1 / 14
lopraxer 2 E1278

Lopraxer 4%

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHelp Pharmaceuticals, Help S.A.
Công ty đăng kýCông ty TNHH Medfatop
Số đăng ký520110968324
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ 15ml
Hoạt chấtCitalopram
Xuất xứHy Lạp
Mã sản phẩmhn1108
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi ml Lopraxer 4% có chứa:

Citalopram: 4% (kl/tt) 

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Dung dịch uống [1]

Thuốc Lopraxer 4% - Điều trị bệnh trầm cảm trong giai đoạn đầu
Thuốc Lopraxer 4% - Điều trị bệnh trầm cảm trong giai đoạn đầu 

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lopraxer 4%  

Thuốc Lopraxer 4% được sử dụng để điều trị:

  • Điều trị bệnh trầm cảm trong giai đoạn đầu cũng như điều trị duy trì chống tái phát.
  • Điều trị rối loạn hoảng sợ có hoặc không có ám ảnh sợ khoảng trống. 

==>> Xem thêm thuốc: CeleAPC 10 điều trị trầm cảm và rối loạn hoảng sợ 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Lopraxer 4% được sử dụng bằng đường uống. Có thể pha thuốc với nước, nước cam hoặc nước táo, sau đó uống ngay sau khi pha. 

3.2 Liều dùng

Giai đoạn trầm cảm nặng:

  • Người lớn dùng 16 mg/ngày, tương đương 8 giọt. Tùy đáp ứng, có thể tăng dần đến tối đa 32 mg/ngày, tương đương 16 giọt.
  • Nên đánh giá lại đáp ứng sau khoảng 3-4 tuần để cân nhắc điều chỉnh liều. Nếu đáp ứng chưa đầy đủ sau vài tuần ở liều khuyến cáo, có thể tăng liều nhưng cần điều chỉnh thận trọng và duy trì ở mức thấp nhất vẫn đạt hiệu quả.
  • Thời gian điều trị thường cần ít nhất 6 tháng để kiểm soát và duy trì sự thuyên giảm triệu chứng.

Rối loạn hoảng sợ:

  • Trong tuần đầu tiên, dùng 8 mg/ngày, tương đương 4 giọt.
  • Sau đó tăng lên 16 mg/ngày, tương đương 8 giọt. Tùy đáp ứng, có thể tăng từng bước đến tối đa 32 mg/ngày, tương đương 16 giọt.
  • Việc khởi đầu với liều thấp và tăng từ từ nhằm hạn chế nguy cơ các triệu chứng hoảng sợ trở nên nặng hơn trong giai đoạn đầu điều trị.
  • Nếu sau vài tuần đáp ứng chưa đạt yêu cầu, có thể cân nhắc tăng liều, đồng thời duy trì ở mức thấp nhất có hiệu quả.

Người cao tuổi trên 65 tuổi:

  • Nên sử dụng khoảng một nửa liều thông thường, tương đương 8-16 mg/ngày, tức 4-8 giọt/ngày.
  • Liều tối đa được khuyến cáo là 16 mg/ngày, tương đương 8 giọt.

Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng citalopram cho đối tượng dưới 18 tuổi.

Suy gan:

  • Ở bệnh nhân suy gan nhẹ hoặc vừa, nên bắt đầu với 8 mg/ngày, tương đương 4 giọt, trong 2 tuần đầu. Tùy đáp ứng, có thể tăng đến tối đa 16 mg/ngày, tương đương 8 giọt.
  • Trường hợp suy giảm chức năng gan nặng cần đặc biệt thận trọng và điều chỉnh liều phù hợp.

Suy thận:

  • Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ hoặc trung bình.
  • Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy thận nặng, đặc biệt khi Độ thanh thải creatinin <20 mL/phút.

Người chuyển hóa kém qua CYP2C19: Ở những bệnh nhân được xác định chuyển hóa citalopram kém qua CYP2C19, nên bắt đầu với 8 mg/ngày, tương đương 4 giọt, trong 2 tuần đầu. Tùy đáp ứng, có thể tăng lên tối đa 16 mg/ngày, tương đương 8 giọt.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Lopraxer 4% trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với citalopram hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Đang sử dụng thuốc ức chế monoamin oxidase không hồi phục hoặc selegilin với liều trên 10 mg/ngày. Không dùng citalopram trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAOI không hồi phục hoặc trong khoảng thời gian quy định sau khi ngừng MAOI hồi phục. Ngược lại, cần cách ít nhất 7 ngày sau khi ngừng citalopram trước khi bắt đầu MAOI.
  • Phối hợp với Linezolid, trừ trường hợp có điều kiện theo dõi và kiểm soát huyết áp chặt chẽ.
  • Có hội chứng QT kéo dài bẩm sinh hoặc đã được xác định khoảng QT kéo dài.
  • Dùng đồng thời với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT.
  • Dùng đồng thời với pimozide.

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Lopraxer 4%: Rối loạn giấc ngủ, giảm ham muốn tình dục, lo lắng, hồi hộp, lú lẫn, cực khoái bất thường, rối loạn tâm thần (nữ), giấc mơ bất thường, thờ ơ, giảm cảm giác thèm ăn, giảm cân, buồn ngủ, mất ngủ, đau đầu, ù tai, đánh trống ngực, viêm mũi, nôn mửa, đầy hơi,...  

Tác dụng phụ ít gặp: Tăng cảm giác ngon miệng, tăng cân, bệnh giãn đồng tử, nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh, mề đay, rụng tóc,..

Tác dụng phụ hiếm gặp: Hạ natri máu, xuất huyết, ho, viêm gan, rối loạn vị giác.

Tác dụng chưa rõ tần suất: Quá mẫn, phản ứng phản vệ.

6 Tương tác

MAOI: Không phối hợp citalopram với các thuốc ức chế monoamin oxidase do có thể gây các phản ứng nghiêm trọng, bao gồm hội chứng serotonin. Các biểu hiện có thể gồm kích động, run, co cơ và tăng thân nhiệt.

Thuốc kéo dài khoảng QT: Không dùng đồng thời citalopram với các thuốc có khả năng kéo dài QT như thuốc chống loạn nhịp nhóm IA/III, một số thuốc chống loạn thần, thuốc chống trầm cảm ba vòng, một số thuốc kháng khuẩn, thuốc chống sốt rét và kháng histamin có nguy cơ tương tự.

Pimozide: Chống chỉ định phối hợp. Citalopram có thể làm tăng phơi nhiễm pimozide và kéo dài khoảng QTc.

Selegilin: Không khuyến cáo phối hợp selegilin trên 10 mg/ngày với citalopram do nguy cơ hội chứng serotonin.

Lithium và tryptophan: Chưa ghi nhận tương tác dược lực học rõ ràng trong một số nghiên cứu, nhưng có báo cáo về khả năng tăng tác dụng serotonergic. Cần thận trọng và tiếp tục theo dõi nồng độ lithium định kỳ.

Các thuốc serotonergic như Tramadol, Sumatriptan và các triptan khác có thể làm tăng tác dụng serotonin. Không nên phối hợp citalopram với các chất chủ vận 5-HT nếu không thật sự cần thiết.

Buprenorphine/opioid: Cần thận trọng do có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin, một tình trạng có khả năng đe dọa tính mạng.

St John's wort (Hypericum perforatum): Có thể làm tăng tác dụng không mong muốn của SSRI, vì vậy không nên dùng đồng thời.

Thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu: Cần thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông, NSAID, Acid Acetylsalicylic, Dipyridamole, Ticlopidin hoặc các thuốc khác có thể ảnh hưởng đến cầm máu.

Thuốc làm hạ Kali hoặc magnesi máu: Cần thận trọng vì rối loạn điện giải có thể làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT.

Thuốc làm giảm ngưỡng động kinh: Cần thận trọng khi dùng cùng các thuốc như thuốc chống trầm cảm ba vòng, SSRI khác, thuốc an thần kinh, mefloquin, Bupropion hoặc tramadol.

Rượu: Chưa chứng minh được tương tác dược động học đáng kể, nhưng không khuyến cáo sử dụng rượu trong thời gian điều trị bằng citalopram.

ECT: Chưa có đủ dữ liệu xác định tính an toàn và hiệu quả của việc phối hợp citalopram với liệu pháp điện co giật, do đó cần thận trọng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Trầm cảm có thể đi kèm nguy cơ xuất hiện ý nghĩ tự sát, tự gây tổn thương hoặc tự sát. Nguy cơ này có thể vẫn tồn tại trong những giai đoạn đầu khi hiệu quả điều trị chưa rõ rệt. Do đó, cần theo dõi sát người bệnh, đặc biệt trong thời gian đầu điều trị, sau khi thay đổi liều và ở những người từng có hành vi hoặc ý nghĩ tự sát. 

Cần thận trọng khi sử dụng citalopram ở người cao tuổi cũng như bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận. 

Ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực, citalopram có thể thúc đẩy chuyển sang giai đoạn hưng cảm. Nếu người bệnh xuất hiện cơn hưng cảm, cần ngừng thuốc. 

Động kinh là một nguy cơ tiềm ẩn khi sử dụng thuốc chống trầm cảm. Không nên dùng citalopram ở bệnh nhân động kinh chưa được kiểm soát tốt. Với người bệnh động kinh đã kiểm soát, cần theo dõi chặt chẽ và ngừng thuốc nếu tần suất cơn tăng lên. 

Lopraxer 4% có thể gây giãn đồng tử, do đó cần thận trọng ở bệnh nhân tăng nhãn áp góc đóng hoặc có tiền sử tăng nhãn áp. 

Không nên phối hợp citalopram với các thuốc có tác dụng serotonergic như sumatriptan và các triptan khác, tramadol, oxitriptan, tryptophan. Việc sử dụng đồng thời với buprenorphine hoặc các opioid cũng có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin. Nếu bắt buộc phải phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều. 

Ngừng citalopram đột ngột có thể gây các triệu chứng cai thuốc. Vì vậy, nên giảm liều citalopram từ từ trong vài tuần hoặc vài tháng tùy tình trạng và nhu cầu của từng người bệnh, thay vì ngừng thuốc đột ngột. 

Lopraxer 4% có thể ảnh hưởng từ nhẹ đến trung bình đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Người bệnh cần được cảnh báo về khả năng này trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ có thai: chỉ nên sử dụng thuốc trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc cẩn thận lợi ích điều trị với nguy cơ tiềm ẩn. 

Phụ nữ cho con bú: cần thận trọng khi sử dụng. Nếu việc điều trị được xem là cần thiết, có thể cân nhắc ngừng cho con bú.  

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ nên bao gồm duy trì thông khí tốt và theo dõi điện tâm đỗ và các dấu hiệu sinh tồn cho đến khi ổn định.  

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Lopraxer 4% ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Lopraxer hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Escitalopram Actavis 5mg do Actavis International Ltd sản xuất chứa thành phần Escitalopram, được sử dụng trong điều trị rối loạn trầm cảm chủ yếu và các dạng rối loạn lo âu như rối loạn hoảng sợ, rối loạn lo âu xã hội và rối loạn ám ảnh cưỡng chế.  
  • Citalopram STELLA 20mg của Stella Pharm chứa hoạt chất Citalopram, được sử dụng chủ yếu để điều trị các rối loạn trầm cảm từ mức độ nhẹ đến nặng, đồng thời hỗ trợ phòng ngừa nguy cơ tái phát trầm cảm lâu dài. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Citalopram có tác dụng ức chế mạnh và chọn lọc quá trình tái hấp thu serotonin (5-HT) tại hệ thần kinh trung ương, từ đó làm tăng nồng độ serotonin tại các vị trí synap và góp phần cải thiện các triệu chứng trầm cảm. Tác dụng ức chế tái hấp thu 5-HT được duy trì trong quá trình điều trị kéo dài. So với noradrenalin (NA), dopamine (DA) và GABA, citalopram có ảnh hưởng rất ít đến quá trình tái hấp thu các chất dẫn truyền thần kinh này.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Citalopram được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường uống và mức độ hấp thu không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn. Với dạng thuốc nhỏ giọt, thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) trung bình khoảng 2 giờ.

Phân bố: Thể tích phân bố biểu kiến của citalopram khoảng 12,3 L/kg. Thuốc và các chất chuyển hóa chính có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương dưới 80%. 

Chuyển hóa: Sau khi hấp thu, citalopram được chuyển hóa tạo thành demethylcitalopram có hoạt tính, didemethylcitalopram, citalopram-N-oxide và một dẫn xuất acid propionic khử amin không có hoạt tính.  

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu thông qua chuyển hóa tại gan, chiếm khoảng 85%, còn khoảng 15% được thải trừ qua thận. Khoảng 12% liều dùng hằng ngày được bài xuất qua nước tiểu dưới dạng citalopram không đổi. 

10 Thuốc Lopraxer 4% giá bao nhiêu?

Thuốc Lopraxer 4% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Lopraxer 4% mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Lopraxer 4% để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Cách dùng thuận tiện với chế độ uống một lần mỗi ngày và có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn, giúp người bệnh dễ duy trì lịch dùng thuốc. 
  • Tác động chọn lọc trên serotonin giúp citalopram ít ảnh hưởng đến nhiều hệ thụ thể khác, qua đó hạn chế một số tác dụng không mong muốn thường gặp ở các thuốc chống trầm cảm tác động đa thụ thể. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Lopraxer 4% có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: giảm cảm giác thèm ăn, giảm cân, buồn ngủ, mất ngủ, đau đầu, ù tai,...

Tổng 14 hình ảnh

lopraxer 2 E1278
lopraxer 2 E1278
lopraxer 3 B0165
lopraxer 3 B0165
lopraxer 4 E1254
lopraxer 4 E1254
lopraxer 5 L4881
lopraxer 5 L4881
lopraxer 6 R7537
lopraxer 6 R7537
lopraxer 7 K4088
lopraxer 7 K4088
lopraxer 8 C1340
lopraxer 8 C1340
lopraxer 9 J3076
lopraxer 9 J3076
lopraxer 10 M5165
lopraxer 10 M5165
lopraxer 11 T7702
lopraxer 11 T7702
lopraxer 12 E1448
lopraxer 12 E1448
lopraxer 13 K4175
lopraxer 13 K4175
lopraxer 14 P6326
lopraxer 14 P6326
lopraxer 15 S7305
lopraxer 15 S7305

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    check tin nhắn mk với shop ơi

    Bởi: nhàn vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • dạ nhân viên nhà thuốc sẽ liên hệ tới quý khách trong thời gian sớm nhát ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Lopraxer 4% 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Lopraxer 4%
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    hài lòng ạ, gửi đơn nhanh

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789