Linjentab 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần TRAPHACO, Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
| Công ty đăng ký | Công Ty Cổ Phần Traphaco |
| Số đăng ký | 893110117426 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Linagliptin, Manitol |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Pregelatinized starch, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1299 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Linagliptin: 5 mg
Thành phần tá dược
Mannitol, Povidone, Pregelatinized starch, Tinh bột, Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl methylcellulose, Polyethylen glycol 6000, Titan dioxyd, Oxyd Sắt đỏ vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Linjentab 5mg
2.1 Tác dụng
Linjentab 5mg chứa linagliptin là chất ức chế enzym DPP-4, giúp làm tăng nồng độ các hormon incretin hoạt tính, kích thích bài tiết Insulin phụ thuộc Glucose và giảm bài tiết glucagon nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết.

2.2 Chỉ định
Linjentab 5mg được chỉ định ở người lớn mắc đái tháo đường typ 2 nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết như một biện pháp bổ trợ cho chế độ ăn và vận động:
Đơn trị liệu: Bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết bằng chế độ ăn và vận động, đồng thời không phù hợp điều trị với Metformin do không dung nạp hoặc có chống chỉ định do suy thận.
Trị liệu phối hợp 2 thuốc: Phối hợp với metformin, Pioglitazone hoặc sulfonylurea khi các phác đồ đơn trị liệu không kiểm soát tốt đường huyết.
Trị liệu phối hợp 3 thuốc: Phối hợp với metformin + sulfonylurea hoặc metformin + thuốc ức chế SGLT2 khi phác đồ 2 thuốc không kiểm soát tốt đường huyết.
Phối hợp với insulin: Dùng cùng hoặc không cùng metformin khi phác đồ insulin kết hợp chế độ ăn và vận động không kiểm soát tốt đường huyết.
Thuốc không được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường typ 1 hay bệnh nhân đái tháo đường có nhiễm toan xê tôn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Lomida 5 điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Linjentab 5mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều khuyến cáo là 5 mg (1 viên) uống 1 lần mỗi ngày.
Khi phối hợp linagliptin với sulfonylurea hoặc insulin, có thể cân nhắc dùng liều sulfonylurea hoặc insulin thấp hơn để giảm nguy cơ hạ đường huyết.
Bệnh nhân suy thận: Không cần chỉnh liều.
Bệnh nhân suy gan: Không cần chỉnh liều.
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều.
Trẻ em và thanh thiếu niên: Không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn ở bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Nếu quên một liều, cần uống ngay khi nhớ ra. Không dùng liều gấp đôi trong cùng một ngày.
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tanaglipal 5mg điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng: Viêm mũi họng (không phổ biến).
Rối loạn hệ miễn dịch: Quá mẫn (không phổ biến), phù mạch, mày đay (từ kinh nghiệm hậu mãi).
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: hạ đường huyết (rất phổ biến khi phối hợp metformin + sulfonylurea), tăng triglycerid máu, tăng lipid máu (chưa rõ tần suất).
Rối loạn hô hấp, ngực và trung thất: Ho (không phổ biến).
Rối loạn dạ dày ruột: Viêm tụy (không phổ biến khi phối hợp insulin; chưa rõ tần suất ở phác đồ khác), táo bón (không phổ biến khi phối hợp insulin), loét miệng (từ kinh nghiệm hậu mãi).
Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban, bọng nước pemphigoid (từ kinh nghiệm hậu mãi).
Xét nghiệm: Tăng cân (phổ biến khi phối hợp pioglitazone), tăng men lipase > 3 lần giới hạn trên bình thường (phổ biến).
6 Tương tác
Rifampicin: Dùng đồng thời làm giảm khoảng 39,6% AUC và 43,8% Cmax của linagliptin, giảm khoảng 30% sự ức chế DPP-4 ở nồng độ đáy, có thể không đạt hiệu quả điều trị đầy đủ.
Ritonavir: Dùng đồng thời làm tăng AUC và Cmax của linagliptin tương ứng lên 2 lần và 3 lần, tuy nhiên sự thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng và không cần chỉnh liều.
Metformin, glibenclamid, Digoxin, warfarin, Simvastatin, thuốc tránh thai đường uống: Không có tương tác có ý nghĩa lâm sàng.
Tương kỵ: Do không có nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn Linjentab 5mg với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không sử dụng linagliptin ở bệnh nhân đái tháo đường typ 1 hoặc đái tháo đường toan xê-tôn.
Thận trọng khi phối hợp linagliptin với sulfonylurea và/hoặc insulin do làm tăng nguy cơ hạ đường huyết; cân nhắc giảm liều sulfonylurea hoặc insulin.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy. Ngừng sử dụng linagliptin ngay nếu nghi ngờ viêm tụy cấp.
Ngừng sử dụng linagliptin nếu nghi ngờ xuất hiện bọng nước pemphigoid.
Sản phẩm chứa tá dược mannitol, có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ.
Cảnh báo bệnh nhân về nguy cơ hạ đường huyết khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt khi phối hợp với sulfonylurea và/hoặc insulin.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có nghiên cứu trên phụ nữ mang thai. Để thận trọng, tốt hơn nên tránh sử dụng linagliptin trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Thuốc có sự bài tiết trong sữa động vật mẹ và không loại trừ khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Cần xem xét lợi ích và nguy cơ để cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Liều đơn lên tới 600 mg linagliptin (gấp 120 lần liều khuyến cáo) được chứng minh dung nạp tốt ở người khỏe mạnh.
Xử trí: Tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ thông thường như loại bỏ thuốc chưa hấp thu khỏi Đường tiêu hóa, theo dõi lâm sàng và điều trị triệu chứng khi cần.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Linjentab 5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Nady-Lina 5mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 chứa thành phần Linagliptin được chỉ định để điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết kết hợp chế độ ăn và vận động.
Sản phẩm Newjenita 5mg do Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l sản xuất, chứa Linagliptin được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân đái tháo đường typ 2 cần đơn trị liệu hoặc phối hợp điều trị để kiểm soát đường huyết.
9 Cơ chế tác dụng
Linagliptin là chất ức chế enzym DPP-4 (Dipeptidyl peptidase 4), ngăn chặn sự phân hủy của các hormon incretin như GLP-1 và GIP. Các hormon này làm tăng sinh tổng hợp và bài tiết insulin từ tế bào beta tuyến tụy khi đường huyết tăng, đồng thời GLP-1 giảm bài tiết glucagon từ tế bào alpha, giúp giảm sản xuất glucose ở gan. Linagliptin gắn kết chọn lọc cao với DPP-4 (gấp hơn 10.000 lần so với DPP-8 hoặc DPP-9 trên in vitro), kéo dài nồng độ incretin hoạt tính và cải thiện cân bằng đường huyết.
9.1 Dược lực học
Linagliptin là thuốc dùng trong điều trị đái tháo đường typ 2, thuộc nhóm chất ức chế DPP-4 (mã ATC: A10BH05). Thuốc cải thiện kiểm soát đường huyết bằng cách tăng bài tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm bài tiết glucagon.
Trong các thử nghiệm lâm sàng, linagliptin 5 mg dùng đơn trị liệu giúp giảm đáng kể chỉ số HbA1c (giảm 0,69% so với giả dược), đồng thời cải thiện đường huyết lúc đói và đường huyết sau ăn 2 giờ. Khi bổ sung vào các phác đồ điều trị với metformin, sulfonylurea, pioglitazone, thuốc ức chế SGLT2 hoặc insulin, linagliptin làm giảm đáng kể HbA1c mà không làm tăng đáng kể nguy cơ hạ đường huyết (trừ khi kết hợp với sulfonylurea).
Nghiên cứu CARMELINA và CAROLINA chứng minh linagliptin không làm tăng nguy cơ mắc các biến cố tim mạch nghiêm trọng (3P-MACE), không làm tăng nguy cơ nhập viện vì suy tim và không ảnh hưởng xấu đến các biến cố trên thận so với giả dược hoặc Glimepiride ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có nguy cơ tim mạch hoặc bệnh thận.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống liều 5 mg, linagliptin được hấp thu nhanh với nồng độ đỉnh trong huyết tương xuất hiện sau 1,5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc khoảng 30%. Dùng đồng thời với thức ăn giàu chất béo làm kéo dài Tmax thêm 2 giờ và giảm Cmax 15% nhưng không ảnh hưởng đến AUC0-72h, do đó thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định sau khi tiêm tĩnh mạch đơn liều 5 mg ở người khỏe mạnh khoảng 1110 lít, cho thấy thuốc phân bố rộng rãi tới các mô. Liên kết protein huyết tương phụ thuộc vào nồng độ, giảm từ khoảng 99% ở nồng độ 1 nmol/L xuống 75 - 89% ở nồng độ >= 30 nmol/L do sự bão hòa liên kết với DPP-4.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa đóng vai trò thứ yếu trong quá trình thải trừ linagliptin. Sau khi uống, một chất chuyển hóa chính chiếm 13,3% liều thuốc ở trạng thái ổn định được phát hiện là chất không có hoạt tính dược lý và không đóng góp vào hoạt tính ức chế DPP-4 huyết tương.
9.2.4 Thải trừ
Sau khi uống linagliptin gắn nhãn phóng xạ, khoảng 85% liều sử dụng được thải trừ qua phân (80%) và nước tiểu (5%) trong vòng 4 ngày. Thanh thải qua thận ở trạng thái ổn định khoảng 70 mL/phút. Thời gian bán thải xác định sau khi uống đa liều 5 mg linagliptin là khoảng 12 giờ.
10 Thuốc Linjentab 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Linjentab 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Linjentab 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Linjentab 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Liều dùng đơn giản 1 viên/ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn ở bất kỳ thời điểm nào.
- Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, suy gan ở mọi mức độ cũng như người cao tuổi.
- An toàn trên tim mạch, thận và không làm tăng nguy cơ nhập viện do suy tim đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng lớn.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ hạ đường huyết tăng lên khi phối hợp điều trị với sulfonylurea hoặc insulin.
- Thuốc có thể gây ra các phản ứng bất lợi hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như viêm tụy cấp hoặc bọng nước pemphigoid.
Tổng 6 hình ảnh







