Lansocap 15
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty Cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110017826 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Lansoprazol |
| Tá dược | Polysorbate 80 (Tween 80), Talc, Silica (Silicon Dioxit), Đường (Đường kính, Đường trắng), Sodium Croscarmellose, Nước tinh khiết (Purified Water), Đường kính hạt tròn , Gelatin , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lans123 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Lansocap 15 bao gồm:
Lansoprazol dưới dạng bao tan trong ruột lansoprazol 8,5%: 15mg.
Tá dược vừa đủ: Mannitol, disodium hydrogen phosphate, light Magnesi Carbonat, calcium carboxy methyl cellulose, cross carmelose sodium, starch, đường, đường hạt tròn, poly vinyl povidone K-30, Methylparaben sodium, Propylparaben sodium, hydroxy propyl methyl cellulose, Methacrylicaxit copolymer, sodium hydroxid, diethyl phthalate, Talc, titan dioxid, tween 80.
Thành phần vỏ nang: Gelatin, Methylparaben, Propylparaben, natri lauryl sulfat, Glycerin, Silicon dioxide, Acid acetic, Sucrose fatty acid esters, Polyethylene glycol-4000, Titanium dioxide, Nước tinh khiết.
Dạng bào chế: Lansocap 15 được bào chế dưới dạng viên nang cứng số 2 màu trắng - trắng, bên trong chứa vi hạt bao tan tại ruột.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lansocap 15
Thuốc Lansocap 15 sử dụng trong điều trị loét dạ dày tá tràng và trào ngược dạ dày thực quản.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lansocap 15
3.1 Liều dùng
| Nhóm điều trị | Liều dùng |
| Điều trị loét tá tràng | Khuyến cáo 30mg x 1 lần/ngày sử dụng trong 2 tuần, nếu bệnh nhân chưa khỏi hẳn thì tiếp tục với liều tương tự trong 2 tuần nữa. |
| Điều trị loét dạ dày | Khuyến cáo 30mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần, nếu bệnh nhân chưa khỏi hẳn thì tiếp tục với liều tương tự trong 4 tuần nữa. |
| Điều trị trào ngược dạ dày thực quản | Khuyến cáo 30mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần, nếu bệnh nhân chưa khỏi hẳn thì tiếp tục với liều tương tự trong 4 tuần nữa. |
| Dự phòng điều trị trào ngược dạ dày thực quản | 15mg x 1 lần/ngày, có thể tăng liều lên 30mg x 1 lần/ngày. |
| Điều trị H.pylori | Khuyến cáo 30mg x 2 lần/ngày trong vòng 7 ngày kết hợp với: Clarithromycin 250–500mg x 2 lần/ngày + Amoxicilin 1 g x 2 lần/ngày. Clarithromycin 250mg x 2 lần/ngày + metronidazol 400–500 mg x 2 lần/ngày. |
| Điều trị loét dạ dày và tá tràng lành tính liên quan đến NSAID ở những bệnh nhân cần tiếp tục điều trị bằng NSAID | Khuyến cáo 30mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần, với bệnh nhân chưa lành hẳn có thể tiếp tục điều trị trong 4 tuần nữa. Bệnh nhân nguy cơ hoặc bị loét khó lành nên tăng liều cao hơn và điều trị kéo dài hơn. |
| Dự phòng loét dạ dày và tá tràng do NSAID ở những bệnh nhân có nguy cơ (như tuổi > 65 hoặc tiên sử loét dạ dày, tá tràng) cần điều trị NSAID kéo dài | Khuyến cáo 15mg x 1 lần/ngày, nếu thất bại tăng liều lên 30mg x 1 lần/ngày. |
| Trào ngược dạ dày-thực quản | Khuyến cáo 15mg hoặc 30mg x 1 lần/ngày, xem xét điều chỉnh liều với từng đối tượng bệnh nhân. |
| Hội chứng Zollinger Ellison | Liều khởi đầu khuyến cáo là 60mg x 1 lần/ngày, nếu liều cần thiết vượt quá 120mg ngày thì nên chia thành 2 lần. |
| Bệnh nhân suy thận | Không cần điều chỉnh liều. |
| Bệnh nhân suy gan | Khuyến cáo giảm 50% liều hàng ngày nếu bệnh nhân suy gan trung bình hoặc nặng. |
| Đối tượng người cao tuổi | Điều chỉnh liều theo tình trạng từng bệnh nhân và không nên vượt quá liều hàng ngày 30mg trừ khi có chỉ định llámangf bắt buộc. |
| Đối tượng trẻ em | Tránh dùng để điều trị cho trẻ em |
3.2 Cách dùng
Uống viên nang Lansocap 15 1 lần/ngày vào buổi sáng. Khi được sử dụng để diệt trừ H.pylori nên dùng 2 lần một ngày vào buổi sáng và buổi tối. Uống trước khi ăn ít nhất 30 phút và uống nguyên viên với lượng nước vừa đủ, với bệnh nhân khó nuốt thì viên nang có thể được trút ra và pha trộn với nước thành hỗn dịch.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Lansocap 15 trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Prazodom - Điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng lành tính.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Lansocap 15 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Tác dụng phụ theo tần suất |
| Rối loạn hệ bạch huyết và máu | Ít gặp: giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu. Hiếm gặp: thiếu máu. Rất hiếm gặp: mất bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu. |
| Rối loạn hệ miễn dịch | Rất hiếm gặp: sốc phản vệ. |
| Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng | Không rõ tần suất: hạ Magie máu. |
| Rối loạn tâm thần | Ít gặp: phiền muộn. Hiếm gặp: mất ngủ, ảo giác, lú lẫn. Không rõ tần suất: ảo giác thị giác. |
| Rối loạn hệ thần kinh | Thường gặp: nhức đầu, chóng mặt. Hiếm gặp: bồn chồn, dị cảm, buồn ngủ, run. |
| Rối loạn tiêu hóa | Thường gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau dạ dày, táo bón, đầy hơi, khô miệng hoặc khô họng, polyp tuyến cơ lành tính. Hiếm gặp: viêm tụy, nhiễm nấm Candida thực quản, rối loạn vị giác. Rất hiếm gặp: viêm đại tràng, viêm miệng. |
| Rối loạn gan mật | Thường gặp: tăng men gan. Hiếm gặp: viêm gan, vàng da. |
| Rối loạn da và mô dưới da | Thường gặp: mày đay, ngứa, phát ban. Hiếm gặp: ban xuất huyết, rụng tóc, hồng ban đa dạng, nhạy cảm ánh sáng. Rất hiếm gặp: Stevens–Johnson syndrome, Toxic epidermal necrolysis. Không rõ tần suất: lupus ban đỏ. |
| Rối loạn cơ xương và mô liên kết | Ít gặp: đau khớp, đau cơ, gãy xương hông/cổ tay/cột sống. |
| Rối loạn thận và tiết niệu | Hiếm gặp: viêm thận kẽ. |
| Hệ sinh sản và tuyến vú | Hiếm gặp: tuyến vú phát triển ở nam giới. |
| Rối loạn toàn thân | Thường gặp: mệt mỏi. Ít gặp: phù nề. Hiếm gặp: sốt, tăng tiết mồ hôi, phù mạch, chán ăn, bất lực. |
| Kết quả xét nghiệm | Rất hiếm gặp: tăng cholesterol, tăng triglycerid, hạ natri máu. |
| Rối loạn mắt | Hiếm gặp: rối loạn thị giác. |
6 Tương tác
6.1 Ảnh hưởng của lansoprazol đối với sản phẩm thuốc khác
Lansoprazol cản trở sự hấp thu của những sản phẩm thuốc có độ hấp thụ phụ thuộc pH:
| Chất ức chế HIV protease | Không nên dùng đồng thời do làm giảm sinh khả dụng. |
| Ketoconazol và itraconazol | Tránh kết hợp vì lansoprazol gây giảm nồng độ ketoconazol và itraconazol dưới mức điều trị. |
| Digoxin | Dùng đồng thời sẽ dẫn đến tăng nồng độ Digoxin trong huyết tương. |
Lansoprazol làm tăng nồng độ trong huyết của các thuốc được chuyển hóa bởi enzym CYP3A4:
| Warfarin | Đã có báo cáo về việc tăng INR và thời gian prothrombin ở bệnh nhân dùng đồng thời PPI và warfarin. |
| Theophylin | Lansoprazol làm giảm nồng độ theophylin trong huyết tương. |
| Tacrolimus | Việc sử dụng đồng thời lansoprazol có thể làm tăng nồng độ Tacrolimus trong huyết tương do Tacrolimus là chất nền của CYP3A và P-gp. Khi phối hợp với lansoprazol, mức độ phơi nhiễm toàn thân trung bình của tacrolimus tăng tới 81%. |
Lansoprazol được ghi nhận là ức chế các sản phẩm thuốc được vận chuyển bằng P-glycoprotein.
6.2 Ảnh hưởng của các sản phẩm thuốc khác với lansoprazol
Fluvoxamin (ức chế CYP2C19): Có thể cần giảm liều lansoprazol khi dùng cùng fluvoxamin do nồng độ lansoprazol trong huyết tương có thể tăng gấp 4 lần.
Thuốc ảnh hưởng CYP2C19 và CYP3A4: Các chất cảm ứng enzym như Rifampicin và Hypericum perforatum có thể làm giảm đáng kể nồng độ lansoprazol trong huyết tương.
Methotrexat: Dùng đồng thời với methotrexat liều cao có thể làm tăng và kéo dài nồng độ methotrexat và chất chuyển hóa trong huyết thanh, dẫn đến nguy cơ độc tính.
Sucralfat/thuốc kháng axit: Có thể làm giảm Sinh khả dụng của lansoprazol, nên dùng lansoprazol ít nhất 1 giờ sau các thuốc này.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng với lansoprazol, dù chưa có nghiên cứu tương tác chính thức.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi điều trị loét dạ dày bằng lansoprazol cần loại trừ khả năng ung thư dạ dày vì thuốc có thể che lấp triệu chứng và làm chậm chẩn đoán.
Lansoprazol, tương tự các thuốc ức chế bơm proton (PPI), có thể làm tăng số lượng vi khuẩn Đường tiêu hóa và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn như Salmonella, Campylobacter hoặc Clostridium difficile.
Không khuyến cáo dùng đồng thời lansoprazol với các thuốc ức chế protease HIV phụ thuộc pH acid dạ dày như Atazanavir và Nelfinavir do làm giảm sinh khả dụng của các thuốc này; nếu bắt buộc phối hợp cần theo dõi chặt chẽ.
Đã ghi nhận hạ magie máu nghiêm trọng khi dùng PPI kéo dài (thường ≥3 tháng, đa số ≥1 năm), có thể gây mệt mỏi, mê sảng, co giật, chóng mặt hoặc loạn nhịp thất. Tình trạng này thường cải thiện sau khi bổ sung magie và ngừng PPI.
Với bệnh nhân điều trị dài hạn hoặc dùng cùng digoxin hay thuốc lợi tiểu, nên kiểm tra magie máu trước và định kỳ trong quá trình điều trị.
Lansoprazol có thể làm tăng chromogranin A (CgA), ảnh hưởng đến chẩn đoán u thần kinh nội tiết. Nên ngừng thuốc ít nhất 5 ngày trước khi xét nghiệm CgA; nếu kết quả chưa về mức tham chiếu, cần kiểm tra lại sau 14 ngày.
Điều trị kéo dài bằng thuốc ức chế acid có thể làm giảm hấp thu Vitamin B12. Cần lưu ý ở người cao tuổi, hội chứng Zollinger–Ellison hoặc các trường hợp có nguy cơ thiếu vitamin B12.
Cần thận trọng khi dùng lansoprazol ở bệnh nhân suy gan trung bình hoặc nặng.
Ở bệnh nhân loét dạ dày – tá tràng, cần xem xét nhiễm Helicobacter pylori như một nguyên nhân gây bệnh. Nếu phối hợp kháng sinh để diệt H. pylori, cần tuân thủ hướng dẫn của từng kháng sinh.
Do dữ liệu an toàn khi dùng trên 1 năm còn hạn chế, cần đánh giá định kỳ lợi ích và nguy cơ ở bệnh nhân điều trị duy trì lâu dài.
Đã có báo cáo hiếm gặp viêm đại tràng khi dùng lansoprazol; nếu xuất hiện tiêu chảy nặng hoặc kéo dài nên cân nhắc ngừng thuốc.
Chỉ nên dự phòng loét dạ dày – tá tràng do NSAID ở bệnh nhân nguy cơ cao như có tiền sử xuất huyết tiêu hóa, loét/thủng tiêu hóa, tuổi cao hoặc dùng đồng thời corticosteroid hay thuốc chống đông.
Dùng PPI liều cao và kéo dài (>1 năm) có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương hông, cổ tay và cột sống.
Thuốc ức chế bơm proton có liên quan đến các trường hợp rất hiếm Subacute cutaneous lupus erythematosus (SCLE). Nếu xuất hiện tổn thương da, đặc biệt ở vùng tiếp xúc ánh nắng kèm đau khớp, cần tìm kiếm trợ giúp y tế và xem xét ngừng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ đang trong thai kỳ: Không có dữ liệu về việc sử dụng lansoprazol cho phụ nữ mang thai, do đó không khuyến khích sử dụng cho đối tượng này.
Phụ nữ cho con bú: Chưa biết việc lansoprazol có bài tiết qua sữa mẹ hay không, việc quyết định sử dụng thuốc để điều trị nên được cân nhắc giữa lợi ích cho con bú và lợi ích của liệu pháp điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ảnh hưởng của quá liều lansoprazol vẫn chưa được biết đến nên chưa thể đưa ra hướng dẫn điều trị, trong trường hợp nghi ngờ bệnh nhân bị quá liều thì nên theo dõi, nếu cần thiết có thể làm rỗng dạ dày, dùng than và các biện pháp điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Để sản phẩm ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp và ở nơi nhiệt độ không quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Lansocap 15 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Lazocolic 30mg là một sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex, được dùng để điều trị loét dạ dày-tá tràng, loét ở bệnh nhân trào ngược dạ dày-thực quản.
Lansomac 30 chỉ định trong điều trị đợt cấp trong viêm thực quản kèm loét trong bệnh trào ngược dạ dày, được sản xuất bởi công ty Macleods Pharmaceuticals Limited.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lansoprazole là thuốc ức chế bơm proton (PPI), mã ATC A02BC03, có tác dụng ức chế enzym H+/K+-ATPase tại tế bào thành dạ dày, từ đó làm giảm tiết acid dịch vị theo cơ chế phụ thuộc liều và có hồi phục. Thuốc được hoạt hóa trong môi trường acid của tế bào thành và giúp giảm nhanh triệu chứng loét dạ dày – tá tràng, viêm thực quản trào ngược; đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho kháng sinh diệt Helicobacter pylori. Một liều 30 mg có thể giảm khoảng 70% tiết acid cơ bản, còn điều trị kéo dài có thể ức chế khoảng 90% tiết acid dạ dày. Điều trị bằng PPI kéo dài cũng có thể làm tăng gastrin huyết thanh và chromogranin A (CgA), ảnh hưởng đến xét nghiệm chẩn đoán u thần kinh nội tiết.
9.2 Dược động học
Lansoprazol được bào chế dạng bao tan trong ruột do dễ bị phân hủy bởi acid dạ dày, có sinh khả dụng khoảng 80–90%, đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau 1,5–2 giờ và gắn protein huyết tương khoảng 97%. Thức ăn có thể làm giảm khoảng 50% sinh khả dụng của thuốc. Lansoprazol được chuyển hóa chủ yếu ở gan qua CYP2C19 và CYP3A4, thải trừ qua cả nước tiểu và phân, với thời gian bán thải khoảng 1–2 giờ và không tích lũy khi dùng kéo dài ở người khỏe mạnh. Ở người cao tuổi, bệnh nhân suy gan hoặc người chuyển hóa kém CYP2C19, mức phơi nhiễm của thuốc có thể tăng đáng kể.
10 Thuốc Lansocap 15 giá bao nhiêu?
Thuốc Lansocap 15 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Lansocap 15 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc giúp giảm nhanh các triệu chứng như đau rát thượng vị, ợ nóng và trào ngược dạ dày, nên người bệnh thường cảm thấy dễ chịu hơn chỉ sau vài ngày sử dụng.
- Thuốc thường chỉ cần uống 1 lần mỗi ngày, nên khá tiện lợi và giúp người bệnh dễ tuân thủ đúng liệu trình điều trị hơn.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây một số tác dụng phụ nhẹ như chóng mặt, hoa mắt, rối loạn thị giác và buồn ngủ nên phải thận trọng nếu dùng sản phẩm khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Thuốc có nhiều tương tác bất lợi với một số loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị nên cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Tổng 10 hình ảnh











