Legimax 500mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dopharma, Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
| Số đăng ký | 893110235223 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Acid Ursodeoxycholic (Ursodiol) |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Macrogol (PEG), titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq839 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Acid ursodeoxycholic 500 mg
Thành phần tá dược:
Avicel PH 101, PVP K30, natri glycolat starch, magnesi stearat, HPMC 15 cps, PEG 6000, Titan dioxyd, talc.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Legimax 500
2.1 Tác dụng
Legimax 500 chứa acid ursodeoxycholic – một acid mật tự nhiên với vai trò điều chỉnh thành phần dịch mật. Hoạt chất này góp phần làm giảm độ bão hòa cholesterol trong mật thông qua cơ chế ức chế hấp thu cholesterol tại ruột và giảm tổng hợp cholesterol tại gan, đồng thời thúc đẩy quá trình hình thành PHA tinh thể lỏng, từ đó hỗ trợ làm tan sỏi mật cholesterol.
Acid ursodeoxycholic có khả năng thay thế các acid mật kỵ nước có độc tính bằng dạng acid mật ưa nước hơn, giúp cải thiện chức năng tế bào gan và tham gia điều hòa đáp ứng miễn dịch trong các bệnh lý gan mật.
2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị xơ gan mật tiên phát (PBC), ngoại trừ trường hợp xơ gan mất bù.
Hòa tan sỏi mật cholesterol với điều kiện sỏi mật phải thấu quang (không tạo hình mờ trên phim chụp X quang), đường kính sỏi không quá 15 mm và chức năng túi mật còn bình thường.
Điều trị rối loạn chức năng gan mật có xơ nang ở trẻ em từ 6 đến 18 tuổi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ursalic 150mg điều trị sỏi mật
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Legimax 500mg
3.1 Liều dùng
Legimax 500 không có giới hạn độ tuổi trong điều trị xơ gan mật tiên phát và hòa tan sỏi mật thấu quang. Trường hợp bệnh nhân dưới 47 kg hoặc không thể dùng dạng viên nén, có thể thay thế bằng viên nang hoặc hỗn dịch.
Liều khuyến cáo phụ thuộc vào chỉ định điều trị như sau:
Điều trị xơ gan mật tiên phát (PBC):
Liều hàng ngày phụ thuộc thể trọng, dao động khoảng 14 ± 2 mg acid ursodeoxycholic/kg thể trọng/ngày.
Trong 3 tháng đầu điều trị, nên chia liều hàng ngày thành nhiều lần dùng. Khi các chỉ số chức năng gan được cải thiện, có thể dùng liều hàng ngày một lần vào buổi tối.
Bảng liều theo thể trọng:
- 47 – 62 kg: 12 – 16 mg/kg; 3 tháng đầu: ½ viên sáng – ½ viên trưa – ½ viên tối; tiếp sau: 1½ viên/ngày.
- 63 – 78 kg: 13 – 16 mg/kg; ½ viên sáng – ½ viên trưa – 1 viên tối; tiếp sau: 2 viên/ngày.
- 79 – 93 kg: 13 – 16 mg/kg; ½ viên sáng – 1 viên trưa – 1 viên tối; tiếp sau: 2½ viên/ngày.
- 94 – 109 kg: 14 – 16 mg/kg; 1 viên sáng – 1 viên trưa – 1 viên tối; tiếp sau: 3 viên/ngày.
- ≥ 110 kg: 1 viên sáng – 1 viên trưa – 1½ viên tối; tiếp sau: 3½ viên/ngày.
Bệnh nhân xơ gan mật tiên phát có thể dùng Legimax 500 liên tục, không giới hạn thời gian điều trị.
Hòa tan sỏi mật cholesterol:
Liều khuyến cáo khoảng 10 mg/kg thể trọng/ngày.
Bảng liều:
- ≤ 60 kg: 1 viên/ngày.
- 61 – 80 kg: 1½ viên/ngày.
- 81 – 100 kg: 2 viên/ngày.
- ≥ 110 kg: 2½ viên/ngày.
Thời gian điều trị thường từ 6 – 24 tháng tùy kích thước và thành phần sỏi. Nếu sau 12 tháng kích thước sỏi không giảm, nên ngừng điều trị. Chụp X quang hoặc siêu âm mỗi 6 tháng để theo dõi và phát hiện vôi hóa sỏi. Khi có vôi hóa, cần ngưng thuốc.
Khả năng tái phát sỏi mật sau hòa tan bằng acid mật ước tính khoảng 50% sau 5 năm.
Trẻ em:
Sỏi cholesterol và xơ gan mật tiên phát hiếm gặp ở trẻ em, chưa có đủ dữ liệu lâm sàng; cần điều chỉnh liều theo thể trọng và tình trạng sức khỏe.
Rối loạn gan mật có xơ nang:
Trẻ từ 6 – 18 tuổi: liều 20 mg/kg thể trọng/ngày chia 2 – 3 lần, có thể tăng dần đến 30 mg/kg thể trọng/ngày nếu cần thiết.
3.2 Cách dùng
Uống Legimax 500 cùng nước, không nghiền hoặc nhai viên, đảm bảo dùng thuốc đều đặn và thường xuyên. Khi điều trị sỏi mật, nên uống vào buổi tối trước khi đi ngủ.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Legimax 500 trong các trường hợp:
- Viêm cấp tính túi mật hoặc đường mật.
- Tắc đường mật (bao gồm ống dẫn mật hoặc ống nang).
- Các cơn đau quặn mật thường xuyên.
- Sỏi mật vôi hóa cản quang.
- Suy giảm khả năng co bóp túi mật.
- Quá mẫn với acid mật hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ bị teo đường mật khi phẫu thuật Kasai không thành công hoặc chưa khôi phục được dòng chảy mật.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Indolinazy 250 điều trị viêm đường mật nguyên phát
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (1/10 > ADR ≥ 1/100):
Tiêu hóa: phân lỏng, tiêu chảy.
Rất hiếm (ADR < 1/10.000):
Tiêu hóa: đau hạ sườn phải nghiêm trọng trong quá trình điều trị xơ gan mật tiên phát.
Gan mật: vôi hóa sỏi mật; trong điều trị xơ gan mật tiên phát giai đoạn tiến triển có ghi nhận mất bù xơ gan, một số trường hợp hồi phục sau khi ngừng thuốc.
Da và mô dưới da: nổi mày đay.
6 Tương tác
Không dùng đồng thời với colestyramin, colestipol hoặc thuốc kháng acid chứa Nhôm Hydroxyd và/hoặc smectit (nhôm oxyd) vì các chế phẩm này liên kết với acid ursodeoxycholic trong ruột, làm ức chế hấp thu và giảm hiệu quả; nếu cần, phải dùng cách nhau ít nhất 2 giờ.
Có thể ảnh hưởng đến hấp thu ciclosporin; cần theo dõi nồng độ Ciclosporin máu và điều chỉnh liều nếu cần.
Trong một số trường hợp cá biệt, có thể làm giảm hấp thu Ciprofloxacin.
Dùng đồng thời acid ursodeoxycholic (500 mg/ngày) và Rosuvastatin (20 mg/ngày) làm tăng nhẹ nồng độ rosuvastatin huyết tương; ý nghĩa lâm sàng chưa rõ.
Làm giảm Cmax và AUC của nitrendipin; có thể cần tăng liều nitrendipin.
Có báo cáo giảm hiệu quả điều trị của dapsone.
Các hormon estrogen và thuốc làm giảm cholesterol máu như clofibrate làm tăng cholesterol gan, có thể thúc đẩy hình thành sỏi mật, đối kháng với tác dụng của acid ursodeoxycholic.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần sử dụng thuốc dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
Trong 3 tháng đầu điều trị, nên theo dõi AST (SGOT), ALT (SGPT) và γ-GT mỗi 4 tuần; sau đó kiểm tra mỗi 3 tháng.
Khi điều trị PBC giai đoạn tiến triển, hiếm gặp xơ gan mất bù; trong một số trường hợp triệu chứng có thể nặng hơn lúc bắt đầu điều trị (ví dụ tăng ngứa), khi đó nên giảm liều xuống 250 mg/ngày rồi tăng dần.
Nếu xuất hiện tiêu chảy, cần giảm liều; tiêu chảy kéo dài phải ngừng thuốc.
Khi điều trị hòa tan sỏi mật, cần chụp đường mật có uống cản quang hoặc siêu âm sau 6 – 10 tháng; nếu túi mật không hiển thị, sỏi vôi hóa, giảm co bóp túi mật hoặc đau quặn mật thường xuyên thì không tiếp tục điều trị.
Phụ nữ điều trị hòa tan sỏi mật cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả không nội tiết tố.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không có đầy đủ dữ liệu sử dụng trên phụ nữ mang thai; các nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính sinh sản ở giai đoạn đầu thai kỳ, do đó không chỉ định trừ khi thật cần thiết.
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản chỉ dùng thuốc khi áp dụng biện pháp tránh thai đáng tin cậy, ưu tiên không nội tiết tố.
Ở phụ nữ cho con bú, acid ursodeoxycholic bài tiết vào sữa với lượng rất thấp và chưa ghi nhận phản ứng bất lợi đáng kể ở trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều chủ yếu là tiêu chảy do tăng bài tiết qua phân. Không cần biện pháp đặc hiệu; xử trí bằng điều trị triệu chứng và phục hồi cân bằng nước – điện giải.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Legimax 500 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Ursofast 450mg do Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera sản xuất, chứa Acid Ursodeoxycholic (Ursodiol), được dùng trong điều trị xơ gan mật tiên phát và các tình trạng ứ mật mạn tính liên quan đến rối loạn bài tiết mật. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định nhằm hỗ trợ làm tan sỏi mật cholesterol thấu quang khi chức năng túi mật vẫn được bảo tồn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Acid ursodeoxycholic thuộc nhóm acid mật (ATC: A05AA02). Hoạt chất này chiếm một tỷ lệ nhỏ trong thành phần acid mật tự nhiên của người. Cơ chế chính bao gồm làm giảm độ bão hòa cholesterol của mật thông qua ức chế hấp thu cholesterol ở ruột và giảm tổng hợp cholesterol tại gan, đồng thời tăng khả năng hòa tan sỏi cholesterol nhờ thúc đẩy hình thành pha tinh thể lỏng.
Ngoài ra, trong điều trị bệnh gan mật, acid ursodeoxycholic thay thế các acid mật kỵ nước có độc tính bằng dạng ưa nước hơn, góp phần cải thiện chức năng tế bào gan và điều hòa miễn dịch. Ở bệnh nhi xơ nang, việc sử dụng kéo dài có thể làm giảm tiến triển tổn thương ống mật và cải thiện diễn tiến bệnh nếu điều trị sớm.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Acid ursodeoxycholic được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường uống.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương đạt 96 – 98%.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được gan chọn lọc và bài tiết vào mật dưới dạng liên hợp glycin và taurin. Trong ruột, một phần được giải liên hợp và tái hấp thu; một phần chuyển thành acid lithocholic.
9.2.4 Thải trừ
Acid lithocholic được hấp thu một phần, sau đó sulfat hóa tại gan và bài tiết qua mật.
10 Thuốc Legimax 500 giá bao nhiêu?
Thuốc Legimax 500 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Legimax 500 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Legimax 500 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hoạt chất acid ursodeoxycholic có cơ chế tác động trực tiếp lên thành phần dịch mật và chuyển hóa cholesterol, đồng thời đã được chứng minh có vai trò trong điều trị xơ gan mật tiên phát và hòa tan sỏi mật cholesterol với tiêu chí chỉ định rõ ràng.
- Dạng viên nén bao phim 500 mg thuận tiện cho việc chia liều theo thể trọng, đặc biệt trong các phác đồ điều trị dài hạn như PBC hoặc rối loạn gan mật có xơ nang.
13 Nhược điểm
- Thời gian điều trị hòa tan sỏi mật có thể kéo dài từ 6 – 24 tháng và nguy cơ tái phát sỏi sau 5 năm khoảng 50%, do đó cần theo dõi hình ảnh định kỳ và đánh giá lại chỉ định.
- Thuốc có nhiều lưu ý về tương tác và theo dõi chức năng gan định kỳ, đặc biệt trong 3 tháng đầu điều trị và ở bệnh nhân xơ gan mật tiên phát giai đoạn tiến triển.
Tổng 8 hình ảnh









