Likacin 1000mg/4ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | Lisapharma, Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.P.A |
Công ty đăng ký | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.P.A |
Số đăng ký | 800110332125 |
Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ x 4ml |
Hoạt chất | Amikacin |
Tá dược | Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Nước tinh khiết (Purified Water) |
Xuất xứ | Ý |
Mã sản phẩm | tq305 |
Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất: Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 1000 mg/4 ml.
Tá dược: natri bisulfit, natri citrat, acid sulfuric, nước pha tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Likacin 1000mg/4ml
Pseudomonas, Escherichia coli, Proteus, Providencia, Klebsiella, Enterobacter, Serratia, Acinetobacter). Ngoài ra, amikacin được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn huyết (kể cả trẻ sơ sinh), nhiễm khuẩn toàn thân do Pseudomonas (kết hợp với Piperacillin), nhiễm khuẩn tiết niệu – sinh dục, nhiễm khuẩn hô hấp, khớp, hệ thần kinh (bao gồm viêm màng não), da, mô mềm, phúc mạc, các trường hợp nhiễm khuẩn do bỏng hoặc sau phẫu thuật, nhiễm khuẩn kháng Gentamicin và tobramycin, hoặc do chủng staphylococci nhạy cảm ở người dị ứng kháng sinh khác hoặc phối hợp cùng vi khuẩn Gram âm. Việc sử dụng nên dựa trên kết quả nuôi cấy vi khuẩn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mikalogis 500mg/2ml điều trị nhiễm khuẩn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Likacin 1000mg/4ml
Liều dùng
Đối tượng | Liều dùng |
Trẻ sinh thiếu tháng | 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ |
Trẻ sơ sinh | Liều nạp: 10 mg/kg; sau đó 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ |
Trẻ 4 tuần–12 tuổi | 15–20 mg/kg/ngày (chia 1–2 lần/ngày); viêm nội tâm mạc/sốt giảm bạch cầu: dùng 2 lần/ngày |
Trẻ >12 tuổi | 15 mg/kg/ngày (1–2 lần/ngày, không quá 1,5g/ngày); viêm nội tâm mạc/sốt giảm bạch cầu: 2 lần/ngày |
Người lớn | 15 mg/kg/ngày, chia mỗi 8 hoặc 12 giờ; nhiễm khuẩn nặng có thể tăng thêm 500 mg mỗi 8 giờ (không quá 1,5 g/ngày, ≤10 ngày) |
Suy thận | Điều chỉnh liều/giãn khoảng cách liều dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh, Độ thanh thải creatinin. |
Thời gian điều trị | Truyền tĩnh mạch: 3–7 ngày. Tiêm bắp: 7–10 ngày |
Đáp ứng lâm sàng | Hiệu quả có thể xuất hiện sau 24–48 giờ đối với nhiễm khuẩn nhẹ |
3.1 Cách dùng
- Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch chậm (không tiêm tĩnh mạch trực tiếp).
- Pha truyền: Người lớn, 500 mg amikacin pha trong 100–200 ml dung dịch Natri clorid 0,9% hoặc dextrose 5%, truyền trong 60 phút. Dung dịch pha loãng 2,5 mg/ml chỉ dùng trong vòng 24 giờ, bảo quản tủ lạnh hoặc ≤25°C.
- Trẻ em: Thể tích truyền tùy nhu cầu nhưng đảm bảo thời gian truyền 1–2 giờ ở trẻ nhỏ và 30–60 phút ở trẻ lớn.
- Ưu tiên tiêm bắp; chỉ chuyển sang tiêm tĩnh mạch nếu nhiễm khuẩn nặng/lý do đặc biệt.
- Đánh giá chức năng thận trước và trong điều trị, dựa vào creatinin huyết thanh và độ thanh thải creatinin.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với amikacin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng, ngộ độc nghiêm trọng với aminoglycosid, hoặc chống chỉ định với bất kỳ aminoglycosid nào do nguy cơ dị ứng chéo.
Không sử dụng cho người bị nhược cơ vì thuốc làm trầm trọng thêm rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Vinphacine 500mg/2ml điều trị nhiễm khuẩn huyết
5 Tác dụng phụ
- Nhiễm khuẩn/nấm: Bội nhiễm, nhiễm khuẩn hoặc nấm kháng thuốc (ít gặp).
- Máu, hệ lympho: Thiếu máu, tăng bạch cầu ái toan (hiếm).
- Miễn dịch: Phản ứng dị ứng, sốc phản vệ (không rõ tần suất).
- Chuyển hóa/dinh dưỡng: Hạ Magie máu (hiếm).
- Thần kinh: Run rẩy, dị cảm, đau đầu, rối loạn thăng bằng, liệt, chóng mặt, điếc, ù tai, giảm thính lực (không rõ/tần suất hiếm).
- Mắt: Rối loạn thị lực, sung huyết điểm vàng, mù (khi tiêm vào mắt).
- Tim mạch: Hạ huyết áp (hiếm).
- Hô hấp: Ngừng thở, co thắt khí quản (không rõ tần suất).
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn (không rõ tần suất).
- Da: Nổi mẩn, ngoại ban, ngứa (hiếm).
- Cơ xương khớp: Đau khớp, co cơ (hiếm).
- Thận: suy thận cấp, độc cho thận, thiểu niệu, tăng creatinin máu, protein niệu, Albumin niệu, các bất thường nước tiểu (không rõ/hiếm).
- Khác: Sốt (hiếm).
6 Tương tác
- Tránh phối hợp hoặc dùng liên tiếp với các thuốc độc cho thận, thần kinh, tai như Bacitracin, Cisplatin, amphotericin B, cephaloridine, paromomycin, viomycin, Polymyxin B, colistin, Vancomycin, aminoglycosid khác, do làm tăng độc tính.
- Đồng dùng aminoglycosid và Cephalosporin đường tiêm có thể tăng độc tính thận hoặc làm tăng giả nồng độ creatinin máu.
- Không phối hợp với thuốc lợi tiểu mạnh (acid etacrynic, furosemid) do tăng độc tính trên tai và thận; khi tiêm tĩnh mạch, thuốc lợi tiểu còn có thể làm thay đổi nồng độ aminoglycosid trong huyết thanh, mô.
- Không pha trộn trực tiếp aminoglycosid với beta-lactam (penicillin, cephalosporin) vì có thể bất hoạt thuốc, nhất là khi suy thận nặng.
- Bisphosphonates làm tăng nguy cơ hạ Canxi máu khi dùng cùng aminoglycosid.
- Sử dụng với các hợp chất platin làm tăng nguy cơ độc tính trên thận và tai.
- Thiamine (Vitamin B1) có thể bị phá hủy bởi natri bisulfit trong chế phẩm.
- Không dùng trong phúc mạc ở bệnh nhân đang dùng thuốc mê hoặc thuốc giãn cơ (ether, halothan, d-tubocurarin, succinylcholine, decamethonium).
- Indomethacin có thể làm tăng nồng độ amikacin huyết tương ở trẻ sơ sinh.
- Amikacin không được trộn với thuốc khác khi truyền, đặc biệt là beta-lactam; nếu phải phối hợp, phải dùng riêng biệt.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Uống nhiều nước trong quá trình điều trị để giảm nguy cơ độc tính thận.
- Cần thận trọng ở người suy thận, rối loạn thính giác, tiền sử rối loạn tiền đình.
- Theo dõi sát chức năng thận, thần kinh sọ số 8 (nghe, thăng bằng), đặc biệt ở người cao tuổi hoặc đã biết suy thận.
- Độc tính thận/tai tăng ở bệnh nhân dùng liều cao, điều trị dài ngày, người lớn tuổi, hoặc mắc bệnh nền.
- Khi xuất hiện biểu hiện độc tính (tăng protein niệu, thiểu niệu, bất thường nước tiểu, giảm thanh thải creatinin...), cần giảm liều hoặc ngừng thuốc.
- Không dùng cho người nhược cơ, thận trọng ở người rối loạn vận động cơ (Parkinson...).
- Có thể gây phản ứng dị ứng do thành phần natri bisulfit (cần lưu ý ở người hen).
- Dùng thận trọng ở trẻ sơ sinh, trẻ sinh non do hệ bài tiết chưa hoàn thiện.
- Nếu xuất hiện bội nhiễm do vi sinh vật không nhạy cảm, cần xử trí phù hợp.
- Không tiêm vào dịch kính mắt (có nguy cơ mù vĩnh viễn).
- Theo dõi chức năng thận, thính lực trước và trong điều trị kéo dài.
- Độc tính có thể xảy ra cả khi chức năng thận ban đầu bình thường.
- Ngưng dùng thuốc nếu xuất hiện các dấu hiệu nhiễm độc nặng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Dùng amikacin ở phụ nữ mang thai có thể qua nhau thai và gây điếc không hồi phục cho thai nhi. Nên chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ, dưới giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Không biết rõ amikacin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Nếu dùng cho phụ nữ cho con bú, cân nhắc giữa việc ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây độc tính trên thận, tai và thần kinh (phong bế thần kinh cơ, liệt hô hấp).
Xử trí: Trường hợp liệt hô hấp, có thể dùng các muối calci (calci gluconat hoặc calci lactobionat 10–20%) phối hợp với hỗ trợ hô hấp. Nếu xảy ra ngộ độc, có thể sử dụng lọc máu hoặc thẩm phân màng bụng để loại bỏ thuốc. Ở trẻ sơ sinh, truyền máu thay thế có thể cân nhắc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng. Không sử dụng thuốc quá hạn in trên bao bì.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Likacin 1000mg/4ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Amikacin 250mg/ml Sopharma của Sopharma PLC chứa hoạt chất Amikacin, được sử dụng trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc đe dọa tính mạng do các vi khuẩn Gram âm nhạy cảm. Thuốc đặc biệt hiệu quả với nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, hô hấp, hệ thần kinh, mô mềm, xương khớp…
Sản phẩm Chemacin của Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy với thành phần Amikacin được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm nhạy cảm, như nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, hô hấp, xương khớp, mô mềm…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amikacin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ aminoglycosid, diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn qua gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosom. Hoạt chất này xâm nhập vào vi khuẩn phụ thuộc vào năng lượng và oxy, nên hiệu quả yếu trên vi khuẩn kỵ khí. Đặc biệt, amikacin còn duy trì tác dụng khi nồng độ huyết thanh xuống dưới mức ức chế tối thiểu. Phổ tác động chính là trực khuẩn Gram âm ưa khí (Pseudomonas, Escherichia coli, Proteus, Klebsiella, Enterobacter, Serratia, Acinetobacter, Salmonella, Shigella, Providencia...). Đối với vi khuẩn Gram dương, amikacin tác dụng kém, chủ yếu lên Staphylococcus spp. và hiệp đồng với penicillin trên Enterococcus, một số chủng kháng aminoglycosid khác vẫn còn nhạy với amikacin do thuốc kháng lại phần lớn enzym bất hoạt aminoglycosid khác.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Amikacin hấp thu nhanh qua tiêm bắp, đạt đỉnh huyết tương sau 1 giờ. Tiêm tĩnh mạch liều tương tự, nồng độ đỉnh trong máu cao hơn, giảm dần sau truyền.
Phân bố: Amikacin gắn protein huyết tương rất thấp, khuếch tán nhanh vào mô và dịch ngoại bào, qua được nhau thai, nồng độ ở thai nhi đạt khoảng 16% so với mẹ, thời gian bán thải mẹ và thai lần lượt là 2 và 3,7 giờ.
Chuyển hóa: Không bị chuyển hóa, đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu.
Thải trừ: Thời gian bán thải 2–3 giờ ở người bình thường, kéo dài tới 30–86 giờ ở người suy thận. 94–98% liều dùng đào thải qua nước tiểu sau 24 giờ. Không tích lũy khi dùng đúng liều khuyến cáo. Ở trẻ sơ sinh, amikacin phân bố chủ yếu ở dịch ngoại bào, thời gian bán thải kéo dài hơn.
10 Thuốc Likacin 1000mg/4ml giá bao nhiêu?
Thuốc Likacin 1000mg/4ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Likacin 1000mg/4ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Likacin 1000mg/4ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có phổ tác động rộng trên nhiều loại vi khuẩn Gram âm ưa khí, bao gồm cả các chủng kháng aminoglycosid khác.
- Tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ, đạt hiệu quả cao trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc nguy hiểm tính mạng.
- Thuốc duy trì tác dụng ngay cả khi nồng độ huyết thanh xuống thấp dưới mức ức chế tối thiểu, giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế liều dùng cao.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây độc tính cho thận và thần kinh, đặc biệt ở người cao tuổi, suy thận hoặc khi dùng liều cao, kéo dài.
- Dễ gây độc cho tai, dẫn đến giảm hoặc mất thính lực, nhất là ở đối tượng nguy cơ cao và khi không kiểm soát sát nồng độ thuốc.
Tổng 13 hình ảnh












