Medanrix 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Dược Medipharco, Công ty cổ phần Dược Medipharco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Medipharco |
| Số đăng ký | 893110024324 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Donepezil hydrochlorid |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh4068 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Medanrix 5 chứa Donepezil hydroclorid hàm lượng 5mg (dưới dạng Donepezil hydroclorid monohydrat) cùng tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Medanrix 5
Medanrix 5 được chỉ định điều trị triệu chứng Alzheimer mức độ nhẹ đến trung bình nặng. [1]
Cần lưu ý thuốc chỉ cải thiện triệu chứng, chưa có bằng chứng cho thấy làm thay đổi tiến triển thực sự của bệnh lý thần kinh.
==>> Xem thêm: Lupipezil 5mg điều trị suy giảm trí nhớ từ nhẹ đến vừa

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Người lớn và người cao tuổi khởi đầu với liều 5mg mỗi ngày, dùng một lần trong ngày, duy trì tối thiểu một tháng để đánh giá đáp ứng và đạt trạng thái ổn định nồng độ thuốc. Sau 4 tuần, nếu dung nạp tốt có thể tăng lên 10mg mỗi ngày, đây cũng là liều tối đa được khuyến cáo.
Với bệnh nhân suy thận, phác đồ dùng tương tự người bình thường. Với suy gan nhẹ đến trung bình, cần điều chỉnh liều theo khả năng dung nạp, chưa có dữ liệu ở người suy gan nặng.
Thuốc không khuyến cáo dùng cho trẻ em. Điều trị cần được bác sĩ có kinh nghiệm về sa sút trí tuệ chỉ định và theo dõi, dựa theo tiêu chuẩn chẩn đoán đã công nhận và chỉ bắt đầu khi có người chăm sóc giám sát bệnh nhân dùng thuốc đều đặn.
3.2 Cách dùng
Dùng thuốc theo đường uống, vào buổi tối ngay trước khi đi ngủ.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc cho người quá mẫn với Donepezil hydroclorid, quá mẫn với các dẫn xuất piperidin hoặc dị ứng với bất kỳ tá dược nào trong công thức.
5 Tác dụng phụ
Phản ứng phụ được ghi nhận thường gặp nhất là mệt mỏi, nôn, tiêu chảy, co cứng cơ và mất ngủ.
Trên tiêu hóa còn có thể gặp chán ăn, rối loạn vùng bụng, tăng tiết nước bọt, hiếm gặp xuất huyết hoặc loét dạ dày tá tràng.
Trên thần kinh, tâm thần có thể gặp nhức đầu, chóng mặt, ảo giác, kích động, hành vi hung hăng, giấc mơ bất thường, ác mộng, ngất, hiếm gặp co giật hoặc triệu chứng ngoại tháp, rất hiếm gặp hội chứng ác tính thần kinh.
Trên tim mạch có thể gây nhịp tim chậm, hiếm gặp block xoang nhĩ hoặc block nhĩ thất.
Trên gan mật ít gặp rối loạn chức năng gan, viêm gan.
Trên da có thể gặp phát ban, ngứa, rất hiếm gặp tiêu cơ vân.
Trên tiết niệu có thể gây tiểu không tự chủ.
Xét nghiệm đôi khi cho thấy tăng nhẹ creatin kinase trong máu.
6 Tương tác
Isoenzym 3A4 và một phần isoenzym 2D6 thuộc hệ cytochrom P450 tham gia chuyển hóa donepezil, do đó các chất ức chế enzym này có thể làm tăng nồng độ donepezil trong huyết tương. Ngược lại, các chất cảm ứng enzym và rượu có thể làm giảm nồng độ donepezil. Do mức độ ảnh hưởng chưa rõ ràng, cần thận trọng khi phối hợp các thuốc này.
Do có hoạt tính giống cholin, donepezil có thể tác động hiệp lực với succinylcholin, các thuốc ức chế dẫn truyền thần kinh cơ, chất chủ vận cholinergic hoặc thuốc chẹn beta ảnh hưởng dẫn truyền tim, đồng thời có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc kháng cholinergic khi dùng chung.
Do chưa có dữ liệu tương kỵ, không nên trộn lẫn Medanrix 5 với thuốc khác trong cùng chế phẩm.
==>> Xem thêm: Alzancer 10mg điều trị sa sút trí tuệ do Alzheimer
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Cần theo dõi chặt khi dùng cho bệnh nhân sa sút trí tuệ nặng hoặc các dạng suy giảm trí nhớ khác vì hiệu quả, an toàn ở nhóm này đang trong quá trình nghiên cứu.
Trước gây mê cần báo bác sĩ vì thuốc có thể làm tăng tác dụng giãn cơ của succinylcholin.
Ở bệnh nhân tim mạch, do tác dụng cường phó giao cảm, thuốc có thể làm chậm nhịp tim, cần thận trọng ở người có hội chứng suy nút xoang hoặc rối loạn dẫn truyền nhĩ thất.
Đã có báo cáo về ngất, động kinh liên quan dùng thuốc, cần lưu ý khả năng có block tim hoặc ngừng xoang kéo dài.
Người có bệnh lý dạ dày, nhất là đang dùng thuốc kháng viêm không steroid cần theo dõi triệu chứng tiêu hóa.
Nhóm thuốc giống cholin nói chung có thể gây bí tiểu, cần lưu ý ở người có vấn đề tiết niệu.
Thuốc có thể gây co giật toàn thân, cần phân biệt với cơn động kinh vốn có thể là biểu hiện của bệnh Alzheimer, đồng thời có thể làm nặng thêm hoặc gây triệu chứng ngoại tháp.
Hội chứng ác tính thần kinh là tình trạng hiếm gặp nhưng nguy hiểm tính mạng, dễ xảy ra hơn ở người dùng đồng thời thuốc chống loạn thần. Cần ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ hội chứng này hoặc sốt cao không rõ nguyên nhân.
Cần thận trọng khi kê đơn cho người có tiền sử hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn, tránh phối hợp với các thuốc ức chế acetylcholinesterase khác hoặc chất tác động lên hệ cholinergic.
Do thuốc có chứa lactose, cần thận trọng ở người không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu Glucose galactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chưa có đầy đủ dữ liệu về sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai. Nghiên cứu trên động vật không cho thấy gây dị tật thai nhi nhưng ghi nhận độc tính trước và sau sinh, nguy cơ trên người hiện tại vẫn chưa rõ ràng. Khuyến nghị không nên dùng trong thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết.
Donepezil được bài tiết qua sữa ở động vật, chưa có nghiên cứu trên người xác định thuốc có qua sữa mẹ hay không. Khuyến nghị không nên dùng thuốc này trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể ảnh hưởng từ nhẹ đến trung bình lên khả năng lái xe, vận hành máy móc. Bản thân chứng sa sút trí tuệ cũng làm giảm khả năng này. Thuốc còn có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, co cứng cơ, nhất là khi mới bắt đầu điều trị hoặc tăng liều.
7.4 Xử trí khi quá liều
Ở người, quá liều thuốc ức chế cholinesterase có thể gây cơn kích thích cholinergic với các triệu chứng buồn nôn nặng, nôn, tăng tiết nước bọt, đổ mồ hôi, chậm nhịp tim, tụt huyết áp, suy hô hấp, trụy tuần hoàn, co giật. Nhược cơ nặng lên có thể gây tử vong nếu ảnh hưởng cơ hô hấp.
Cần áp dụng ngay biện pháp hỗ trợ toàn thân khi nghi ngờ quá liều. Atropin tiêm tĩnh mạch có thể dùng làm thuốc giải độc, liều khởi đầu 1 đến 2mg, điều chỉnh liều tiếp theo tùy theo đáp ứng lâm sàng. Chưa rõ thuốc và chất chuyển hóa có được loại bỏ qua thẩm phân máu, thẩm phân phúc mạc hay lọc máu hay không.
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Medanrix 5 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Maxxneuro-DZ 5 giúp giảm triệu chứng sa sút trí tuệ. Đây là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A.
- Savi Donepezil 5mg là sản phẩm của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI. Thuốc được sử dụng giúp giảm triệu chứng ở bệnh nhân Alzheimer.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Donepezil hydroclorid là hoạt chất thuộc nhóm thuốc điều trị thoái hóa thần kinh. Thuốc ức chế đặc hiệu và có thể hồi phục enzym acetylcholinesterase, loại cholinesterase chiếm ưu thế ở hệ thần kinh trung ương, với hiệu lực ức chế mạnh hơn hơn 1000 lần so với butyrylcholinesterase theo thử nghiệm in vitro.
9.2 Dược động học
Sau uống, nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau 3 đến 4 giờ, nồng độ và Diện tích dưới đường cong tăng theo liều, thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu. Thời gian bán hủy khoảng 70 giờ nên khi dùng liều duy nhất hằng ngày, thuốc tích lũy dần đến trạng thái ổn định, thường đạt sau khoảng 3 tuần. Ở trạng thái ổn định, nồng độ và hoạt tính dược lý ít biến đổi trong ngày.
Khoảng 95% donepezil gắn kết protein huyết tương. Sự gắn kết của chất chuyển hóa 6-O-desmethyl donepezil và phân bố ở mô chưa được nghiên cứu rõ.
Thuốc được đào thải qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn và dạng chuyển hóa thông qua qua hệ cytochrom P450.
10 Thuốc Medanrix 5 giá bao nhiêu?
Thuốc Medanrix 5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Medanrix 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Medanrix 5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Medanrix 5 chỉ cần dùng một lần mỗi ngày vào buổi tối, giúp đơn giản hóa việc tuân thủ điều trị.
- Thời gian bán hủy dài giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định sau khi đạt trạng thái cân bằng.
- Hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên thuận tiện cho sinh hoạt hằng ngày.
13 Nhược điểm
- Thuốc không khuyến cáo dùng cho trẻ em, phụ nữ mang thai và cho con bú do thiếu dữ liệu an toàn đầy đủ.
- Giai đoạn khởi đầu điều trị hoặc tăng liều có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, ảnh hưởng khả năng lái xe, vận hành máy móc.
- Thuốc chỉ hỗ trợ cải thiện triệu chứng, không làm thay đổi tiến triển của bệnh.
Tổng 13 hình ảnh














