Medicifex
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Aurochem Pharma, Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia |
| Số đăng ký | 890110343625 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 100ml |
| Hoạt chất | Sulfamethoxazole, Trimethoprim, Citric Acid, Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose) |
| Tá dược | Polysorbate 80 (Tween 80), Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq964 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Trimethoprim BP 40 mg/5 ml.
Sulfamethoxazol BP 200 mg/5 ml.
Thành phần tá dược:
Sucrose, natri carmellose, propylen glycol, methyl hydroxy benzoat, propyl hydroxy benzoat, polysorbat 80, acid citric, natri benzoat, màu erythrosin supra, vanilla, nước tinh khiết vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Medicifex
2.1 Tác dụng
Medicifex là hỗn dịch uống chứa phối hợp co-trimoxazol gồm sulfamethoxazol và trimethoprim. Thuốc thuộc nhóm kháng khuẩn dùng đường toàn thân, tác động bằng cách ức chế liên tiếp hai giai đoạn trong quá trình tổng hợp Acid Folic của vi khuẩn, từ đó cản trở sự tạo thành purin, thymidin và vật liệu di truyền của vi khuẩn. Nhờ cơ chế phối hợp này, thuốc có tác dụng diệt khuẩn trên nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm.

2.2 Chỉ định
Thuốc Medicifex được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn còn nhạy cảm với co-trimoxazol, bao gồm:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp như viêm phế quản cấp hoặc mạn, giãn phế quản, viêm phế quản phổi, viêm phổi thùy, viêm phổi cấp ở trẻ em, viêm phổi do Pneumocystis carinii, viêm tai giữa, viêm xoang mủ cấp ở người lớn.
Nhiễm khuẩn Đường tiêu hóa như lỵ trực khuẩn, thương hàn.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu gồm viêm niệu đạo, viêm bàng quang, viêm bể thận, viêm tuyến tiền liệt.
Nhiễm khuẩn ngoài da như viêm da mủ, áp xe, nhiễm khuẩn vết thương.
Ngoài ra còn có thể được chỉ định trong viêm tủy xương cấp hoặc mạn và bệnh brucella cấp tính.[1]
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Biseptol 80ml Polpharma điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Medicifex
3.1 Liều dùng
Trẻ dưới 12 tuổi: nếu không có chỉ định riêng, liều khuyến cáo là 6 mg trimethoprim và 30 mg sulfamethoxazol/kg thể trọng trong 24 giờ, chia 2 lần bằng nhau.
Liều chuẩn:
Trẻ từ 2 tháng đến 5 tháng tuổi: 2,5 ml mỗi 12 giờ.
Trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi: 5 ml mỗi 12 giờ.
Trẻ từ 6 tuổi đến 12 tuổi: 10 ml mỗi 12 giờ.
Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: 20 ml mỗi 12 giờ.
Cần duy trì điều trị đến khi hết triệu chứng thêm 2 ngày; đa số trường hợp cần dùng tối thiểu 5 ngày. Nếu sau 7 ngày không cải thiện, cần đánh giá lại người bệnh.
Viêm phổi do Pneumocystis carinii: dùng liều cao 20 mg trimethoprim và 100 mg sulfamethoxazol/kg/ngày, chia 2 lần hoặc nhiều lần, dùng trong 2 tuần.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống. Lắc kỹ chai thuốc trước mỗi lần sử dụng để thu được hỗn dịch đồng nhất.
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với sulfamethoxazol, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy thận nặng khi không theo dõi được nồng độ thuốc trong huyết tương.
Tổn thương nhu mô gan nặng.
Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu acid folic đã được xác định.
Trẻ sơ sinh thiếu tháng hoặc trẻ dưới 2 tháng tuổi.
Không dùng cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Bidiseptol điều trị nhiễm khuẩn
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận ở khoảng 10% người bệnh. Hay gặp nhất là rối loạn tiêu hóa và phản ứng ngoài da. Một số trường hợp nặng có thể xuất hiện hội chứng da nghiêm trọng.
Hay gặp (ADR > 1/100):
Sốt.
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
Viêm lưỡi.
Ngứa, phát ban ngoài da.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
Tăng bạch cầu ái toan.
Giảm bạch cầu trung tính.
Ban xuất huyết.
Mày đay.
Hiếm gặp:
Phản vệ, bệnh huyết thanh.
Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, thiếu máu tan huyết, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu.
Viêm màng não vô khuẩn.
Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, phù mạch, nhạy cảm ánh sáng, ban đỏ đa dạng.
Vàng da, ứ mật, hoại tử gan.
Tăng Kali máu, hạ đường huyết.
Ảo giác.
Suy thận, viêm thận kẽ, sỏi thận.
6 Tương tác
Dùng cùng thuốc lợi tiểu, đặc biệt nhóm thiazid, có thể làm tăng nguy cơ giảm tiểu cầu ở người cao tuổi.
Sulfonamid có thể làm giảm gắn protein và giảm thải trừ methotrexat qua thận, từ đó làm tăng tác dụng của methotrexat.
Phối hợp với pyrimethamin 25 mg/tuần làm tăng nguy cơ thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
Co-trimoxazol ức chế chuyển hóa Phenytoin tại gan, có thể làm tăng tác dụng quá mức của phenytoin.
Thuốc có thể kéo dài thời gian prothrombin ở người đang dùng warfarin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng ở người có tiền sử dị ứng, hen phế quản, tắc nghẽn đường tiểu, rối loạn tạo máu.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.
Người cao tuổi dễ thiếu hụt acid folic nên cần được theo dõi sát.
Có thể xảy ra tan máu ở người thiếu men glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD).
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai. Thuốc có thể ảnh hưởng chuyển hóa folat và làm tăng nguy cơ bất lợi cho thai nhi, đặc biệt trong giai đoạn đầu thai kỳ.
Không dùng cho phụ nữ đang cho con bú vì thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ và tiềm ẩn nguy cơ vàng da nhân ở trẻ sơ sinh.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện: chán ăn, buồn nôn, nôn, đau đầu, bất tỉnh; có thể xuất hiện vàng da, rối loạn tạo máu, ức chế tủy xương.
Xử trí: gây nôn, rửa dạ dày nếu phù hợp. Acid hóa nước tiểu giúp tăng thải trừ trimethoprim. Nếu có dấu hiệu ức chế tủy xương, dùng Leucovorin (Acid folinic) 5–15 mg/ngày cho đến khi phục hồi tạo máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng, để xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc khi có dấu hiệu biến đổi màu sắc hoặc chất lượng hỗn dịch.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Medicifex hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Trimeseptol-Ery của Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây chứa phối hợp Erythromycin, Sulfamethoxazole và Trimethoprim, được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng và một số nhiễm khuẩn khác do vi khuẩn nhạy cảm.
Dotrim 800mg/160mg do Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco sản xuất, chứa Sulfamethoxazole và Trimethoprim, được sử dụng trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu, tiêu hóa, hô hấp hoặc nhiễm khuẩn da do các chủng vi khuẩn còn nhạy cảm với co-trimoxazol.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Co-trimoxazol là sự phối hợp giữa sulfamethoxazol và trimethoprim theo tỷ lệ 5:1. Sulfamethoxazol ức chế cạnh tranh quá trình tổng hợp acid folic của vi khuẩn, trong khi trimethoprim ức chế chọn lọc enzym dihydrofolate reductase của vi khuẩn. Sự phối hợp này tạo ra tác dụng ức chế nối tiếp trên cùng con đường chuyển hóa, từ đó ngăn cản tổng hợp acid nucleic và tạo hiệu quả diệt khuẩn. Thuốc có hoạt tính trên nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, cả trimethoprim và sulfamethoxazol được hấp thu nhanh, Sinh khả dụng cao. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu.
9.2.2 Phân bố
Sau liều uống 800 mg sulfamethoxazol và 160 mg trimethoprim, sau khoảng 2 giờ đạt nồng độ huyết thanh trung bình lần lượt 40–50 mg/lít và 2,5 mg/lít. Trimethoprim khuếch tán tốt vào mô và dịch tiết nhiều hơn sulfamethoxazol.
9.2.3 Thải trừ
Thời gian bán thải của trimethoprim khoảng 9–10 giờ, của sulfamethoxazol khoảng 11 giờ. Hai hoạt chất được đào thải chủ yếu qua thận; nồng độ trong nước tiểu cao hơn trong máu.
10 Thuốc Medicifex giá bao nhiêu?
Thuốc Medicifex hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Medicifex mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Medicifex để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng hỗn dịch uống mùi thơm, phù hợp cho trẻ nhỏ hoặc người khó nuốt viên thuốc.
- Phối hợp hai hoạt chất giúp mở rộng phổ kháng khuẩn và tăng hiệu lực trên nhiều vi khuẩn nhạy cảm.
- Có hướng dẫn liều rõ ràng theo nhóm tuổi, thuận tiện khi sử dụng thực hành lâm sàng.
13 Nhược điểm
- Có thể gây nhiều phản ứng bất lợi trên tiêu hóa, da và huyết học, cần theo dõi khi dùng.
- Không dùng được cho trẻ dưới 2 tháng tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú.
- Tình trạng kháng co-trimoxazol đã gia tăng ở nhiều chủng vi khuẩn, có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
Tổng 4 hình ảnh




Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia Drugbank( Đăng ngày 13 tháng 6 năm 2005). Trimethoprim, Drugbank. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2025

