1 / 17
maxigold tablet 1 Q6861

Maxigold Tablet

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuHDPHARMA, Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Y Dược Thủ Đô
Số đăng ký893100236924
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 5 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtParacetamol (Acetaminophen)
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1010
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Maxigold Tablet bao gồm các thành phần sau:

Thành phần hoạt chất: Paracetamol hàm lượng 500 mg và Ibuprofen hàm lượng 150 mg.

Thành phần tá dược: natri starch glycolat, cellulose vi tinh thể PH 101, povidon K30, natri croscarmellose, magnesi stearat, hydroxypropyl methylcellulose 615, talc, polyethylen glycol 6000, titan dioxid.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Maxigold Tablet

2.1 Tác dụng

Maxigold Tablet là thuốc phối hợp hai hoạt chất giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Paracetamol tác động theo cơ chế tăng ngưỡng chịu đau thông qua việc ức chế con đường nitric oxid. Ibuprofen là dẫn xuất của acid propionic, hoạt động bằng cách ức chế enzym cyclo-oxygenase (COX), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây đau và viêm. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả giảm đau cấp tính và hạ sốt nhanh chóng.

 Thuốc giảm đau cấp tính, hạ sốt Maxigold Tablet
 Thuốc giảm đau cấp tính, hạ sốt Maxigold Tablet

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng để:

Giảm đau tạm thời trong các trường hợp đau cấp tính liên quan đến: nhức đầu (ngoại trừ đau nửa đầu), đau răng, đau họng, đau cơ và đau lưng.

Điều trị hạ sốt.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sealagan 500mg điều trị giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Maxigold Tablet

3.1 Liều dùng

Chỉ nên sử dụng thuốc trong thời gian ngắn nhất có hiệu quả và không dùng quá 3 ngày.

Người lớn: Uống 1 đến 2 viên mỗi 6 giờ tùy theo yêu cầu. Liều tối đa không quá 8 viên trong vòng 24 giờ.

Trẻ em dưới 18 tuổi: Chống chỉ định sử dụng thuốc cho đối tượng này.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều nhưng cần theo dõi thường xuyên các tác dụng phụ, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa.

Bệnh nhân suy thận: Cần thận trọng khi đánh giá liều. Đối với paracetamol, nếu tốc độ lọc cầu thận từ 10 - 50 ml/phút, dùng 500 mg mỗi 6 giờ; nếu dưới 10 ml/phút, dùng 500 mg mỗi 8 giờ.

Bệnh nhân suy gan: Cần sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả, kéo dài khoảng thời gian dùng thuốc hoặc giảm liều tùy tình trạng lâm sàng.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống. Nên uống với một cốc nước lọc cùng bữa ăn để giảm thiểu các tác dụng không mong muốn trên Đường tiêu hóa.

[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc Maxigold Tablet không được dùng cho:

Người mẫn cảm với paracetamol, ibuprofen, các thuốc NSAID khác hoặc bất kỳ tá dược nào.

Bệnh nhân nghiện rượu mạn tính (nguy cơ nhiễm độc gan cao).

Người có tiền sử hen suyễn, nổi mề đay hoặc dị ứng sau khi dùng aspirin/NSAID khác.

Bệnh nhân đang bị hoặc có tiền sử loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa.

Bệnh nhân suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim nặng (NYHA độ 4).

Bệnh nhân xuất huyết não, rối loạn đông máu hoặc các tình trạng dễ chảy máu.

Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Dopagan 325mg điều trị giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Quá trình sử dụng thuốc có thể gây ra các phản ứng bất lợi như sau:

Thường gặp: chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, phát ban, ngứa, phù mạch, tăng men gan, tăng creatinin và urê máu.

Không thường gặp: Giảm các dòng tế bào máu (bạch cầu, tiểu cầu), loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, rối loạn thị giác (mờ mắt), loạn nhịp tim.

Hiếm gặp: Ảo giác, ác mộng, tê bì.

Rất hiếm gặp: Suy gan, hoại tử gan, phản ứng da nghiêm trọng (hội chứng Stevens-Johnson, TEN), suy thận cấp, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ (liên quan đến ibuprofen liều cao kéo dài).

6 Tương tác

Cần lưu ý khi phối hợp thuốc với:

Thuốc chống đông (Warfarin): Làm tăng tác dụng của warfarin, cần theo dõi chỉ số INR nếu dùng lâu dài.

Các thuốc NSAID khác hoặc Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét và chảy máu dạ dày.

Thuốc hạ huyết áp, lợi tiểu: NSAID có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng độc tính trên thận.

Lithium và Methotrexat: NSAID làm giảm đào thải, dẫn đến tăng nồng độ và độc tính của các thuốc này.

Zidovudin: Tăng nguy cơ độc tính trên hệ máu.

Rượu: Làm tăng đáng kể độc tính của paracetamol đối với gan.

Cholestyramin: Làm giảm hấp thu của cả paracetamol và ibuprofen, nên dùng cách nhau ít nhất 2 giờ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần sử dụng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất. Nếu triệu chứng không thuyên giảm sau 3 ngày, phải tham khảo ý kiến bác sĩ.

Thận trọng với bệnh nhân suy gan, suy thận, người cao tuổi hoặc người có tiền sử bệnh lý tiêu hóa (viêm loét đại tràng, bệnh Crohn).

Cảnh báo về các biến cố tim mạch nghiêm trọng (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) khi dùng liều cao lâu dài.

Ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng như phát ban, tổn thương niêm mạc.

Thuốc có thể che lấp dấu hiệu nhiễm trùng, cần theo dõi sát tình trạng bệnh nhân.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định trong 3 tháng cuối do nguy cơ nhiễm độc tim phổi cho thai nhi và kéo dài thời gian chảy máu ở mẹ. Trong 6 tháng đầu chỉ dùng khi thật cần thiết với liều thấp nhất.

Phụ nữ cho con bú: Paracetamol và Ibuprofen bài tiết qua sữa mẹ với lượng rất nhỏ, nhìn chung không cần ngừng cho con bú nếu điều trị ngắn hạn theo liều khuyến cáo.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng. Quá liều paracetamol gây tổn thương gan nặng (rõ rệt sau 12-48 giờ). Quá liều ibuprofen gây nhức đầu, xuất huyết tiêu hóa, hôn mê hoặc co giật.

Xử trí: Rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt nếu vừa uống trong vòng 1 giờ. Giải độc paracetamol bằng N-acetylcystein ngay lập tức. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ cho quá liều ibuprofen, dùng Diazepam nếu có co giật.

7.4 Bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ không quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Maxigold Tablet hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Robazef Extra – do Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm sản xuất, phối hợp hai thành phần hoạt chất là Methocarbamol và Paracetamol được chỉ định sử dụng trong các trường hợp giảm đau liên quan đến co thắt cơ xương. Thuốc giúp hỗ trợ điều trị các tình trạng đau cấp tính và mãn tính như đau thắt lưng, đau do chấn thương, viêm cơ, vẹo cổ hoặc các hội chứng đau khớp có kèm theo tình trạng co cứng cơ cơ năng.

Tabdol Extra – do Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine sản xuất, chứa dược chất Paracetamol (Acetaminophen) được dùng để hạ sốt và giảm nhẹ các triệu chứng đau mức độ từ nhẹ đến trung bình. .

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol và Ibuprofen phối hợp mang lại hiệu quả giảm đau cộng hưởng. Paracetamol giảm đau bằng cách tăng ngưỡng chịu đau ở trung ương thần kinh thông qua việc ức chế nitric oxid. Ibuprofen ức chế enzym cyclo-oxygenase giúp ngăn chặn sự tổng hợp prostaglandin ngoại vi và trung ương, từ đó giảm các phản ứng viêm và đau.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Cả Paracetamol và Ibuprofen đều được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của cả hai hoạt chất thường đạt được sau khi uống khoảng từ 10 đến 60 phút.

9.2.2 Phân bố

Paracetamol phân bố rộng khắp vào hầu hết các mô trong cơ thể. Ibuprofen có đặc tính liên kết rất cao với protein huyết tương, đạt tỷ lệ từ 90% đến 99%.

9.2.3 Chuyển hóa

Cả hai hoạt chất đều được chuyển hóa nhanh chóng tại gan. Paracetamol tạo ra một lượng nhỏ chất trung gian NAPQI gây độc gan (bình thường được khử độc bằng glutathion). Ibuprofen chuyển hóa thành các chất không hoạt tính. Quá trình chuyển hóa của hai thuốc này độc lập nên không xảy ra tương tác dược động học.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải của Paracetamol là 1-3 giờ, Ibuprofen là khoảng 1,9-2,2 giờ. Cả hai đều được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa. Khoảng 95% liều Ibuprofen được thải trừ qua nước tiểu trong vòng 4 giờ sau khi dùng.

10 Thuốc Maxigold Tablet giá bao nhiêu?

Thuốc Maxigold Tablet hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Maxigold Tablet mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Maxigold Tablet để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Công thức phối hợp hai hoạt chất giảm đau theo hai cơ chế khác nhau giúp tăng cường hiệu quả điều trị các cơn đau cấp tính.
  • Tốc độ hấp thu rất nhanh, giúp khởi phát tác dụng giảm đau và hạ sốt chỉ sau 10 đến 60 phút sau khi uống.
  • Không xảy ra tương tác chuyển hóa giữa Paracetamol và Ibuprofen, giúp đảm bảo tính an toàn về mặt dược động học khi dùng chung.

13 Nhược điểm

  • Tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng trên gan và hệ tiêu hóa, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc phối hợp với rượu.
  • Chống chỉ định cho nhiều đối tượng bao gồm trẻ em dưới 18 tuổi, phụ nữ mang thai 3 tháng cuối và bệnh nhân có bệnh lý dạ dày/tim mạch nặng.

Tổng 17 hình ảnh

maxigold tablet 1 Q6861
maxigold tablet 1 Q6861
maxigold tablet 2 T8050
maxigold tablet 2 T8050
maxigold tablet 3 Q6476
maxigold tablet 3 Q6476
maxigold tablet 4 B0113
maxigold tablet 4 B0113
maxigold tablet 5 P6564
maxigold tablet 5 P6564
maxigold tablet 6 E2377
maxigold tablet 6 E2377
maxigold tablet 7 T7638
maxigold tablet 7 T7638
maxigold tablet 8 A0717
maxigold tablet 8 A0717
maxigold tablet 9 H2454
maxigold tablet 9 H2454
maxigold tablet 10 V8715
maxigold tablet 10 V8715
maxigold tablet 11 C1884
maxigold tablet 11 C1884
maxigold tablet 12 J3531
maxigold tablet 12 J3531
maxigold tablet 13 Q6267
maxigold tablet 13 Q6267
maxigold tablet 14 Q6343
maxigold tablet 14 Q6343
maxigold tablet 15 T8331
maxigold tablet 15 T8331
maxigold tablet 16 U8406
maxigold tablet 16 U8406
maxigold tablet 17 B0585
maxigold tablet 17 B0585

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Maxigold Tablet 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Maxigold Tablet
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789