Mczipime-1000
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Zeiss Pharmaceuticals, Zeiss Pharma Limited |
| Công ty đăng ký | Zeiss Pharma Limited |
| Số đăng ký | 890110196700 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Cefepim |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | hn915 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Mczipime-1000 chứa:
Cefepim: 1000mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Bột pha tiêm [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mczipime-1000
Thuốc Mczipime-1000 được dùng trong phác đồ điều trị:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, bao gồm viêm phổi bệnh viện và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, đợt cấp của viêm phế quản mạn tính và nhiễm khuẩn thứ cấp của viêm phế quản cấp tính.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng và có biến chứng, bao gồm viêm bể thận. Nhiễm khuẩn da và mô dưới da.
- Nhiễm khuẩn trong ổ bụng, bao gồm viêm phúc mạc và nhiễm khuẩn đường mật.
- Nhiễm khuẩn phụ khoa.
- Viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Kết hợp với các kháng sinh khác trong điều trị bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính bị sốt nghi ngờ là do nhiễm khuẩn.
- Điều trị nhiễm khuẩn huyết nghi ngờ hoặc xác định có liên quan đến bất kỳ bệnh nhiễm khuẩn nào nêu trên.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Shinfemax 1g điều trị nhiễm trùng nặng đường niệu có biến chứng
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Mczipime-1000 được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch và tiêm bắp
3.2 Liều dùng
3.2.1 Người lớn và trẻ em > 40 kg có chức năng thận bình thường
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu nhẹ đến trung bình: 500mg-1g, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, mỗi 12 giờ.
- Nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình khác: 1g, mỗi 12 giờ, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
- Nhiễm khuẩn nặng: 2g tiêm tĩnh mạch, mỗi 12 giờ
- Nhiễm khuẩn rất nặng hoặc đe dọa tính mạng: 2g tiêm tĩnh mạch, mỗi 8 giờ
3.2.2 Ở những bệnh nhân cân nặng dưới 40kg
- Nên dùng liều khuyến cáo cho trẻ em.
3.2.3 Người cao tuổi
- Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân cao tuổi có chức năng thận bình thường.
- Khuyến cáo điều chỉnh liều ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
3.2.4 Bệnh nhân người lớn suy thận
- Hiệu chỉnh liều phụ thuộc vào chức năng thận của từng người.
3.2.5 Bệnh nhân thẩm tách máu
- Ở bệnh nhân đang thẩm phân phúc mạc liên tục, cefepim có thể được dùng với liều lượng tương tự như khuyến cáo cho bệnh nhân có chức năng thận bình thường
3.2.6 Trẻ em có chức năng thận bình thường
Viêm phổi, nhiễm khuẩn tiết niệu, da và mô mềm:
- Trẻ trên 2 tháng tuổi, <40 kg: 50 mg/kg mỗi 12 giờ trong khoảng 10 ngày.
- Trường hợp nhiễm khuẩn nặng: dùng mỗi 8 giờ.
Nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não do vi khuẩn, sốt giảm bạch cầu trung tính:
- Trẻ trên 2 tháng tuổi, <40 kg: 50 mg/kg mỗi 8 giờ trong 7-10 ngày.
- Trẻ 1-2 tháng tuổi: Dữ liệu còn hạn chế, có thể cân nhắc 30 mg/kg mỗi 8-12 giờ và cần theo dõi chặt chẽ.
- Trẻ >40 kg: Áp dụng liều người lớn, không vượt quá 2g mỗi 8 giờ.
3.2.7 Trẻ em suy thận
- Cần điều chỉnh liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc theo mức độ suy giảm chức năng thận, tương tự nguyên tắc áp dụng ở người lớn.
3.2.8 Bệnh nhân suy gan
- Không cần hiệu chỉnh liều ở người suy gan.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc Mczipime-1000 cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tiền sử quá mẫn nghiêm trọng với bất kỳ loại thuốc beta-lactam, Cephalosporin nào khác
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Mczipime-1000: Thiếu máu, tăng bạch cầu ái toan, tiêu chảy, viêm tĩnh mạch tại chỗ tiêm truyền, phát ban da, viêm và đau tại chỗ tiêm, nghiệm pháp Coombs dương tính,...
Tác dụng phụ ít gặp: Bệnh nấm Candida ở miệng, nhiễm khuẩn âm đạo, đau đầu, sốt, bilirubin máu tăng, thời gian prothrombin kéo dài,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: phản ứng phản vệ, phù mạch, dị cảm, rối loạn vị giác, chóng mặt, đau bụng, táo bón,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: Thiếu máu bất sản, thiếu máu tán huyết, mất bạch cầu hạt, sốc phản vệ, lú lẫn, ảo giác,
6 Tương tác
Kháng sinh kìm khuẩn: Có thể làm giảm hiệu quả diệt khuẩn của cefepim khi dùng đồng thời, do đối kháng với cơ chế tác dụng của kháng sinh beta-lactam.
Thuốc độc trên thận: Các thuốc như aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu mạnh có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi phối hợp với cefepim. Cần theo dõi chức năng thận trong suốt quá trình điều trị.
Thuốc chống đông nhóm coumarin: Cefepim có thể làm tăng tác dụng chống đông, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu. Nên theo dõi các chỉ số đông máu và điều chỉnh liều khi cần.
Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Thuốc có thể gây Coombs trực tiếp dương tính mà không kèm tan máu và có thể tạo kết quả dương tính giả khi xét nghiệm Glucose niệu bằng phương pháp khử đồng. Nên ưu tiên sử dụng phương pháp định lượng glucose bằng enzym.
Tương kỵ khi pha tiêm: Không pha chung cefepim với các thuốc như metronidazol, Vancomycin, Gentamicin, tobramycin, netilmicin hoặc aminophylline. Nếu cần sử dụng đồng thời qua đường tĩnh mạch, phải truyền riêng hoặc súc rửa đường truyền giữa các lần dùng thuốc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi điều trị cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng với cefepim, cephalosporin, penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác. Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng hoặc phản vệ, phải ngừng thuốc ngay và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
Chỉ nên dùng cefepim khi vi khuẩn đã được xác định hoặc nghi ngờ cao còn nhạy cảm với thuốc nhằm hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh và bội nhiễm.
Thận trọng khi dùng Mczipime-1000 cho bệnh nhân có tiền sử hen suyễn hoặc dị ứng. Bệnh nhân phải được theo dõi cần thận trong lần dùng thuốc đầu tiên.
Do thuốc Mczipime-1000 đào thải chủ yếu qua thận, người bệnh suy giảm chức năng thận cần được hiệu chỉnh liều để tránh tích lũy thuốc và giảm nguy cơ độc tính.
Nồng độ cefepim tăng cao có thể gây lú lẫn, rối loạn ý thức, ảo giác, rung giật cơ, co giật hoặc hôn mê, đặc biệt ở người suy thận hoặc dùng quá liều. Các triệu chứng thường cải thiện sau khi ngừng thuốc hoặc thẩm tách máu.
Nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài hoặc viêm đại tràng trong hoặc sau điều trị, cần nghĩ đến nhiễm C. difficile, ngừng kháng sinh khi cần và điều trị phù hợp.
Người cao tuổi thường suy giảm chức năng thận nên cần theo dõi chức năng thận định kỳ và điều chỉnh liều thích hợp để hạn chế tác dụng không mong muốn.
Nghiệm pháp Coombs dương tính, không có biểu hiện tan máu, đã được báo cáo ở những bệnh nhân điều trị bằng cefepim hai lần mỗi ngày do đó cần lưu ý khi đánh giá kết quả xét nghiệm.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chỉ sử dụng thuốc Mczipime-1000 khi trong thời kỳ mang thai và cho con bú khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
7.3 Lưu ý khi bảo quản
Bảo quản thuốc Mczipime-1000 ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
7.4 Xử trí khi quá liều
Ngay khi phát hiện dùng quá liều, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Mczipime-1000 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Baumazop Inj 1g của hãng Kyongbo Pharm. Co., Ltd được dùng chữa bệnh do nhiễm khuẩn nhạy cảm. Mỗi lọ thuốc bột có 1g Cefepim.
- Fipam do AMN Life Science Pvt Ltd. sản xuất có 1g Cefepime, dùng chữa bệnh nhiễm khuẩn vừa hoặc nặng, gồm nhiễm trùng tiết niệu, mô mềm, viêm phổi,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefepim là kháng sinh cephalosporin có tác dụng diệt khuẩn trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm đồng thời vẫn duy trì hiệu quả đối với nhiều chủng đã kháng aminoglycosid hoặc cephalosporin thế hệ 3. Cefepim có độ bền cao trước phần lớn enzym beta-lactamase do vi khuẩn tạo ra, ít bị các beta-lactamase trên nhiễm sắc thể bất hoạt và có khả năng thấm nhanh qua màng ngoài của vi khuẩn Gram âm, giúp phát huy hiệu quả kháng khuẩn mạnh và mở rộng phổ tác dụng.
9.2 Dược động học
Cefepim được hấp thu hoàn toàn sau khi tiêm bắp. Sau khi vào cơ thể, cefepim chỉ được chuyển hóa với tỷ lệ nhỏ, tạo thành chất chuyển hóa N-methylpyrrolidinium, sau đó tiếp tục oxy hóa thành N-oxid. Phần lớn thuốc không bị chuyển hóa, khoảng 85% liều dùng được đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu.
10 Thuốc Mczipime-1000 giá bao nhiêu?
Thuốc Mczipime-1000 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mczipime-1000 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Mczipime-1000 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phổ kháng khuẩn rộng, có hiệu quả trên nhiều vi khuẩn Gram âm và Gram dương, bao gồm cả một số chủng kháng với cephalosporin thế hệ trước hoặc aminoglycosid.
- Dùng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp giúp đạt nồng độ thuốc trong máu nhanh, thích hợp cho bệnh nhân nặng hoặc không thể dùng thuốc đường uống.
13 Nhược điểm
- Thuốc Mczipime-1000 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: tăng bạch cầu ái toan, tiêu chảy, viêm tĩnh mạch tại chỗ tiêm truyền, phát ban da,...
Tổng 12 hình ảnh













