1 / 6
m telvogen 40 5 2 F2024

M-Telvogen 40/5

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuEvertogen (Evertogen Life Sciences Limited), Evertogen Life Sciences Limited
Công ty đăng kýSaifen Drugs Philippines Inc.
Số đăng ký890110012223
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 14 viên
Hoạt chấtAmlodipin, Telmisartan
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmhn994
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên M-Telvogen 40/5 chứa:

Telmisartan: 40mg 

Amlodipin: 5mg

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: viên nén. 

Thuốc M-Telvogen 40/5 - Điều trị bệnh tăng huyết áp ở người lớn
Thuốc M-Telvogen 40/5 - Điều trị bệnh tăng huyết áp ở người lớn

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc M-Telvogen 40/5 

Viên uống M-Telvogen 40/5 dùng được trong cả phác đồ đơn trị và phác đồ phối hợp với các thuốc khác để điều trị bệnh tăng huyết áp ở đối tượng là người trưởng thành.

M-Telvogen 40/5 có thể dùng để bắt đầu điều trị tăng huyết áp. 

==>> Xem thêm thuốc:  Thuốc BV Telmisartan 40mg điều trị tăng huyết áp  

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

M-Telvogen 40/5 được sử dụng theo đường uống, dùng nguyên viên cùng với nước.

3.2 Liều dùng

Điều trị thay thế: Có thể chuyển từ telmisartan và amlodipine dùng riêng lẻ sang viên phối hợp cùng hàm lượng, dùng 1 lần/ngày để tăng tuân thủ điều trị.

Điều trị bổ sung: Dùng cho bệnh nhân chưa kiểm soát huyết áp khi điều trị đơn độc bằng telmisartan hoặc amlodipin. Nên đánh giá liều của từng hoạt chất trước khi chuyển sang viên phối hợp và trong một số trường hợp có thể chuyển trực tiếp.

Bệnh nhân đang dùng amlodipin 10 mg: Nếu xuất hiện phù hoặc tác dụng không mong muốn, có thể chuyển sang M-Telvogen 40/5, 1 lần/ ngày để giảm liều amlodipin mà vẫn duy trì hiệu quả hạ huyết áp.

Suy thận: Không cần điều chỉnh liều, kể cả ở bệnh nhân thẩm tách máu.

Suy gan: 

  • Thận trọng ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình, liều telmisartan không quá 40 mg/ngày. 
  • Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng.

Người cao tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều.

Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.

4 Chống chỉ định

Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc M-Telvogen 40/5.

Phụ nữ mang thai và đang cho con bú.

Bệnh nhân rối loạn tắc mật hoặc suy gan nặng.

Sốc tim.

Không dùng đồng thời với thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.

5 Tác dụng phụ

Chóng mặt và phù ngoại biên là hai tác dụng phụ thường gặp nhất trong quá trình điều trị bằng thuốc M-Telvogen 40/5

Tác dụng phụ ít gặp: Viêm khớp, đau cơ, co cứng cơ (chuột rút), rối loạn cương dương, suy nhược, đau ngực, tăng men gan, nhịp tim chậm, hạ huyết áp thế đứng, buồn ngủ,...

Tác dụng phụ hiếm gặp: bệnh lý thần kinh ngoại biên, run, rối loạn vị giác, khó tiêu, khô miệng, ban đỏ, phát ban, đau lưng, đau chi, cảm giác khó chịu, tiểu đêm,...

6 Tương tác 

Thuốc hạ huyết áp và các thuốc gây hạ huyết áp: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của M-Telvogen 40/5

Corticosteroid đường toàn thân có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp.

Digoxin: Telmisartan có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong huyết tương, cần theo dõi nồng độ thuốc khi bắt đầu, điều chỉnh hoặc ngừng điều trị.

NSAID (bao gồm Aspirin liều kháng viêm, thuốc ức chế COX-2): Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp, tăng nguy cơ suy thận cấp, đặc biệt ở bệnh nhân mất nước; cần đảm bảo đủ dịch và theo dõi chức năng thận.

Ramipril và các thuốc tác động lên hệ renin–angiotensin: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ tăng Kali huyết, hạ huyết áp, suy thận và ngất; chỉ sử dụng khi thật cần thiết dưới sự theo dõi chặt chẽ.

Lithium: Có thể làm tăng nồng độ và độc tính của lithium; cần theo dõi nồng độ lithium huyết thanh.

Bưởi và nước bưởi: Có thể làm tăng Sinh khả dụng của amlodipin, dẫn đến tăng tác dụng hạ huyết áp; nên tránh sử dụng đồng thời.

Thuốc ức chế CYP3A4 (như Diltiazem, ketoconazol, itraconazol, Ritonavir): Làm tăng nồng độ amlodipin trong huyết tương, có thể tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Thuốc cảm ứng CYP3A4 (như Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, Rifampicin, St. John's Wort): Làm giảm nồng độ amlodipin, có thể giảm hiệu quả điều trị; cần theo dõi và điều chỉnh liều khi cần.

Simvastatin: Amlodipin làm tăng nồng độ simvastatin; nên giới hạn liều Simvastatin tối đa 20 mg/ngày khi dùng phối hợp.

Thuốc ức chế miễn dịch (ciclosporin, Tacrolimus): Amlodipin có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu; cần theo dõi nồng độ và hiệu chỉnh liều phù hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Chống chỉ định sử dụng M-Telvogen 40/5 ở bệnh nhân tắc mật hoặc suy gan nặng. Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình cần sử dụng thận trọng, theo dõi chức năng gan và có thể cần dùng liều khởi đầu thấp.

Theo dõi định kỳ kali huyết và creatinin ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Do chưa có nhiều dữ liệu trên bệnh nhân mới ghép thận do đó đặc biệt thận trọng khi sử dụng.

Cần điều chỉnh tình trạng mất nước hoặc giảm natri trước khi bắt đầu điều trị để hạn chế nguy cơ hạ huyết áp. 

Không khuyến cáo phối hợp với thuốc ức chế ACE hoặc aliskiren, trừ trường hợp đặc biệt có theo dõi chặt chức năng thận. 

Dùng M-Telvogen 40/5 cùng thuốc chống viêm không steroid và thuốc lợi tiểu có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có tiền sử bệnh thận. 

Đánh giá bệnh mạch vành trước khi điều trị do nguy cơ thiếu máu cơ tim không có triệu chứng. 

Không khuyến cáo sử dụng trong giai đoạn cấp hoặc trong vòng 1 tháng sau nhồi máu cơ tim. Amlodipin có thể làm tăng tần suất hoặc mức độ đau thắt ngực ở một số bệnh nhân mắc bệnh mạch vành nặng.

Theo dõi kali huyết ở bệnh nhân có nguy cơ, đặc biệt khi phối hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali, muối chứa kali, Heparin hoặc các thuốc khác làm tăng kali máu. 

Chưa có nghiên cứu chuyên biệt đánh giá ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc do đó cần thận trọng khi sử dụng thuốc M-Telvogen 40/5.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Thời kỳ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định từ 3 tháng giữa đến hết thai kỳ 

Thời kỳ cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng do chưa xác định được thuốc có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi phát hiện sử dụng quá liều thuốc, bệnh nhân cần ngưng uống, thông báo với nhân viên y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc M-Telvogen 40/5 ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc M-Telvogen hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • CadisAPC 80/12.5 là thuốc phối hợp giữa Telmisartan và Hydroclorothiazid, được Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A sản xuất, sử dụng trong kiểm soát tăng huyết áp vô căn ở người lớn. Sản phẩm này phù hợp cho những bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp chỉ với đơn trị liệu Telmisartan, giúp nâng cao hiệu quả hạ áp thông qua tác động kép lên hệ renin-angiotensin và tăng bài tiết muối, nước. 
  • CadisAPC 40/12.5, sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A, là thuốc phối hợp chứa Telmisartan và Hydroclorothiazid được sử dụng cho bệnh nhân tăng huyết áp vô căn khi đơn trị liệu Telmisartan không còn kiểm soát tốt chỉ số huyết áp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Telmisartan là thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II type 1 (AT1), có tác dụng ngăn chặn angiotensin II gắn lên thụ thể này. Nhờ đó, thuốc giúp giảm co thắt mạch máu, hạn chế tiết aldosteron, giảm giữ muối và nước, từ đó làm hạ huyết áp hiệu quả. Khác với các thuốc ức chế men chuyển (ACEI), telmisartan không tác động lên enzym chuyển angiotensin nên không cản trở quá trình phân hủy bradykinin, vì vậy nguy cơ gây ho khan thấp hơn. [1]

Amlodipin là thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin, hoạt động bằng cách ức chế sự đi vào của ion calci qua màng tế bào cơ trơn thành mạch và cơ tim. Tác dụng này giúp làm giãn mạch ngoại vi, giảm sức cản mạch máu và hạ huyết áp. Nhờ thời gian tác dụng kéo dài, amlodipin kiểm soát huyết áp ổn định trong suốt 24 giờ và hiếm khi gây hạ huyết áp quá mức hoặc đột ngột.

9.2 Dược động học

Telmisartan hấp thu nhanh sau uống, đạt nồng độ đỉnh sau 0,5-2 giờ, có sinh khả dụng phụ thuộc liều. Telmisartan liên kết rất mạnh với protein huyết tương (>99,5%), chủ yếu là Albumin và α1-acid glycoprotein. Telmisartan chuyển hóa chủ yếu bằng phản ứng liên hợp tạo acylglucuronid, không chuyển hóa qua hệ CYP450. Thời gian bán thải khoảng 18,3–23 giờ; thải trừ chủ yếu qua phân dưới dạng không đổi, dưới 1% liều được đào thải qua nước tiểu.  

Amlodipin hấp thu tốt qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh sau 6-12 giờ và có sinh khả dụng khoảng 64-80%. Amlodipin chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Thời gian bán thải kéo dài khoảng 30-50 giờ và có khoảng 10% thuốc ở dạng không đổi và 60% chất chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu.

10 Thuốc M-Telvogen 40/5 giá bao nhiêu?

Thuốc M-Telvogen 40/5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc M-Telvogen 40/5 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc M-Telvogen 40/5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc M-Telvogen 40/5 phối hợp hai cơ chế hạ huyết áp bổ sung cho nhau trong cùng một viên nén, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với sử dụng từng hoạt chất đơn lẻ ở nhiều bệnh nhân. 
  • Sản xuất bởi Evertogen Life Sciences Limited, đây là một doanh nghiệp dược phẩm uy tín tại Ấn Độ

13 Nhược điểm

  • Thuốc M-Telvogen 40/5 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Viêm khớp, đau cơ, co cứng cơ (chuột rút), rối loạn cương dương, suy nhược, đau ngực, tăng men gan,...

Tổng 6 hình ảnh

m telvogen 40 5 2 F2024
m telvogen 40 5 2 F2024
m telvogen 40 5 3 L4836
m telvogen 40 5 3 L4836
m telvogen 40 5 4 L4834
m telvogen 40 5 4 L4834
m telvogen 40 5 7 K4022
m telvogen 40 5 7 K4022
m telvogen 40 5 5 O5604
m telvogen 40 5 5 O5604
m telvogen 40 5 6 D1472
m telvogen 40 5 6 D1472

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả VI Podzolkov 1, AI Tarzimanova (Ngày đăng năm 2017). [Telmisartan in the treatment of hypertensive patients], PubMed. Truy cập ngày 4  tháng 08 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    giá bao nhiêu 1 hộp vậy ạ

    Bởi: hương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc M-Telvogen 40/5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
M-Telvogen 40/5 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • M-Telvogen 40/5
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    giá cả hợp lý và tư vấn chu đáo

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789