Medilium 120mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty PP.Pharco (nhà máy Usarichpharm), Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú |
| Số đăng ký | 893100012126 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 02 vỉ x 21 viên |
| Hoạt chất | Glycerol (Glycerin), Orlistat, Acid acetic |
| Tá dược | Povidone (PVP), Sodium Laureth Sulfate, Sucrose Fatty Acid Ester, Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Nước tinh khiết (Purified Water), Gelatin , Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1130 |
| Chuyên mục | Thuốc Giảm Cân |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Orlistat: 120 mg (dưới dạng orlistat pellets 50,0% w/w 240 mg).
Thành phần tá dược
Thành phần trong orlistat pellets 50,0% w/w: Orlistat 50%, lactose monohydrate, microcrystalline cellulose (pH 101), croscarmellose sodium, sodium stearate, sodium lauryl sulphate (SLS), poly vinyl pyrrolidone (PVP K30), polyethylene glycol 6000.
Thành phần trong vỏ nang rỗng số 2: Gelatin, silicon dioxyd, natri lauryl sulfat, methylparaben, Propylparaben, Glycerin, Acid acetic, titan dioxyd, polyethylen glycol 4000, acetylated monoglycerides, sucrose fatty acid esters, tá dược màu xanh dương, nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Medilium 120mg
2.1 Tác dụng
Medilium 120mg chứa hoạt chất Orlistat, là thuốc điều trị béo phì thông qua cơ chế ức chế các men lipase của Đường tiêu hóa để làm giảm hấp thu chất béo.

2.2 Chỉ định
Kết hợp với chế độ ăn giảm nhẹ calo để điều trị cho bệnh nhân béo phì có chỉ số khối cơ thể (BMI) >= 30 kg/m2 hoặc bệnh nhân thừa cân (BMI > 28 kg/m2) kèm theo các yếu tố nguy cơ liên quan.
Nên ngừng điều trị bằng orlistat sau 12 tuần nếu bệnh nhân không thể giảm ít nhất 5% trọng lượng cơ thể kể từ khi bắt đầu điều trị.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc AstaOrlis 120mg điều trị béo phì
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Medilium 120mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều khuyến nghị là một viên 120 mg/lần, dùng 3 lần mỗi ngày. Liều trên 120 mg/lần chia 3 lần/ngày không mang lại lợi ích bổ sung.
Bệnh nhân suy gan, suy thận, trẻ em và người cao tuổi: Tác dụng của orlistat chưa được nghiên cứu. Không có chỉ định liên quan đến việc sử dụng thuốc ở trẻ em.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, uống với nước ngay trước, trong hoặc tối đa một giờ sau mỗi bữa ăn chính.
Nếu bỏ bữa hoặc bữa ăn không có chất béo thì nên bỏ liều orlistat.
Bệnh nhân nên áp dụng chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng, ít calo, chứa khoảng 30% năng lượng từ chất béo, giàu trái cây và rau quả. Lượng chất béo, carbohydrate và protein hàng ngày nên chia đều vào ba bữa ăn chính.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với orlistat hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
Hội chứng kém hấp thu mạn tính.
Tắc mật.
Phụ nữ cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Slimgar 60 điều trị béo phì
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn phần lớn xuất hiện ở đường tiêu hóa và giảm dần khi sử dụng thuốc kéo dài.
Rối loạn hệ thần kinh: Rất thường gặp đau đầu.
Rối loạn hô hấp, ngực và trung thất: Rất thường gặp nhiễm trùng đường hô hấp trên; thường gặp nhiễm trùng đường hô hấp dưới.
Rối loạn tiêu hóa: Rất thường gặp đau bụng khó chịu, đờm nhầy trực tràng, trung tiện, tiêu chảy cấp, phân có mỡ dầu, phân lỏng, đại tiện ra dầu/mỡ, tăng đại tiện; thường gặp đau/khó chịu trực tràng, mềm phân, đại tiện không tự chủ, chướng bụng đầy hơi, rối loạn răng, rối loạn nướu; tần suất chưa xác định có chảy máu trực tràng, viêm ruột thừa, viêm tụy.
Rối loạn thận và tiết niệu: Thường gặp nhiễm trùng đường tiết niệu; tần suất chưa xác định có bệnh thận oxalate gây suy thận.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Rất thường gặp hạ đường huyết.
Nhiễm trùng và nhiễm độc: Rất thường gặp cúm.
Rối loạn chung: Thường gặp mệt mỏi.
Rối loạn hệ sinh sản và tuyến vú: Thường gặp kinh nguyệt không đều.
Rối loạn tâm thần: Thường gặp lo lắng.
Rối loạn da và mô dưới da: Tần suất chưa xác định nổi mụn nước.
Rối loạn hệ miễn dịch: Tần suất chưa xác định phản ứng quá mẫn (ngứa, phát ban, nổi mề đay, phù mạch, co thắt phế quản, sốc phản vệ).
Rối loạn gan mật: Tần suất chưa xác định bệnh sỏi mật, viêm gan nghiêm trọng (vài trường hợp tử vong hoặc cần ghép gan).
Các chỉ số xét nghiệm (tần suất chưa xác định): Tăng transaminase gan và phosphatase kiềm; giảm prothrombin, tăng INR và mất cân bằng điều trị chống đông.
6 Tương tác
Ciclosporin: Giảm nồng độ Ciclosporin trong huyết tương, giảm hiệu quả ức chế miễn dịch. Không khuyến cáo phối hợp. Nếu bắt buộc, cần theo dõi nồng độ ciclosporin máu thường xuyên cho đến khi ổn định.
Acarbose: Chưa có nghiên cứu tương tác dược động học, nên tránh phối hợp.
Thuốc chống đông đường uống: Phối hợp với warfarin hoặc thuốc chống đông khác gây thay đổi chỉ số đông máu, cần theo dõi giá trị INR.
Vitamin tan trong chất béo: Làm giảm hấp thu Vitamin A, D, E, K. Bệnh nhân cần ăn nhiều rau quả hoặc bổ sung vitamin tổng hợp uống ít nhất 2 giờ sau khi dùng orlistat hoặc trước khi đi ngủ.
Amiodarone: Giảm nhẹ nồng độ amiodarone trong huyết tương, cần tăng cường theo dõi lâm sàng và điện tâm đồ (ECG).
Thuốc chống động kinh (valproate, Lamotrigine...): Gây co giật do giảm hấp thu thuốc chống động kinh, cần theo dõi tần suất và mức độ nghiêm trọng của cơn co giật.
Levothyroxine và muối iốt: Gây suy giáp hoặc giảm kiểm soát bệnh suy giáp do giảm hấp thu.
Thuốc kháng vi-rút HIV, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần (gồm lithium), benzodiazepin: Có thể giảm hiệu quả của các thuốc này, cần cân nhắc cẩn thận trước khi bắt đầu dùng orlistat.
Không ghi nhận tương tác: Amitriptyline, Atorvastatin, biguanide, Digoxin, fibrate, Fluoxetine, Losartan, Phenytoin, phentermine, Pravastatin, Nifedipine GITS, nifedipine giải phóng chậm, rượu.
Thuốc tránh thai đường uống: Không có tương tác trực tiếp nhưng orlistat có thể giảm gián tiếp sự hiện diện của thuốc do tiêu chảy nặng, cần bổ sung biện pháp tránh thai khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh nhân tiểu đường tuýp II giảm cân ít hơn khi dùng orlistat, cần theo dõi chặt chẽ việc điều trị bằng thuốc trị đái tháo đường.
Khả năng gặp phản ứng bất lợi đường tiêu hóa tăng lên nếu dùng thuốc với chế độ ăn nhiều chất béo (chế độ ăn > 30% calo từ chất béo hoặc > 67g chất béo/ngày).
Ghi nhận các trường hợp chảy máu trực tàng, nhân viên y tế cần kiểm tra nếu triệu chứng nghiêm trọng hoặc dai dẳng.
Khuyên bệnh nhân tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng được khuyến cáo.
Nguy cơ tăng oxalat niệu và bệnh thận oxalat gây suy thận, đặc biệt ở người có bệnh thận mạn tính tiềm ẩn hoặc suy giảm thể tích.
Thuốc chứa lactose: Không dùng cho người bất dung nạp galactose di truyền, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Thuốc chứa natri: Mỗi viên chứa dưới 1 mmol natri (23 mg), được coi là "không chứa natri".
Ảnh hưởng lái xe: Không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Nghiên cứu trên động vật không thấy tác hại trực tiếp/gián tiếp. Chưa có dữ liệu lâm sàng trên người mang thai. Cần thận trọng khi kê đơn.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ thuốc có tiết vào sữa mẹ hay không. Chống chỉ định sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nghiên cứu đơn liều 800 mg và đa liều 400 mg x 3 lần/ngày trong 15 ngày không ghi nhận kết quả bất lợi đáng kể. Quá liều khi lưu hành không có tác dụng phụ hoặc tương tự liều khuyến cáo.
Nếu xảy ra quá liều, theo dõi bệnh nhân trong 24 giờ. Các tác dụng toàn thân do ức chế lipase sẽ nhanh chóng hồi phục.
7.4 Bảo quản
Nơi khô thoáng, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Tuổi thọ: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Medilium 120mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Odistad 60 của Stella chứa thành phần Orlistat được chỉ định để điều trị béo phì và thừa cân kèm theo các yếu tố nguy cơ liên quan khi kết hợp với chế độ ăn giảm nhẹ calo.
Intaorli 60 do Intas Pharmaceuticals sản xuất, chứa Orlistat được sử dụng trong các trường hợp hỗ trợ giảm cân, kiểm soát cân nặng cho người bệnh béo phì có chỉ số BMI từ 30 kg/m2 trở lên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Orlistat là một chất ức chế mạnh, đặc hiệu và kéo dài các men lipase của đường tiêu hóa. Thuốc thể hiện hoạt tính trị liệu ở lòng dạ dày và ruột non bằng cách tạo liên kết cộng hóa trị với vị trí serine hoạt động của các men lipase dạ dày và tuyến tụy. Enzyme bị bất hoạt do đó không thể thủy phân chất béo trong chế độ ăn dưới dạng triglyceride thành các acid béo tự do và monoglyceride hấp thu được. Hoạt chất làm tăng lượng mỡ trong phân ngay từ 24 đến 48 giờ sau khi dùng thuốc. Sau khi ngừng điều trị, hàm lượng chất béo trong phân trở lại mức trước điều trị trong vòng 48 đến 72 giờ.
10 Thuốc Medilium 120mg giá bao nhiêu?
Thuốc Medilium 120mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Medilium 120mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Medilium 120mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hiệu quả giảm cân rõ rệt cho người béo phì thông qua cơ chế ức chế hấp thu chất béo tại chỗ ở đường tiêu hóa.
- Không gây tác dụng phụ toàn thân nghiêm trọng do cơ chế tác dụng chủ yếu ở lòng ruột và phục hồi nhanh sau khi ngừng thuốc.
13 Nhược điểm
- Thường gây ra các phản ứng bất lợi khó chịu trên đường tiêu hóa như phân sống, đại tiện ra dầu mỡ, trung tiện nhiều.
- Làm giảm hấp thu các vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K), đòi hỏi phải bổ sung vi chất bổ trợ khi dùng kéo dài.
Tổng 9 hình ảnh










