Legimax 250mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dopharma, Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
| Số đăng ký | 893110029524 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Acid Ursodeoxycholic (Ursodiol) |
| Tá dược | Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Aerosil (Colloidal anhydrous silica) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq833 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Acid ursodeoxycholic 250 mg.
Thành phần tá dược:
Tinh bột sắn, natri lauryl sulfat, magnesi stearat, aerosil, nang màu trắng - trắng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Legimax 250mg
2.1 Tác dụng
Legimax 250mg chứa acid ursodeoxycholic – một acid mật có khả năng làm giảm nồng độ cholesterol trong dịch mật thông qua cơ chế hòa tan cholesterol và hình thành PHA tinh thể lỏng. Nhờ đặc tính này, thuốc góp phần điều chỉnh thành phần dịch mật, hỗ trợ làm tan sỏi mật cholesterol và cải thiện các rối loạn chức năng gan mật liên quan đến ứ mật.
Ngoài ra, hoạt chất còn được ghi nhận có vai trò trong việc làm chậm tiến triển tổn thương gan mật ở một số bệnh lý mạn tính, đặc biệt trong bối cảnh rối loạn gan mật có xơ nang ở trẻ em, khi được sử dụng sớm và kéo dài theo chỉ định.
2.2 Chỉ định
Legimax 250mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị xơ gan mật tiên phát (PBC).
Hòa tan sỏi mật thấu quang ở bệnh nhân có túi mật hoạt động bình thường.
Điều trị rối loạn chức năng gan mật có xơ nang ở trẻ em từ 6 tuổi đến 18 tuổi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Indolinazy 250 điều trị sỏi mật
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Legimax 250mg
3.1 Liều dùng
Không có giới hạn độ tuổi khi sử dụng viên nang cứng Legimax 250mg trong điều trị xơ gan mật tiên phát và hòa tan sỏi mật thấu quang. Đối với bệnh nhân có thể trọng dưới 47 kg hoặc người không nuốt được viên nang, có thể cân nhắc dùng hỗn dịch acid ursodeoxycholic 250 mg (Hỗn dịch Dosicalein).
3.1.1 Điều trị xơ gan mật tiên phát (PBC)
Liều hàng ngày phụ thuộc vào thể trọng, thường trong khoảng 14 ± 2 mg acid ursodeoxycholic/kg thể trọng, tương ứng 3 – 7 viên/ngày.
Trong 3 tháng đầu, nên chia liều thành nhiều lần trong ngày. Sau khi các chỉ số chức năng gan được cải thiện, có thể dùng toàn bộ liều vào buổi tối.
Bệnh nhân có thể sử dụng Legimax 250mg liên tục, không giới hạn thời gian điều trị.
3.1.2 Hòa tan sỏi mật cholesterol
Người lớn: Liều thường dùng là 8 – 12 mg/kg/ngày, dùng một lần vào buổi tối. Ví dụ: 750 mg (3 viên)/ngày.
Thời gian điều trị có thể kéo dài từ 6 – 24 tháng tùy kích thước và thành phần sỏi.
Cần chụp mật đồ hoặc siêu âm mỗi 6 tháng để theo dõi cho đến khi sỏi biến mất.
Điều trị nên tiếp tục cho đến khi hai kết quả siêu âm hoặc mật đồ liên tiếp cách nhau 4 – 12 tuần không còn phát hiện sỏi mật.
Khả năng tái phát sau 5 năm ước tính khoảng 50%.
3.1.3 Trẻ em
Trong rối loạn gan mật có xơ nang (6 – 18 tuổi):
Liều khởi đầu 20 mg/kg/ngày chia 2 – 3 lần, có thể tăng đến 30 mg/kg/ngày nếu cần.
3.2 Cách dùng
Nuốt nguyên viên với nước, dùng đều đặn và liên tục theo chỉ định.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Legimax 250mg trong các trường hợp:
Viêm cấp tính túi mật hoặc đường mật.
Tắc đường mật (bao gồm ống dẫn mật hoặc ống nang).
Sỏi mật vôi hóa cản quang.
Suy giảm khả năng co bóp túi mật.
Quá mẫn với acid mật hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Các cơn đau quặn mật thường xuyên.
Trẻ 6 – 18 tuổi bị teo đường mật khi thủ thuật Kasai không thành công hoặc chưa khôi phục được dòng chảy mật.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Thacholic 150mg điều trị rối loạn gan mật
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (1/10 > ADR ≥ 1/100):
Tiêu hóa: Phân lỏng, tiêu chảy.
Rất hiếm (ADR <1/10.000):
Tiêu hóa: Đau hạ sườn phải nghiêm trọng khi điều trị xơ gan mật tiên phát.
Gan mật: Vôi hóa sỏi mật; mất bù xơ gan ở giai đoạn tiến triển (một số tự hồi phục sau khi ngừng thuốc).
Da và mô dưới da: Nổi mày đay.
6 Tương tác
Không dùng đồng thời với colestyramin, colestipol hoặc thuốc kháng acid chứa Nhôm Hydroxyd và/hoặc smectit vì các chất này gắn với acid ursodeoxycholic trong ruột làm giảm hấp thu; nếu cần, phải dùng cách ít nhất 2 giờ.
Có thể ảnh hưởng đến hấp thu ciclosporin; cần theo dõi nồng độ Ciclosporin và điều chỉnh liều nếu cần.
Có thể làm giảm hấp thu Ciprofloxacin.
Dùng cùng Rosuvastatin (500 mg/ngày UDCA và 20 mg/ngày rosuvastatin) làm tăng nhẹ nồng độ rosuvastatin huyết tương.
Làm giảm Cmax và AUC của nitrendipin; có thể cần tăng liều nitrendipin.
Có báo cáo làm giảm hiệu quả điều trị của Dapson.
Các hormon estrogen và thuốc làm giảm cholesterol như clofibrate có thể kích thích hình thành sỏi mật, đối kháng với tác dụng của acid ursodeoxycholic.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Sử dụng dưới sự giám sát y tế.
Trong 3 tháng đầu điều trị, theo dõi AST (SGOT), ALT (SGPT), γ-GT mỗi 4 tuần; sau đó mỗi 3 tháng.
Có thể làm tăng ngứa lúc đầu điều trị xơ gan mật tiên phát; khi đó giảm liều xuống 250 mg/ngày rồi tăng dần.
Nếu tiêu chảy, giảm liều; nếu kéo dài, ngừng thuốc.
Khi điều trị sỏi mật, cần theo dõi hình ảnh túi mật sau 6 – 10 tháng.
Phụ nữ dùng thuốc để hòa tan sỏi mật cần dùng biện pháp tránh thai không nội tiết.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không có đủ dữ liệu trên người. Nghiên cứu động vật cho thấy độc tính sinh sản giai đoạn đầu thai kỳ.
Không chỉ định cho phụ nữ có thai trừ khi thật cần thiết.
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản phải dùng biện pháp tránh thai đáng tin cậy, ưu tiên không nội tiết.
Lượng thuốc bài tiết vào sữa mẹ rất thấp, có lẽ không gây phản ứng bất lợi cho trẻ bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây tiêu chảy. Không cần xử trí đặc hiệu; điều trị triệu chứng và bù nước, điện giải.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Legimax 250mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Vacocholic 300 do Công ty cổ phần dược Vacopharm sản xuất, chứa hoạt chất Acid Ursodeoxycholic (Ursodiol) hàm lượng 300mg, được chỉ định trong điều trị xơ gan mật tiên phát và hỗ trợ làm tan sỏi mật cholesterol thấu quang ở bệnh nhân có túi mật còn chức năng.
Miticyst 400mg là sản phẩm của Công ty cổ phần Dược Enlie, có thành phần Acid Ursodeoxycholic (Ursodiol) 400mg, được chỉ định trong điều trị xơ gan mật tiên phát và làm tan sỏi mật cholesterol thấu quang ở người bệnh có túi mật còn hoạt động.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Acid mật
Mã ATC: A05AA02
Acid ursodeoxycholic là một acid mật có tác dụng làm giảm cholesterol trong dịch mật bằng cách hòa tan cholesterol và hình thành pha tinh thể lỏng.
Trong rối loạn gan mật có xơ nang ở trẻ em, dữ liệu lâm sàng cho thấy việc sử dụng liên tục trên 10 năm có thể làm giảm sự giãn ống dẫn mật, làm chậm tiến triển tổn thương mô và có thể đảo ngược thay đổi gan mật nếu điều trị sớm.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Acid ursodeoxycholic được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết protein huyết tương 96 – 98%.
9.2.3 Chuyển hóa
Được gan chiết lọc hiệu quả, bài tiết qua mật dưới dạng liên hợp glycin và taurin. Một phần được giải liên hợp trong ruột và có thể bị dehydroxyl hóa thành acid lithocholic, sau đó được sulfat hóa ở gan.
9.2.4 Thải trừ
Bài tiết chủ yếu qua mật; tăng liều làm tăng bài tiết qua phân do giảm hấp thu.
10 Thuốc Legimax 250mg giá bao nhiêu?
Thuốc Legimax 250mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Legimax 250mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Legimax 250mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có cơ chế tác động trực tiếp lên thành phần cholesterol trong dịch mật, phù hợp điều trị sỏi mật cholesterol thấu quang khi túi mật còn hoạt động.
- Có dữ liệu lâm sàng dài hạn trong rối loạn gan mật có xơ nang ở trẻ em.
- Có thể sử dụng lâu dài trong xơ gan mật tiên phát mà không giới hạn thời gian.
13 Nhược điểm
- Cần theo dõi chức năng gan định kỳ, đặc biệt trong 3 tháng đầu.
- Nguy cơ tiêu chảy và rối loạn tiêu hóa.
- Không hiệu quả đối với sỏi mật vôi hóa hoặc không chứa cholesterol.
Tổng 10 hình ảnh











