Lipid New 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Armephaco, Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
| Số đăng ký | 893110287625 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Atorvastatin |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3204 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Lipid New chứa:
- Atorvastatin (dưới dạng muối atorvastatin calci trihydrat): 10mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lipid New 10mg
Atorvastatin trong thuốc Lipid New 10mg được sử dụng như một giải pháp hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng nhằm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, cholesterol LDL, apolipoprotein B và triglycerid trong máu. [1]
Thuốc phù hợp với người trưởng thành, thanh thiếu niên cũng như trẻ em từ 10 tuổi trở lên mắc chứng tăng cholesterol máu nguyên phát, kể cả thể có yếu tố di truyền dạng dị hợp tử hoặc tình trạng rối loạn lipid máu thể hỗn hợp khi các biện pháp không dùng thuốc chưa mang lại hiệu quả mong muốn.
Đối với trường hợp tăng cholesterol máu có tính di truyền thể đồng hợp tử, thuốc được chỉ định phối hợp cùng các phương pháp hạ mỡ máu khác nhằm góp phần làm giảm cholesterol toàn phần và LDL.
Bên cạnh vai trò điều hòa mỡ máu, Lipid New còn được dùng như một biện pháp hỗ trợ trong phòng ngừa các biến cố tim mạch ở người trưởng thành có nguy cơ cao gặp biến cố lần đầu, song song với việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác.
==>> Xem thêm: Atorvastatin TP 10mg điều trị tăng cholesterol máu

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Với người mắc tăng cholesterol máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp, liều khởi đầu thường là 10mg, dùng một lần mỗi ngày.
Ở người bệnh tăng cholesterol máu gia đình thể dị hợp tử, liều bắt đầu cũng là 10mg mỗi ngày, sau đó có thể được nâng dần theo đáp ứng lâm sàng, mỗi lần điều chỉnh cách nhau tối thiểu bốn tuần, tối đa lên đến 80mg mỗi ngày, thông thường không vượt quá 40mg trong giai đoạn điều chỉnh.
Trường hợp thể đồng hợp tử, khoảng liều sử dụng dao động từ 10mg đến 80mg mỗi ngày, dùng phối hợp với các phương pháp hạ lipid máu khác.
Với mục tiêu phòng ngừa tim mạch, liều tham khảo là 10mg mỗi ngày.
Trẻ em từ 10 tuổi trở lên khởi đầu với liều 10mg mỗi ngày, có thể tăng dần tùy đáp ứng nhưng không vượt quá 20mg mỗi ngày. Trẻ dưới 10 tuổi không được chỉ định dùng thuốc này do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả.
Khi phối hợp với một số thuốc kháng virus, mức liều atorvastatin cần được điều chỉnh giảm tương ứng.
3.2 Cách dùng
Thuốc được bào chế để uống trực tiếp, có thể sử dụng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà không phụ thuộc vào bữa ăn.
Do quá trình tổng hợp cholesterol tại gan diễn ra mạnh nhất vào ban đêm, việc uống thuốc vào buổi tối được khuyến khích để tối ưu hiệu quả điều trị.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Lipid New 10mg cho người có tiền sử mẫn cảm với atorvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
Người đang mắc bệnh gan ở giai đoạn hoạt động hoặc có men gan transaminase tăng cao kéo dài không rõ căn nguyên, vượt quá ba lần giới hạn trên của mức bình thường không nên dùng thuốc.
Phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú hoặc phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nhưng chưa áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp đều thuộc nhóm chống chỉ định.
Người đang được điều trị bằng phác đồ kháng virus viêm gan C có chứa Glecaprevir phối hợp Pibrentasvir cũng không nên dùng đồng thời thuốc này.
5 Tác dụng phụ
Nhóm tác dụng phụ thường gặp bao gồm các rối loạn tiêu hóa như táo bón, đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy.
Người dùng có thể gặp viêm mũi họng, chảy máu cam, đau đầu, tăng đường huyết, tăng chỉ số HbA1c, các phản ứng dị ứng, cũng như đau khớp, đau cơ, sưng khớp hoặc đau lưng.
Kết quả xét nghiệm chức năng gan có thể tăng trên ba lần giới hạn bình thường ở một tỷ lệ nhỏ người bệnh, phần lớn không kèm triệu chứng và tự hồi phục sau khi ngừng thuốc.
Ở mức độ ít gặp hơn, thuốc có thể gây nôn, đau vùng bụng trên hoặc dưới, viêm tụy, chóng mặt, dị cảm, mất trí nhớ tạm thời, lú lẫn, hạ đường huyết, chán ăn, mất ngủ, ác mộng, nhìn mờ, ù tai, viêm gan, nổi mày đay, phát ban, ngứa, rụng tóc, đau cổ và mỏi cơ.
Các phản ứng hiếm gặp bao gồm giảm tiểu cầu, bệnh lý thần kinh ngoại biên, rối loạn thị giác, ứ mật, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens Johnson, cũng như các vấn đề về cơ như bệnh cơ, viêm cơ và tiêu cơ vân.
Rất hiếm khi người dùng có thể gặp sốc phản vệ, mất thính giác, suy gan, tình trạng vú to bất thường ở nam giới hoặc bệnh phổi kẽ.
6 Tương tác
Các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4 như Ciclosporin, telithromycin, Clarithromycin, delavirdin, stiripentol, ketoconazol, voriconazol, itraconazol và posaconazol có khả năng làm tăng nồng độ atorvastatin trong máu, vì vậy nên tránh phối hợp đồng thời.
Nhóm thuốc ức chế CYP3A4 mức độ trung bình như Erythromycin, diltiazem, Verapamil và fluconazol cũng có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương, kéo theo nguy cơ gặp vấn đề về cơ, do đó cần cân nhắc giảm liều khởi đầu và liều tối đa khi buộc phải dùng cùng.
Các thuốc ức chế protease dùng trong điều trị HIV và viêm gan C có thể làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương cơ, nghiêm trọng nhất là tiêu cơ vân dẫn đến suy thận.
Thuốc gây cảm ứng CYP3A4 như efavirenz và rifampin có xu hướng làm giảm nồng độ atorvastatin trong máu.
Gemfibrozil khi dùng cùng làm tăng nguy cơ tổn thương cơ và tiêu cơ vân, nên ưu tiên liều atorvastatin thấp nhất có hiệu quả nếu bắt buộc phối hợp. Tương tự, ezetimib, Colchicin, các thuốc nhóm fibrat khác và niacin liều cao trên 1 g mỗi ngày cũng cần thận trọng khi kết hợp.
Colestipol làm giảm nồng độ atorvastatin trong huyết tương nhưng khi phối hợp lại cho hiệu quả giảm LDL cao hơn so với dùng riêng lẻ từng thuốc.
Acid fusidic làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân nên cần tránh dùng chung.
Diltiazem khi uống cùng làm tăng nồng độ atorvastatin trong máu.
Khi phối hợp với Digoxin liều lặp lại, nồng độ digoxin ổn định trong huyết tương có xu hướng tăng, cần theo dõi sát người bệnh đang dùng digoxin.
Thuốc tránh thai đường uống dùng chung với atorvastatin có thể làm tăng nồng độ norethindron và ethinyl Estradiol, cần cân nhắc khi lựa chọn biện pháp tránh thai.
Nhựa gắn acid mật có thể làm giảm hấp thu atorvastatin nếu dùng cùng lúc, nên uống cách xa nhau.
Nước ép Bưởi không nên dùng chung với thuốc vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
==>> Xem thêm: Mitifive 30mg điều trị tăng cholesterol máu dị hợp tử
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Trước khi bắt đầu điều trị, người bệnh nên được kiểm tra chức năng gan và tiếp tục theo dõi định kỳ theo chỉ định của bác sĩ trong quá trình dùng thuốc.
Trước và trong suốt quá trình dùng thuốc, người bệnh nên duy trì chế độ ăn kiêng phù hợp nhằm hỗ trợ kiểm soát cholesterol, không nên xem thuốc là giải pháp thay thế hoàn toàn cho việc điều chỉnh lối sống.
Cần thận trọng ở người có thói quen uống nhiều rượu bia hoặc có tiền sử bệnh lý gan.
Việc theo dõi chỉ số creatin kinase nên được cân nhắc trước điều trị đối với các nhóm có nguy cơ cao gặp vấn đề về cơ. Nếu chỉ số CK vượt quá năm lần giới hạn bình thường, không nên bắt đầu điều trị bằng thuốc này.
Trong suốt quá trình sử dụng, nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường về cơ, người bệnh cần được xét nghiệm CK và có biện pháp can thiệp phù hợp.
Do trong công thức có chứa lactose monohydrat, thuốc không phù hợp với người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến không dung nạp galactose hoặc thiếu hụt lactase, Glucose galactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Trong thời kỳ mang thai, atorvastatin thuộc nhóm chống chỉ định. Các nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận độc tính đối với hệ sinh sản, trong khi mức độ an toàn ở phụ nữ mang thai vẫn chưa được xác lập rõ ràng.
Đối với giai đoạn cho con bú, hiện chưa rõ liệu atorvastatin có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì khả năng gây ảnh hưởng bất lợi nghiêm trọng đến trẻ bú mẹ, thuốc được chống chỉ định cho phụ nữ đang trong thời kỳ này.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe cũng như vận hành máy móc của người sử dụng.
7.4 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa ghi nhận báo cáo cụ thể nào về các biểu hiện lâm sàng khi dùng atorvastatin quá liều. Do chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, trong trường hợp nghi ngờ quá liều, hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng kết hợp các biện pháp hỗ trợ cần thiết. Vì thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương, phương pháp thẩm tách máu không mang lại hiệu quả đáng kể trong việc loại bỏ atorvastatin khỏi cơ thể.
7.5 Bảo quản
Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng, nhiệt độ bảo quản dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Lipid New 10mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- AVS-10 được sản xuất bởi G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. - Ấn Độ. Thuốc được chỉ định trong điều trị tăng Cholesterol máu.
- Omcavas 10 giúp kiểm soát tình trạng tăng cholesterol máu. Đây là một sản phẩm của Omnicals Pharma Private Limited.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Atorvastatin hoạt động theo cơ chế ức chế cạnh tranh có chọn lọc đối với enzym HMG CoA reductase, enzym đóng vai trò xúc tác chuyển hóa từ 3 hydroxy 3 methyl glytaryl coenzym A thành mevalonat, một tiền chất trong quá trình tổng hợp cholesterol. Nhờ đó, thuốc làm giảm quá trình sản xuất cholesterol tại gan cũng như nồng độ cholesterol nội bào. Sự suy giảm này kích thích gan tăng cường biểu hiện thụ thể LDL trên bề mặt tế bào, từ đó thúc đẩy quá trình thanh thải LDL khỏi tuần hoàn máu hiệu quả hơn.
Bên cạnh tác động chính lên LDL, thuốc còn có xu hướng làm giảm nồng độ triglycerid và tăng nhẹ nồng độ HDL cholesterol. Hiệu quả điều hòa lipid máu của thuốc được ghi nhận có mối liên hệ chặt chẽ với liều lượng sử dụng hơn là nồng độ thuốc lưu hành trong máu.
Ngoài công dụng điều hòa mỡ máu, atorvastatin còn thể hiện vai trò trong việc phòng ngừa biến cố tim mạch. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra thuốc có khả năng làm chậm tiến triển, thậm chí góp phần thoái lui tình trạng xơ vữa tại động mạch vành và động mạch cảnh.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, atorvastatin được hấp thu khá nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng một đến hai giờ. Mức độ hấp thu tỷ lệ thuận với liều dùng, tuy nhiên Sinh khả dụng toàn thân của thuốc khá thấp, chỉ khoảng 12%.
Về phân bố, Thể tích phân bố trung bình của atorvastatin vào khoảng 381 lít, đồng thời thuốc gắn kết với protein huyết tương ở mức rất cao, khoảng 98%.
Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu tại gan, thông qua hệ enzym cytochrom P450 3A4, tạo ra các chất chuyển hóa vẫn còn hoạt tính dược lý.
Thuốc được đào thải chủ yếu qua đường mật dưới dạng các chất chuyển hóa còn hoạt tính. Thời gian bán thải trung bình của atorvastatin trong huyết tương vào khoảng 14 giờ, nhưng do sự đóng góp của các chất chuyển hóa có hoạt tính, thời gian bán thải của tác dụng ức chế HMG CoA reductase kéo dài hơn, khoảng 20 đến 30 giờ.
10 Thuốc Lipid New 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Lipid New 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Lipid New 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Lipid New 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Lipid New mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát các chỉ số mỡ máu bất thường, đặc biệt là cholesterol LDL, đồng thời góp phần hỗ trợ phòng ngừa các biến cố tim mạch nguy hiểm.
- Việc dùng một lần mỗi ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài.
13 Nhược điểm
- Thuốc tiềm ẩn một số tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến cơ như đau cơ, viêm cơ, thậm chí tiêu cơ vân.
- Thuốc cũng có khả năng tương tác với nhiều nhóm thuốc khác, đòi hỏi người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử dùng thuốc cho bác sĩ để tránh phối hợp không phù hợp.
- Do chưa có đủ dữ liệu ở trẻ dưới 10 tuổi, thuốc không thể áp dụng cho nhóm tuổi này.
Tổng 9 hình ảnh










