Lotuto 12.5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Trường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Số đăng ký | 893110471825 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Losartan, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Pregelatinized starch, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq934 |
| Chuyên mục | Thuốc Tăng Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể 102, pregelatinized starch, colloidal anhydrous silica, magnesi stearat, hypromellose 15 cps, PEG 6000, talc, titan dioxid.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lotuto 12.5mg
2.1 Tác dụng
Thuốc chứa losartan – một hoạt chất thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, có tác dụng chính trong việc điều hòa huyết áp thông qua cơ chế ức chế tác động co mạch và giữ muối nước của hệ renin–angiotensin. Nhờ đó, thuốc giúp làm giảm huyết áp, đồng thời góp phần bảo vệ tim và thận trong các bệnh lý tim mạch và chuyển hóa liên quan.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn và trẻ em từ 6 đến 18 tuổi.
Điều trị bệnh thận ở bệnh nhân người lớn có tăng huyết áp kèm đái tháo đường týp 2 và có protein niệu > 0,5 g/ngày.
Điều trị suy tim mạn tính ở bệnh nhân người lớn không dung nạp hoặc chống chỉ định với thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin, đặc biệt khi có triệu chứng ho; áp dụng cho bệnh nhân có phân suất tống máu < 40% và tình trạng lâm sàng ổn định.
Giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân tăng huyết áp có phì đại thất trái được xác định bằng điện tâm đồ.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tensinlos điều trị tăng huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lotuto 12.5mg
3.1 Liều dùng
Tăng huyết áp:
Liều khởi đầu và duy trì thông thường: 50 mg/ngày, dùng 1 lần.
Hiệu quả tối đa đạt sau 3–6 tuần điều trị.
Có thể tăng liều lên 100 mg/ngày (uống 1 lần buổi sáng) nếu cần thiết.
Có thể phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác, đặc biệt là thuốc lợi tiểu.
Tăng huyết áp kèm đái tháo đường týp 2 và protein niệu > 0,5 g/ngày:
Liều khởi đầu: 50 mg/ngày.
Sau ít nhất 1 tháng có thể tăng lên 100 mg/ngày tùy đáp ứng.
Có thể dùng phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác hoặc thuốc điều trị đái tháo đường (insulin, sulfonylurea, glitazon, ức chế glucosidase…).
Suy tim:
Liều khởi đầu: 12,5 mg/ngày.
Tăng liều từng bước mỗi tuần: 12,5 → 25 → 50 → 100 → tối đa 150 mg/ngày tùy khả năng dung nạp.
Giảm nguy cơ đột quỵ:
Liều khởi đầu: 50 mg/ngày.
Có thể phối hợp hydroclorothiazid liều thấp hoặc tăng liều losartan lên 100 mg/ngày.
Đối tượng đặc biệt:
Suy giảm thể tích nội mạch: khởi đầu 25 mg/ngày.
Suy thận hoặc thẩm tách máu: không cần chỉnh liều khởi đầu.
Suy gan: cân nhắc dùng liều thấp hơn; chống chỉ định nếu suy gan nặng.
Trẻ em 6–18 tuổi:
< 50 kg: không phù hợp.
≥ 50 kg: 50 mg/ngày, tối đa 100 mg/ngày.
Không dùng cho trẻ < 6 tuổi hoặc có GFR < 30 ml/phút/1,73 m².
Người cao tuổi: có thể bắt đầu 25 mg nếu > 75 tuổi, nhưng thường không cần chỉnh liều.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ mang thai ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối.
Suy gan nặng.
Dùng đồng thời với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 ml/phút/1,73 m²).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Losarplus LTF 100mg/12,5mg kiểm soát huyết áp
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận bao gồm:
Rối loạn thần kinh: chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ, rối loạn giấc ngủ, dị cảm, đau nửa đầu.
Tim mạch: hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế, đánh trống ngực, đau thắt ngực, rung nhĩ.
Hô hấp: ho, khó thở.
Tiêu hóa: đau bụng, táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
Gan mật: viêm gan, tăng enzym gan, viêm tụy.
Da: phát ban, ngứa, mày đay, nhạy cảm ánh sáng.
Cơ xương: đau cơ, đau khớp, tiêu cơ vân.
Thận: suy thận, bệnh thận.
Toàn thân: mệt mỏi, suy nhược, phù.
Xét nghiệm: tăng kali máu, tăng ure, tăng creatinin, hạ natri, hạ Glucose.
Ngoài ra có thể gặp phù mạch, phản ứng phản vệ, hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu và triệu chứng giống cúm.
6 Tương tác
Các thuốc hạ huyết áp khác có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của losartan.
Các thuốc gây hạ huyết áp (chống trầm cảm ba vòng, chống loạn thần, Baclofen, amifostin) làm tăng nguy cơ tụt huyết áp.
Fluconazol làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính khoảng 50%.
Rifampicin làm giảm khoảng 40% nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính.
Dùng cùng thuốc giữ kali, bổ sung kali hoặc thuốc tăng kali huyết (như Heparin) có thể gây tăng kali máu.
Lithi: có thể làm tăng nồng độ và độc tính của lithi, cần theo dõi.
NSAID: có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận.
Nước ép bưởi: có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
Không khuyến cáo phối hợp với ACEI hoặc aliskiren do nguy cơ tăng tác dụng phụ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi nguy cơ phù mạch ở bệnh nhân có tiền sử.
Có thể xảy ra hạ huyết áp ở bệnh nhân mất nước hoặc giảm natri.
Cần kiểm soát kali huyết và chức năng thận định kỳ.
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận, hẹp động mạch thận.
Không khuyến cáo dùng ở bệnh nhân cường aldosteron nguyên phát.
Nguy cơ suy thận hoặc hạ huyết áp nặng ở bệnh nhân suy tim.
Thận trọng khi phối hợp với thuốc ảnh hưởng hệ renin–angiotensin.
Không dùng cho bệnh nhân không dung nạp lactose hiếm gặp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không khuyến cáo dùng trong 3 tháng đầu, chống chỉ định từ 3 tháng giữa.
Có thể gây độc cho thai và trẻ sơ sinh.
Không khuyến cáo dùng khi cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: hạ huyết áp, nhịp tim nhanh hoặc chậm.
Điều trị hỗ trợ, ổn định huyết động.
Có thể dùng Than hoạt tính.
Không loại bỏ được bằng thẩm tách máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Lotuto 12.5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Agilosart 100 của Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm chứa Losartan, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành, đồng thời hỗ trợ giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân có phì đại thất trái và kiểm soát bệnh thận ở người mắc đái tháo đường typ 2 kèm protein niệu.
Sản phẩm Losartan 25mg TV. Pharm do Công ty cổ phần Dược phẩm TV. Pharm sản xuất, chứa hoạt chất Losartan, được sử dụng trong kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp, đồng thời góp phần hạn chế tiến triển tổn thương thận ở người bệnh đái tháo đường typ 2 có protein niệu và hỗ trợ điều trị suy tim trong các trường hợp không dung nạp thuốc ức chế men chuyển.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Losartan là một chất đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II typ AT1 dùng đường uống. Angiotensin II là chất co mạch mạnh, đóng vai trò trung tâm trong cơ chế sinh bệnh của tăng huyết áp và có tác dụng kích thích tiết aldosteron cũng như tăng sinh tế bào cơ trơn. Thuốc ức chế các tác động sinh lý của angiotensin II bằng cách ngăn gắn vào thụ thể AT1 tại nhiều mô như cơ trơn mạch, tim, thận và tuyến thượng thận.
Cả losartan và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó đều ức chế hiệu quả các tác động của angiotensin II, bất kể nguồn gốc tạo thành. Thuốc không ảnh hưởng đến enzym ACE nên không làm tăng tích lũy bradykinin, do đó hạn chế một số tác dụng phụ liên quan. Ngoài ra, thuốc không có hoạt tính chủ vận trên các thụ thể khác và không ảnh hưởng đến các kênh ion quan trọng trong điều hòa tim mạch.
Việc ức chế thụ thể AT1 làm tăng hoạt tính renin huyết tương và nồng độ angiotensin II, nhưng vẫn duy trì hiệu quả hạ huyết áp do đã chặn được vị trí tác động chính.
9.2 Dược động học
Hấp thu
Losartan được hấp thu tốt sau khi uống và trải qua chuyển hóa bước đầu tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính. Sinh khả dụng khoảng 33%, nồng độ đỉnh đạt sau khoảng 1 giờ đối với losartan và 3–4 giờ đối với chất chuyển hóa.
Phân bố
Thuốc và chất chuyển hóa gắn trên 99% với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin. Thể tích phân bố khoảng 34 lít.
Chuyển hóa
Khoảng 14% liều được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính. Một số chất chuyển hóa không hoạt tính khác cũng được tạo thành.
Thải trừ
Độ thanh thải huyết tương của losartan khoảng 600 ml/phút, chất chuyển hóa khoảng 50 ml/phút. Khoảng 4% liều được thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi và 6% dưới dạng chất chuyển hóa.
10 Thuốc Lotuto 12.5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Lotuto 12.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Lotuto 12.5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Lotuto 12.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có cơ chế tác dụng chọn lọc trên thụ thể angiotensin II giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả đồng thời hạn chế các tác dụng phụ liên quan đến bradykinin so với nhóm ức chế ACE.
- Có thể sử dụng linh hoạt trên nhiều đối tượng bệnh nhân như tăng huyết áp, suy tim và bệnh thận do đái tháo đường, giúp mở rộng phạm vi điều trị trong thực hành lâm sàng.
- Dạng dùng đường uống, liều dùng có thể điều chỉnh theo đáp ứng và dung nạp, thuận tiện cho việc cá thể hóa điều trị.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ gây hạ huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân mất nước hoặc dùng thuốc lợi tiểu mạnh, đòi hỏi theo dõi sát khi khởi trị.
- Có thể ảnh hưởng đến chức năng thận và gây tăng kali máu, nhất là ở bệnh nhân có bệnh lý nền về thận hoặc tim mạch.
- Không sử dụng được cho phụ nữ mang thai và cần thận trọng trên nhiều nhóm đối tượng đặc biệt, làm hạn chế phạm vi sử dụng trong một số trường hợp.
Tổng 16 hình ảnh

















