Mecocine 8mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Trường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Số đăng ký | 893110383925 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Methylprednisolone |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Lactose monohydrat, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq935 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Methylprednisolon 8 mg
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrat, tinh bột ngô, PVP K30, natri lauryl sulfat, natri starch glycolat, talc, magnesi stearat
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mecocine 8mg
2.1 Tác dụng
Thuốc chứa methylprednisolon – một glucocorticoid tổng hợp có hoạt tính chống viêm mạnh và khả năng ức chế miễn dịch rõ rệt, tác động trên nhiều cơ quan như hệ miễn dịch, chuyển hóa, tim mạch và nội tiết; nhờ đó giúp kiểm soát phản ứng viêm, dị ứng và các rối loạn miễn dịch trong cơ thể.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định trong nhiều nhóm bệnh lý, bao gồm:
Rối loạn nội tiết như suy vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát, tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh, viêm tuyến giáp không sinh mủ, tăng calci máu liên quan ung thư
Các bệnh lý thấp khớp (điều trị hỗ trợ ngắn hạn trong đợt cấp) như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, viêm bao hoạt dịch, viêm gân, viêm khớp do gút, viêm khớp vảy nến
Bệnh hệ thống tạo keo như Lupus ban đỏ hệ thống, viêm đa cơ, thấp tim cấp
Bệnh da nặng như pemphigus, viêm da bọng nước, hội chứng Stevens-Johnson, viêm da tiết bã nặng
Tình trạng dị ứng nặng hoặc kháng trị gồm viêm mũi dị ứng, hen phế quản, phản ứng quá mẫn với thuốc, viêm da tiếp xúc
Bệnh lý mắt viêm hoặc dị ứng nghiêm trọng như viêm màng bồ đào, viêm giác mạc, viêm kết mạc dị ứng
Bệnh hô hấp như sarcoid, viêm phổi hít, hội chứng Loeffler không kiểm soát được
Rối loạn huyết học như giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết tự miễn
Một số bệnh ung thư (điều trị tạm thời), phù do hội chứng thận hư, bệnh tiêu hóa nặng, đợt cấp đa xơ cứng
Các chỉ định khác như lao màng não có tắc nghẽn, nhiễm giun xoắn liên quan tim và thần kinh
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc TBSoretin 4mg điều trị viêm khớp dạng thấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mecocine 8mg
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu dao động từ 4 mg đến 48 mg tùy thuộc bệnh lý cụ thể và mức độ nặng
Với trường hợp nhẹ, liều thấp thường đủ hiệu quả; trường hợp nặng có thể cần liều cao hơn
Sau khi đạt đáp ứng lâm sàng, cần giảm liều dần từng bước để xác định liều duy trì thấp nhất vẫn hiệu quả
Liều cần cá thể hóa theo tình trạng bệnh, đáp ứng điều trị và yếu tố stress
Trong điều trị dài ngày, không được ngừng thuốc đột ngột mà phải giảm từ từ
Trường hợp đặc biệt:
Đợt cấp đa xơ cứng: 200 mg prednisolon/ngày trong 1 tuần, sau đó 80 mg/ngày trong 1 tháng
Có thể áp dụng chế độ dùng cách nhật nhằm giảm tác dụng không mong muốn
3.2 Cách dùng
Uống thuốc vào buổi sáng, tốt nhất khoảng 8 giờ[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với methylprednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Nhiễm nấm toàn thân
Nhiễm khuẩn toàn thân chưa được kiểm soát bằng điều trị đặc hiệu
Không dùng vắc-xin sống hoặc giảm độc lực khi đang sử dụng liều corticosteroid ức chế miễn dịch
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Metrol 4-LTF điều trị viêm khớp dạng thấp
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận gồm:
Nhiễm khuẩn: tăng nguy cơ nhiễm trùng, nhiễm khuẩn cơ hội, lao tái hoạt
Nội tiết: hội chứng Cushing, ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – thượng thận
Chuyển hóa: giữ natri, giữ nước, rối loạn lipid, tăng Glucose máu, tăng cân
Tâm thần: thay đổi cảm xúc, trầm cảm, hưng cảm, rối loạn hành vi, mất ngủ
Tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, loét tiêu hóa
Da và mô mềm: mụn, teo da, rạn da, ngứa, xuất huyết dưới da
Cơ xương: yếu cơ, loãng xương, gãy xương, hoại tử xương
Toàn thân: phù, mệt mỏi, chậm lành vết thương
Xét nghiệm: giảm Kali máu, tăng enzym gan, tăng áp lực nội nhãn
6 Tương tác
Thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 nên có thể bị ảnh hưởng khi dùng cùng các thuốc tác động lên enzym này
Dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu, Amphotericin B hoặc chất chủ vận beta-2 làm tăng nguy cơ hạ kali máu
Corticosteroid có thể làm tăng đường huyết, cần điều chỉnh liều thuốc điều trị đái tháo đường
Tăng tác dụng của thuốc chống đông coumarin, cần theo dõi INR hoặc thời gian prothrombin
Giảm hiệu quả thuốc ức chế cholinesterase dùng trong nhược cơ
Aminoglutethimid có thể làm nặng rối loạn nội tiết do glucocorticoid
Không trộn thuốc với thuốc khác do chưa có nghiên cứu tương kỵ
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng
Cần tránh tiếp xúc với thủy đậu, sởi do nguy cơ diễn tiến nặng
Thận trọng ở bệnh nhân lao tiềm ẩn, đái tháo đường, tăng huyết áp, loãng xương
Có thể gây rối loạn tâm thần, cần theo dõi khi có triệu chứng bất thường
Không ngừng thuốc đột ngột sau điều trị kéo dài do nguy cơ suy thượng thận
Cần theo dõi ở bệnh nhân tim mạch, gan, thận, tiêu hóa
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Qua được nhau thai, có thể ảnh hưởng đến thai nhi, cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ
Bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ; liều ≤ 40 mg/ngày ít gây ảnh hưởng đáng kể
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có thuốc giải độc đặc hiệu, chủ yếu điều trị hỗ trợ
Hiếm gặp ngộ độc cấp; có thể thẩm tách methylprednisolon
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Mecocine 8mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm BV Medra 4 do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất, chứa hoạt chất Methylprednisolone, được chỉ định trong điều trị các bệnh lý viêm và dị ứng như viêm khớp, bệnh tự miễn, hen phế quản, cũng như các tình trạng cần tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch.
Sản phẩm Vacometrol 4 do Công ty cổ phần dược Vacopharm sản xuất, chứa hoạt chất Methylprednisolone, được chỉ định trong kiểm soát các tình trạng viêm nặng, phản ứng quá mẫn và các bệnh lý tự miễn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan như hô hấp, huyết học hoặc tiêu hóa.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Methylprednisolon là glucocorticoid tổng hợp có khả năng gắn vào thụ thể nội bào, từ đó điều hòa biểu hiện gen thông qua tác động lên DNA, làm thay đổi quá trình phiên mã và ức chế tổng hợp các chất trung gian gây viêm. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng nhanh không phụ thuộc gen, ảnh hưởng đến nhiều hệ thống như miễn dịch, chuyển hóa, tim mạch và thần kinh, góp phần duy trì đáp ứng của cơ thể trong các tình trạng stress.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Methylprednisolon hấp thu nhanh sau uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,5–2,3 giờ; Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 82%–89%.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể, qua được hàng rào máu não và bài tiết vào sữa mẹ; Thể tích phân bố khoảng 1,4 L/kg và tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 77%.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua enzym CYP3A4 tạo thành các chất không còn hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải khoảng 1,8–5,2 giờ; Độ thanh thải toàn phần khoảng 5–6 mL/phút/kg.
10 Thuốc Mecocine 8mg giá bao nhiêu?
Thuốc Mecocine 8mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mecocine 8mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Mecocine 8mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có phổ chỉ định rất rộng, tác động lên nhiều hệ cơ quan khác nhau giúp kiểm soát hiệu quả các bệnh viêm, dị ứng và tự miễn phức tạp dựa trên cơ chế ức chế miễn dịch mạnh.
- Dạng uống thuận tiện, sinh khả dụng cao và hấp thu nhanh giúp đạt hiệu quả điều trị sớm trong các tình trạng cấp tính cần kiểm soát nhanh phản ứng viêm.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ cao gây nhiều tác dụng không mong muốn toàn thân như rối loạn nội tiết, chuyển hóa, loãng xương và nhiễm khuẩn, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
- Việc sử dụng cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều phức tạp do phải cá thể hóa theo bệnh lý, đồng thời không được ngừng đột ngột để tránh suy thượng thận nguy hiểm.
Tổng 21 hình ảnh






















