Mactapro 25/5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH DRP Inter |
| Số đăng ký | 893110242324 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Empagliflozin, Linagliptin, Manitol |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq921 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Empagliflozin 25 mg
Linagliptin 5 mg
Thành phần tá dược:
Mannitol, tinh bột ngô, tinh bột tiền hồ hóa, povidon K30, natri croscarmellose, talc, magnesi stearat, hypromellose, polyethylene glycol, titan dioxid, oxid Sắt.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mactapro 25/5mg
2.1 Tác dụng
Mactapro 25/5mg là thuốc phối hợp hai hoạt chất có tác động lên quá trình điều hòa Glucose theo các cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau. Trong đó, empagliflozin làm tăng đào thải glucose qua nước tiểu bằng cách ức chế tái hấp thu tại thận, còn linagliptin giúp tăng hoạt tính của hệ incretin nội sinh, từ đó thúc đẩy tiết Insulin phụ thuộc glucose và ức chế tiết glucagon. Nhờ sự phối hợp này, thuốc hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng cho người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2 nhằm cải thiện kiểm soát glucose huyết trong các tình huống:
Khi điều trị bằng chế độ ăn, luyện tập kết hợp Metformin và/hoặc sulphonylurea cùng một trong hai hoạt chất riêng lẻ chưa đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết.
Khi bệnh nhân đang dùng empagliflozin và linagliptin dưới dạng đơn lẻ và có nhu cầu chuyển sang dạng phối hợp cố định.[1]
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Eimler 10 dùng trong điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mactapro 25/5mg
3.1 Liều dùng
Liều sử dụng được lựa chọn dựa trên mức độ kiểm soát đường huyết của từng bệnh nhân:
Liều khởi đầu thông thường: 1 viên empagliflozin/linagliptin 10 mg/5 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
Khi cần kiểm soát đường huyết tốt hơn và dung nạp tốt: có thể tăng lên 1 viên 25 mg/5 mg mỗi ngày.
Khi dùng phối hợp:
Với metformin: tiếp tục duy trì liều metformin hiện tại.
Với sulphonylurea hoặc insulin: cần cân nhắc giảm liều các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
Chuyển đổi điều trị:
Bệnh nhân đang sử dụng riêng lẻ empagliflozin và linagliptin có thể chuyển sang dạng phối hợp với liều tương ứng.
Quên liều:
Nếu còn ít nhất 12 giờ trước liều kế tiếp: uống ngay khi nhớ.
Nếu thời gian còn lại dưới 12 giờ: bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng thuốc bình thường.
Điều chỉnh liều theo chức năng thận:
eGFR ≥60 mL/phút/1,73 m²: có thể dùng liều 10 mg và tăng lên 25 mg nếu cần.
eGFR từ 45 đến <60: duy trì empagliflozin 10 mg.
eGFR từ 30 đến <45: chỉ tiếp tục liều 10 mg nếu đã điều trị trước đó.
eGFR <30: không khuyến cáo sử dụng.
Suy gan:
Nhẹ và trung bình: không cần hiệu chỉnh liều.
Nặng: không nên sử dụng.
Người cao tuổi:
Không cần chỉnh liều theo tuổi nhưng cần theo dõi chức năng thận và tình trạng giảm thể tích tuần hoàn.
Không khuyến cáo khởi trị ở bệnh nhân từ 75 tuổi trở lên.
Trẻ em:
Chưa có dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên dùng thuốc vào một thời điểm cố định trong ngày và nuốt nguyên viên với nước..[2]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với empagliflozin, linagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với thuốc ức chế SGLT2 hoặc DPP-4.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Emflotra 10mg điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng không mong muốn có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng thuốc bao gồm:
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu và nhiễm nấm sinh dục như viêm âm đạo hoặc viêm quy đầu.
Hạ glucose huyết, đặc biệt khi dùng cùng insulin hoặc sulphonylurea.
Tăng lượng nước tiểu và cảm giác khát do tăng thải glucose qua thận.
Rối loạn tiêu hóa như táo bón.
Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, mày đay, phù mạch.
Viêm tụy cấp đã được ghi nhận ở một số trường hợp.
Nhiễm toan ceton liên quan đái tháo đường, kể cả khi glucose huyết không tăng cao rõ rệt.
Tăng hematocrit, tăng lipid máu và tăng enzym tụy.
Một số trường hợp hiếm gặp có thể xảy ra viêm cân mạc hoại tử vùng đáy chậu.
6 Tương tác
Khi phối hợp với insulin hoặc sulphonylurea có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, do đó cần điều chỉnh liều phù hợp.
Thuốc lợi tiểu (đặc biệt thiazid hoặc lợi tiểu quai) có thể làm tăng nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp.
Rifampicin và các thuốc cảm ứng enzym có thể làm giảm nồng độ linagliptin, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Gemfibrozil và Probenecid có thể làm tăng nồng độ empagliflozin nhưng không gây ảnh hưởng lâm sàng đáng kể.
Ritonavir có thể làm tăng nồng độ linagliptin nhưng không cần hiệu chỉnh liều.
Empagliflozin có thể làm tăng thải trừ lithi, do đó cần theo dõi nồng độ lithi huyết thanh khi dùng đồng thời.
Không nên trộn thuốc với các thuốc khác do chưa có dữ liệu về tính tương thích.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Có nguy cơ xuất hiện nhiễm toan ceton do đái tháo đường; cần lưu ý các triệu chứng như buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở và mệt mỏi.
Nên tạm ngừng thuốc trong các tình trạng cấp tính, trước phẫu thuật hoặc khi giảm ăn uống kéo dài.
Không sử dụng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1.
Cần theo dõi chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị.
Có thể gây giảm thể tích tuần hoàn do tăng bài niệu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân dùng lợi tiểu.
Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiết niệu và sinh dục; cần theo dõi và điều trị kịp thời.
Đã ghi nhận các trường hợp hiếm gặp hoại thư Fournier nhưng có thể nguy hiểm.
Theo dõi các dấu hiệu viêm tụy trong quá trình sử dụng thuốc.
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai do chưa có dữ liệu đầy đủ.
Không nên sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Các nghiên cứu cho thấy liều empagliflozin lên đến 800 mg và linagliptin lên đến 600 mg vẫn được dung nạp. Khi quá liều, cần áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ phù hợp với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng, duy trì ở nhiệt độ thích hợp theo khuyến cáo.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Mactapro 25/5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Fabalina 5/25 của Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình chứa Empagliflozin và Linagliptin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành nhằm cải thiện kiểm soát glucose huyết. Thuốc thường được chỉ định khi chế độ ăn uống, luyện tập kết hợp với metformin và/hoặc sulphonylurea hoặc một trong hai hoạt chất đơn lẻ chưa kiểm soát đường huyết đạt mục tiêu.
Sản phẩm Sohagibi 10/5 do Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex sản xuất, chứa Empagliflozin và Linagliptin, được sử dụng trong quản lý đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 chưa đạt kiểm soát với phác đồ điều trị hiện tại.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Empagliflozin ức chế chọn lọc chất đồng vận chuyển natri-glucose type 2 tại ống lượn gần của thận, làm giảm tái hấp thu glucose và tăng bài tiết glucose qua nước tiểu, từ đó giúp hạ glucose huyết. Linagliptin ức chế enzym DPP-4, làm tăng nồng độ các hormon incretin nội sinh như GLP-1 và GIP, giúp tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon. Sự phối hợp hai cơ chế này mang lại hiệu quả bổ sung trong kiểm soát glucose huyết.
9.2 Dược động học
Hấp thu
Empagliflozin được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1,5 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu của thuốc.
Phân bố
Thuốc có Thể tích phân bố tương đối lớn và liên kết với protein huyết tương ở mức vừa phải.
Chuyển hóa
Empagliflozin được chuyển hóa chủ yếu qua các phản ứng liên hợp glucuronid, trong khi linagliptin ít bị chuyển hóa.
Thải trừ
Empagliflozin được thải trừ qua cả nước tiểu và phân, trong khi linagliptin chủ yếu được đào thải qua mật và phân.
10 Thuốc Mactapro 25/5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Mactapro 25/5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mactapro 25/5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Mactapro 25/5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sự phối hợp hai cơ chế khác nhau giúp kiểm soát đường huyết theo nhiều con đường sinh lý, phù hợp với bệnh nhân chưa đạt mục tiêu khi dùng đơn trị liệu.
- Dạng phối hợp cố định giúp giảm số lượng viên thuốc cần sử dụng mỗi ngày, góp phần nâng cao tuân thủ điều trị.
- Không làm tăng đáng kể nguy cơ hạ đường huyết khi sử dụng đơn độc, phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ xuất hiện nhiễm toan ceton, nhiễm khuẩn tiết niệu và sinh dục đòi hỏi theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
- Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng, suy gan nặng hoặc người cao tuổi khi khởi trị, làm hạn chế phạm vi sử dụng.
- Có thể gây tăng bài niệu, mất nước và hạ huyết áp, đặc biệt khi dùng cùng thuốc lợi tiểu hoặc ở bệnh nhân có nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn.
Tổng 1 hình ảnh

Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia Drugbank( Đăng ngày 1 tháng 4 năm 2015). Empagliflozin, Drugbank. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2026
- ^ Chuyên gia Drugbank( Đăng ngày 21 tháng 3 năm 2013). Linagliptin, Drugbank. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2026

