Loratadin 10mg Kingphar
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Kingphar, Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group |
| Công ty đăng ký | Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group |
| Số đăng ký | 893100492325 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Loratadine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb300 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Loratadin 10mg Kingphar chứa:
- Loratadin 10mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Loratadin 10mg Kingphar
Thuốc Loratadin 10mg Kingphar được chỉ định điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng - nổi mày đay vô căn mạn tính ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên (cân nặng > 30 kg).[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Clatizet 10 mg - Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng, mày đay

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Loratadin 10mg Kingphar
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên (cân nặng > 30 kg): 1 viên/lần/ngày.
Trẻ dưới 5 tuổi hoặc cân nặng không vượt 30kg: Không sử dụng.
Suy gan: Nên khởi đầu với liều thấp hơn.
Suy thận, người cao tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều.
3.2 Cách dùng
Thuốc Loratadin 10mg Kingphar được dùng bằng đường uống, uống cùng hoặc cách xa bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Loratadin 10mg Kingphar.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Lorabipha Tab điều trị giảm viêm mũi dị ứng, mày đay
5 Tác dụng phụ
Rất hiếm gặp:
- Phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ.
- Chóng mặt, co giật.
- Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực.
- Buồn nôn, khô miệng, viêm dạ dày.
- Chức năng gan bất thường.
- Phát ban, rụng tóc.
- Mệt mỏi.
Không biết tần suất:
- Tăng cân.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Loratadin 10mg Kingphar.
6 Tương tác
Các nghiên cứu về tương tác thuốc chỉ được thực hiện ở người lớn.
Rượu: Khi dùng đồng thời với loratadin, không ghi nhận làm tăng tác dụng ức chế tâm thần vận động theo kết quả nghiên cứu.
Các chất ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6: Có thể làm tăng nồng độ loratadin trong huyết tương, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn.
Ketoconazol, Erythromycin và cimetidin: Làm tăng nồng độ loratadin trong huyết tương trong các thử nghiệm có đối chứng, nhưng không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa lâm sàng, kể cả trên điện tâm đồ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng, không dùng quá liều quy định.
Không dùng khi thuốc Loratadin 10mg Kingphar đã hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Thông báo cho bác sĩ những dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng thuốc Loratadin 10mg Kingphar.
Cần thận trọng khi dùng thuốc Loratadin 10mg Kingphar cho bệnh nhân suy gan nặng.
Nên ngừng thuốc ít nhất 48 giờ trước khi làm xét nghiệm dị ứng trên da vì thuốc kháng histamin có thể làm giảm hoặc che lấp phản ứng dương tính.
Thuốc có chứa lactose nên cần lưu ý ở bệnh nhân đái tháo đường, không dùng thuốc cho người có rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu Glucose galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Dữ liệu trên phụ nữ mang thai chưa ghi nhận độc tính gây dị tật hoặc độc tính trên thai/trẻ sơ sinh. Nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác hại trực tiếp hay gián tiếp đến sinh sản. Tuy nhiên, để phòng ngừa, nên tránh dùng loratadin trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Loratadin bài tiết qua sữa mẹ, do đó không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều loratadin có thể làm tăng triệu chứng kháng cholinergic, bao gồm buồn ngủ, nhịp tim nhanh và đau đầu.
Khi quá liều, cần điều trị ngay bằng biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Có thể cân nhắc dùng Than hoạt tính pha với nước. Trường hợp cần thiết có thể rửa dạ dày. Loratadin không được loại bỏ bằng chạy thận nhân tạo.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Loratadin 10mg Kingphar hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Tanaloratadin 10mg chứa hoạt chất Loratadin 10 mg dạng viên nang cứng, do Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương sản xuất.
- Thuốc Loratadin Arena 10 mg chứa hoạt chất Loratadin 10 mg dạng viên nén, do Arena Group S.A. sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: R06AX13
Nhóm dược lý: Thuốc kháng Histamin-H1
Loratadin là thuốc kháng histamin ba vòng, có tác dụng kéo dài và đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên. Ở liều khuyến cáo, thuốc hầu như không gây an thần hoặc tác dụng kháng cholinergic đáng kể. Khi dùng kéo dài, loratadin không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa về lâm sàng, dấu hiệu sinh tồn, xét nghiệm, khám lâm sàng hoặc điện tâm đồ. Thuốc không ảnh hưởng đáng kể đến thụ thể H2, hấp thu norepinephrin, chức năng tim mạch và hoạt động tạo nhịp tim.
Tác dụng kháng histamin xuất hiện sau 1-3 giờ, đạt đỉnh sau 8-12 giờ và kéo dài trên 24 giờ. Chưa ghi nhận bằng chứng về dung nạp thuốc sau 28 ngày sử dụng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Loratadin được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống.
Thức ăn có thể làm chậm nhẹ quá trình hấp thu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu quả lâm sàng.
Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 1-1,5 giờ đối với loratadin và 1,5-3,7 giờ đối với desloratadin.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của loratadin cao, khoảng 97-99%.
Chất chuyển hóa có hoạt tính desloratadin liên kết protein ở mức trung bình, khoảng 73-76%.
9.2.3 Chuyển hóa
Loratadin được chuyển hóa mạnh qua gan sau khi uống, chủ yếu thông qua CYP3A4 và CYP2D6. Chất chuyển hóa chính là desloratadin, có hoạt tính dược lý và góp phần quan trọng vào tác dụng lâm sàng.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 40% liều dùng được thải qua nước tiểu và 42% qua phân trong vòng 10 ngày, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp.
Khoảng 27% liều dùng được thải qua nước tiểu trong 24 giờ đầu. Dưới 1% hoạt chất được thải trừ ở dạng còn hoạt tính, bao gồm loratadin hoặc desloratadin.
Thời gian bán thải trung bình ở người lớn khỏe mạnh là 8,4 giờ đối với loratadin và 28 giờ đối với desloratadin.
10 Thuốc Loratadin 10mg Kingphar giá bao nhiêu?
Thuốc Loratadin 10mg Kingphar hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Loratadin 10mg Kingphar mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Loratadin 10mg Kingphar là sản phẩm của Công ty TNHH Kingphar Group tại Việt Nam - đạt GMP - tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng trong quy trình sản xuất dược phẩm.
- Dùng đường uống với liều 1 viên mỗi ngày - thuận tiện, dễ sử dụng.
- Hoạt chất loratadin đối kháng chọn lọc thụ thể H1 ngoại biên, tác dụng kéo dài trên 24 giờ và hầu như không gây an thần đáng kể ở liều khuyến cáo.
13 Nhược điểm
- Có thể gây tác dụng không mong muốn như quá mẫn, sốc phản vệ, chóng mặt, co giật, nhịp tim nhanh…
Tổng 9 hình ảnh










