu cầu.
- Rối loạn chức năng hệ tiêu hóa: Xuất hiện triệu chứng đi ngoài phân lỏng (tiêu chảy).
- Biểu hiện ngoài da: Nổi các nốt phát ban, dị ứng da.
- Chỉ số sinh hóa thay đổi: Tăng nồng độ các enzyme men gan trong xét nghiệm máu.
6 Tương tác
Không pha hoặc truyền đồng thời ceftriaxone với các dung dịch chứa calci như Ringer lactat hoặc Hartmann vì có nguy cơ hình thành các tinh thể kết tủa, đặc biệt khi sử dụng đường tĩnh mạch.
Việc phối hợp với các thuốc chống đông đường uống có thể làm tăng tác dụng chống đông, dẫn đến nguy cơ xuất huyết cao hơn. Trong thời gian điều trị, bác sĩ có thể yêu cầu theo dõi chỉ số INR định kỳ để điều chỉnh liều phù hợp.
Sử dụng cùng các kháng sinh nhóm aminoglycosid có thể làm tăng khả năng xuất hiện độc tính trên thận. Do đó, chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu cần được giám sát chặt chẽ khi phối hợp.
Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm ghi nhận khả năng đối kháng giữa ceftriaxone và Chloramphenicol. Mặc dù ý nghĩa lâm sàng của tương tác này chưa được xác định đầy đủ, việc phối hợp vẫn cần được cân nhắc thận trọng.
Ceftriaxone có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm cận lâm sàng, gây ra kết quả dương tính giả ở xét nghiệm Coombs, xét nghiệm galactose huyết hoặc xét nghiệm Glucose niệu sử dụng phương pháp không enzym.
Các dữ liệu hiện có cho thấy việc sử dụng đồng thời ceftriaxone với thuốc lợi tiểu quai như furosemid không làm gia tăng đáng kể nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Probenecid không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình đào thải ceftriaxone khỏi cơ thể, do đó thường không cần điều chỉnh liều khi sử dụng đồng thời hai thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đặc biệt lưu ý khi dùng thuốc cho người có tiền sử dị ứng nhóm beta-lactam.
Dừng thuốc và cấp cứu ngay nếu xuất hiện phản ứng quá mẫn nặng đe dọa tính mạng.
Cấm dùng chung hoặc trong vòng 24 giờ với chế phẩm chứa canxi ở trẻ sơ sinh để phòng kết tủa.
Bắt buộc ngừng điều trị nếu bệnh nhân bị tiêu chảy dai dẳng do viêm đại tràng giả mạc.
Kiểm tra định kỳ các chỉ số tế bào máu nếu liệu trình dùng thuốc kéo dài.
Thận trọng khi chỉ định cho người cao tuổi hoặc người bị suy giảm chức năng gan thận.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Ceftriaxone Panpharma 1g điều trị viêm màng não
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ xem xét chỉ định cho sản phụ nếu hiệu quả điều trị cao hơn hẳn các mối nguy hại tiềm ẩn và nhất là trong giai đoạn tam cá nguyệt đầu tiên.
Do hoạt chất có khả năng bài tiết một lượng nhỏ vào sữa nên cần đánh giá kỹ tầm quan trọng của việc nuôi con bằng sữa mẹ hoặc tạm dừng dùng thuốc.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Không có tác động đáng chú ý
7.4 Xử trí khi quá liều
Bệnh nhân có thể gặp các dấu hiệu bất thường như buồn nôn hoặc nôn kèm theo tiêu chảy.
Hiện chưa có thuốc giải độc Medivernol đặc hiệu nên thường là điều trị hỗ trợ triệu chứng.
7.5 Bảo quản
Thuốc Medivernol 1g nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Medivernol 1g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Cefxon Inj.1g do Công ty Union Korea Pharma Co., Ltd sản xuất, có thành phần chính là Ceftriaxone hàm lượng 1g, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, da, tiết niệu, màng não,...
Sản phẩm Ceftriaxone 1g Mekophar do ông ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar sản xuất, có thành phần chính là Ceftriaxone hàm lượng 1g, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, da, tiết niệu, màng não,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ceftriaxone là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ ba, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn thông qua việc can thiệp vào quá trình hình thành vách tế bào. Hoạt chất này liên kết với các enzym tham gia giai đoạn cuối của quá trình tổng hợp lớp peptidoglycan, làm gián đoạn sự liên kết chéo giữa các chuỗi cấu trúc của vách vi khuẩn.
Khi lớp vách bảo vệ không vững, vi khuẩn trở nên dễ bị tổn thương trước áp lực thẩm thấu của môi trường xung quanh. Kết quả là tế bào vi khuẩn bị phá vỡ và chết đi. Nhờ cơ chế tác động này, ceftriaxone phát huy hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm thường gặp trong thực hành lâm sàng [1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Ceftriaxone được hấp thu hoàn toàn sau khi tiêm bắp, với Sinh khả dụng gần như đạt 100%. Sau khi tiêm bắp liều 1g, nồng độ thuốc trong huyết tương thường đạt đỉnh (xấp xỉ 81 mg/l) sau khoảng thời gian 2 đến 3 tiếng.
Phân bố: Hoạt chất đi được vào trong nhiều mô và dịch của cơ thể, giúp đạt nồng độ điều trị tại nhiều vị trí nhiễm khuẩn khác nhau. Tỷ lệ gắn kết của hoạt chất với protein trong huyết tương dao động từ 85% đến 90% và có thể thay đổi theo nồng độ thuốc trong máu. Vd dao động 3L - 13L. Hoạt chất có thể đi xuyên qua hàng rào nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào nguồn sữa mẹ.
Chuyển hóa: Trong cơ thể, thuốc ít bị chuyển hóa. Một phần ceftriaxone được hệ vi khuẩn đường ruột chuyển thành các chất không còn hoạt tính kháng khuẩn rồi thải trừ ra ngoài.
Thải trừ: Ceftriaxone được loại bỏ khỏi cơ thể thông qua cả thận và đường mật. Khoảng 40% đến 65% lượng thuốc đưa vào cơ thể được thận lọc và thải trừ ra ngoài dưới dạng nguyên vẹn ban đầu, phần còn lại được thải qua mật rồi đào thải theo phân. Thời gian bán thải trung bình khoảng 8 giờ ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhưng có thể kéo dài đáng kể ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có chức năng bài tiết suy giảm.
10 Thuốc Medivernol 1g giá bao nhiêu?
Thuốc Medivernol 1g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Medivernol 1g tiêm mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phổ kháng khuẩn rộng của kháng sinh giúp tiêu diệt hiệu quả nhiều chủng vi sinh vật gây ra các bệnh nhiễm trùng từ nhẹ đến nghiêm trọng.
- Khả năng hấp thu qua đường tiêm bắp đạt mức tuyệt đối
13 Nhược điểm
- Tiềm ẩn nguy cơ gây biến chứng Đường tiêu hóa nghiêm trọng nếu người bệnh bị tiêu chảy kéo dài.
- Chỉ sử dụng được bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch nên đòi hỏi phải có sự thực hiện và giám sát của nhân viên y tế.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Richards DM, Heel RC, Brogden RN, Speight TM, Avery GS. Ceftriaxone (1984). A review of its antibacterial activity, pharmacological properties and therapeutic use. Drugs. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2026

