Livalo 4mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Kowa, Kowa Company, Ltd., Nagoya Factory |
| Công ty đăng ký | Kowa Company, Ltd. |
| Số đăng ký | 499110073226 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Pitavastatin |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Mã sản phẩm | tq1137 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất: Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) 4 mg
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Livalo 4mg
2.1 Tác dụng
Livalo 4mg chứa pitavastatin, một thuốc thuộc nhóm ức chế HMG-CoA reductase. Hoạt chất này làm giảm tổng hợp cholesterol tại gan và tăng cường hấp thu LDL-C từ máu.

2.2 Chỉ định
Điều trị tăng cholesterol máu và tăng cholesterol máu gia đình.[1]
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc LaviloLSP 2 điều trị tăng cholesterol
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Livalo 4mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều khởi đầu là 2 mg uống 1 lần/ngày. Có thể điều chỉnh liều tùy theo tuổi và triệu chứng lâm sàng. Khi nồng độ LDL-C giảm không đầy đủ, có thể tăng liều lên tối đa 4 mg/ngày.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều dùng.
Trẻ em từ 10 tuổi trở lên: Liều thông thường là 1 mg uống 1 lần/ngày. Có thể điều chỉnh liều theo triệu chứng, tối đa 2 mg/ngày. Lưu ý viên nén SOLMESI hàm lượng 4 mg không phù hợp để sử dụng cho trẻ em.
Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Người lớn bị rối loạn chức năng gan nên khởi đầu với liều 1 mg/ngày, liều tối đa lên tới 2 mg/ngày. Trẻ em bị rối loạn chức năng gan nên dùng liều cố định 1 mg/ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Đặt viên nén trên lưỡi để viên tự rã hết trước khi nuốt, hoặc phân tán viên trong nước ngay trước khi dùng. Nên uống thuốc ngay sau khi lấy ra khỏi vỉ. Thuốc có thể dùng vào bất kỳ lúc nào trong ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn, nhưng nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Nên uống viên thuốc vào buổi tối để đạt hiệu quả tốt hơn. Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn giảm cholesterol trước và trong suốt quá trình điều trị.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Bệnh gan nặng hoặc tắc mật. Đang điều trị bằng ciclosporin. Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú, phụ nữ có thể mang thai mà không sử dụng các biện pháp tránh thai thích hợp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Pitavas 2mg điều trị tăng mỡ máu
5 Tác dụng phụ
Cơ xương: Tăng CK, đau cơ, yếu cơ, co cơ, tăng myoglobin, tiêu cơ vân, bệnh cơ, bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch.
Tiêu hóa: Buồn nôn, khó chịu ở dạ dày, khô miệng, khó tiêu, đau bụng, đầy hơi, táo bón, viêm miệng, nôn, chán ăn, viêm lưỡi, tiêu chảy.
Gan mật: Tăng AST, tăng ALT, tăng GTP, tăng LDH, tăng bilirubin, tăng cholinesterase, tăng AL-P, rối loạn chức năng gan, vàng da.
Hệ thần kinh: Đau đầu, đau đầu âm ỉ, cảm giác kiến bò, chóng mặt, cứng khớp, buồn ngủ, mất ngủ, khởi phát hoặc làm nặng hơn bệnh nhược cơ.
Hệ máu: Thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, tăng bạch cầu ái toan, tăng bạch cầu, tăng globulin, xét nghiệm Coombs dương tính.
Thận: Đi tiểu nhiều, tăng BUN, tăng creatinin huyết thanh.
Nội tiết: Giảm testosteron, giảm aldosteron, tăng aldosteron, tăng ACTH, tăng cortisol.
Quá mẫn: Phát ban, ngứa, mày đay, ban đỏ, phù mạch.
Hô hấp: viêm phổi kẽ khi dùng thuốc kéo dài.
Tác dụng khác: Khó chịu, kháng thể kháng nhân dương tính, đánh trống ngực, mệt mỏi, đau da, bốc hỏa, đau khớp, phù, nhìn mờ, nhấp nháy mắt, mất thính lực, tiểu ra máu, tăng acid uric, tăng Kali huyết thanh, tăng phospho huyết thanh, loạn vị giác, nước tiểu có màu.
6 Tương tác
Gemfibrozil và các thuốc hạ cholesterol máu nhóm fibrat khác: Tăng nguy cơ tổn thương cơ khi sử dụng đồng thời [Tài liệu không nêu cơ chế/hậu quả].
Niacin liều cao (> 1 g/ngày): Tăng nguy cơ tổn thương cơ khi sử dụng đồng thời [Tài liệu không nêu cơ chế/hậu quả].
Thuốc điều trị HIV và viêm gan siêu vi C (HCV): Sử dụng đồng thời làm tăng nguy cơ tổn thương cơ, tiêu cơ vân, thận hư dẫn đến suy thận và tử vong. Không hạn chế liều pitavastatin khi phối hợp với Atazanavir, Atazanavir + Ritonavir, Darunavir + Ritonavir, Lopinavir + Ritonavir.
Ciclosporin: Chống chỉ định dùng đồng thời. Ciclosporin làm tăng Cmax của pitavastatin lên 6,6 lần và AUC lên 4,6 lần, gây tăng tần suất tác dụng phụ nghiêm trọng như tiêu cơ vân kèm suy giảm chức năng thận.
Các fibrat (như Bezafibrat): Có khả năng gây tiêu cơ vân kèm suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân có xét nghiệm bất thường về chức năng thận.
Nicotinic acid: Có khả năng gây tiêu cơ vân kèm suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân bị suy thận.
Cholestyramin: Làm giảm sự hấp thu của pitavastatin, nên dùng pitavastatin cách xa khoảng thời gian dùng cholestyramin.
Erythromycin: Ức chế sự hấp thu của pitavastatin vào gan, có khả năng gây tiêu cơ vân và suy giảm chức năng thận.
Rifampicin: Ức chế sự hấp thu của pitavastatin vào gan, làm tăng Cmax lên 2,0 lần và AUC lên 1,3 lần khi dùng đồng thời.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần xét nghiệm và theo dõi creatin kinase (CK) trước khi điều trị ở bệnh nhân suy thận, nhược giáp, có tiền sử bệnh cơ di truyền hoặc do thuốc, bệnh gan, uống nhiều rượu, hoặc người cao tuổi (> 70 tuổi). Không điều trị nếu CK > 5 lần giới hạn trên của mức bình thường.
Bệnh nhân cần thông báo ngay khi có biểu hiện đau cơ, cứng cơ, yếu cơ để xét nghiệm CK kịp thời.
Thận trọng khi tăng liều lên 4 mg/ngày vì nguy cơ tiêu cơ vân và các tác dụng phụ liên quan có thể tăng lên.
Thực hiện xét nghiệm chức năng gan ít nhất một lần trong 12 tuần đầu dùng thuốc và định kỳ mỗi 6 tháng sau đó.
Kiểm tra nồng độ lipid máu định kỳ, cân nhắc ngừng thuốc nếu không thấy đáp ứng điều trị.
Thận trọng ở bệnh nhân nhược cơ vì thuốc có thể làm tình trạng bệnh trở nên nặng hơn hoặc tái phát.
Khi dùng cho trẻ em, cần chú ý đến tần suất hoặc cường độ tập luyện vì nhóm này dễ phát triển bệnh cơ hơn.
Người cao tuổi cần được theo dõi cẩn thận và cân nhắc giảm liều do chức năng sinh lý suy giảm tự nhiên.
Thuốc có chứa mannitol, có thể gây ra tác dụng nhuận tràng nhẹ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định dùng thuốc cho phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú. Phụ nữ có thể mang thai phải sử dụng các biện pháp tránh thai thích hợp trong suốt quá trình điều trị bằng pitavastatin.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có phương pháp điều trị đặc hiệu khi dùng quá liều. Tiến hành điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ, theo dõi chức năng gan cùng nồng độ CK. Việc thẩm phân máu có thể không mang lại lợi ích lâm sàng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Livalo 4mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Pitavastatin 4 US Pharma của Công ty cổ phần US Pharma USA chứa thành phần Pitavastatin được chỉ định để điều trị tăng cholesterol máu và tăng cholesterol máu gia đình.
Sản phẩm Dutreat 2mg do Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương sản xuất, chứa Pitavastatin được sử dụng trong các trường hợp điều trị rối loạn lipid máu ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Pitavastatin làm giảm tổng hợp cholesterol ở gan thông qua việc ức chế cạnh tranh với enzym HMG-CoA reductase, đây là enzym giới hạn tốc độ của quá trình sinh tổng hợp cholesterol. Kết quả của quá trình này là làm tăng số lượng các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, từ đó thúc đẩy sự hấp thu và chuyển hóa các tiểu phân LDL từ máu vào gan. Sự ức chế liên tục quá trình tổng hợp cholesterol ở gan cũng làm giảm bài tiết VLDL vào tuần hoàn máu, dẫn đến giảm nồng độ triglycerid trong huyết tương.
9.2 Dược động học
Hấp thu
Dạng viên nén phân tán trong miệng tương đương sinh học với viên nén bao phim thông thường, bất kể việc bệnh nhân uống cùng nước hay không cùng nước. Thời gian đạt nồng độ tối đa trong huyết tương (Tmax) dao động trong khoảng từ 0,75 đến 1,01 giờ tùy theo cách dùng và hàm lượng.
Phân bố
Hơn 99% pitavastatin liên kết chặt chẽ với protein trong huyết tương ở người, chủ yếu liên kết với Albumin và alpha1-glycoprotein acid.
Chuyển hóa
Pitavastatin được chuyển hóa bằng cách đóng vòng tạo thành chất chuyển hóa lacton, beta-oxy hóa chuỗi bên, hydroxyl hóa vòng quinolin và liên hợp với acid glucuronic hoặc taurin. Thuốc được chuyển hóa rất ít qua microsome gan người, chủ yếu thông qua enzym CYP2C9 để tạo thành dạng 8-hydroxyl hóa.
Thải trừ
Con đường thải trừ chính của pitavastatin là qua phân. Tỷ lệ bài tiết qua nước tiểu rất thấp, dưới 0,6% ở dạng không đổi và dưới 1,3% dưới dạng lacton, tổng cộng lượng đào thải qua thận dưới 2% sau khi dùng liều đơn hoặc liều lặp lại kéo dài 7 ngày.
10 Thuốc Livalo 4mg giá bao nhiêu?
Thuốc Livalo 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Livalo 4mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Livalo 4mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén phân tán trong miệng rất tiện lợi, dễ sử dụng cho người khó nuốt hoặc trong điều kiện không có sẵn nước uống.
- Ít chuyển hóa qua hệ enzym CYP3A4, giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ tương tác bất lợi với nhiều nhóm thuốc phối hợp phổ biến.
- Tỷ lệ thải trừ qua thận cực thấp (dưới 2%), ít gây ảnh hưởng hoặc tích lũy thuốc ở những bệnh nhân có chức năng thận suy giảm nhẹ.
13 Nhược điểm
- Hàm lượng viên 4 mg cố định không phù hợp để bắt đầu liều khởi trị cho đối tượng trẻ em hoặc người lớn bị suy giảm chức năng gan.
- Nguy cơ tiêu cơ vân và tổn thương cơ xương tiến triển tăng đáng kể khi dùng liều tối đa hoặc dùng cho nhóm người cao tuổi.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Stephen P Adams và cộng sự ( Đăng tháng 6 năm 2020). Pitavastatin for lowering lipids, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026

