Lapirocam 20
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Công ty đăng ký | Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Số đăng ký | 893110125926 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Piroxicam, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum), Acid acetic |
| Tá dược | Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sucrose Fatty Acid Ester, Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Gelatin , titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1275 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Piroxicam: 20 mg
Thành phần tá dược
Lactose monohydrate, maize starch, sodium lauryl sulfate, sodium starch glycolate, magnesium stearate, vỏ nang rỗng (chứa gelatin, methylparaben, Propylparaben, sodium lauryl sulfate, glycerine, silicon dioxide, Acid acetic, sucrose fatty acid esters, polyethylene glycol, titanium dioxide, brilliant blue, allura red, tartrazine).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lapirocam 20
2.1 Tác dụng
Thuốc Lapirocam 20 thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID). Thuốc có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin.

2.2 Chỉ định
Piroxicam được chỉ định để làm giảm triệu chứng của bệnh thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp hoặc viêm cột sống dính khớp. Do tính an toàn của thuốc, piroxicam không phải là lựa chọn đầu tiên nếu cần dùng một thuốc NSAID. Việc kê đơn piroxicam cần được cân nhắc dựa trên đánh giá tổng thể về nguy cơ của từng bệnh nhân.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Piroxicam 20mg/ml HDpharma điều trị viêm xương khớp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lapirocam 20
3.1 Liều dùng
Việc chỉ định piroxicam nên được bắt đầu bởi các bác sĩ có kinh nghiệm. Bác sĩ cần có chuyên môn chẩn đoán và điều trị viêm thấp khớp hoặc thoái hóa khớp.
Liều tối đa khuyến cáo trong ngày là 20 mg.
Tác dụng không mong muốn có thể giảm thiểu bằng cách dùng liều thấp nhất có hiệu quả. Cần sử dụng trong thời gian ngắn nhất có thể để kiểm soát triệu chứng.
Hiệu quả và khả năng dung nạp nên được đánh giá lại sau 14 ngày. Nếu cần tiếp tục điều trị, nên duy trì việc theo dõi thường xuyên.
Cần xem xét phối hợp điều trị với các thuốc bảo vệ dạ dày như Misoprostol hoặc thuốc ức chế bơm proton. Điều này đặc biệt lưu ý đối với bệnh nhân cao tuổi.
Bệnh nhân cao tuổi, ốm yếu hoặc suy kiệt cần được theo dõi chặt chẽ. Nhóm này có khả năng chịu đựng các tác dụng không mong muốn kém hơn.
Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân cao tuổi. Họ có nhiều khả năng bị suy giảm chức năng thận, gan hoặc tim.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Nên uống trong hoặc ngay sau bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Tiền sử loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa.
Bệnh nhân có tiền sử bị rối loạn tiêu hóa dẫn đến rối loạn chảy máu như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, ung thư Đường tiêu hóa hoặc viêm túi thừa.
Bệnh nhân đang mắc loét dạ dày tiến triển, rối loạn viêm đường tiêu hóa hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Sử dụng đồng thời với các thuốc NSAID khác, bao gồm cả các thuốc ức chế COX-2 chọn lọc và Acid Acetylsalicylic ở liều giảm đau.
Sử dụng đồng thời với thuốc chống anticoagulation (Thuốc chống đông máu).
Tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc, dưới bất kỳ dạng nào, đặc biệt là các phản ứng trên da như ban đỏ đa dạng, Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc; tiền sử phản ứng trên da với piroxicam (bất kể mức độ nghiêm trọng), các NSAID và các loại thuốc khác.
Bệnh nhân có tiền sử hen suyễn, polyp mũi, phù mạch hoặc mày đay do aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid khác.
Suy tim nặng.
Phụ nữ đang trong ba tháng cuối của thai kỳ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Piromix sup 20mg điều trị viêm khớp dạng thấp
5 Tác dụng phụ
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Thiếu máu, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu (thường gặp); thiếu máu bất sản, thiếu máu tan máu (chưa rõ tần suất).
Rối loạn hệ miễn dịch: Sốc phản vệ, bệnh huyết thanh (chưa rõ tần suất).
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Chán ăn, tăng đường huyết (thường gặp); hạ đường huyết (ít gặp); giữ nước (chưa rõ tần suất).
Rối loạn tâm thần: Trầm cảm, ảo giác, lú lẫn, thay đổi tâm trạng, mất ngủ, bồn chồn, rối loạn giấc mơ (chưa rõ tần suất).
Rối loạn hệ thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, hoa mắt (thường gặp); dị cảm (chưa rõ tần suất).
Rối loạn mắt: Nhìn mờ (ít gặp); kích ứng mắt, sưng mắt (chưa rõ tần suất).
Rối loạn tai và mê đạo: ù tai (thường gặp); giảm thính lực (chưa rõ tần suất).
Rối loạn tim và mạch máu: Đánh trống ngực (ít gặp); suy tim, biến cố huyết khối động mạch, viêm mạch, tăng huyết áp (chưa rõ tần suất).
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Co thắt phế quản, khó thở, chảy máu cam (chưa rõ tần suất).
Rối loạn tiêu hóa: Đau vùng thượng vị, buồn nôn, táo bón, khó chịu ở bụng, đầy hơi, đau bụng, tiêu chảy, nôn, khó tiêu (thường gặp); viêm miệng (ít gặp); thủng đường tiêu hóa, loét, viêm tụy, xuất huyết tiêu hóa (nôn ra máu, đi phân ngoài đen), viêm dạ dày (chưa rõ tần suất).
Rối loạn gan mật: Viêm gan gây tử vong, vàng da (chưa rõ tần suất).
Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban da, ngứa (thường gặp); hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (hiếm gặp); phù mạch, hội chứng dress, phản ứng dạng bóng nước, viêm da tróc vảy, ban đỏ đa dạng, phản ứng quang dị ứng, ban do thuốc cố định, ban xuất huyết Henoch-Schoenlein, bong móng, rụng tóc, mày đay (chưa rõ tần suất).
Rối loạn thận và tiết niệu: Suy thận, hội chứng thận hư, viêm thận kẽ, hoại tử nhú thận, viêm cầu thận (chưa rõ tần suất).
Rối loạn vú và hệ sinh sản: Giảm khả năng sinh sản ở nữ giới (chưa rõ tần suất).
Rối loạn toàn thân: Phù mắt cá chân (thường gặp); mệt mỏi (chưa rõ tần suất).
Cận lâm sàng: Giảm nồng độ huyết sắc tố và hematocrit không kèm xuất huyết rõ ràng, tăng nồng độ men transaminase huyết thanh, tăng cân (thường gặp); dương tính với kháng thể kháng nhân ANA, giảm cân (chưa rõ tần suất).
6 Tương tác
Thuốc kháng acid: Dùng đồng thời không ảnh hưởng đến nồng độ piroxicam trong huyết tương.
Thuốc chống đông (như warfarin): Có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông, nên tránh sử dụng đồng thời.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc SSRI: Làm tăng nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa.
Aspirin và các thuốc NSAID khác: Làm giảm nồng độ piroxicam trong huyết tương xuống khoảng 80% và làm tăng nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn.
Glycoside tim: Có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim, làm giảm mức lọc cầu thận GFR và làm tăng nồng độ glycoside huyết tương.
Ciclosporin, Tacrolimus: Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận khi sử dụng phối hợp.
Cimetidine: Làm tăng nhẹ hấp thu piroxicam nhưng sự gia tăng này không có ý nghĩa lâm sàng.
Corticosteroid: Làm tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.
Digoxin, Digitoxin: Sử dụng đồng thời không ảnh hưởng đến nồng độ các thuốc này trong huyết tương.
Thuốc hạ huyết áp (thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II và thuốc chẹn beta): Làm giảm hiệu quả hạ huyết áp, có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận bao gồm cả suy thận cấp.
Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương: Piroxicam gắn kết mạnh với protein nên có thể thay thế các thuốc gắn với protein khác, cần theo dõi chặt chẽ.
Lithium: Làm tăng nồng độ lithium trong huyết tương ở trạng thái ổn định, cần theo dõi nồng độ lithium khi bắt đầu, điều chỉnh hoặc ngưng dùng piroxicam.
Kháng sinh quinolone: Có thể làm tăng nguy cơ co giật.
Mifepristone: Các NSAID có thể can thiệp vào tác động gây sảy thai của Mifepristone.
Methotrexate: Làm giảm thải trừ Methotrexate, dẫn đến nguy cơ nhiễm độc cấp tính.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần đánh giá định kỳ lợi ích lâm sàng và khả năng dung nạp của thuốc.
Phải ngừng điều trị ngay khi xuất hiện dấu hiệu đầu tiên của phản ứng da hoặc biến cố tiêu hóa.
Thuốc có thể gây ra các biến cố nghiêm trọng trên đường tiêu hóa như xuất huyết, loét và thủng dạ dày ruột gây tử vong.
Nguy cơ tiêu hóa gia tăng khi sử dụng liều vượt quá 20 mg mỗi ngày.
Người trên 70 tuổi có nguy cơ cao gặp biến biến chứng. Nên tránh sử dụng thuốc ở bệnh nhân trên 80 tuổi.
Thận trọng ở bệnh nhân dùng đồng thời corticosteroid, SSRI, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc uống rượu.
Cần theo dõi sát bệnh nhân tăng huyết áp, suy tim sung huyết nhẹ đến trung bình do nguy cơ giữ nước và phù nề.
Chỉ dùng thuốc sau khi cân nhắc kỹ ở người có bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc mạch máu não.
Sử dụng một số NSAID liều cao và kéo dài có thể làm tăng nhẹ nguy cơ huyết khối động mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân có tiền sử hen phế quản hoặc người chuyển hóa kém qua CYP2C9.
Thuốc có thể gây viêm gan, vàng da dẫn đến tử vong. Cần ngừng thuốc nếu xét nghiệm chức năng gan bất thường kéo dài.
Các phản ứng da đe dọa tính mạng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) đã được báo cáo. Nguy cơ cao nhất xuất hiện trong những tuần đầu tiên. Ngừng thuốc ngay khi có phát ban da, tổn thương niêm mạc. Không dùng lại thuốc nếu đã từng bị SJS, TEN hoặc hồng ban nhiễm sắc cố định (FDE).
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, suy gan và suy tim do nguy cơ thúc đẩy mất bù chức năng thận.
Khuyến cáo bệnh nhân tiến hành đánh giá nhãn khoa nếu xuất hiện triệu chứng bất thường về thị giác.
Thuốc chứa lactose và sucrose. Bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp đường không nên sử dụng.
Tá dược methylparaben, propylparaben, tartrazine, brilliant blue, allura red có thể gây các phản ứng dị ứng.
Sản phẩm chứa dưới 1 mmol natri trong mỗi viên, được xem như không chứa natri.
Tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi và rối loạn thị giác có thể xảy ra. Nếu bị ảnh hưởng, bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định sử dụng thuốc trong ba tháng cuối của thai kỳ do nguy cơ nhiễm độc tim phổi cho thai nhi và kéo dài thời gian chuyển dạ. Không nên sử dụng trong 3 tháng đầu và giữa trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Piroxicam xuất hiện trong sữa mẹ với nồng độ khoảng 1% đến 3% so với huyết tương của mẹ. Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
Việc sử dụng piroxicam có thể làm suy giảm khả năng sinh sản ở phụ nữ thông qua việc làm chậm hoặc ngăn sự vỡ của nang trứng. Hiện tượng này có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp quá liều cấp tính, cần tiến hành điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Biện pháp xử trí đầu tiên là sử dụng Than hoạt tính để làm giảm tái hấp thu piroxicam.
Rửa dạ dày có thể được xem xét như lựa chọn thứ hai và chỉ do bác sĩ lâm sàng có kinh nghiệm thực hiện.
Thẩm tách máu không hữu ích trong việc tăng thải trừ do piroxicam liên kết mạnh với protein huyết tương.
7.4 Bảo quản
Để nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Lapirocam 20 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Ditalsic 10 của Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma chứa thành phần Piroxicam được chỉ định để điều trị giảm triệu chứng đau, sưng và viêm trong các bệnh lý xương khớp mạn tính như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và viêm cột sống dính khớp.
Gloxicam 20mg do Công ty TNHH Dược phẩm Glomed sản xuất, chứa Piroxicam được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân cần làm giảm nhanh chóng các biểu hiện sưng đau của bệnh khớp mạn tính khi các biện pháp điều trị bằng thuốc chống viêm không steroid khác không hiệu quả.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piroxicam là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), đồng thời cũng có đặc tính giảm đau và hạ sốt. Dùng piroxicam trên động vật thí nghiệm có thể điều trị phù, ban đỏ, tăng sinh mô, sốt, đau. Hiệu lực của piroxicam không phụ thuộc vào bệnh căn của viêm. Mặc dù chưa hoàn toàn rõ cơ chế tác dụng của thuốc, những nghiên cứu độc lập in vitro và in vivo cho thấy piroxicam có tương tác với một số giai đoạn của đáp ứng miễn dịch và viêm thông qua các cơ chế sau.
Thuốc thực hiện ức chế tổng hợp prostanoid, bao gồm cả các prostaglandin, thông qua sự ức chế thuận nghịch đối với enzyme cyclo-oxygenase. Hoạt chất giúp ức chế quá trình kết tập của bạch cầu trung tính trong phản ứng viêm. Thuốc đồng thời làm ức chế sự di chuyển của các bạch cầu đa nhân và bạch cầu đơn nhân đi vào vùng mô bị viêm. Quá trình ức chế sự giải phóng enzyme lysosom khỏi các bạch cầu đã được kích thích cũng được ghi nhận. Ngoài ra, thuốc giúp giảm sản xuất yếu tố dạng thấp ở cả dịch khớp và dịch toàn thân ở những bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có huyết thanh dương tính. Các nghiên cứu đã xác định được rằng piroxicam không gây kích thích trục tuyến yên - thượng thận. Dữ liệu in vitro cho thấy thuốc không có ảnh hưởng bất lợi trên chuyển hoá của tổ chức sụn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Piroxicam được hấp thu tốt qua đường uống hoặc đặt trực tràng. Khi dùng kèm thức ăn, tốc độ hấp thu có thể chậm hơn một chút nhưng không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu. Thời gian bán thải trong huyết tương của piroxicam ở người vào khoảng 50 giờ và nồng độ thuốc trong huyết tương được duy trì ổn định trong ngày khi dùng liều một lần mỗi ngày. Việc điều trị liên tục với liều 20 mg/ngày trong thời gian 1 năm tạo ra nồng độ thuốc trong máu tương đương với nồng độ lần đầu đạt trạng thái ổn định.
9.2.2 Phân bố
Nồng độ thuốc trong huyết tương tỉ lệ thuận với liều 10 mg và 20 mg, thường đạt đỉnh trong vòng 3 đến 5 giờ sau khi dùng thuốc. Một liều đơn 20 mg thường tạo ra nồng độ đỉnh của piroxicam trong huyết tương từ 1,5 đến 2 mcg/ml, trong khi nồng độ tối đa sau khi uống lặp lại liều 20 mg mỗi ngày thường ổn định ở mức 3 đến 8 mcg/ml. Hầu hết bệnh nhân đạt được trạng thái ổn định nồng độ thuốc trong huyết tương trong 7 đến 12 ngày. Điều trị bằng phác đồ với liều nạp 40 mg mỗi ngày trong 2 ngày đầu, sau đó giảm xuống 20 mg mỗi ngày cho phép đạt nồng độ ổn định ngay sau liều thứ hai với tỷ lệ cao khoảng 76%. Nồng độ ở trạng thái ổn định, diện tích dưới đường quan học AUC và thời gian bán thải tương tự như khi dùng phác đồ 20 mg hàng ngày. Sau khi tiêm bắp, nồng độ piroxicam trong huyết tương cao hơn so với nồng độ thu được khi uống viên nang trong vòng 45 phút ở ngày đầu tiên. Có sự tương đương sinh học giữa hai dạng bào chế uống và tiêm. Dạng bào chế hòa tan nhanh FDDF cũng cho Sinh khả dụng tương đương với dạng viên nang khi sử dụng liều một lần mỗi ngày.
9.2.3 Chuyển hóa
Piroxicam chuyển hoá mạnh trong cơ thể. Sự chuyển hóa piroxicam chủ yếu qua hệ thống cytochrome P450 CYP2C9 ở tổ chức gan. Con đường chuyển hoá quan trọng là phản ứng hydroxyl hoá ở nhân pyridyl của mạch nhánh piroxicam, sau đó hợp chất được liên hợp với acid glucuronic và được thải trừ qua nước tiểu. Bệnh nhân được biết hoặc nghi ngờ chuyển hóa kém qua CYP2C9 nên thận trọng khi dùng piroxicam vì có thể có nồng độ thuốc trong huyết tương cao bất thường do giảm Độ thanh thải chuyển hóa. Hoạt tính của CYP2C9 giảm ở các cá nhân mắc bệnh đa hình di truyền như đa hình CYP2C9*2 và CYP2C9*3, khiến nồng độ thuốc toàn thân cao hơn từ 1,7 đến 5,3 lần và kéo dài đáng kể thời gian bán thải trung bình.
9.2.4 Thải trừ
Piroxicam chuyển hóa mạnh và có dưới 5% của liều dùng hàng ngày được cơ thể bài tiết ở dạng không thay đổi qua đường nước tiểu và phân.
10 Thuốc Lapirocam 20 giá bao nhiêu?
Thuốc Lapirocam 20 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Lapirocam 20 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Lapirocam 20 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thời gian bán thải của hoạt chất kéo dài tới 50 giờ giúp duy trì nồng độ ổn định và chỉ cần dùng thuốc một lần duy nhất trong ngày.
- Thuốc hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và cho thấy tỷ lệ kích ứng niêm mạc ít hơn đáng kể so với aspirin.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ cao gây biến chứng nghiêm trọng trên đường tiêu hóa và phản ứng dị ứng da đe dọa tính mạng.
- Thuốc không phải là lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong nhóm NSAID và có nhiều cảnh báo nghiêm ngặt ở người cao tuổi.
Tổng 5 hình ảnh






