1 / 22
malsypun 2mg 1 H3570

Malsypun 2mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTrường Thọ Pharma, Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Số đăng ký893110082725
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtMethylprednisolone
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Lactose monohydrat, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq937
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Methylprednisolon: 2 mg.

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrat, tinh bột ngô, PVP K30, natri lauryl sulfat, natri starch glycolat, talc, magnesi stearat.

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Malsypun 2mg

2.1 Tác dụng

Malsypun 2mg là một loại dược phẩm thuộc nhóm glucocorticoid tổng hợp, một dẫn xuất mạnh mẽ của prednisolon. Thuốc sở hữu đặc tính chống viêm rõ rệt, khả năng ức chế hệ thống miễn dịch và chống dị ứng hiệu quả. Cơ chế hoạt động của thuốc dựa trên việc can thiệp vào các phản ứng viêm của cơ thể, làm giảm sự sản sinh các chất gây viêm và điều chỉnh đáp ứng miễn dịch trong các tình trạng bệnh lý từ cấp tính đến mạn tính. Ngoài ra, hoạt chất này còn tác động sâu sắc đến quá trình chuyển hóa các chất cơ bản trong cơ thể như carbohydrat, protein và lipid.

Thuốc Malsypun 2mg kháng viêm điều trị xương khớp, lupus
Nhãn

2.2 Chỉ định

Thuốc Malsypun 2mg được chỉ định điều trị rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y khoa, cụ thể bao gồm:

Các rối loạn liên quan đến nội tiết:

Điều trị tình trạng thiểu năng vỏ thượng thận (bao gồm cả nguyên phát và thứ phát). Lưu ý rằng hydrocortison hoặc cortison thường là lựa chọn ưu tiên, nhưng Methylprednisolon có thể được phối hợp cùng mineralocorticoid khi cần thiết, đặc biệt là đối với bệnh nhi.

Kiểm soát bệnh lý tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh.

Điều trị các trường hợp viêm tuyến giáp không sinh mủ.

Xử trí tình trạng tăng calci máu do các bệnh lý ung thư gây ra.

Các rối loạn không thuộc hệ nội tiết:

Bệnh lý khớp và thấp khớp: Sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ ngắn hạn để giúp bệnh nhân vượt qua các đợt cấp hoặc đợt trầm trọng của các bệnh: viêm khớp dạng thấp (bao gồm cả viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên), viêm cột sống dính khớp, viêm bao hoạt dịch cấp và bán cấp, viêm mỏm trên lồi cầu, viêm bao gân cấp tính không đặc hiệu, viêm khớp do gút cấp tính, viêm xương khớp sau chấn thương, viêm màng hoạt dịch trong viêm xương khớp.

Bệnh hệ thống (bệnh collagen): Dùng trong giai đoạn nặng hoặc điều trị duy trì cho các trường hợp Lupus ban đỏ hệ thống, viêm đa cơ toàn thân, viêm tim cấp do thấp khớp.

Bệnh lý da liễu: Điều trị các bệnh nghiêm trọng như Pemphigus, viêm da bọng nước dạng herpes, hội chứng Stevens-Johnson, viêm da bài tiết, u sùi dạng nấm, vảy nến nặng, viêm da bã nhờn mức độ nặng.

Tình trạng dị ứng: Kiểm soát các dị ứng nặng hoặc khó điều trị bằng các phương pháp thông thường như: viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm, bệnh huyết thanh, hen phế quản, viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, các phản ứng quá mẫn với thuốc.

Bệnh lý về mắt: Điều trị các tình trạng viêm và dị ứng cấp tính/mạn tính nghiêm trọng như: viêm màng bồ đào, viêm kết mạc dị ứng, viêm giác mạc, viêm dây thần kinh thị giác.

Bệnh đường hô hấp: Bệnh sarcoidosis có triệu chứng, hội chứng Loeffler không kiểm soát được bằng cách khác, bệnh bụi phổi berylli, lao phổi cấp hoặc lan tỏa (phối hợp hóa trị liệu), viêm phổi hít.

Rối loạn huyết học: Thiếu máu tan máu tự miễn, giảm tiểu cầu thứ phát ở người lớn, thiếu máu dòng hồng cầu bẩm sinh.

Bệnh ung thư: Điều trị tạm thời trong bệnh bạch cầu và u lympho ở người lớn, bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em.

Tình trạng phù: Thúc đẩy bài niệu hoặc giảm protein niệu trong hội chứng thận hư không kèm urê huyết cao.

Bệnh đường tiêu hóa: Giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn cấp của bệnh viêm loét đại tràng và bệnh Crohn.

Hệ thần kinh: Kiểm soát các đợt cấp của bệnh đa xơ cứng.

Các chỉ định khác: Lao màng não có kèm tắc nghẽn khoang dưới nhện, bệnh giun xoắn liên quan đến thần kinh hoặc cơ tim, hỗ trợ trong cấy ghép nội tạng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Metrol 16-LTF điều trị bệnh lý tự miễn

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Malsypun 2mg

3.1 Liều dùng

Liều lượng Methylprednisolon phải được cá thể hóa dựa trên loại bệnh, mức độ nặng và đáp ứng lâm sàng của người bệnh.

Đối với người lớn:

Liều bắt đầu thông thường dao động từ 4mg đến 48mg mỗi ngày.

Trong các bệnh ít nghiêm trọng, liều thấp thường là đủ, trong khi các tình trạng bệnh nặng có thể yêu cầu liều khởi đầu cao hơn.

Sau khi đạt được đáp ứng mong muốn, liều lượng nên được giảm dần cho đến khi đạt được liều duy trì thấp nhất.

Trong điều trị đa xơ cứng: Liều khuyến cáo là 160mg/ngày trong 1 tuần, sau đó là 64mg mỗi 2 ngày trong 1 tháng.

Đối với trẻ em:

Liều dùng cho trẻ em nên dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh và phản ứng của trẻ hơn là dựa chặt chẽ vào độ tuổi hay trọng lượng cơ thể.

Liệu pháp cách ngày (Alternate-Day Therapy):

Áp dụng bằng cách dùng gấp đôi liều thường nhật vào buổi sáng mỗi hai ngày một lần. Phương pháp này giúp giảm thiểu các tác dụng không mong muốn trên trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng theo đường uống.

Bệnh nhân nên nuốt nguyên viên thuốc với nước.

Nên uống thuốc vào buổi sáng (khoảng 8 giờ sáng) để phù hợp với nhịp bài tiết cortisol tự nhiên của cơ thể.

Nếu phải ngừng thuốc sau thời gian dài điều trị, tuyệt đối không ngừng đột ngột mà phải giảm liều từ từ.[1]

4 Chống chỉ định

Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với Methylprednisolon hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong thuốc.

Người bệnh đang gặp tình trạng nhiễm nấm toàn thân.

Đang mắc các nhiễm khuẩn toàn thân trừ khi đã có liệu pháp điều trị đặc hiệu.

Chống chỉ định dùng các loại vaccine sống hoặc vaccine sống giảm độc lực cho những bệnh nhân đang sử dụng liều ức chế miễn dịch của corticosteroid.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc BV Medra 4 chống viêm, ức chế miễn dịch

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng phụ thường xảy ra khi dùng liều cao hoặc kéo dài:

Hệ cơ xương: Yếu cơ, bệnh cơ do steroid, loãng xương, gãy xương nén cột sống, hoại tử vô khuẩn đầu xương đùi và xương cánh tay, đứt gân (đặc biệt là gân Achilles).

Hệ tiêu hóa: Loét dạ dày tá tràng có thể gây thủng và xuất huyết, viêm tụy, viêm loét thực quản, chướng bụng.

Da liễu: Chậm lành vết thương, da mỏng manh, có vết xuất huyết hoặc mảng xuất huyết, ban đỏ ở mặt.

Thần kinh: Co giật, tăng áp lực nội sọ kèm phù gai thị, chóng mặt, đau đầu, rối loạn tâm thần (từ hưng phấn đến trầm trọng).

Nội tiết: Hội chứng dạng Cushing, ức chế sự tăng trưởng ở trẻ em, rối loạn kinh nguyệt, giảm dung nạp carbohydrate, bộc phát bệnh tiểu đường tiềm ẩn.

Mắt: đục thủy tinh thể dưới bao sau, tăng áp lực nội nhãn (glôcôm), lồi mắt, nhìn mờ.

Chuyển hóa: Cân bằng nitơ âm tính do thoái hóa protein, tăng natri huyết, giữ nước, mất Kali.

Hệ miễn dịch: Che lấp các triệu chứng nhiễm trùng, tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội, phản ứng phản vệ.

6 Tương tác

Thuốc gây cảm ứng enzym gan (như Phenobarbital, Phenytoin, Rifampin): Có thể làm tăng Độ thanh thải của thuốc, cần tăng liều corticosteroid.

Thuốc ức chế enzym CYP3A4 (như Ketoconazole, kháng sinh macrolid): Có thể làm giảm chuyển hóa, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu.

Aspirin và các thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Sử dụng đồng thời làm tăng nguy cơ loét và chảy máu dạ dày.

Cyclosporin: Tương tác có thể gây ra các cơn co giật khi dùng phối hợp cả hai loại thuốc.

Thuốc chống đông máu: Tác dụng của thuốc chống đông có thể tăng hoặc giảm, cần theo dõi chỉ số đông máu (như PT hoặc INR).

Vaccine: Giảm đáp ứng kháng thể và tăng nguy cơ biến chứng khi dùng vaccine sống.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Corticosteroid có thể làm tăng khả năng nhiễm khuẩn và che lấp các dấu hiệu lâm sàng của nhiễm trùng.

Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân cao huyết áp, suy tim sung huyết hoặc suy thận.

Theo dõi chặt chẽ khi sử dụng cho người bệnh loét dạ dày tá tràng, viêm loét đại tràng hoặc viêm túi thừa do nguy cơ thủng tạng rỗng.

Ở trẻ em, cần theo dõi sự tăng trưởng vì thuốc có thể gây chậm lớn.

Thận trọng khi dùng cho người cao tuổi do nguy cơ loãng xươngtăng huyết áp cao hơn.

Việc ngừng thuốc phải được thực hiện theo lộ trình giảm liều từ từ để tránh suy thượng thận cấp.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ. Trẻ sơ sinh có mẹ dùng liều cao thuốc này cần được theo dõi các dấu hiệu suy thượng thận.

Bà mẹ cho con bú: Thuốc bài tiết qua sữa mẹ và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Không khuyến cáo cho con bú khi người mẹ đang điều trị bằng thuốc này.

7.3 Xử trí khi quá liều

Không có hội chứng lâm sàng đặc hiệu cho quá liều cấp tính.

Xử trí bằng cách điều trị hỗ trợ và giải quyết các triệu chứng phát sinh.

Methylprednisolon có thể được loại bỏ khỏi tuần hoàn bằng phương pháp thẩm tách máu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Nhiệt độ bảo quản không vượt quá 30°C.

Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp chiếu vào thuốc.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Malsypun 2mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Medrol 4mg của Pfizer chứa thành phần Methylprednisolon được chỉ định để điều trị các tình trạng viêm và dị ứng nghiêm trọng. Đây là một liệu pháp hiệu quả được sử dụng phổ biến trong kiểm soát các bệnh lý thấp khớp, bệnh hệ thống như lupus ban đỏ hoặc các rối loạn nội tiết tố cấp tính ở cả người lớn và trẻ em.

Sản phẩm Mecocine 8mg do Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ sản xuất, chứa Methylprednisolon được sử dụng để điều trị các bệnh viêm nhiễm mạn tính và rối loạn miễn dịch. Thuốc giúp làm giảm nhanh các phản ứng viêm tại khớp, da và đường hô hấp, hỗ trợ phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân mắc các bệnh lý liên quan đến rối loạn Collagen hoặc các tình trạng dị ứng nặng.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Methylprednisolon là một glucocorticoid tổng hợp có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch và chống dị ứng. Với cùng một liều lượng, hiệu lực chống viêm của thuốc cao gấp khoảng 5 lần so với hydrocortison và 1,25 lần so với prednisolon. Thuốc tác động bằng cách khuếch tán qua màng tế bào, gắn vào các thụ thể đặc hiệu trong tế bào chất, sau đó đi vào nhân tế bào để điều hòa sự sao chép mRNA, từ đó kiểm soát quá trình tổng hợp các enzym gây viêm. Thuốc làm giảm số lượng các tế bào miễn dịch tại vị trí viêm, ổn định màng lysosome và ức chế sự giải phóng các chất trung gian hóa học gây viêm. Khác với các steroid tự nhiên, Methylprednisolon rất ít có tác dụng giữ muối và nước.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Thuốc được hấp thu nhanh và hiệu quả qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương đạt được sau khoảng 1,5 đến 2,3 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối ở người khỏe mạnh thường đạt mức cao, dao động từ 82% đến 89%.

9.2.2 Phân bố

Methylprednisolon phân bố rộng rãi vào các mô. Thuốc gắn kết với protein huyết tương người với tỷ lệ khoảng 77%.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ thống enzym CYP3A4 thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính như 20α-hydroxymethylprednisolon và 20β-hydroxymethylprednisolon. Ngoài gan, thận cũng tham gia một phần vào quá trình chuyển hóa này. Thuốc cũng được xác định là cơ chất cho protein vận chuyển p-glycoprotein.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải trung bình của thuốc dao động trong khoảng từ 1,8 đến 5,2 giờ. Các chất chuyển hóa cuối cùng được đào thải ra ngoài chủ yếu qua đường nước tiểu.

10 Thuốc Malsypun 2mg giá bao nhiêu?

Thuốc Malsypun 2mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Malsypun 2mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Malsypun 2mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Hiệu quả chống viêm và ức chế miễn dịch cực kỳ mạnh mẽ, cao hơn nhiều so với các thuốc steroid tự nhiên.
  • Tác dụng giữ muối và nước rất thấp, giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ bị phù hoặc tăng huyết áp cho người bệnh.
  • Danh mục chỉ định điều trị rất rộng, giải quyết được nhiều bệnh lý phức tạp ở các cơ quan khác nhau từ khớp đến mắt và máu.
  • Dạng viên nén 2mg giúp việc phân liều nhỏ cho trẻ em hoặc điều chỉnh liều duy trì cực kỳ chính xác và thuận tiện.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ gặp tác dụng phụ toàn thân nghiêm trọng nếu sử dụng liều cao hoặc điều trị trong thời gian dài mà không giám sát.
  • Có thể gây chậm phát triển về thể chất ở trẻ em, đòi hỏi việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và tác hại trước khi dùng.
  • Tương tác thuốc phức tạp với nhiều nhóm thuốc khác thông qua enzym gan, dễ gây ra các biến chứng nếu không kiểm soát tốt.
  • Phải tuân thủ nghiêm ngặt lộ trình giảm liều khi muốn ngừng thuốc để tránh tình trạng suy thượng thận cấp nguy hiểm.

Tổng 22 hình ảnh

malsypun 2mg 1 H3570
malsypun 2mg 1 H3570
malsypun 2mg 2 G2502
malsypun 2mg 2 G2502
malsypun 2mg 3 U8053
malsypun 2mg 3 U8053
malsypun 2mg 4 T7875
malsypun 2mg 4 T7875
malsypun 2mg 5 H3261
malsypun 2mg 5 H3261
malsypun 2mg 6 O5807
malsypun 2mg 6 O5807
malsypun 2mg 7 V8534
malsypun 2mg 7 V8534
malsypun 2mg 8 F2271
malsypun 2mg 8 F2271
malsypun 2mg 9 M5817
malsypun 2mg 9 M5817
malsypun 2mg 10 P6006
malsypun 2mg 10 P6006
malsypun 2mg 11 A0633
malsypun 2mg 11 A0633
malsypun 2mg 12 O6084
malsypun 2mg 12 O6084
malsypun 2mg 13 H2445
malsypun 2mg 13 H2445
malsypun 2mg 14 N5182
malsypun 2mg 14 N5182
malsypun 2mg 15 U8728
malsypun 2mg 15 U8728
malsypun 2mg 16 F2455
malsypun 2mg 16 F2455
malsypun 2mg 17 M4103
malsypun 2mg 17 M4103
malsypun 2mg 18 S7730
malsypun 2mg 18 S7730
malsypun 2mg 19 D1466
malsypun 2mg 19 D1466
malsypun 2mg 20 K4113
malsypun 2mg 20 K4113
malsypun 2mg 21 Q6840
malsypun 2mg 21 Q6840
malsypun 2mg 22 T8838
malsypun 2mg 22 T8838

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Phúc vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Malsypun 2mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Malsypun 2mg
    P
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789