1 / 19
medcoxib 400 1 J3077

Medcoxib 400

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần Armephaco, Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Công ty đăng kýCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT
Số đăng ký893110120023
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtCelecoxib, Glycerol (Glycerin), Acid acetic
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Sodium Croscarmellose, Gelatin , Lactose monohydrat, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq983
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Celecoxib 400 mg.

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrat, natri lauryl sulfat, natri croscarmellose, povidon K30, magnesi stearat.
Vỏ nang màu trắng - trắng (vạch đỏ) gồm gelatin, silicon dioxid, natri lauryl sulfat, methylparaben, Propylparaben, Glycerin, Acid acetic, titan dioxid, màu ánh bạc, màu Erythrosin, màu Tartrazin.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Medcoxib 400

2.1 Tác dụng

Medcoxib 400 chứa celecoxib là thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 (COX-2). Thuốc có tác dụng giảm đau, chống viêm và hỗ trợ cải thiện các biểu hiện sưng đau tại khớp, đồng thời được sử dụng trong một số hội chứng đau cấp tính. So với các NSAID không chọn lọc, thuốc chủ yếu tác động lên COX-2 nên hướng đến giảm tạo các chất trung gian gây viêm và đau.

Thuốc Medcoxib 400 giảm đau, chống viêm, cải thiện sưng đau
Thuốc Medcoxib 400 giảm đau, chống viêm, cải thiện sưng đau

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định nhằm làm giảm triệu chứng trong các trường hợp:

Viêm xương khớp (OA).

Viêm khớp dạng thấp (RA).

Viêm khớp thiếu niên từ 2 tuổi trở lên (JRA).

Viêm cột sống dính khớp (AS).

Đau cấp tính.

Đau Bụng Kinh nguyên phát.

Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể gặp trước khi quyết định sử dụng celecoxib.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Coxwin 200 điều trị viêm khớp dạng thấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Medcoxib 400

3.1 Liều dùng

Cần dùng celecoxib với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết.

Viêm xương khớp:

200 mg x 1 lần/ngày hoặc 100 mg x 2 lần/ngày.

Nếu triệu chứng chưa cải thiện, có thể tăng 200 mg x 2 lần/ngày.

Nếu sau 2 tuần không hiệu quả, xem xét phương án khác.

Viêm khớp dạng thấp:

100 mg - 200 mg x 2 lần/ngày.

Có thể tăng lên 200 mg x 2 lần/ngày nếu cần.

Nếu sau 2 tuần không đáp ứng, nên đánh giá lại điều trị.

Viêm khớp thiếu niên từ 2 tuổi trở lên:

50 mg x 2 lần/ngày với bệnh nhân 10-25 kg.

100 mg x 2 lần/ngày với bệnh nhân > 25 kg.

Viêm cột sống dính khớp:

200 mg x 1 lần/ngày hoặc 100 mg x 2 lần/ngày.

Có thể tăng 400 mg chia 1-2 lần/ngày nếu cần.

Nếu không hiệu quả sau 2 tuần, cân nhắc thay đổi điều trị.

Đau cấp tính và đau bụng kinh nguyên phát:

Ngày đầu: 400 mg/ngày, nếu cần có thể thêm 200 mg trong ngày đầu.

Những ngày tiếp theo: 200 mg x 2 lần/ngày.

Liều tối đa khuyến cáo hàng ngày: 400 mg.

Người cao tuổi:

Khởi đầu như người trẻ: 200 mg/ngày.

Có thể tăng 200 mg x 2 lần/ngày nếu cần.

Thận trọng đặc biệt ở người có cân nặng dưới 50 kg.

Suy gan trung bình:

Điều trị với 50% liều khuyến cáo.

Suy thận nhẹ hoặc trung bình:

Kinh nghiệm còn hạn chế, cần thận trọng khi dùng.

Người chuyển hóa CYP2C9 kém:

Cân nhắc giảm liều khởi đầu.

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

Người khó nuốt viên nang có thể mở nang, lấy bột thuốc trộn với sinh tố táo, cháo, sữa chua hoặc chuối nghiền để dùng ngay cùng khoảng 240 ml nước.

Hỗn hợp với sinh tố táo, cháo hoặc sữa chua có thể bảo quản tủ lạnh 2-8°C trong tối đa 6 giờ.

Nếu trộn với chuối nghiền phải dùng ngay, không bảo quản lạnh.

Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần thời điểm liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều.

[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với celecoxib hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Dị ứng sulfonamid.

Loét dạ dày tiến triển hoặc xuất huyết tiêu hóa.

Tiền sử hen, viêm mũi cấp, polyp mũi, phù mạch, mày đay hoặc phản ứng dị ứng khác sau aspirin hay NSAID khác.

Phụ nữ có thai hoặc có khả năng mang thai nếu không dùng biện pháp tránh thai hiệu quả.

Phụ nữ cho con bú.

Suy gan nặng.

Độ thanh thải creatinin ước tính <30 ml/phút.

Bệnh viêm ruột.

Suy tim sung huyết NYHA II-IV.

Bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não.

Điều trị đau sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Celecoxib 100-US điều trị viêm khớp dạng thấp

5 Tác dụng phụ

Một số phản ứng bất lợi có thể gặp:

Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, táo bón, nôn.

Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ.

Tim mạch: tăng huyết áp, phù, đánh trống ngực, suy tim, nhồi máu cơ tim.

Nhiễm khuẩn: viêm xoang, viêm họng, nhiễm trùng tiết niệu.

Gan mật: tăng men gan, rối loạn chức năng gan, viêm gan.

Da liễu: phát ban, ngứa, mày đay; hiếm gặp phản ứng da nặng.

Thận: tăng creatinin máu, suy thận cấp.

Toàn thân: triệu chứng giống cúm, phù ngoại biên, giữ nước.

6 Tương tác

Dùng cùng warfarin hoặc thuốc chống đông khác có thể làm tăng nguy cơ chảy máu; cần theo dõi INR chặt chẽ.

NSAID có thể làm giảm tác dụng của thuốc hạ huyết áp như ACEI, ARB, lợi tiểu, chẹn beta.

Dùng cùng Ciclosporin hoặc Tacrolimus có thể tăng độc tính trên thận.

Aspirin liều thấp làm tăng nguy cơ loét và biến chứng tiêu hóa khi phối hợp.

Celecoxib ức chế CYP2D6 nên có thể làm tăng nồng độ các thuốc là cơ chất của enzym này.

Fluconazol làm tăng nồng độ celecoxib; có thể cần giảm liều.

Rifampicin, carbamazepin, barbiturat có thể làm giảm nồng độ celecoxib.

Cần theo dõi khi phối hợp methotrexat hoặc lithium.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nguy cơ loét, xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa có thể xảy ra.

Tránh dùng đồng thời với NSAID khác không phải aspirin.

Có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tim mạch, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Theo dõi huyết áp trong quá trình điều trị.

Có thể gây giữ nước, phù nề, làm nặng thêm suy tim.

Thận trọng ở người cao tuổi, suy gan, suy thận.

Đã ghi nhận phản ứng da nghiêm trọng như Stevens-Johnson, TEN, DRESS.

Thuốc có thể che lấp dấu hiệu sốt hoặc viêm.

Người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Chống chỉ định trong thai kỳ.

Nếu phát hiện có thai khi đang dùng thuốc, cần ngừng thuốc.

Không nên cho con bú khi sử dụng celecoxib.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có nhiều dữ liệu lâm sàng. Nếu nghi ngờ quá liều, cần điều trị hỗ trợ thích hợp, theo dõi lâm sàng và xử trí triệu chứng khi cần. Lọc máu không hiệu quả do thuốc gắn protein cao.

7.4 Bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Medcoxib 400 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Lacele-Xib 200 của Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE chứa Celecoxib, được chỉ định trong điều trị giảm đau và chống viêm ở các bệnh lý xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp. Thuốc còn được sử dụng hỗ trợ giảm đau cấp và cải thiện triệu chứng đau do viêm.

Sản phẩm Coxileb 100 do Công ty TNHH dược phẩm Glomed sản xuất, có thành phần Celecoxib, được dùng để kiểm soát triệu chứng đau và viêm trong nhiều tình trạng cơ xương khớp mạn tính. Thuốc thường được chỉ định cho người bệnh cần giảm sưng đau khớp, cứng khớp hoặc đau cấp theo chỉ định của bác sĩ.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Celecoxib là thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm coxib, có mã ATC M01AH01. Thuốc ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 (COX-2) trong phạm vi liều điều trị 200-400 mg/ngày mà không ức chế COX-1. Nhờ đó, thuốc làm giảm tổng hợp prostaglandin liên quan đến đau, viêm và sốt. Thuốc ít ảnh hưởng đến kết tập tiểu cầu hơn so với các thuốc ức chế COX-1.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Celecoxib hấp thu tốt qua đường uống. Nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau 2-3 giờ. Bữa ăn nhiều chất béo làm chậm Tmax khoảng 1 giờ và tăng Sinh khả dụng khoảng 20%.

9.2.2 Phân bố

Khoảng 97% celecoxib gắn với protein huyết tương ở nồng độ điều trị. Thuốc không ưu tiên gắn với hồng cầu.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc chuyển hóa chủ yếu qua cytochrom P450 2C9. Các chất chuyển hóa chính không ức chế COX-1 hoặc COX-2.

9.2.4 Thải trừ

Celecoxib thải trừ chủ yếu dưới dạng đã chuyển hóa. Dưới 1% liều được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 8-12 giờ. Nồng độ ổn định đạt sau khoảng 5 ngày điều trị.

10 Thuốc Medcoxib 400 giá bao nhiêu?

Thuốc Medcoxib 400 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Medcoxib 400 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Medcoxib 400 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Hoạt chất celecoxib ức chế chọn lọc COX-2, phù hợp trong điều trị đau và viêm ở nhiều bệnh lý cơ xương khớp.
  • Dạng viên nang uống thuận tiện, có thể mở nang cho người khó nuốt.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ tim mạch, tiêu hóa, gan thận nên cần theo dõi khi dùng.
  • Chống chỉ định ở nhiều nhóm bệnh nhân có bệnh nền nặng hoặc thai kỳ.

Tổng 19 hình ảnh

medcoxib 400 1 J3077
medcoxib 400 1 J3077
medcoxib 400 2 J3003
medcoxib 400 2 J3003
medcoxib 400 3 C1365
medcoxib 400 3 C1365
medcoxib 400 4 R7111
medcoxib 400 4 R7111
medcoxib 400 5 Q6035
medcoxib 400 5 Q6035
medcoxib 400 6 N5056
medcoxib 400 6 N5056
medcoxib 400 7 H2310
medcoxib 400 7 H2310
medcoxib 400 8 A0573
medcoxib 400 8 A0573
medcoxib 400 9 H3222
medcoxib 400 9 H3222
medcoxib 400 10 B0585
medcoxib 400 10 B0585
medcoxib 400 11 I3234
medcoxib 400 11 I3234
medcoxib 400 12 T8422
medcoxib 400 12 T8422
medcoxib 400 13 Q6333
medcoxib 400 13 Q6333
medcoxib 400 14 J4606
medcoxib 400 14 J4606
medcoxib 400 15 R7345
medcoxib 400 15 R7345
medcoxib 400 16 K4518
medcoxib 400 16 K4518
medcoxib 400 17 S7257
medcoxib 400 17 S7257
medcoxib 400 18 L4511
medcoxib 400 18 L4511
medcoxib 400 19 E1873
medcoxib 400 19 E1873

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Nguyên vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Medcoxib 400 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Medcoxib 400
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789