Lazimidin 150/300mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893114367324 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Lamivudine, Zidovudin |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq794 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Lamivudin: 150 mg
Zidovudin: 300 mg
Thành phần tá dược:
Cellulose vi tinh thể, tinh bột biến tính, colloidal silicon dioxide, natri starch glycolat, magnesi stearat, Opadry 03A18373 White (hypromellose, talc, titanium dioxide).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lazimidin 150/300mg
2.1 Tác dụng
Lazimidin là sản phẩm kết hợp hai hoạt chất lamivudin và zidovudin, thuộc nhóm thuốc kháng virus HIV, có tác dụng ức chế quá trình nhân lên của virus HIV trong cơ thể. Hai thành phần này chuyển hóa thành dạng hoạt tính trong tế bào, cạnh tranh với các cơ chất tự nhiên của enzym phiên mã ngược của virus, từ đó làm cản trở tổng hợp DNA của virus và dẫn đến chấm dứt quá trình sao chép vật liệu di truyền của HIV. Ngoài ra, lamivudin còn có hoạt tính chống lại virus viêm gan B (HBV), góp phần mở rộng phạm vi kiểm soát virus trong nhóm bệnh nhân nhiễm đồng thời nhiều chủng virus.
2.2 Chỉ định
Thuốc Lazimidin được chỉ định sử dụng cho cả người lớn và trẻ em trong điều trị nhiễm HIV (Virus gây suy giảm miễn dịch ở người). Đối tượng điều trị bao gồm bệnh nhân nhiễm HIV ở nhiều giai đoạn, với chỉ định dựa trên hướng dẫn của bác sĩ và phác đồ cá thể hóa, phù hợp với từng trường hợp lâm sàng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Lavir 300 dùng trong điều trị nhiễm HIV
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lazimidin 150/300mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ vị thành niên ≥ 30 kg: Liều thông thường là 1 viên x 2 lần/ngày, mỗi lần cách nhau 12 giờ.
Trẻ em 21–30 kg: Khởi đầu bằng nửa viên vào buổi sáng và 1 viên nguyên vào buổi tối. Trường hợp bệnh nhân không dung nạp Đường tiêu hóa, có thể chia thành nửa viên x 3 lần/ngày để cải thiện khả năng chịu đựng thuốc.
Trẻ em 14–21 kg: Thường dùng liều nửa viên x 2 lần/ngày, các lần cách nhau 12 giờ.
Trẻ em < 14 kg: Nên dùng thuốc đơn thành phần lamivudin/zidovudin để thuận tiện trong điều chỉnh liều.
Bệnh nhân suy thận: Do nồng độ hai hoạt chất có thể tăng ở bệnh nhân có chức năng thận kém, khuyến nghị sử dụng thuốc đơn thành phần để dễ dàng chỉnh liều nếu Độ thanh thải creatinin < 50 ml/phút.
Bệnh nhân suy gan: Trên bệnh nhân xơ gan, đặc biệt suy gan nặng, nên chọn thuốc đơn thành phần để thuận tiện hiệu chỉnh liều zidovudin, do nguy cơ tích lũy thuốc.
Bệnh nhân gặp phản ứng bất lợi trên hệ máu: Trường hợp giảm hemoglobin < 9 g/dl hoặc số lượng bạch cầu trung tính < 1,0 x 10⁹/l, ưu tiên dùng thuốc đơn thành phần để dễ chỉnh liều.
Người cao tuổi: Chưa có dữ liệu cụ thể; cần theo dõi sát do nguy cơ suy giảm chức năng thận và biến đổi huyết học liên quan đến tuổi tác.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, nuốt cả viên với một ít nước, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu không thể nuốt cả viên, có thể nghiền thuốc và dùng ngay với một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống.
Việc nghiền nhỏ viên thuốc không làm thay đổi hiệu quả điều trị, miễn là uống hết ngay phần nghiền.
Tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn bác sĩ về liều và thời điểm sử dụng.[1]
4 Chống chỉ định
Dị ứng với lamivudin, zidovudin hoặc bất cứ thành phần nào khác của thuốc.
Người có chỉ số hemoglobin < 7,5 g/dl hoặc bạch cầu trung tính < 0,75 x 10⁹/l.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Agifovir-F điều trị nhiễm HIV-1
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn khi sử dụng Lazimidin thường liên quan đến hai thành phần đơn lẻ:
Lamivudin: Có thể gặp giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu (không phổ biến); rất hiếm khi bất sản hồng cầu đơn thuần; nhiễm toan lactic rất hiếm gặp; đau đầu, mất ngủ, bệnh thần kinh ngoại biên hoặc dị cảm; ho, triệu chứng hô hấp; buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy; hiếm gặp viêm tụy, tăng Amylase máu; tăng men gan thoáng qua, hiếm gặp viêm gan; ban da, rụng lông; hiếm gặp phù mạch; đau khớp, bệnh cơ, hiếm gặp tiêu cơ vân; mệt mỏi, sốt.
Zidovudin: Có thể xuất hiện thiếu máu (nặng có thể phải truyền máu), giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm các dòng tế bào máu, hiếm gặp bất sản hồng cầu đơn thuần và thiếu máu bất sản; nhiễm toan lactic, chán ăn; căng thẳng, trầm cảm; đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, dị cảm, co giật; bệnh cơ tim; khó thở, ho; buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, đầy bụng, thay đổi vị giác, viêm tụy; tăng men gan, bệnh gan như gan to, gan nhiễm mỡ nặng; ban da, hồng ban, mề đay, đổ mồ hôi; đau cơ, bệnh cơ; đi tiểu thường xuyên; ngực to ở nam giới; khó ở, sốt, đau, suy nhược, ớn lạnh, đau ngực, hội chứng giả cúm.
Cần lưu ý rằng thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính là những ADR quan trọng, cần ngừng thuốc hoặc điều chỉnh liều, theo dõi sát chỉ số huyết học. Khi thấy tăng nhanh men gan, gan to dần, hoặc có biểu hiện nhiễm Acid Lactic, phải ngừng thuốc. Đau cơ cần phân biệt do thuốc hay do HIV để quyết định tiếp tục hay ngừng thuốc. Xuất hiện triệu chứng viêm tụy cần ngưng sử dụng ngay.
6 Tương tác
Các thuốc ức chế hoặc hoạt hóa men UGT có thể làm thay đổi mức phơi nhiễm của zidovudin.
Các thuốc ảnh hưởng đến vận chuyển cation hữu cơ (OCTs) hoặc gây độc thận có thể làm tăng phơi nhiễm lamivudin.
Không nên dùng cùng stavudin với zidovudin vì có thể giảm hiệu quả của cả hai thuốc.
Sử dụng đồng thời Ribavirin và zidovudin làm tăng nguy cơ thiếu máu, cần tránh kết hợp này.
Khi dùng với Clarithromycin, cần uống cách nhau tối thiểu 2 giờ.
Dùng đồng thời với co-trimoxazol: theo dõi lâm sàng, không chỉnh liều trừ khi suy thận; tránh liều cao co-trimoxazol trong điều trị viêm phổi do Pneumocystis jirovecii.
Cần kiểm soát nồng độ Phenytoin nếu phối hợp với lamivudin hoặc zidovudin.
Cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc có nguy cơ gây độc thận, gây suy tủy, hoặc các thuốc có ảnh hưởng đến huyết học, như Pentamidin, Dapson, pyrimethamin, amphotericin, Flucytosin, Ganciclovir, interferon, Vincristin, vinblastin, Doxorubicin.
Không dùng đồng thời lamivudin với cladribin hoặc các thuốc khác có chứa lamivudin hoặc emtricitabin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần theo dõi sát các chỉ số huyết học, nhất là trong giai đoạn đầu điều trị, với bệnh nhân có dự trữ tủy xương kém, bệnh nhân cao tuổi hoặc suy thận, suy gan.
Không dùng cho người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Nếu cần hiệu chỉnh liều, ưu tiên sử dụng thuốc đơn thành phần.
Tránh kết hợp với các thuốc khác có chứa lamivudin/emtricitabin hoặc cladribin.
Nên duy trì theo dõi bệnh nhân trong quá trình điều trị, vì vẫn có thể xảy ra nhiễm trùng cơ hội hoặc biến chứng HIV.
Đối với bệnh nhân mắc đồng thời viêm gan B hoặc C, hoặc có rối loạn chức năng gan, cần theo dõi sát chức năng gan khi điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Sử dụng zidovudin và lamivudin cho phụ nữ mang thai giúp giảm lây truyền HIV từ mẹ sang con.
Chưa ghi nhận độc tính gây quái thai trên người. Tuy nhiên, cần cân nhắc nguy cơ và lợi ích.
Lamivudin, zidovudin bài tiết qua sữa mẹ; tuy nhiên, phụ nữ nhiễm HIV không nên cho con bú để tránh lây truyền virus.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa ghi nhận các biểu hiện đặc hiệu của quá liều cấp hai hoạt chất này.
Nếu dùng quá liều, cần theo dõi lâm sàng và điều trị hỗ trợ.
Có thể xem xét thẩm tách máu trong quá liều lamivudin; thẩm tách máu và thẩm tách màng bụng ít hiệu quả trong thải trừ zidovudin.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô, dưới 30°C.
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Lazimidin 150/300mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Lamidac 100 do Cadila Healthcare Ltd. sản xuất, chứa hoạt chất Lamivudine, được dùng trong điều trị nhiễm HIV ở người lớn, góp phần ức chế quá trình nhân lên của virus thông qua cơ chế ức chế enzym phiên mã ngược. Thuốc cũng được áp dụng trong kiểm soát một số trường hợp nhiễm viêm gan B mạn khi có chỉ định phù hợp từ bác sĩ chuyên khoa.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lazimidin phối hợp hai chất ức chế phiên mã ngược nucleosid (NRTI) gồm lamivudin và zidovudin, cả hai đều cạnh tranh với cơ chất tự nhiên của enzym phiên mã ngược, dẫn tới ngăn cản kéo dài chuỗi DNA của virus HIV. Lamivudin còn có tác dụng chống lại HBV. Sự kết hợp này làm giảm sự xuất hiện các chủng kháng zidovudin, làm chậm tiến triển bệnh, giảm nguy cơ tử vong và cải thiện chỉ số CD4.
Khả năng đề kháng do đột biến M184V trên enzym phiên mã ngược HIV ảnh hưởng tới hiệu quả lamivudin, song duy trì lamivudin trong phác đồ vẫn có thể mang lại hiệu quả kiểm soát virus. Kết hợp này cũng làm giảm xuất hiện các chủng virus đột biến kháng lại các thuốc cùng nhóm.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Lamivudin và zidovudin đều hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, Sinh khả dụng đường uống của lamivudin khoảng 80–85% và zidovudin khoảng 60–70%. Sau dùng kết hợp liều duy nhất, Cmax của lamivudin và zidovudin lần lượt là 1,6 ng/ml và 2,0 ng/ml. Quá trình hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố của lamivudin là 1,3 l/kg và zidovudin là 1,6 l/kg. Cả hai đều ít liên kết với protein huyết tương, có khả năng thâm nhập hệ thần kinh trung ương và dịch não tủy.
9.2.3 Chuyển hóa
Lamivudin chuyển hóa rất ít, chủ yếu thải trừ qua thận; chuyển hóa gan ở mức độ thấp. Zidovudin chuyển hóa thành 5’-glucuronid, bài tiết qua thận chiếm 50–80% liều dùng.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải của lamivudin từ 5–7 giờ, chủ yếu đào thải qua thận. Thời gian bán thải zidovudin trung bình là 1,1 giờ, thải trừ qua thận bằng cơ chế lọc cầu thận và bài tiết chủ động. Cần giảm liều khi chức năng thận suy giảm.
10 Thuốc Lazimidin 150/300mg giá bao nhiêu?
Thuốc Lazimidin hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Lazimidin 150/300mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Lazimidin để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Lazimidin kết hợp hai hoạt chất trong cùng một viên, giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị HIV và thuận tiện cho bệnh nhân trong việc tuân thủ liều lượng hàng ngày.
- Hiệu quả trong kiểm soát tải lượng virus HIV, tăng số lượng tế bào CD4, đồng thời làm giảm nguy cơ tiến triển bệnh và tử vong khi sử dụng phối hợp cùng các thuốc kháng retrovirus khác.
- Có thể sử dụng cho cả người lớn và trẻ em từ 14 kg trở lên, phù hợp nhiều nhóm bệnh nhân với chỉ định điều trị HIV.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng trên huyết học như thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, cần theo dõi sát và có thể phải điều chỉnh liều hoặc ngưng thuốc trong một số trường hợp.
- Thuốc cần hiệu chỉnh liều ở những bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc có dự trữ tủy xương kém, gây khó khăn trong một số nhóm bệnh nhân đặc biệt.
Tổng 19 hình ảnh




















