1 / 5
lidocain bfs 1 L4477

Lidocain-BFS 200mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCPC1 Hà Nội, Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Số đăng ký893110059024
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Quy cách đóng góiHộp 50 lọ x 10ml
Hoạt chấtLidocain
Tá dượcNước tinh khiết (Purified Water), Acid Hydrocloric
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq275
Chuyên mục Thuốc Gây Tê/Mê

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Hoạt chất: Lidocain hydroclorid 200 mg/10 ml

Tá dược: Dinatri hydrophosphat, acid hydrocloric, nước cất pha tiêm.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lidocain-BFS 200mg

Thuốc được sử dụng trong:

Gây tê tại chỗ niêm mạc (trước khi nội soi, thủ thuật, hoặc để giảm đau).

Gây tê từng lớp, gây tê phong bế thần kinh ngoại biên, gây tê ngoài màng cứng, khoang cùng hoặc tủy sống.

Điều trị cấp tính các loạn nhịp thất sau nhồi máu cơ tim, hoặc khi tiến hành các thủ thuật tim như phẫu thuật, thông tim; là lựa chọn hàng đầu trong điều trị ngoại tâm thu thất, nhịp nhanh thất, rung tâm thất

Lidocain-BFS 200mg – Giảm đau, gây tê hiệu quả trong thủ thuật y khoa
Lidocain-BFS 200mg – Giảm đau, gây tê hiệu quả trong thủ thuật y khoa

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Falipan gây tê tại chỗ

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lidocain-BFS 200mg

3.1 Liều dùng

Gây tê tại chỗ niêm mạc (mũi, miệng, họng, khí phế quản, thực quản, đường niệu – sinh dục): Bôi trực tiếp. Liều tối đa an toàn cho người lớn 70 kg là 500 mg lidocain.

Gây tê từng lớp: Tiêm trực tiếp lidocain hydroclorid.

Không pha thêm adrenalin: tối đa 4,5 mg/kg, tổng liều không vượt quá 300 mg.

Có pha thêm adrenalin: tối đa 7 mg/kg, tổng liều không vượt quá 500 mg.

Gây tê phong bế vùng/thần kinh: Tiêm dưới da hoặc tiêm gần dây thần kinh ngoại vi, sử dụng liều lượng tương tự như gây tê từng lớp.

Điều trị loạn nhịp thất cấp: Liều nạp 3-4 mg/kg trong 20-30 phút (ví dụ liều đầu 100 mg, sau đó 50 mg mỗi 8 phút, lặp lại 3 lần), duy trì truyền tĩnh mạch 1-4 mg/phút. Thời gian đạt nồng độ ổn định trong huyết tương khoảng 8-10 giờ.

Chỉnh liều ở bệnh nhân suy tim, suy gan: Giảm tổng liều nạp ban đầu và tốc độ truyền duy trì, đồng thời thường xuyên theo dõi nồng độ huyết tương, điều chỉnh để duy trì trong ngưỡng điều trị (1,5 – 5 microgam/ml).

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng tiêm hoặc bôi trực tiếp trên niêm mạc, có thể pha thêm adrenalin tùy chỉ định để kéo dài thời gian tác động. Lưu ý điều chỉnh liều và theo dõi sát với các đối tượng đặc biệt như suy gan, suy tim, người cao tuổi.[1]

4 Chống chỉ định

Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc với các thuốc tê nhóm amid.

Người có hội chứng Adams-Stokes, rối loạn xoang – nhĩ nặng, block nhĩ – thất ở mọi mức độ, suy cơ tim nặng, block trong thất (nếu không có máy tạo nhịp).

Rối loạn chuyển hóa porphyrin.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Medicaine Inj. 2% gây tê khi đặt nội soi

5 Tác dụng phụ

Thường gặp (ADR >1/100)Ít gặp (1/1000 < ADR <1/100)Khác
Hạ huyết áp, nhức đầu (liên quan thay đổi tư thế), rét run.Block tim, loạn nhịp, trụy tim mạch, ngừng tim, khó thở, suy hoặc ngừng hô hấp, ngủ lịm, hôn mê, kích động, nói líu nhíu, co giật, lo âu, sảng khoái, ảo giác, ngứa, ban da, phù da, tê quanh môi và lưỡi, buồn nôn/nôn, dị cảm, nhìn mờ/song thị.Dị cảm thần kinh cơ, mắt mờ, song thị.

6 Tương tác

Adrenalin: khi dùng cùng lidocain sẽ làm chậm quá trình hấp thu và giảm độc tính của thuốc, từ đó kéo dài thời gian tác động của lidocain.

Các thuốc tê nhóm amid (như mexiletin, tocainid, lidocain dùng toàn thân hoặc tiêm): Làm tăng nguy cơ độc tính do tác dụng cộng hợp trên tim và nguy cơ quá liều; nguy cơ tăng khi dùng tại chỗ liều lớn hoặc nhiều lần.

Thuốc chẹn beta: Việc sử dụng cùng các thuốc chẹn beta có thể khiến quá trình chuyển hóa lidocain ở gan diễn ra chậm hơn do lưu lượng máu qua gan giảm, dẫn đến nguy cơ ngộ độc lidocain tăng cao.

Cimetidin: Khi dùng đồng thời với cimetidin, khả năng chuyển hóa lidocain tại gan bị ức chế, khiến nguy cơ nhiễm độc lidocain tăng lên.

Sucinylcholin: Dùng cùng lidocain có thể tăng tác dụng của succinylcholin.

Tương kỵ: Lidocain hydroclorid không tương hợp trong Dung dịch với amphotericin B, natri sulfadiazin, natri methohexital, natri Cefazolin, natri Phenytoin. Các hoạt chất ổn định trong môi trường acid như adrenalin hydroclorid, noradrenalin tartrat, isoprenalin dễ bị phá hủy nếu trộn chung, cần dùng ngay sau pha.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

  • Thận trọng tối đa với người bệnh gan, suy tim, thiếu oxy nặng, suy hô hấp, giảm thể tích máu, sốc, block tim không hoàn toàn, nhịp tim chậm, rung nhĩ.
  • Người ốm nặng hoặc suy nhược dễ bị ngộ độc lidocain, cần theo dõi chặt chẽ.
  • Không tiêm thuốc vào mô viêm/nhiễm khuẩn, không dùng cho niệu đạo chấn thương do nguy cơ hấp thu toàn thân tăng.
  • Không nên vận hành máy móc hay lái xe sau dùng thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

  • Thuốc đã được dùng trong phẫu thuật ở người mang thai mà chưa ghi nhận tác hại lên mẹ hoặc thai nhi.
  • Lidocain bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ, nên không có nguy cơ đáng kể cho trẻ bú mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Lidocain có chỉ số điều trị hẹp, rất dễ gây ngộ độc nếu dùng liều hơi cao hơn mức điều trị, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc chống loạn nhịp khác.

Biểu hiện quá liều: an thần, lú lẫn, hôn mê, co giật, ngừng hô hấp, rối loạn tim (ngừng xoang, block nhĩ-thất, suy tim, hạ huyết áp), chóng mặt, dị cảm, run, mất điều hòa, rối loạn tiêu hóa.

Điều trị chủ yếu là hỗ trợ (truyền dịch, đặt tư thế, thuốc nâng huyết áp, thuốc chống loạn nhịp và chống co giật), có thể dùng Natri bicarbonat để phục hồi QRS bị kéo dài, thẩm phân máu giúp tăng thải trừ lidocain.

7.4 Bảo quản 

Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu sản phẩm Lidocain-BFS 200mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Propara 450mg/3ml của Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc kết hợp hai hoạt chất Lidocain và Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng để giảm đau nhanh và hiệu quả trong các trường hợp đau cấp tính hoặc sau phẫu thuật. Thuốc phù hợp để kiểm soát các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình.

Sản phẩm Lignospan Standard của Septodont với thành phần Epinephrin (Adrenalin) và Lidocain được chỉ định dùng trong gây tê tại chỗ cho các thủ thuật nha khoa, giúp kiểm soát đau hiệu quả trong quá trình điều trị răng miệng. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Lidocain là thuốc tê tại chỗ nhóm amid, có thời gian tác động trung bình, gây tê bằng cách ức chế phát sinh và dẫn truyền xung động thần kinh qua giảm tính thấm màng tế bào thần kinh với ion natri, từ đó làm ổn định màng và ức chế sự khử cực, giảm lan truyền điện thế hoạt động và gây block dẫn truyền. Lidocain thường có tác dụng nhanh, mạnh và dài hơn Procain cùng nồng độ, và được sử dụng thay thế ở người dị ứng thuốc tê este. Ngoài gây tê, lidocain là thuốc chống loạn nhịp nhóm 1B, tiêm tĩnh mạch giúp giảm nguy cơ rung thất ở người nhồi máu cơ tim, tác động mạnh trên mô tim thiếu máu cục bộ.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Lidocain hấp thu tốt qua đường uống (~35%), nhưng chuyển hóa bước đầu tại gan mạnh nên không hiệu quả khi dùng đường này để điều trị loạn nhịp tim; tiêm bắp có thể duy trì nồng độ điều trị, tuy nhiên tiêm tĩnh mạch thường được ưu tiên hơn.

Phân bố: Sau tiêm tĩnh mạch, nồng độ huyết tương giảm theo hai pha: nửa đời đầu (8–10 phút) do phân bố từ ngăn trung tâm sang mô ngoại biên; nửa đời thải trừ (100–120 phút) liên quan chuyển hóa gan. Lidocain gắn protein huyết tương 70–75%, Thể tích phân bố 1,1 ± 0,4 lít/kg.

Chuyển hóa: Lidocain chuyển hóa tại gan, tạo chất chuyển hóa glycin xylidid (GX) và mono-ethyl GX, tác dụng yếu hơn lidocain.

Thải trừ: Bài tiết chủ yếu qua nước tiểu (~2%), Độ thanh thải 9,2 ± 2,4 ml/phút/kg. Nồng độ có tác dụng 1,5–6 microgam/ml, nồng độ độc thường >10 microgam/ml. Ở người suy tim hoặc bệnh gan, thể tích phân bố trung tâm và độ thanh thải giảm; nhồi máu cơ tim cấp làm tăng gắn protein và giảm thuốc tự do.

10 Thuốc Lidocain-BFS 200mg giá bao nhiêu?

Thuốc Lidocain-BFS 200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Lidocain-BFS 200mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Lidocain-BFS 200mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Dạng tiêm dễ sử dụng trong nhiều thủ thuật, hiệu lực gây tê nhanh, mạnh và rộng so với các thuốc tê cùng nhóm.
  • Có phổ chỉ định rộng: gây tê tại chỗ, gây tê vùng, điều trị loạn nhịp thất cấp.
  • Được lựa chọn cho bệnh nhân dị ứng thuốc tê nhóm este.
  • Thời gian tác động trung bình, phù hợp với đa số thủ thuật.
  • Tính an toàn được kiểm soát tốt khi tuân thủ đúng liều và hướng dẫn sử dụng.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ ngộ độc cao do chỉ số điều trị hẹp, đặc biệt ở bệnh nhân suy gan, suy tim hoặc dùng phối hợp thuốc chống loạn nhịp khác.
  • Cần giảm liều và theo dõi sát với người bệnh đặc biệt, dễ bị tác dụng phụ nghiêm trọng như co giật, loạn nhịp, suy tim.

Tổng 5 hình ảnh

lidocain bfs 1 L4477
lidocain bfs 1 L4477
lidocain bfs 2 S7126
lidocain bfs 2 S7126
lidocain bfs 3 P6047
lidocain bfs 3 P6047
lidocain bfs 4 P6062
lidocain bfs 4 P6062
lidocain bfs 5 M5874
lidocain bfs 5 M5874

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Nhà sản xuất cung cấp, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hàng không?

    Bởi: Lâm vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Lidocain-BFS 200mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Lidocain-BFS 200mg
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789