1 / 2
lomida 5 1 B0358

Lomida 5

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuNavana Pharmaceuticals, Navana Pharmaceuticals Ltd.
Công ty đăng kýEuro Healthcare Pte. Ltd.
Số đăng ký894110027526
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtLinagliptin
Tá dượcMagnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Gelatin 
Xuất xứBangladesh
Mã sản phẩmtq1174
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất

Linagliptin: 5 mg

Thành phần tá dược

Cellulose vi tinh thể, tinh bột tiền gelatin hóa, tinh bột natri glycolat, colloidal silicon dioxid, magnesi stearat, opadry white (200F280000), color FD & C Red 40 lake.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lomida 5

2.1 Tác dụng

Lomida 5 thuộc nhóm thuốc ức chế enzyme DPP-4 dùng trong điều trị đái tháo đường. Hoạt chất giúp tăng nồng độ hormone incretin để kích thích tiết Insulin và giảm nồng độ glucagon khi đường huyết tăng.

Điều trị đái tháo đường tuýp 2 bằng thuốc Lomida 5 chứa hoạt chất Linagliptin
Điều trị đái tháo đường tuýp 2 bằng thuốc Lomida 5 chứa hoạt chất Linagliptin

2.2 Chỉ định

Lomida 5 được chỉ định điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở bệnh nhân trưởng thành nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết trong các trường hợp sau:

Đơn trị liệu: Bệnh nhân chưa kiểm soát tốt bằng chế độ ăn, vận động và không phù hợp điều trị với Metformin do không dung nạp hoặc suy thận.

Trị liệu phối hợp: Phối hợp với metformin; phối hợp với Pioglitazone hoặc sulfonylurea; phối hợp phác đồ ba thuốc (metformin + sulfonylurea hoặc metformin + thuốc ức chế SGLT2); phối hợp với insulin có hoặc không có metformin.

Thuốc không chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 hoặc đái tháo đường có nhiễm toan ceton.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Linacme 5 điều trị tiểu đường

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lomida 5

3.1 Liều dùng

Người trưởng thành: Liều khuyến cáo là 5 mg một lần hàng ngày. Khi phối hợp với sulfonylurea, cân nhắc dùng liều sulfonylurea thấp hơn để giảm nguy cơ hạ đường huyết.

Suy thận, suy gan và người cao tuổi: Không cần thiết phải hiệu chỉnh liều lượng.

Trẻ em và thanh thiếu niên: Không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu lâm sàng.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống trực tiếp. Người bệnh có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn ở bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Nếu quên một liều, cần uống ngay khi nhớ ra và không dùng liều gấp đôi trong cùng một ngày. [1]

4 Chống chỉ định

Chống chỉ định dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất linagliptin hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Linagliptin 5 Medipharco điều trị tiểu đường

5 Tác dụng phụ

Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng: Viêm mũi họng.

Rối loạn hệ miễn dịch: Quá mẫn, phù mạch, mày đay.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ đường huyết, tăng triglyceride máu, tăng lipid máu.

Rối loạn ngực, trung thất và hô hấp: Ho.

Rối loạn dạ dày ruột: Viêm tụy, táo bón, loét miệng.

Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban, bọng nước pemphigoid.

Xét nghiệm cận lâm sàng: Tăng cân, tăng men lipase.

6 Tương tác

Metformin: Không làm thay đổi có ý nghĩa lâm sàng đối với dược động học của linagliptin hoặc metformin.

Sulfonylurea (Glibenclamide): Không làm thay đổi dược động học ở trạng thái ổn định của linagliptin. Tương tác tương tự khó xảy ra với glipizide, tolbutamide và Glimepiride.

Thiazolidinedione (pioglitazone): Không gây ảnh hưởng lâm sàng đáng kể trên dược động học của cả hai thuốc.

Ritonavir: Làm tăng Diện tích dưới đường cong AUC và nồng độ đỉnh Cmax của linagliptin lên tương ứng 2 lần và 3 lần. Thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng.

Rifampicin: Làm giảm 39,6% AUC và 43,8% Cmax ở trạng thái ổn định của linagliptin, có thể không đạt được hiệu quả đầy đủ.

Digoxin: Không gây ảnh hưởng đến dược động học của Digoxin trên in vivo.

Warfarin: Không làm thay đổi các đặc tính dược động học của S(-) hoặc R(+) warfarin.

Simvastatin: Làm tăng AUC huyết tương của Simvastatin thêm 34% và Cmax thêm 10%, không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng phối hợp.

Thuốc tránh thai đường uống: Không làm thay đổi dược động học ở trạng thái ổn định của Levonorgestrel hoặc Ethinylestradiol.

Tương kỵ của thuốc: Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do không có nghiên cứu tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không sử dụng cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 hoặc bệnh nhân đái tháo đường toan ceton.

Thận trọng khi sử dụng phối hợp linagliptin với sulfonylurea hoặc insulin để tránh nguy cơ hạ đường huyết.

Ngừng dùng thuốc ngay lập tức nếu nghi ngờ hoặc khẳng định bệnh nhân bị viêm tụy cấp hoặc có dấu hiệu bọng nước pemphigoid. Thận trọng với người có tiền sử viêm tụy.

Thuốc không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc nhưng cần đề phòng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Thai kỳ: Dữ liệu sử dụng trên phụ nữ mang thai còn rất hạn chế. Để đảm bảo an toàn, tốt nhất nên tránh dùng linagliptin trong thai kỳ.

Cho con bú: Hoạt chất có bài tiết vào sữa động vật nhưng chưa rõ trên sữa mẹ. Cần thận trọng khi dùng thuốc ở phụ nữ đang nuôi con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Liều đơn lên tới 600 mg linagliptin được ghi nhận dung nạp tốt trong các thử nghiệm lâm sàng và chưa có dữ liệu ở liều cao hơn.

Cách xử trí: Áp dụng các biện pháp hỗ trợ thông thường như loại bỏ thuốc chưa hấp thu từ Đường tiêu hóa, theo dõi lâm sàng sát sao và điều trị triệu chứng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và ẩm.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Lomida 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Nady-Lina 5mg củaCông ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 chứa thành phần Linagliptin được chỉ định để điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở người trưởng thành nhằm cải thiện và kiểm soát đường huyết hiệu quả dưới dạng đơn trị hoặc phối hợp thuốc.

Sản phẩm Linagliptin 5 Medipharco do Công ty cổ phần dược Medipharco sản xuất, chứa Linagliptin được sử dụng trong các trường hợp phối hợp cùng metformin, sulfonylurea hoặc insulin khi các phác đồ điều trị trước đó không kiểm soát tốt chỉ số đường huyết.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Linagliptin là một chất ức chế enzyme hiệu quả đối với enzyme DPP-4, loại enzyme trực tiếp tham gia vào quá trình bất hoạt các hormone nhóm incretin bao gồm GLP-1 và GIP. Các hormone này tham gia vào chu trình điều tiết sinh lý cho cân bằng Glucose trong cơ thể. Incretin được bài tiết nồng độ thấp hàng ngày và tăng mạnh sau khi ăn. GLP-1 và GIP thúc đẩy quá trình sinh tổng hợp cùng với bài tiết insulin từ tế bào beta tuyến tụy khi đường huyết tăng. Đồng thời, GLP-1 ức chế bài tiết glucagon từ tế bào alpha, giảm sản sinh glucose tại gan. Linagliptin gắn kết chọn lọc và có thể tách rời với DPP-4, làm tăng nồng độ incretin hoạt tính kéo dài. Trên in vitro, hoạt chất thể hiện tính chọn lọc lớn hơn 10.000 lần so với hoạt tính trên enzyme DPP-8 hoặc DPP-9.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống liều 5 mg, thuốc hấp thu nhanh với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt mức trung vị sau 1,5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của hoạt chất đạt khoảng 30%. Thức ăn giàu chất béo không gây ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đối với diện tích dưới đường cong AUC, do đó thuốc dùng được cùng hoặc không cùng thức ăn.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định sau liều tiêm tĩnh mạch 5 mg đạt khoảng 1110 lít, thể hiện thuốc phân bố rộng rãi vào các mô. Tỷ lệ liên kết protein huyết tương phụ thuộc nồng độ, giảm từ 99% ở mức 1 nmol/L xuống còn 75-89% ở mức >= 30 nmol/L do bão hòa liên kết với DPP-4.

9.2.3 Chuyển hóa

Quá trình chuyển hóa sinh học đóng vai trò thứ yếu đối với sự thải trừ của thuốc. Một chất chuyển hóa chính chiếm tỷ lệ nồng độ 13,3% ở trạng thái ổn định được xác định hoàn toàn không có hoạt tính dược lý và không tham gia ức chế enzyme DPP-4.

9.2.4 Thải trừ

Sau khi uống, khoảng 85% liều dùng có hoạt tính phóng xạ được đào thải ra ngoài cơ thể qua phân (chiếm 80%) hoặc qua nước tiểu (chiếm 5%) trong vòng 4 ngày. Độ thanh thải thuốc qua thận ở trạng thái ổn định đạt mức khoảng 70 mL/phút.

10 Thuốc Lomida 5 giá bao nhiêu?

Thuốc Lomida 5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Lomida 5 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Lomida 5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Liều dùng tiện lợi chỉ một lần mỗi ngày, không phụ thuộc vào chu kỳ bữa ăn.
  • Độ an toàn cao, hoàn toàn không cần chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan, suy thận ở mọi mức độ và người cao tuổi.
  • Tính chọn lọc trên enzyme DPP-4 rất cao (lớn hơn 10.000 lần so với DPP-8 và DPP-9), hạn chế tối đa các phản ứng bất lợi.

13 Nhược điểm

  • Không có chỉ định điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 hoặc trường hợp nhiễm toan ceton.
  • Làm gia tăng tỷ lệ gặp biến cố hạ đường huyết khi kết hợp cùng nhóm thuốc sulfonylurea hoặc insulin.

Tổng 2 hình ảnh

lomida 5 1 B0358
lomida 5 1 B0358
lomida 5 2 U8370
lomida 5 2 U8370

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có săn hay không vậy?

    Bởi: vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Lomida 5 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Lomida 5
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789