Lipis-LTF 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Số đăng ký | 893110489025 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Atorvastatin |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Polysorbate 60 (Tween 60), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Hydroxypropyl cellulose đã thay thế bậc thấp , Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq869 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Atorvastatin 10 mg (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
Thành phần tá dược:
Microcrystalline cellulose 101, Croscarmellose sodium, Hydroxypropylcellulose, Polysorbate 60, Colloidal silicon dioxide, Magnesium stearate, Lactose monohydrate, Hypromellose 606, Polyethylene glycol 6000, Purified talc, Titanium dioxide.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lipis-LTF 10
2.1 Tác dụng
Lipis-LTF 10 chứa hoạt chất atorvastatin – một thuốc thuộc nhóm statin có khả năng điều chỉnh rối loạn lipid máu thông qua việc làm giảm nồng độ cholesterol trong huyết tương. Thuốc được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng nhằm kiểm soát tình trạng tăng cholesterol và các rối loạn lipid máu khác.
Hoạt chất atorvastatin giúp giảm các thành phần lipid có hại trong máu, đặc biệt là cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid. Nhờ đó, thuốc góp phần cải thiện các chỉ số lipid máu, đồng thời làm giảm nguy cơ tiến triển của các biến cố tim mạch liên quan đến rối loạn lipid.
Bên cạnh tác dụng hạ lipid máu, atorvastatin còn được sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát nguy cơ tim mạch ở các bệnh nhân có nguy cơ cao xảy ra các biến cố tim mạch. Việc sử dụng thuốc kết hợp với các biện pháp kiểm soát yếu tố nguy cơ khác giúp giảm khả năng xuất hiện biến cố tim mạch đầu tiên ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao.

2.2 Chỉ định
Lipis-LTF 10 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Rối loạn lipid máu
Thuốc được dùng kết hợp với chế độ ăn kiêng nhằm làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 10 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu nguyên phát. Tình trạng này bao gồm cả tăng cholesterol máu có tính chất gia đình thể dị hợp tử hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp tương ứng với type IIa và IIb theo phân loại Fredrickson.
Thuốc được sử dụng khi chế độ ăn kiêng và các biện pháp điều trị không dùng thuốc khác không đạt được hiệu quả kiểm soát lipid máu mong muốn.
Ngoài ra, atorvastatin còn được chỉ định để làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol ở bệnh nhân trưởng thành bị tăng cholesterol máu có tính chất gia đình thể đồng hợp tử. Trong trường hợp này, thuốc có thể được sử dụng như biện pháp bổ trợ cho các phương pháp điều chỉnh lipid khác như lọc LDL hoặc được dùng khi các phương pháp này không thể thực hiện.
Phòng ngừa bệnh tim mạch
Lipis-LTF 10 được chỉ định nhằm phòng ngừa các biến cố tim mạch ở bệnh nhân trưởng thành được xác định có nguy cơ cao xảy ra biến cố tim mạch đầu tiên. Thuốc được sử dụng như một phần trong chiến lược điều chỉnh toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Atozet 10mg/40mg điều trị rối lạon lipid máu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lipis-LTF 10
3.1 Liều dùng
Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn giảm cholesterol tiêu chuẩn trước khi bắt đầu điều trị bằng atorvastatin và tiếp tục duy trì chế độ ăn này trong suốt thời gian dùng thuốc.
Liều dùng của atorvastatin cần được cá thể hóa dựa trên:
- Nồng độ LDL-cholesterol ban đầu
- Mục tiêu điều trị
- Đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân
Liều khởi đầu thông thường
10 mg uống một lần mỗi ngày.
Việc điều chỉnh liều nên được thực hiện với khoảng cách tối thiểu 4 tuần. Liều tối đa được khuyến cáo là 80 mg mỗi ngày.
Tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid máu hỗn hợp
Liều khởi đầu thường là 10 mg mỗi ngày. Tùy theo đáp ứng điều trị, liều có thể được điều chỉnh sau mỗi 4 tuần. Trong một số trường hợp, liều có thể tăng lên tối đa 80 mg mỗi ngày hoặc phối hợp với thuốc gắn acid mật khi dùng atorvastatin liều 40 mg mỗi ngày.
Tăng cholesterol máu gia đình thể đồng hợp tử
Dữ liệu lâm sàng còn hạn chế. Liều atorvastatin được sử dụng trong khoảng 10–80 mg mỗi ngày. Thuốc được dùng như biện pháp bổ trợ cho các phương pháp điều chỉnh lipid khác như lọc LDL hoặc khi các phương pháp này không thực hiện được.
Phòng ngừa bệnh tim mạch
Trong các nghiên cứu phòng ngừa nguyên phát, liều atorvastatin được sử dụng là 10 mg mỗi ngày. Trong một số trường hợp, có thể cần liều cao hơn để đạt được mục tiêu LDL-cholesterol theo khuyến cáo hiện hành.
Bệnh nhân suy thận
Không cần điều chỉnh liều.
Bệnh nhân suy gan
Cần thận trọng khi sử dụng atorvastatin ở bệnh nhân suy gan. Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân mắc bệnh gan tiến triển.
Sử dụng đồng thời với các thuốc khác
Ở bệnh nhân đang dùng elbasvir/grazoprevir để điều trị viêm gan C, liều atorvastatin không nên vượt quá 20 mg/ngày. Không khuyến cáo dùng atorvastatin ở bệnh nhân đang sử dụng letermovir cùng với ciclosporin.
Người cao tuổi
Hiệu quả và độ an toàn ở bệnh nhân trên 70 tuổi tương tự nhóm bệnh nhân khác khi sử dụng liều khuyến cáo.
Trẻ em
Thuốc chỉ nên được sử dụng ở trẻ em bởi các bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị rối loạn lipid máu.
Ở trẻ từ 10 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu gia đình thể dị hợp tử, liều khởi đầu khuyến cáo là 10 mg mỗi ngày. Liều có thể tăng tối đa đến 80 mg mỗi ngày tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp. Khoảng cách giữa các lần điều chỉnh liều tối thiểu là 4 tuần.
Dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn ở trẻ 6–10 tuổi còn hạn chế. Thuốc không được chỉ định cho trẻ dưới 10 tuổi.
3.2 Cách dùng
Lipis-LTF 10 được dùng đường uống. Thuốc có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày và có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên, nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định.[1]
4 Chống chỉ định
Lipis-LTF 10 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với atorvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh gan tiến triển hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.
Phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc kháng virus viêm gan C glecaprevir/pibrentasvir.
Ngoài ra, nguy cơ tổn thương cơ có thể tăng lên khi statin được sử dụng đồng thời với:
Gemfibrozil
Các thuốc hạ cholesterol nhóm fibrat khác
Niacin liều cao (> 1 g/ngày)
Colchicin
Sử dụng đồng thời statin với các thuốc điều trị HIV hoặc viêm gan C có thể làm tăng nguy cơ tổn thương cơ nghiêm trọng, bao gồm tiêu cơ vân dẫn đến suy thận và có thể gây tử vong.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Atozet 10mg/40mg điều trị rối loạn mỡ máu
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi ghi nhận khi sử dụng atorvastatin có thể xuất hiện với tần suất khác nhau.
Thường gặp
- Viêm mũi họng
- Phản ứng dị ứng
- Tăng đường huyết
- Đau đầu
- Đau cơ, đau khớp, đau chi, co thắt cơ
- Đau lưng
- Bất thường xét nghiệm chức năng gan
- Tăng creatine kinase máu
Ít gặp
- Hạ đường huyết, tăng cân, chán ăn
- Mất ngủ, ác mộng
- Chóng mặt, dị cảm, giảm cảm giác
- Nhìn mờ, ù tai
- Viêm gan
- Phát ban, ngứa, nổi mày đay, rụng tóc
- Mệt mỏi, suy nhược, đau ngực, phù ngoại biên
Hiếm gặp
- Giảm tiểu cầu
- Viêm mạch
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên
- Ứ mật
- Bệnh cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân
- Đứt cơ hoặc tổn thương gân
Rất hiếm gặp
- Phản vệ
- Suy gan
- Hội chứng giống lupus ban đỏ
- Chứng vú to ở nam giới
- Chưa rõ tần suất
- Nhược cơ
- Bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch
Ngoài ra, một số tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận ở nhóm statin nói chung bao gồm suy giảm nhận thức, tăng đường huyết và tăng HbA1c.
6 Tương tác
Atorvastatin được chuyển hóa bởi enzym CYP3A4, do đó các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ atorvastatin trong huyết tương và làm tăng nguy cơ bệnh cơ.
Sử dụng đồng thời với các thuốc như Ciclosporin, telithromycin, Clarithromycin, Ketoconazole, Voriconazole, Itraconazole hoặc các thuốc ức chế protease HIV có thể làm tăng đáng kể nồng độ atorvastatin.
Các thuốc cảm ứng CYP3A4 như rifampin, efavirenz hoặc St. John’s Wort có thể làm giảm nồng độ atorvastatin trong huyết tương và làm giảm hiệu quả điều trị.
Phối hợp atorvastatin với các dẫn xuất acid fibric hoặc ezetimibe có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân.
Dùng đồng thời atorvastatin với Digoxin có thể làm tăng nhẹ nồng độ digoxin ở trạng thái ổn định.
Phối hợp với thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng nồng độ norethindrone và ethinyl Estradiol trong huyết tương.
Khi dùng cùng warfarin, có thể xảy ra giảm nhẹ thời gian prothrombin trong giai đoạn đầu điều trị.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần xét nghiệm enzym gan trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi khi có chỉ định lâm sàng.
Nếu transaminase tăng vượt quá 3 lần giới hạn trên bình thường và kéo dài, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân uống nhiều rượu hoặc có tiền sử bệnh gan.
Thuốc có thể gây đau cơ, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân; bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện đau cơ, yếu cơ hoặc chuột rút.
Nên đo creatine kinase trước khi điều trị ở bệnh nhân có nguy cơ cao tiêu cơ vân như suy thận, suy giáp hoặc tiền sử bệnh cơ.
Thuốc có thể làm tăng đường huyết ở một số bệnh nhân có nguy cơ mắc đái tháo đường.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không sử dụng atorvastatin ở phụ nữ mang thai, phụ nữ đang có kế hoạch mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
Phụ nữ đang điều trị bằng atorvastatin không nên cho con bú vì nguy cơ phản ứng bất lợi nghiêm trọng đối với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có dữ liệu cụ thể về quá liều atorvastatin. Khi xảy ra quá liều, cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh ẩm và nhiệt độ cao.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Lipis-LTF 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Atoreg 20mg – do Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco sản xuất, chứa hoạt chất Atorvastatin, được sử dụng trong điều trị rối loạn lipid máu nhằm làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid ở bệnh nhân tăng cholesterol máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp.
Lipitab 30mg – của Công ty cổ phần US Pharma USA, có thành phần chính Atorvastatin, được chỉ định trong kiểm soát tăng cholesterol máu và các rối loạn lipid máu bằng cách làm giảm LDL-cholesterol, cholesterol toàn phần và triglycerid trong máu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Atorvastatin là một thuốc thuộc nhóm statin có tác dụng ức chế chọn lọc enzym HMG-CoA reductase, enzym đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi HMG-CoA thành mevalonate – tiền chất quan trọng trong sinh tổng hợp cholesterol tại gan. Việc ức chế enzym này làm giảm tổng hợp cholesterol nội sinh, đồng thời kích thích tăng biểu hiện thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, từ đó làm tăng thu nhận LDL-cholesterol từ máu vào gan.
Kết quả là nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và apolipoprotein B trong huyết tương giảm đáng kể. Bên cạnh đó, atorvastatin cũng có thể làm giảm triglycerid và làm tăng nhẹ HDL-cholesterol.
Nhờ các tác động này, atorvastatin giúp cải thiện hồ sơ lipid máu và góp phần làm giảm nguy cơ phát triển các biến cố tim mạch liên quan đến xơ vữa động mạch.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Atorvastatin được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1–2 giờ. Mức độ hấp thu tăng theo liều dùng. Sinh khả dụng của dạng viên nén khoảng 95–99% so với Dung dịch, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 12%, còn sinh khả dụng toàn thân đối với hoạt tính ức chế HMG-CoA reductase khoảng 30%, chủ yếu do chuyển hóa lần đầu tại gan và thải trừ trước hệ tuần hoàn.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố trung bình khoảng 381 lít. Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương (>98%).
9.2.3 Chuyển hóa
Atorvastatin được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4 thành các chất chuyển hóa hydroxyl hóa (ortho và para) và các sản phẩm oxy hóa beta. Các chất chuyển hóa này có hoạt tính dược lý tương đương, đóng góp khoảng 70% hoạt tính ức chế HMG-CoA reductase trong tuần hoàn.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua mật sau khi chuyển hóa tại gan và ngoài gan, hầu như không có chu trình gan-ruột đáng kể. Thời gian bán thải của atorvastatin khoảng 14 giờ, trong khi hoạt tính ức chế enzym kéo dài 20–30 giờ. Thuốc là cơ chất của các chất vận chuyển như OATP1B1, OATP1B3, P-gp và BCRP.
10 Thuốc Lipis-LTF 10 giá bao nhiêu?
Thuốc Lipis-LTF 10 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Lipis-LTF 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Lipis-LTF 10 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Lipis-LTF 10 chứa atorvastatin – hoạt chất thuộc nhóm statin có hiệu quả trong kiểm soát rối loạn lipid máu, giúp giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglycerid, từ đó góp phần cải thiện hồ sơ lipid và giảm nguy cơ biến cố tim mạch.
- Thuốc có thể sử dụng cho nhiều đối tượng bệnh nhân khác nhau, bao gồm người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 10 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu gia đình, cho phép cá thể hóa liều điều trị theo mục tiêu lipid máu của từng bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Lipis-LTF 10 có nguy cơ gây các tác dụng không mong muốn liên quan đến cơ như đau cơ, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc phối hợp với một số thuốc khác có khả năng làm tăng nồng độ atorvastatin trong huyết tương.
- Thuốc chống chỉ định ở phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú, đồng thời cần theo dõi chức năng gan và các yếu tố nguy cơ trong quá trình điều trị, do đó việc sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tổng 26 hình ảnh



























