Lipis-LTF 20
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Số đăng ký | 893110489125 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Atorvastatin |
| Tá dược | Polysorbate 80 (Tween 80), Talc, Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Hydroxypropyl cellulose đã thay thế bậc thấp , Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq888 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Atorvastatin 20 mg (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
Thành phần tá dược:
Microcrystalline cellulose, Croscarmellose sodium, Hydroxypropylcellulose, Polysorbate 80, Colloidal silicon dioxide, Magnesium stearate, Lactose monohydrate, Hypromellose, Polyethylene glycol 6000, Purified talc, Titanium dioxide.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lipis-LTF 20
2.1 Tác dụng
Lipis-LTF 20 chứa atorvastatin – một thuốc thuộc nhóm ức chế HMG-CoA reductase có tác dụng điều chỉnh rối loạn lipid máu thông qua việc giảm tổng hợp cholesterol tại gan. Thuốc giúp làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C, triglycerid và apolipoprotein B, đồng thời góp phần làm tăng HDL-C. Nhờ đó, thuốc có vai trò trong kiểm soát rối loạn lipid máu và làm giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp:
Hỗ trợ chế độ ăn kiêng trong điều trị tăng cholesterol toàn phần, LDL-C, apo B và triglycerid, đồng thời tăng HDL-C ở người lớn bị tăng cholesterol huyết nguyên phát (có hoặc không có yếu tố gia đình) và tăng lipid máu hỗn hợp (typ IIa và IIb theo phân loại Fredrickson).
Hỗ trợ điều trị tăng triglycerid huyết (typ IV theo Fredrickson).
Điều trị rối loạn beta lipoprotein máu (typ III) khi không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn.
Giảm cholesterol toàn phần và LDL-C ở bệnh nhân tăng cholesterol huyết gia đình đồng hợp tử.
Dự phòng biến cố tim mạch ở người lớn không có biểu hiện bệnh tim mạch rõ ràng nhưng có yếu tố nguy cơ (hút thuốc, tăng huyết áp, đái tháo đường, HDL-C thấp hoặc tiền sử gia đình bệnh mạch vành sớm):
- Giảm nguy cơ tử vong do bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim
- Giảm nguy cơ đột quỵ
- Giảm nguy cơ cần tái thông mạch và cơn đau thắt ngực
Ở bệnh nhân đã có bệnh mạch vành:
- Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim
- Giảm nguy cơ đột quỵ
- Giảm nguy cơ tái thông mạch
- Giảm nguy cơ nhập viện do suy tim sung huyết
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Lipis-LTF 10 điều trị rối loạn lipid máu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lipis-LTF 20
3.1 Liều dùng
Liều dùng dao động từ 10 mg đến 80 mg mỗi ngày, tùy thuộc vào nồng độ LDL-C ban đầu, mục tiêu điều trị và đáp ứng của bệnh nhân.
Cần đánh giá lại lipid máu sau khoảng 2 đến 4 tuần để điều chỉnh liều.
Rối loạn lipid máu:
Phần lớn bệnh nhân được kiểm soát với liều 10 mg/ngày.
Hiệu quả điều trị bắt đầu xuất hiện trong vòng 2 tuần và đạt tối đa sau khoảng 4 tuần, duy trì khi sử dụng lâu dài.
Tăng cholesterol huyết gia đình đồng hợp tử:
Dùng từ 10–80 mg/ngày, có thể phối hợp với các phương pháp điều trị khác như thẩm tách LDL hoặc sử dụng khi không còn lựa chọn điều trị khác.
Dự phòng tim mạch:
Liều thường dùng là 10 mg/ngày, có thể điều chỉnh để đạt mục tiêu LDL-C theo hướng dẫn điều trị.
Đối tượng đặc biệt:
Suy gan: thận trọng khi sử dụng, chống chỉ định nếu bệnh gan tiến triển.
Suy thận: không cần điều chỉnh liều.
Người cao tuổi: hiệu quả và an toàn tương tự người trưởng thành.
Trẻ em (≥10 tuổi):
Liều khởi đầu 10 mg/ngày, có thể tăng dần đến tối đa 80 mg/ngày tùy đáp ứng và khả năng dung nạp.
Lưu ý:
Nếu liều yêu cầu không phù hợp với hàm lượng hiện có, cần sử dụng dạng bào chế khác có hàm lượng thích hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, ngày 1 lần, có thể sử dụng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, có hoặc không kèm thức ăn.
Trước và trong quá trình điều trị, cần duy trì chế độ ăn giảm cholesterol, kết hợp tập luyện và kiểm soát cân nặng.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với atorvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh gan tiến triển hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân vượt quá 3 lần giới hạn bình thường.
Phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc có khả năng mang thai mà không sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lipitab 80 điều trị rối loạn lipid máu
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: viêm mũi họng, đau đầu, tăng đường huyết, táo bón, đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy, đau cơ, đau khớp.
Ít gặp: chóng mặt, dị cảm, giảm cảm giác, rối loạn vị giác, mất ngủ, ác mộng, tăng cân, chán ăn, nôn, đau bụng, viêm tụy, viêm gan, phát ban, ngứa, rụng tóc.
Hiếm gặp: giảm tiểu cầu, viêm mạch, bệnh lý thần kinh ngoại biên, rối loạn thị giác, ứ mật, bệnh cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân, đứt cơ hoặc bệnh gân.
Rất hiếm gặp: phản vệ, suy gan, hội chứng giống lupus ban đỏ, vú to ở nam giới.
Chưa rõ tần suất: nhược cơ, bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch.
Các tác dụng liên quan nhóm statin: suy giảm nhận thức (mất trí nhớ, lú lẫn), tăng Glucose huyết.
6 Tương tác
Các chất ức chế mạnh CYP3A4 (clarithromycin, Itraconazole, thuốc điều trị HIV, HCV…) làm tăng nồng độ atorvastatin trong huyết tương và tăng nguy cơ bệnh cơ.
Các chất cảm ứng CYP3A4 (rifampin, efavirenz…) làm giảm nồng độ atorvastatin.
Dùng đồng thời với Gemfibrozil, fibrat khác, niacin liều cao (>1 g/ngày), Colchicin làm tăng nguy cơ tổn thương cơ.
Ezetimibe: có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ khi phối hợp.
Daptomycin: tăng nguy cơ tiêu cơ vân khi dùng cùng statin.
Acid fusidic: tăng nguy cơ tiêu cơ vân, cần ngừng statin trong thời gian dùng thuốc này.
Digoxin: tăng nhẹ nồng độ, cần theo dõi.
Thuốc tránh thai đường uống: tăng nồng độ norethindrone và ethinyl Estradiol.
Warfarin: có thể làm thay đổi thời gian prothrombin, cần theo dõi khi bắt đầu hoặc thay đổi liều.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Có thể gây tăng transaminase huyết thanh, cần xét nghiệm chức năng gan trước và trong điều trị.
Nguy cơ tổn thương cơ, bao gồm viêm cơ và tiêu cơ vân, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc phối hợp thuốc tương tác.
Cần theo dõi creatine kinase khi có triệu chứng đau cơ, yếu cơ hoặc bất thường cơ xương.
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, nhược giáp, tiền sử bệnh cơ, uống nhiều rượu hoặc người cao tuổi.
Có thể làm tăng đường huyết, cần theo dõi ở bệnh nhân nguy cơ đái tháo đường.
Đã ghi nhận các trường hợp bệnh phổi kẽ khi dùng statin kéo dài, cần ngừng thuốc nếu nghi ngờ.
Nguy cơ đột quỵ xuất huyết có thể tăng ở bệnh nhân dùng liều cao (80 mg) trong một số trường hợp.
Thuốc chứa lactose, không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose hoặc thiếu men lactase.
Thuốc chứa lượng natri rất thấp (<1 mmol), gần như không có natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định trong thời kỳ mang thai do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
Không dùng cho phụ nữ đang cho con bú do nguy cơ gây tác dụng không mong muốn nghiêm trọng cho trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, cần tránh dùng vượt quá liều chỉ định.
Khi xảy ra quá liều, không có thuốc giải độc đặc hiệu, do đó cần theo dõi tích cực để có biện pháp xử trí kịp thời.
Cần tiến hành kiểm tra và theo dõi chức năng gan cũng như nồng độ creatine kinase (CK) trong huyết tương.
Do atorvastatin có tỷ lệ gắn kết cao với protein huyết tương, phương pháp thẩm phân máu không có khả năng cải thiện đáng kể Độ thanh thải của thuốc.
7.4 Bảo quản
bảo quản nơi khô ráo thoáng mát
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Lipis-LTF 20 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Stefamlor 5/10 – do Công ty TNHH liên doanh Stellapharm sản xuất, là thuốc phối hợp giữa Amlodipin và Atorvastatin, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp kèm rối loạn lipid máu. Thuốc giúp kiểm soát đồng thời huyết áp và giảm các chỉ số lipid như cholesterol toàn phần và LDL-C.
Forvastin 10 – do Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 sản xuất, chứa hoạt chất Atorvastatin, được chỉ định trong điều trị rối loạn lipid máu như tăng cholesterol toàn phần, LDL-C và triglycerid. Thuốc còn được sử dụng trong dự phòng biến cố tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao, bao gồm bệnh mạch vành hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Atorvastatin là chất ức chế enzym HMG-CoA reductase – enzym đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol tại gan. Việc ức chế enzym này dẫn đến giảm sản xuất cholesterol nội sinh, tăng biểu hiện thụ thể LDL ở gan, từ đó tăng thu nhận LDL-C từ máu và làm giảm nồng độ LDL-C, cholesterol toàn phần và triglycerid, đồng thời làm tăng HDL-C. Nhờ cơ chế này, atorvastatin góp phần làm giảm tiến triển xơ vữa động mạch và giảm nguy cơ các biến cố tim mạch.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Atorvastatin được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ. Nồng độ thuốc tăng tỷ lệ với liều dùng. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 12%, trong khi sinh khả dụng toàn thân cho hoạt tính ức chế enzym khoảng 30% do chuyển hóa bước đầu tại gan và niêm mạc ruột.
9.2.2 Phân bố
Thuốc có Thể tích phân bố khoảng 381 lít và gắn kết mạnh với protein huyết tương (>98%), cho thấy khả năng phân bố rộng trong cơ thể.
9.2.3 Chuyển hóa
Atorvastatin được chuyển hóa chủ yếu bởi enzym CYP3A4 thành các chất chuyển hóa hydroxyl hóa (ortho và para) vẫn còn hoạt tính ức chế enzym. Các chất này tiếp tục được chuyển hóa qua quá trình glucuronid hóa.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua mật. Ngoài ra, atorvastatin là cơ chất của các protein vận chuyển như P-glycoprotein (P-gp) và BCRP, góp phần ảnh hưởng đến hấp thu và thải trừ thuốc.
Dược động học ở nhóm bệnh nhân đặc biệt:
Người cao tuổi: nồng độ thuốc cao hơn so với người trẻ nhưng hiệu quả điều trị lipid tương đương.
Trẻ em: độ thanh thải tương đương người lớn khi hiệu chỉnh theo cân nặng, đáp ứng giảm LDL-C phù hợp với nồng độ thuốc.
Giới tính: nữ có Cmax cao hơn khoảng 20% và AUC thấp hơn khoảng 10% so với nam, nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.
10 Thuốc Lipis-LTF 20 giá bao nhiêu?
Thuốc Lipis-LTF 20 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Lipis-LTF 20 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Lipis-LTF 20 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có hiệu quả rõ rệt trong việc giảm LDL-C, cholesterol toàn phần và triglycerid, đồng thời tăng HDL-C, với đáp ứng xuất hiện sớm và duy trì ổn định khi dùng lâu dài.
- Phạm vi chỉ định rộng, bao gồm điều trị rối loạn lipid và dự phòng biến cố tim mạch ở nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ gây tác dụng phụ trên cơ như đau cơ, viêm cơ và tiêu cơ vân, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc tương tác.
- Có thể gây tăng men gan và cần theo dõi xét nghiệm định kỳ, làm tăng yêu cầu giám sát trong quá trình điều trị.
Tổng 27 hình ảnh




























