1 / 7
lorabipha tab 1 H3341

Lorabipha Tab

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuDược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Số đăng ký893100326200
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtLoratadine, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcMagnesi stearat
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq998
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Loratadin 10 mg.

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrat.

Tinh bột ngô.

Magnesi stearat.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lorabipha Tab

2.1 Tác dụng

Lorabipha Tab chứa loratadin là thuốc kháng histamin H1 thế hệ mới có tác dụng làm giảm các biểu hiện dị ứng thường gặp tại đường hô hấp và ngoài da. Thuốc giúp cải thiện triệu chứng ngứa, hắt hơi, chảy nước mũi, chảy nước mắt cũng như các biểu hiện nổi mề đay do phản ứng dị ứng.

 Lorabipha Tab Loratadin 10mg giảm viêm mũi dị ứng, mày đay
 Lorabipha Tab Loratadin 10mg giảm viêm mũi dị ứng, mày đay

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng nhằm làm giảm các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa mắt và chảy nước mắt. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định hỗ trợ kiểm soát triệu chứng trong mày đay mạn tính và các bệnh ngoài da có nguồn gốc dị ứng khác.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Aria-Des 5mg điều trị viêm mũi dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lorabipha Tab

3.1 Liều dùng

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:

  • 1 viên x 1 lần/ngày.
  • Trẻ em từ 2 - 12 tuổi:
  • Trọng lượng cơ thể > 30 kg: 1 viên x 1 lần/ngày.
  • Trọng lượng cơ thể < 30 kg: Không dùng do dạng bào chế không thích hợp.

Trẻ dưới 2 tuổi:

  • An toàn và hiệu quả chưa được xác định.

Bệnh nhân suy gan nặng:

  • Liều khởi đầu 10 mg, 2 ngày một lần cho người lớn và trẻ em có trọng lượng cơ thể > 30 kg.

Suy thận nhẹ và người cao tuổi:

  • Không cần chỉnh liều.

Suy thận nặng (Clcr < 30 ml/phút):

  • Liều 10 mg loratadin, 2 ngày một lần cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.
  • Liều 5 mg, 2 ngày một lần cho trẻ em 2 - 5 tuổi.

3.2 Cách dùng

Dùng bằng đường uống. Có thể sử dụng trước hoặc sau bữa ăn.

[1]

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc cho người mẫn cảm với loratadin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Luman Deszalo TB 5mg điều trị viêm mũi dị ứng

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi đã ghi nhận gồm:

Thường gặp: buồn ngủ, đau đầu, tăng thèm ăn, mất ngủ.

Rất hiếm gặp: phản ứng quá mẫn (bao gồm phù mạch, sốc phản vệ), chóng mặt, co giật, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, buồn nôn, khô miệng, viêm dạ dày, chức năng gan bất thường, phát ban, rụng tóc.

Chưa rõ tần suất: tăng cân.

Ở trẻ em 2 - 12 tuổi, các phản ứng thường gặp hơn giả dược gồm:

Đau đầu (2,7%).

Hồi hộp (2,3%).

Mệt mỏi (1%).

6 Tương tác

Khi dùng cùng rượu, loratadin không làm tăng ảnh hưởng trên tâm thần theo các nghiên cứu đã thực hiện.

Các thuốc ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6 có thể làm tăng nồng độ loratadin trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ phản ứng không mong muốn.

Đã ghi nhận tăng nồng độ loratadin trong huyết tương khi dùng đồng thời với ketoconazol, Erythromycin hoặc cimetidin, tuy nhiên không thấy thay đổi có ý nghĩa lâm sàng, kể cả trên điện tâm đồ.

Nghiên cứu tương tác hiện mới được thực hiện ở người lớn.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần thận trọng khi dùng cho người suy gan nặng.

Thuốc chứa lactose, không dùng cho người có rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu Lapp-lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

Nên ngừng thuốc ít nhất 48 giờ trước khi thực hiện các test dị ứng trên da vì thuốc kháng histamin có thể làm sai lệch kết quả.

Rất hiếm người bệnh có thể buồn ngủ, cần lưu ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Dữ liệu trên hơn 1000 trường hợp phơi nhiễm cho thấy chưa ghi nhận dị tật hoặc độc tính trên thai, tuy nhiên để phòng ngừa, không nên dùng trong thai kỳ.

Loratadin bài tiết qua sữa mẹ, không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

Chưa có dữ liệu về ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nam và nữ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể làm tăng các biểu hiện kháng cholinergic. Đã ghi nhận buồn ngủ, nhịp tim nhanh và đau đầu. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Có thể dùng than hoạt dạng hỗn dịch, cân nhắc rửa dạ dày. Loratadin không bị loại bỏ bằng thẩm phân phúc mạc hoặc thẩm tách máu. Người bệnh cần được theo dõi y tế chặt chẽ.

7.4 Bảo quản

Để nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Lorabipha Tab hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Alrinast 5mg của Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco chứa Desloratadine, được chỉ định trong điều trị các triệu chứng viêm mũi dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, chảy nước mắt và nghẹt mũi.

Sản phẩm Clatizet 10 mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim sản xuất, chứa Loratadine, được dùng để kiểm soát các biểu hiện dị ứng theo mùa hoặc quanh năm như ngứa mũi, chảy nước mũi, hắt hơi và kích ứng mắt. Thuốc còn hỗ trợ cải thiện tình trạng nổi mề đay, ngứa da và các phản ứng quá mẫn ngoài da liên quan đến histamin.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Loratadin là thuốc kháng histamin H1 thuộc cấu trúc ba vòng, có khả năng đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên. Thuốc ít gây an thần và không có tác dụng kháng cholinergic đáng kể khi sử dụng ở liều khuyến cáo. Điều trị kéo dài không ảnh hưởng đáng kể đến dấu hiệu sinh tồn, xét nghiệm hoặc điện tâm đồ. Loratadin không có tác dụng rõ trên thụ thể H2, không ức chế thu hồi norepinephrin và không ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tim mạch. Sau liều đơn 10 mg, tác dụng kháng histamin xuất hiện trong vòng 1 - 3 giờ, đạt tối đa sau 8 - 12 giờ và kéo dài hơn 24 giờ. Không ghi nhận hiện tượng dung nạp sau 28 ngày dùng thuốc.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Loratadin hấp thu nhanh sau khi uống. Thức ăn có thể làm chậm quá trình hấp thu nhưng không ảnh hưởng hiệu quả lâm sàng. Sinh khả dụng của loratadin và chất chuyển hóa có hoạt tính tỷ lệ với liều dùng.

9.2.2 Phân bố

Loratadin gắn mạnh với protein huyết tương (97-99%), trong khi chất chuyển hóa chính có hoạt tính gắn ở mức 73-76%. Ở người khỏe mạnh, thời gian bán thải trong huyết tương của loratadin và chất chuyển hóa tương ứng khoảng 1 giờ và 2 giờ.

9.2.3 Chuyển hóa

Sau khi hấp thu, thuốc trải qua chuyển hóa bước đầu tại gan, chủ yếu qua CYP3A4 và CYP2D6. Chất chuyển hóa chính là desloratadin có hoạt tính dược lý. Loratadin và desloratadin đạt nồng độ tối đa trong huyết tương lần lượt sau khoảng 1-1,5 giờ và 1,5-3,7 giờ.

9.2.4 Thải trừ

Khoảng 40% liều được thải qua nước tiểu và 42% qua phân trong vòng 10 ngày, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp. Khoảng 27% liều được đào thải qua nước tiểu trong 24 giờ đầu. Dưới 1% liều được bài tiết dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình ở người trưởng thành khỏe mạnh là 8,4 giờ (3-20 giờ) với loratadin và 28 giờ (8,8-92 giờ) với chất chuyển hóa có hoạt tính. Ở bệnh nhân suy thận mạn, AUC và Cmax tăng; thẩm tách máu không ảnh hưởng dược động học. Ở người suy gan mạn do rượu, AUC và Cmax của loratadin tăng gấp đôi; thời gian bán thải của loratadin và chất chuyển hóa lần lượt là 24 giờ và 37 giờ. Thông số dược động học ở người cao tuổi tương đương người trẻ tuổi.

10 Thuốc Lorabipha Tab giá bao nhiêu?

Thuốc Lorabipha Tab hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Lorabipha Tab mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Lorabipha Tab để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng viên nén uống thuận tiện sử dụng, liều dùng thông thường chỉ 1 lần/ngày nên phù hợp cho điều trị duy trì triệu chứng dị ứng.
  • Tác dụng kéo dài hơn 24 giờ, ít gây an thần và ít ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày khi dùng đúng liều.
  • Có chỉ định trên cả viêm mũi dị ứng và mày đay mạn tính, giúp mở rộng phạm vi sử dụng lâm sàng.

13 Nhược điểm

  • Dạng viên 10 mg không phù hợp cho trẻ nhỏ dưới 30 kg hoặc cần liều thấp hơn.
  • Cần hiệu chỉnh khoảng cách liều ở bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng, làm việc dùng thuốc phức tạp hơn.
  • Thuốc chứa lactose nên không phù hợp ở một số người có rối loạn dung nạp đường hiếm gặp.

Tổng 7 hình ảnh

lorabipha tab 1 H3341
lorabipha tab 1 H3341
lorabipha tab 2 O6081
lorabipha tab 2 O6081
lorabipha tab 3 I3353
lorabipha tab 3 I3353
lorabipha tab 4 T7541
lorabipha tab 4 T7541
lorabipha tab 5 E1180
lorabipha tab 5 E1180
lorabipha tab 6 B0111
lorabipha tab 6 B0111
lorabipha tab 7 B0035
lorabipha tab 7 B0035

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hải vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Lorabipha Tab 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Lorabipha Tab
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789