Lafancol Extra
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Số đăng ký | 893100488925 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Paracetamol (Acetaminophen), Cafein (1,3,7-Trimethylxanthin) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Macrogol (PEG), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Pregelatinized starch, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq901 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol 500 mg
Caffeine 65 mg
Thành phần tá dược:
Pregelatinized starch, Povidone K30, Croscarmellose sodium, Magnesium stearate, Microcrystalline cellulose 101, Opadry QX White (Macrogol (PEG) Polyvinyl Alcohol graft copolymer, Talc, Titanium dioxide, Glyceryl mono and dicaprylocaprate, Polyvinyl alcohol).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lafancol Extra
2.1 Tác dụng
Thuốc Lafancol Extra là chế phẩm phối hợp giữa paracetamol và caffeine, trong đó paracetamol đóng vai trò là thuốc giảm đau và hạ sốt thông dụng, còn caffeine có tác dụng hỗ trợ tăng hiệu quả giảm đau thông qua tác động lên hệ thần kinh trung ương. Sự kết hợp này giúp kiểm soát các triệu chứng đau và sốt ở mức độ nhẹ đến trung bình, đồng thời cải thiện cảm giác khó chịu do các tình trạng viêm nhẹ hoặc nhiễm siêu vi.
Nhìn chung, thuốc có tác dụng chủ yếu trên hệ thần kinh trung ương và cơ chế điều hòa thân nhiệt, từ đó giúp giảm cảm giác đau và hạ thân nhiệt khi bị sốt, đồng thời tăng hiệu quả giảm đau so với paracetamol đơn thuần.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng nhằm điều trị nhiều dạng đau mức độ nhẹ đến trung bình, bao gồm đau liên quan đến bệnh lý thấp khớp, đau thần kinh, đau do rối loạn cơ xương. Bên cạnh đó, thuốc còn được dùng để giảm đau đầu, giảm các triệu chứng khó chịu liên quan đến cảm cúm, sốt, cảm lạnh có kèm sốt, đau răng và Đau Bụng Kinh.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Robazef 380/300mg giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lafancol Extra
3.1 Liều dùng
Đối với người lớn, bao gồm cả người cao tuổi và trẻ từ 16 tuổi trở lên: dùng 2 viên mỗi lần, có thể lặp lại từ 1 đến 4 lần trong ngày, nhưng tổng số không vượt quá 8 viên trong vòng 24 giờ.
Đối với trẻ em từ 12 đến 15 tuổi: dùng 1 viên mỗi lần, từ 1 đến 4 lần trong ngày, và không được vượt quá 4 viên trong 24 giờ.
Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho trẻ dưới 12 tuổi.
Khoảng cách giữa các lần dùng thuốc tối thiểu phải đạt 4 giờ.
Cần ưu tiên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả để hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan, việc sử dụng thuốc cần có sự tham khảo ý kiến của bác sĩ do nguy cơ liên quan chủ yếu đến thành phần paracetamol trong thuốc.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng theo đường uống.
Không nên dùng đồng thời với các thuốc khác cũng chứa paracetamol nhằm tránh nguy cơ quá liều.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với paracetamol, caffeine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Chống chỉ định trong trường hợp suy chức năng gan hoặc suy chức năng thận.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Robazef Extra giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng không mong muốn đã được ghi nhận bao gồm:
Giảm tiểu cầu thuộc nhóm rối loạn máu và hệ bạch huyết, mặc dù xuất hiện với tần suất rất hiếm.
Phản vệ, phản ứng quá mẫn trên da, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử thượng bì nhiễm độc, đều là các phản ứng nghiêm trọng nhưng hiếm gặp.
Co thắt phế quản ở những bệnh nhân nhạy cảm với Aspirin hoặc các thuốc NSAID khác.
Rối loạn chức năng gan trong một số trường hợp hiếm.
Các biểu hiện trên hệ thần kinh trung ương như bồn chồn, chóng mặt.
Rối loạn tim mạch biểu hiện bằng đánh trống ngực.
Các rối loạn tâm thần như mất ngủ, lo lắng, cáu kỉnh.
Rối loạn tiêu hóa có thể xuất hiện nhưng chưa xác định rõ tần suất.
Ngoài ra, khi sử dụng đồng thời với chế độ ăn chứa nhiều caffeine, nguy cơ xuất hiện các triệu chứng liên quan đến caffeine như mất ngủ, hồi hộp, kích thích thần kinh, đau đầu hoặc rối loạn tiêu hóa có thể tăng lên.
6 Tương tác
Paracetamol có thể kéo dài thời gian bán thải của Chloramphenicol, làm thay đổi dược động học của thuốc này.
Sự hấp thu của paracetamol có thể tăng khi dùng cùng Metoclopramide nhưng lại giảm khi dùng chung với Cholestyramine.
Thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng tốc Độ thanh thải paracetamol.
Khi sử dụng kéo dài paracetamol cùng với warfarin hoặc các dẫn chất coumarin có thể làm tăng tác dụng chống đông và tăng nguy cơ chảy máu.
Dùng đồng thời với flucloxacillin có thể làm tăng nguy cơ toan chuyển hóa có tăng khoảng trống anion, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
Caffeine có thể làm tăng độ thanh thải của lithium, do đó không nên dùng đồng thời hai thuốc này.
Các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) có thể làm tăng tác dụng kích thích của caffeine.
Không trộn lẫn thuốc với các thuốc khác do chưa có dữ liệu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không sử dụng đồng thời với các thuốc khác chứa paracetamol để tránh nguy cơ quá liều gây suy gan hoặc tử vong.
Nguy cơ nhiễm độc gan có thể tăng ở những bệnh nhân có các yếu tố như cân nặng thấp, suy gan, suy thận, nghiện rượu mạn tính, nhiễm trùng huyết, mất nước hoặc suy dinh dưỡng kéo dài.
Cần thận trọng khi dùng cùng flucloxacillin do nguy cơ toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion.
Cần theo dõi ở những bệnh nhân thiếu hụt Glutathione vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa.
Tránh sử dụng quá nhiều caffeine từ các nguồn khác trong thời gian điều trị.
Thuốc có chứa các dẫn chất parahydroxybenzoat có thể gây phản ứng dị ứng, có thể xuất hiện muộn.
Việc sử dụng kéo dài paracetamol có thể gây hại nếu không có sự giám sát y tế.
Cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện các dấu hiệu phát ban hoặc phản ứng quá mẫn trên da.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Paracetamol không cho thấy độc tính gây dị tật rõ ràng theo dữ liệu hiện có, tuy nhiên việc sử dụng kết hợp với caffeine không được khuyến cáo trong thai kỳ do nguy cơ liên quan đến caffeine.
Cả paracetamol và caffeine đều bài tiết qua sữa mẹ, do đó không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều paracetamol có thể dẫn đến suy gan nghiêm trọng, thậm chí tử vong, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ như người cao tuổi, trẻ nhỏ, người bệnh gan hoặc nghiện rượu.
Triệu chứng ban đầu có thể bao gồm buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng và xanh xao trong vòng 24 giờ đầu.
Điều trị bao gồm sử dụng Than hoạt tính nếu phát hiện sớm và dùng N-acetylcysteine càng sớm càng tốt theo phác đồ điều trị.
Quá liều caffeine có thể gây kích thích thần kinh trung ương, nhịp tim nhanh, nôn, run hoặc co giật; xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
Hạn dùng là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Lafancol Extra hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Zanidion 500mg – của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO là thuốc phối hợp giữa Codeine và Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong điều trị các cơn đau từ mức độ vừa đến nặng khi các thuốc giảm đau thông thường không còn đáp ứng đầy đủ.
Tovalgan 650mg – do Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ sản xuất, chứa Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong kiểm soát các triệu chứng đau và sốt trong nhiều tình trạng lâm sàng thường gặp. Thuốc thường được áp dụng để giảm các cơn đau như đau đầu, đau họng, đau do cảm lạnh hoặc cúm, cũng như hỗ trợ hạ thân nhiệt khi sốt ở người lớn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol là chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, có tác dụng giảm đau và hạ sốt hiệu quả tương đương aspirin khi dùng ở liều tương đương, tuy nhiên không có tác dụng chống viêm rõ rệt. Thuốc tác động lên trung tâm điều nhiệt tại vùng dưới đồi, làm tăng tỏa nhiệt thông qua giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại vi.
Ở liều điều trị, thuốc ít ảnh hưởng đến hệ tim mạch và hô hấp, không gây kích ứng dạ dày hoặc ảnh hưởng đáng kể đến cân bằng acid-base. Tuy nhiên, ở liều cao có thể gây độc tính trên gan.
Caffeine đóng vai trò tăng cường tác dụng giảm đau của paracetamol thông qua nhiều cơ chế, bao gồm ức chế tác động của Adenosine, kích hoạt hệ noradrenergic trung ương và tăng hoạt tính thần kinh trung ương, từ đó cải thiện hiệu quả giảm đau.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong khoảng 10–60 phút đối với dạng viên nén thông thường.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố rộng khắp các mô, có khả năng qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, khoảng 10–25% liên kết với protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua liên hợp với acid glucuronic và acid sulfuric, một phần nhỏ chuyển hóa qua cytochrome P450 tạo thành chất độc NAPQI, sau đó được khử độc nhờ glutathione.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp, với thời gian bán thải khoảng 1,25–3 giờ, có thể kéo dài trong trường hợp quá liều hoặc suy gan.
10 Thuốc Lafancol Extra giá bao nhiêu?
Thuốc Lafancol Extra hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Lafancol Extra mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Lafancol Extra để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sự phối hợp giữa paracetamol và caffeine giúp tăng hiệu quả giảm đau so với paracetamol đơn thuần, đặc biệt trong các trường hợp đau đầu và đau do cảm cúm.
- Thuốc có phổ chỉ định rộng trong điều trị đau nhẹ đến trung bình và hạ sốt, phù hợp cho nhiều đối tượng sử dụng khác nhau.
- Ở liều điều trị, thuốc ít gây kích ứng dạ dày và ít ảnh hưởng đến hệ tim mạch so với một số thuốc giảm đau khác.
- Dạng viên nén bao phim dễ sử dụng, thuận tiện trong điều trị ngoại trú và tự chăm sóc sức khỏe.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ độc tính gan khi dùng quá liều hoặc ở các đối tượng có yếu tố nguy cơ như nghiện rượu hoặc suy dinh dưỡng kéo dài.
- Caffeine trong công thức có thể gây kích thích thần kinh trung ương dẫn đến mất ngủ, lo âu hoặc đánh trống ngực ở một số người nhạy cảm.
Tổng 11 hình ảnh












