1 / 4
mebivic oral suspension 1 K4411

Mebivic Oral Suspension 100mg/5ml

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 355 Còn hàng
Thương hiệuMebiphar, Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Số đăng ký893100321724
Dạng bào chếHỗn dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 1 chai x 100ml
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtIbuprofen
Hộp/vỉHộp
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh2102
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Hỗn dịch uống Mebivic Oral Suspension chứa:

  • Ibuprofen: 100mg/5ml
  • Tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mebivic Oral Suspension

Thuốc Mebivic Oral Suspension 100 mg/5 ml được dùng để giảm đau trong các trường hợp đau mức độ nhẹ đến trung bình như đau cơ, đau đầu, đau tai, đau răng hoặc đau lưng. Thuốc còn có tác dụng hạ sốt, đặc biệt trong các trường hợp sốt sau tiêm chủng, đồng thời hỗ trợ làm giảm các biểu hiện của cảm lạnh và cúm. Sản phẩm cũng thích hợp sử dụng cho những chấn thương nhẹ như căng cơ hoặc bong gân.

==>> Xem thêm: A.T Ibuprofen Syrup được dùng để hạ sốt ở trẻ em và giảm đau trong các trường hợp nhẹ đến vừa

Mebivic Oral Suspension được dùng để giảm đau, hạ sốt, kháng viêm
Mebivic Oral Suspension được dùng để giảm đau, hạ sốt, kháng viêm

3 Liều dùng - Cách dùng  

Mebivic Oral Suspension 100 mg/5 ml được dùng bằng đường uống trong điều trị ngắn hạn. Để hạn chế tác dụng phụ, nên sử dụng liều hiệu quả thấp nhất trong thời gian cần thiết.

Đối với người lớn, người cao tuổi và trẻ trên 12 tuổi, liều thông thường là 10-20 ml/lần (tương đương 200-400 mg), dùng tối đa 3 lần mỗi ngày. Khoảng cách giữa các lần uống ít nhất 4 giờ và tổng liều không vượt quá 60 ml/ngày. Cần tham khảo bác sĩ nếu phải sử dụng quá 10 ngày hoặc triệu chứng không thuyên giảm.

Đối với trẻ em, liều giảm đau và hạ sốt thông thường là 20 mg/kg/ngày, chia nhiều lần. 

Trong sốt sau tiêm chủng, dùng 2,5 ml và có thể nhắc lại một lần sau 6 giờ nếu cần, không quá 2 liều trong 24 giờ.

Với viêm khớp dạng thấp thiếu niên, liều có thể tăng đến 30-40 mg/kg/ngày, chia 3-4 lần theo chỉ định.

Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi. Trẻ từ 3-5 tháng tuổi cần được đánh giá y khoa nếu triệu chứng kéo dài quá 24 giờ, trẻ từ 6 tháng tuổi và thanh thiếu niên nên tham khảo bác sĩ nếu cần dùng thuốc trên 3 ngày hoặc khi triệu chứng trở nặng.

4 Chống chỉ định

Ibuprofen 100 mg/5 ml không được dùng cho:

  • Người dị ứng với hoạt chất ibuprofen hoặc bất kỳ tá dược nào có trong chế phẩm.
  • Bệnh nhân đã từng xuất hiện các phản ứng quá mẫn như co thắt phế quản/hen, viêm mũi, phù mạch hoặc mày đay khi sử dụng Aspirin hay các NSAID khác.
  • Người có tiền sử xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng Đường tiêu hóa do điều trị bằng thuốc chống viêm không steroid.
  • Bệnh nhân đang bị hoặc đã từng bị loét dạ dày tá tràng hoặc xuất huyết đường tiêu hóa tái phát từ hai lần trở lên.
  • Người mắc các bệnh lý liên quan đến tình trạng dễ xuất huyết.
  • Trường hợp suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim ở mức độ nặng (suy tim độ IV theo phân loại NYHA).
  • Phụ nữ mang thai trong giai đoạn 3 tháng cuối.

5 Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất của Mebivic Oral Suspension là các rối loạn tiêu hóa như khó tiêu, đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón. Trong một số trường hợp có thể xảy ra loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa.

Các phản ứng dị ứng bao gồm phát ban, ngứa, nổi mề đay, phù mạch, khó thở, co thắt phế quản và hiếm gặp là phản vệ hoặc các phản ứng da nghiêm trọng.

Thuốc có thể gây giữ nước, tăng huyết áp, suy tim và làm tăng nhẹ nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ khi sử dụng liều cao.

Một số tác dụng không mong muốn khác đã được báo cáo gồm viêm màng não vô khuẩn, viêm mũi, làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng và các biến chứng da, mô mềm nghiêm trọng liên quan đến bệnh thủy đậu.

6 Tương tác thuốc

Nên tránh phối hợp Mebivic với aspirin, các NSAID khác hoặc thuốc ức chế chọn lọc COX-2 vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt trên đường tiêu hóa. Ibuprofen cũng có khả năng ảnh hưởng đến tác dụng bảo vệ tim mạch của aspirin liều thấp khi dùng thường xuyên.

Thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông, corticosteroid, thuốc chống kết tập tiểu cầu, SSRI, thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc lợi tiểu do nguy cơ chảy máu, giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng độc tính trên thận.

Ibuprofen có thể làm tăng nồng độ Methotrexate, lithi, glycosid tim, Ciclosporin, Tacrolimus, zidovudin và thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylurea. Khi phối hợp với quinolon, nguy cơ co giật có thể tăng lên, với Ginkgo Biloba, nguy cơ xuất huyết có thể cao hơn.

Các thuốc ức chế CYP2C9 mạnh (như Fluconazole, Voriconazole) có thể làm tăng phơi nhiễm ibuprofen, do đó cần cân nhắc điều chỉnh liều. Cholestyramin có thể làm giảm hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa.

==>> Xem thêm: Ibulife 100mg/5ml  giúp hạ sốt, giảm đau, kháng viêm

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Để giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn, nên dùng liều hiệu quả thấp nhất trong thời gian ngắn nhất. Không khuyến cáo sử dụng đồng thời với các thuốc NSAID khác.

Nguy cơ loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa tăng ở người cao tuổi, bệnh nhân có tiền sử loét tiêu hóa hoặc sử dụng đồng thời các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu. Khi xuất hiện dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa, cần ngừng điều trị ngay.

Thận trọng khi dùng cho người bị hen phế quản, bệnh dị ứng, suy tim, tăng huyết áp, suy gan, suy thận hoặc mất nước.

Thuốc có thể làm giảm khả năng thụ thai ở phụ nữ, gây kéo dài thời gian chảy máu và hiếm gặp gây viêm màng não vô khuẩn. 

Ibuprofen có thể che giấu triệu chứng của các bệnh nhiễm trùng, bao gồm viêm phổi hoặc biến chứng do thủy đậu. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu tình trạng nhiễm trùng không cải thiện hoặc diễn biến nặng hơn.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Với phụ nữ mang thai: Các thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin như ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ bất lợi cho phôi thai, đặc biệt khi sử dụng trong giai đoạn sớm của thai kỳ. Từ tuần thứ 20 trở đi, thuốc có thể gây giảm lượng nước ối do ảnh hưởng chức năng thận của thai nhi và làm hẹp hoặc đóng sớm ống động mạch. Trong tam cá nguyệt thứ nhất và thứ hai, chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Không dùng trong tam cá nguyệt thứ ba vì có thể gây biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Một lượng nhỏ ibuprofen có thể đi vào sữa mẹ, vì vậy nên thận trọng hoặc tránh sử dụng trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Một số tác dụng phụ của NSAID như hoa mắt, buồn ngủ, giảm tập trung hoặc nhìn mờ có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành thiết bị. Người bệnh nên tránh các hoạt động này nếu xuất hiện triệu chứng. 

7.4 Xử trí khi quá liều

Nguy cơ ngộ độc đáng kể ở trẻ em thường xảy ra khi dùng trên 400 mg/kg.

Biểu hiện lâm sàng: Các triệu chứng thường gặp gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, đau đầu hoặc ù tai. Trong trường hợp nặng có thể gặp buồn ngủ, kích động, mất ý thức, co giật, hạ huyết áp, suy hô hấp, rối loạn đông máu, suy gan hoặc suy thận. Dùng liều cao kéo dài còn có thể dẫn đến hạ Kali máu nghiêm trọng và nhiễm toan ống thận.

Điều trị: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho các trường hợp quá liều. Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, theo dõi sát tình trạng hô hấp, tuần hoàn và các chỉ số sinh tồn. Than hoạt có thể được cân nhắc nếu bệnh nhân nhập viện sớm sau khi uống thuốc. Co giật được kiểm soát bằng benzodiazepin đường tĩnh mạch, đồng thời điều trị cơn co thắt phế quản nếu có.

7.5 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ tối ưu là dưới 25 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Mebivic Oral Suspension 100mg/5mll hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Hỗn dịch uống DK Profen được chỉ định giúp hạ sốt, giảm đau, kháng viêm. Đây là một sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược Khoa.
  • Brufen 100mg/5ml là một sản phẩm của Abbott Laboratories. Thuốc được chỉ định cho các trường hợp đau nhẹ đến vừa.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Thuộc nhóm NSAID dẫn xuất acid propionic, ibuprofen có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm nhờ ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin. Ngoài ra, thuốc còn làm giảm khả năng kết tập tiểu cầu tạm thời.

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy ibuprofen có thể cạnh tranh với aspirin liều thấp trên tiểu cầu, từ đó có khả năng làm suy giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của aspirin khi sử dụng kéo dài. [1]

9.2 Dược động học

Sau khi uống, ibuprofen được hấp thu nhanh và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương trong vòng khoảng 45 phút đến 2 giờ tùy điều kiện dùng thuốc. Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương, được chuyển hóa tại cơ thể thành các chất chuyển hóa không hoạt tính và đào thải chủ yếu qua nước tiểu.

Thời gian bán thải trung bình của ibuprofen khoảng 2 giờ, trong đó một lượng rất nhỏ có thể bài tiết qua sữa mẹ.

10 Thuốc Mebivic Oral Suspension 100mg/5mll giá bao nhiêu?

Thuốc Mebivic Oral Suspension 100mg/5mll hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Mebivic Oral Suspension 100mg/5mll mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Mebivic Oral Suspension 100mg/5mll để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Hỗn dịch thuốc dùng đường uống được hấp thu nhanh, giúp phát huy tác dụng giảm đau, kháng viêm sớm.
  • Có thể sử dụng cho nhiều trường hợp viêm đau cấp tính phổ biến, cho cả người lớn và trẻ em.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây khó tiêu, đau bụng, buồn nôn, loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc khi sử dụng kéo dài.
  • Chống chỉ định ở phụ nữ mang thai 3 tháng cuối, bệnh nhân loét tiêu hóa tiến triển, suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim nặng.
  • Tác dụng hạ sốt và giảm đau có thể làm chậm việc nhận biết và điều trị các bệnh nhiễm khuẩn, dẫn đến nguy cơ bệnh tiến triển nặng hơn.

Tổng 4 hình ảnh

mebivic oral suspension 1 K4411
mebivic oral suspension 1 K4411
mebivic oral suspension R7147
mebivic oral suspension R7147
mebivic oral suspension 2 D1764
mebivic oral suspension 2 D1764
mebivic oral suspension 3 L4413
mebivic oral suspension 3 L4413

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Ibuprofen 100 mg/5 ml Oral Suspension (P) - EMC. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc dùng có ảnh hưởng đến khả năng lái xe không

    Bởi: Phương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Một số tác dụng phụ có thể xảy ra như hoa mắt, buồn ngủ, giảm tập trung hoặc nhìn mờ gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe, nên cẩn trọng các trường hợp này ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Mebivic Oral Suspension 100mg/5ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Mebivic Oral Suspension 100mg/5ml
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Hỗn dịch dễ uống, rất phù hợp cho trẻ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789