Lipis-LTF 40
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Số đăng ký | 893110126726 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Atorvastatin, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Polysorbate 80 (Tween 80), Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1268 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Atorvastatin: 40 mg (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate).
Thành phần tá dược
Tá dược bao gồm: Microcrystalline cellulose 101, Croscarmellose sodium, Hydroxypropyl Cellulose, Polysorbate 80, Colloidal silicon dioxide, Magnesium stearate, Lactose monohydrate, Hypromellose 606, Polyethylene glycol 6000, Purified talc, Titanium dioxide.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lipis-LTF 40
2.1 Tác dụng
Atorvastatin ức chế cạnh tranh và chọn lọc enzym khử HMG-CoA. Cơ chế này giúp ngăn tổng hợp cholesterol tại gan và hạ lipid máu hiệu quả.

2.2 Chỉ định
Hỗ trợ chế độ ăn kiêng giúp giảm cholesterol toàn phần, LDL-C, apolipoprotein B, triglycerid và tăng HDL-C ở người lớn tăng cholesterol máu nguyên phát hoặc tăng lipid huyết phối hợp.
Hỗ trợ điều trị tăng triglycerid huyết và rối loạn beta lipoprotein máu ở người lớn không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn.
Giảm cholesterol toàn phần và LDL-C ở bệnh nhân tăng cholesterol huyết có tính gia dịch đồng hợp tử.
Dự phòng biến cố tim mạch ở bệnh nhân không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng nhưng có các yếu tố nguy cơ (hút thuốc, tăng huyết áp, đái tháo đường, HDL-C thấp, tiền sử gia đình).
Dự phòng biến cố tim mạch ở người lớn đã có biểu hiện bệnh mạch vành rõ ràng lâm sàng nhằm giảm nguy cơ tử vong, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tái thông mạch, nhập viện do suy tim.
Hỗ trợ chế độ ăn kiêng làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C và apolipoprotein B ở trẻ em từ 10 - 17 tuổi bị tăng cholesterol máu có tính gia đình dị hợp tử khi mức LDL-C >= 190 mg/dL (hoặc LDL-C >= 160 mg/dL kèm yếu tố nguy cơ tim mạch).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Amaloris 10mg/10mg điều trị rối loạn lipid máu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lipis-LTF 40
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu và duy trì cụ thể theo từng bệnh nhân từ 10 mg đến 80 mg uống một lần mỗi ngày.
Rối loạn lipid huyết: Phần lớn bệnh nhân được kiểm soát hiệu quả với liều khởi đầu 10 mg/lần/ngày.
Tăng cholesterol huyết có tính gia đình đồng hợp tử: Uống 10 mg đến 80 mg mỗi ngày, phối hợp các liệu pháp hạ lipid khác.
Phòng bệnh tim mạch: Liều khuyến cáo là 10 mg/ngày, có thể điều chỉnh để đạt mục tiêu điều trị.
Trẻ em từ 10 - 17 tuổi (tăng cholesterol dị hợp tử): Liều khởi đầu khuyến cáo là 10 mg/ngày, liều tối đa 80 mg/ngày dựa trên đáp ứng và dung nạp.
Người suy thận: Không cần điều chỉnh liều dùng.
Người suy gan: Thận trọng khi sử dụng, chống chỉ định cho bệnh nhân có bệnh gan tiến triển.
Người cao tuổi (> 70 tuổi): Liều khuyến cáo tương tự nhóm đối tượng chung.
Phối hợp thuốc khác: Giới hạn liều atorvastatin tối đa 20 mg/ngày khi dùng với Clarithromycin, itraconazol, elbasvir/grazoprevir, letermovir, phối hợp darunavir + Ritonavir, fosamprenavir, fosamprenavir + ritonavir. Giới hạn liều tối đa 40 mg/ngày khi dùng với nelfinavir hoặc boceprevir. Tránh dùng cùng Cyclosporin, telaprevir hoặc phối hợp tipranavir + ritonavir.
3.2 Cách dùng
Uống một lần mỗi ngày vào bất kỳ thời điểm nào, kèm hoặc không kèm thức ăn. Bệnh nhân cần duy trì chế độ ăn giảm cholesterol chuẩn suốt quá trình điều trị.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với atorvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh gan tiến triển hoặc tăng transaminase huyết thanh dai dẳng không rõ nguyên nhân vượt quá 3 lần giới hạn trên bình thường.
Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú, hoặc phụ nữ có khả năng mang thai không dùng biện pháp tránh thai thích hợp.
Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc chứa Glecaprevir hoặc Pibrentasvir.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Diovenor Plus 40/10 điều trị rối loạn mỡ máu
5 Tác dụng phụ
Nhiễm trùng: Viêm mũi họng (thường gặp).
Hệ máu: Giảm tiểu cầu (hiếm gặp).
Hệ miễn dịch: Phản ứng dị ứng (thường gặp), phản vệ (rất hiếm gặp).
Chuyển hóa: Tăng đường huyết (thường gặp), hạ đường huyết, tăng cân, chán ăn (ít gặp).
Tâm thần và thần kinh: Đau đầu (thường gặp); ác mộng, mất ngủ, chóng mặt, dị cảm, giảm cảm giác, rối loạn vị giác, mất trí nhớ (ít gặp); bệnh lý thần kinh ngoại biên (hiếm gặp); nhược cơ, nhược cơ mắt (chưa rõ tần suất).
Thị giác và thính giác: Nhìn mờ (ít gặp), rối loạn thị giác (hiếm gặp), mất thính lực (rất hiếm gặp).
Hô hấp: Đau hầu họng, chảy máu cam (thường gặp).
Tiêu hóa: Táo bón, đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy (thường gặp); nôn, đau bụng, ợ hơi, viêm tụy (ít gặp).
Gan mật: Viêm gan (ít gặp), ứ mật (hiếm gặp), suy gan (rất hiếm gặp).
Da và mô dưới da: Nổi mày đay, phát ban, ngứa, rụng tóc (ít gặp); phù mạch, viêm da bóng nước, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (hiếm gặp).
Cơ xương và mô liên kết: Đau cơ, đau khớp, đau chi, co thắt cơ, sưng khớp, đau lưng (thường gặp); đau cổ, mỏi cơ (ít gặp); bệnh cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân, đứt cơ, bệnh gân (hiếm gặp); hội chứng giống lupus (rất hiếm gặp); bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch (chưa rõ).
Toàn thân: Mệt mỏi, suy nhược, đau ngực, phù ngoại biên, sốt (ít gặp).
Cận lâm sàng: Tăng enzym gan, tăng creatine kinase (CK) máu (thường gặp).
Nhóm statin nói chung: Giảm nhận thức (mất trí nhớ, lú lẫn), trầm cảm, rối loạn chức năng tình dục, bệnh phổi kẽ (đặc biệt khi điều trị kéo dài).
6 Tương tác
Chất ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ: clarithromycin, Itraconazole, Ketoconazole, Voriconazole, posaconazole, thuốc kháng virus HCV như elbasvir/grazoprevir, các thuốc ức chế protease HIV): Làm tăng đáng kể nồng độ atorvastatin trong huyết tương, tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân.
Chất ức chế CYP3A4 trung bình (ví dụ: Erythromycin, Diltiazem, Verapamil, Fluconazole, amiodarone): Có thể tăng mức độ phơi nhiễm atorvastatin, cần cân nhắc dùng liều tối đa thấp hơn.
Chất cảm ứng CYP3A4 (ví dụ: efavirenz, rifampin, cây St. John's Wort): Làm giảm nồng độ atorvastatin trong huyết tương. Khuyên dùng đồng thời atorvastatin và rifampin.
Chất ức chế protein vận chuyển (ví dụ: cyclosporin, letermovir): Tăng phơi nhiễm atorvastatin do ức chế OATP1B1/1B3, P-gp và BCRP. Tránh dùng cùng hoặc giảm liều.
Gemfibrozil và các dẫn xuất acid fibric khác, Ezetimibe: Tăng nguy cơ tổn thương cơ và tiêu cơ vân khi phối hợp.
Colestipol: Làm giảm nồng độ atorvastatin huyết tương khoảng 26% [tỷ lệ 0,74] nhưng hiệu quả hạ lipid khi phối hợp tăng lên.
Acid fusidic: Tăng nguy cơ mắc bệnh cơ và tiêu cơ vân nghiêm trọng (có thể tử vong). Cần ngừng atorvastatin trong suốt thời gian dùng acid fusidic.
Colchicine: Tăng nguy cơ mắc bệnh cơ
Daptomycin: Tăng nguy cơ mắc bệnh cơ và/hoặc tiêu cơ vân
Digoxin: Tăng nhẹ nồng độ Digoxin khoảng 15% [tỷ lệ 1,15] ở trạng thái ổn định khi dùng cùng atorvastatin 10 mg.
Thuốc tránh thai đường uống (norethindrone, ethinyl estradiol): Làm tăng nồng độ norethindrone khoảng 28% [tỷ lệ 1,28] và ethinyl Estradiol khoảng 19% [tỷ lệ 1,19].
Warfarin: Gây giảm nhẹ thời gian prothrombin khoảng 1,7 giây trong 4 ngày đầu, cần theo dõi prothrombin khi bắt đầu hoặc điều chỉnh liều.
Hỗn dịch kháng acid chứa magnesi và nhôm hydroxid: Làm giảm nồng độ atorvastatin huyết tương khoảng 34% [tỷ lệ 0,66].
Nước ép Bưởi chùm: Chứa chất ức chế CYP3A4. Uống lượng lớn (trên 1,2 lít mỗi ngày) tăng AUC atorvastatin lên 2,5 lần, không khuyến cáo dùng lượng lớn.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ảnh hưởng gan: Gây bất thường enzym gan, cần xét nghiệm chức năng gan trước khi bắt đầu và khi có chỉ định lâm sàng. Thận trọng ở người uống nhiều rượu hoặc tiền sử bệnh gan.
Ảnh hưởng cơ xương: Nguy cơ gây đau cơ, viêm cơ, bệnh cơ và tiêu cơ vân đe dọa tính mạng. Đã có báo cáo về bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch (IMNM) gây yếu cơ dai dẳng.
Đo nồng độ CK trước điều trị: Đo CK ở bệnh nhân suy thận, nhược giáp, tiền sử bản thân/gia đình bị bệnh cơ di truyền, tiền sử độc tính cơ do statin/fibrat, nghiện rượu, cao tuổi (> 70 tuổi). Không khởi đầu nếu CK > 5 lần ULN.
Theo dõi trong quá trình điều trị: Bệnh nhân cần thông báo ngay khi có đau cơ, cứng cơ, yếu cơ kèm sốt. Ngừng thuốc nếu CK > 5 lần ULN hoặc triệu chứng cơ nghiêm trọng ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày.
Đái tháo đường: Statin có thể làm tăng nhẹ đường huyết và HbA1c ở đối tượng nguy cơ cao (đường huyết đói 5,6 - 6,9 mmol/L, BMI > 30 kg/m2, tăng triglycerid, tăng huyết áp).
Đột quỵ xuất huyết: Bệnh nhân có tiền sử đột quỵ xuất huyết trước đó dùng atorvastatin 80 mg có nguy cơ tăng đột quỵ xuất huyết tái phát.
Bệnh phổi kẽ: Triệu chứng ho khan, thở dốc, mệt mỏi có thể xuất hiện khi dùng kéo dài. Ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ mắc bệnh phổi kẽ.
Tá dược Lactose: Không sử dụng cho bệnh nhân không dung nạp galactose di truyền, thiếu men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Tá dược Natri: Chứa ít hơn 1 mmol natri (23 mg) mỗi viên, coi như không có natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối. Thuốc có thể gây độc tính sinh sản và dị tật bẩm sinh bằng cách làm giảm nồng độ mevalonate ở thai nhi.
Thời kỳ cho con bú: Chống chỉ định tuyệt đối. Chưa rõ khả năng bài tiết vào sữa mẹ nhưng do nguy cơ tác dụng phụ nặng ở trẻ sơ sinh, người mẹ không nên cho con bú khi dùng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có dữ liệu về quá liều và không có thuốc điều trị đặc hiệu. Tiến hành kiểm soát chức năng gan, nồng độ CK huyết tương và tích cực theo dõi hỗ trợ. Thẩm phân lọc máu không cải thiện thanh thải do thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30 độ C. Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Lipis-LTF 40 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Omcavas 80 Tablet của The Acme Laboratories Ltd. chứa thành phần Atorvastatin được chỉ định để điều trị tăng cholesterol toàn phần, LDL-C, triglycerid và giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
Sản phẩm AVS-10 do G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. sản xuất, chứa Atorvastatin được sử dụng trong các trường hợp tăng cholesterol huyết nguyên phát và rối loạn lipid máu hỗn hợp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Atorvastatin là chất ức chế cạnh tranh và chọn lọc enzym khử HMG-CoA, một enzym quyết định về mức độ trong quá trình tổng hợp cholesterol chuyển đổi HMG-CoA thành mevalonate, một tiền chất của các sterol, bao gồm cả cholesterol. Ở các bệnh nhân tăng cholesterol máu có tính gia đình đồng hợp tử và dị hợp tử, các thể tăng cholesterol máu không có tính gia đình, và rối loạn lipid máu hỗn hợp, atorvastatin làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C và apolipoprotein B. Atorvastatin cũng làm giảm cholesterol lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL-C) và triglyceride, và làm tăng nhẹ HDL-C.
Atorvastatin làm giảm nồng độ cholesterol trong huyết tương và lipoprotein huyết thanh bằng cách ức chế enzym khử HMG-CoA reductase và quá trình tổng hợp cholesterol ở gan và bằng cách làm tăng số lượng các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào tại gan để làm tăng quá trình thu hồi và chuyển hóa LDL. Atorvastatin làm giảm quá trình sản xuất LDL và số lượng các tiểu phân LDL. Atorvastatin làm tăng mạnh và duy trì hoạt tính các thụ thể LDL kèm theo các thay đổi có lợi về chất lượng của các tiểu phân LDL lưu thông. Atorvastatin có hiệu quả trong việc giảm LDL ở các bệnh nhân có tăng cholesterol máu có tính gia đình đồng hợp tử, nhóm đối tượng thường không đáp ứng với các thuốc điều trị hạ lipid.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Atorvastatin được hấp thụ nhanh chóng sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương xuất hiện trong vòng từ 1 đến 2 giờ. Mức độ hấp thu và nồng độ atorvastatin trong huyết tương tăng tỷ lệ với liều dùng. Sinh khả dụng tuyệt đối của atorvastatin xấp xỉ là 12% và sinh khả dụng toàn thân cho hoạt tính ức chế men khử HMG-CoA là khoảng 30% do quá trình thải trừ trước khi vào hệ tuần hoàn tại niêm mạc Đường tiêu hóa và/hoặc do sự chuyển hóa lần đầu qua gan.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố trung bình của atorvastatin xấp xỉ 381 lít. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương của atorvastatin >= 98%. Tỷ lệ giữa nồng độ thuốc trong hồng cầu và nồng độ thuốc trong huyết tương xấp xỉ 0,25, cho thấy sự thâm nhập kém của thuốc vào trong hồng cầu.
9.2.3 Chuyển hóa
Atorvastatin được chuyển hóa chủ yếu bởi enzym cytochrome P450 3A4 thành các chất chuyển hóa hydroxyl hóa ở vị trí ortho và para, cùng với các sản phẩm oxy hóa beta khác nhau. Khoảng 70% hoạt tính ức chế HMG-CoA reductase trong tuần hoàn là do các chất chuyển hóa có hoạt tính gây ra.
9.2.4 Thải trừ
Atorvastatin được thải trừ chủ yếu qua mật sau khi chuyển hóa tại gan và/hoặc ngoài gan. Thuốc không trải qua chu trình gan ruột đáng kể. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương của atorvastatin ở người là khoảng 14 giờ. Thời gian bán thải của hoạt tính ức chế HMG-CoA reductase kéo dài từ khoảng 20 đến 30 giờ do sự đóng góp của các chất chuyển hóa có hoạt tính. Atorvastatin là cơ chất của các chất vận chuyển ở gan bao gồm polypeptide vận chuyển anion hữu cơ OATP1B1 và OATP1B3, P-glycoprotein (P-gp) và protein kháng ung thư vú (BCRP).
10 Thuốc Lipis-LTF 40 giá bao nhiêu?
Thuốc Lipis-LTF 40 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Lipis-LTF 40 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Lipis-LTF 40 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hiệu quả hạ LDL-C mạnh mẽ từ 41% đến 61% và giảm triglycerid hiệu quả, giúp đảo ngược mảng xơ vữa động mạch rõ rệt.
- Giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch, đột quỵ và giảm thiểu các thủ thuật tái thông mạch ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
- Liều dùng linh hoạt một lần mỗi ngày, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn và không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
13 Nhược điểm
- Chống chỉ định hoàn toàn trên phụ nữ mang thai, cho con bú và bệnh nhân mắc bệnh gan tiến triển.
- Có nguy cơ tương tác với nhiều thuốc ức chế CYP3A4 hoặc Acid fusidic làm tăng nguy cơ tổn thương cơ và tiêu cơ vân nghiêm trọng.
Tổng 5 hình ảnh






