1 / 9
lafancol 80 eff 1 K4227

Lafancol 80 EFF

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Số đăng ký893100289025
Dạng bào chếThuốc cốm sủi bọt
Quy cách đóng góiHộp 10 gói x 1g
Hoạt chấtAspartame, Manitol, Paracetamol (Acetaminophen), Natri Carbonate
Tá dượcPovidone (PVP), Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq928
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Paracetamol 80 mg

Thành phần tá dược:

Mannitol, acid citric khan, Natri bicarbonat khan, natri carbonat, natri citrat dihydrat, aspartam, povidon K30, natri docusat, simethicon, mùi cam.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lafancol 80 EFF

2.1 Tác dụng

Thuốc Lafancol 80 EFF chứa Paracetamol – một hoạt chất thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt, có cơ chế tác động chủ yếu thông qua cả trung ương và ngoại vi. Nhờ đó, thuốc giúp làm giảm cảm giác đau và hạ thân nhiệt trong các tình trạng sốt, đồng thời cải thiện các biểu hiện khó chịu liên quan đến tình trạng viêm nhẹ.

Thuốc Lafancol 80 EFF giảm đau, hạ sốt cho trẻ từ 3 tháng
Thuốc Lafancol 80 EFF giảm đau, hạ sốt cho trẻ từ 3 tháng

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng trong các trường hợp đau mức độ nhẹ đến trung bình và/hoặc sốt.

Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho trẻ em có cân nặng từ 5 kg đến 16 kg, tương ứng khoảng từ 3 tháng đến 5 tuổi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Frantamol Trẻ em 250mg giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lafancol 80 EFF

3.1 Liều dùng

Ở trẻ em, liều lượng phải được xác định dựa trên cân nặng của trẻ, do đó cần lựa chọn dạng bào chế phù hợp. Tuổi của trẻ chỉ mang tính chất tham khảo dựa trên cân nặng.

Liều khuyến cáo hàng ngày của Paracetamol là khoảng 60 mg/kg/ngày, chia thành 4 đến 6 lần dùng, tương đương:

Khoảng 15 mg/kg mỗi 6 giờ, hoặc

Khoảng 10 mg/kg mỗi 4 giờ

Bảng liều cụ thể:

5 kg – 6 kg (khoảng 3 đến 4 tháng):

Liều dùng: 80 mg (1 gói) mỗi 6 giờ

Liều tối đa: 320 mg/ngày (4 gói)

7 kg – 8 kg (khoảng 3 đến 9 tháng):

Liều dùng: 80 mg (1 gói) mỗi 4 giờ

Liều tối đa: 480 mg/ngày (6 gói)

9 kg – 12 kg (khoảng 9 đến 24 tháng):

Liều dùng: 160 mg (2 gói) mỗi 6 giờ

Liều tối đa: 640 mg/ngày (8 gói)

13 kg – 16 kg (khoảng 2 đến 5 tuổi):

Liều dùng: 160 mg (2 gói) mỗi 4 giờ

Liều tối đa: 960 mg/ngày (12 gói)

Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận:

Độ thanh thải creatinin > 50 mL/phút: khoảng cách giữa các liều là 4 giờ

Độ thanh thải creatinin từ 10 – 50 mL/phút: khoảng cách giữa các liều là 6 giờ

Độ thanh thải creatinin < 10 mL/phút: khoảng cách giữa các liều là 8 giờ

Tổng liều Paracetamol không được vượt quá 60 mg/kg/ngày.

Ở bệnh nhân suy gan hoặc có yếu tố nguy cơ:

Không vượt quá 60 mg/kg/ngày đối với các trường hợp:

  • Suy tế bào gan nhẹ đến vừa
  • Hội chứng Gilbert
  • Nghiện rượu mạn tính
  • Suy dinh dưỡng mạn tính
  • Mất nước

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống.

Đổ toàn bộ lượng cốm trong gói vào ly, sau đó thêm một lượng nhỏ đồ uống như nước, sữa hoặc nước trái cây. Sau khi hòa tan hoàn toàn, cần uống ngay trong vòng 5 phút, không để lâu.

Khoảng cách giữa các lần dùng cần đều đặn, kể cả ban đêm; tốt nhất mỗi 6 giờ và tối thiểu không dưới 4 giờ.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:

Quá mẫn với Paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Suy tế bào gan nặng hoặc bệnh gan mất bù

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lafancol 3S EFF giảm triệu chứng cảm lạnh

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng không mong muốn có thể gặp bao gồm:

Phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng lyell và hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP)

Các bất thường huyết học như giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính

Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, đau bụng

Tăng men gan

Thay đổi chỉ số INR (tăng hoặc giảm)

Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

6 Tương tác

Thuốc kháng vitamin K: Có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ xuất huyết khi dùng Paracetamol liều tối đa (4 g/ngày) trong ít nhất 4 ngày; cần theo dõi INR thường xuyên và có thể điều chỉnh liều thuốc kháng vitamin K

Flucloxacilline: Nguy cơ gây nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao, đặc biệt ở bệnh nhân thiếu hụt Glutathion (suy thận nặng, nhiễm trùng huyết, suy dinh dưỡng hoặc nghiện rượu mạn tính); cần theo dõi chặt chẽ

Ảnh hưởng đến xét nghiệm đường huyết: Có thể làm sai lệch kết quả đo bằng phương pháp Glucose-Oxidase-Peroxidase

Ảnh hưởng đến xét nghiệm acid uric: Có thể gây sai lệch khi đo bằng phương pháp acid phosphotungstic

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần kiểm tra tránh sử dụng đồng thời các thuốc khác có chứa Paracetamol để hạn chế nguy cơ quá liều

Tuân thủ nghiêm ngặt liều tối đa khuyến cáo

Ở trẻ dưới 40 kg, tổng liều không vượt quá 80 mg/kg/ngày

Ở trẻ 41 – 50 kg: không vượt quá 3 g/ngày

Ở người lớn và trẻ trên 50 kg: không vượt quá 4 g/ngày

Thận trọng khi dùng ở các đối tượng:

Suy gan nhẹ đến trung bình

Suy thận

Hội chứng Gilbert

Thiếu men G6PD

Nghiện rượu mạn tính

Suy dinh dưỡng hoặc chán ăn

Mất nước

Cảnh báo phản ứng da nghiêm trọng: nếu xuất hiện dấu hiệu phát ban hoặc quá mẫn, cần ngừng thuốc ngay

Thuốc chứa 22,5 mg aspartam/gói → tạo phenylalanin

Thuốc chứa 99,59 mg natri/gói

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Có thể sử dụng khi cần thiết, với liều thấp nhất có hiệu quả, thời gian ngắn nhất và tần suất thấp nhất

Phụ nữ cho con bú: Paracetamol bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ; có thể dùng ở liều điều trị

7.3 Xử trí khi quá liều

Ngừng thuốc ngay

Chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế

Xét nghiệm nồng độ Paracetamol trong huyết tương trong vòng 4 giờ

Rửa dạ dày sớm

Sử dụng N-acetylcystein càng sớm càng tốt (đường tiêm hoặc uống)

Theo dõi chức năng gan định kỳ mỗi 24 giờ

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Lafancol 80 EFF hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Lafancol Extra của Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE chứa Paracetamol (Acetaminophen) phối hợp với Cafein (1,3,7-Trimethylxanthin), được chỉ định trong điều trị các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau nửa đầu, đau răng hoặc đau cơ xương.

Robazef Fort do Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm sản xuất, chứa phối hợp Methocarbamol và Paracetamol, được sử dụng trong điều trị các tình trạng đau kèm co cứng cơ như đau thắt lưng, đau cổ vai gáy hoặc co thắt cơ do chấn thương.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt, có cơ chế tác động cả trung ương và ngoại vi, giúp kiểm soát cảm giác đau và điều hòa thân nhiệt.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa; nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 30 đến 60 phút khi dùng liều điều trị.

9.2.2 Phân bố

Hoạt chất phân bố nhanh đến hầu hết các mô trong cơ thể; nồng độ trong máu, nước bọt và huyết tương tương đối tương đương; tỷ lệ gắn với protein huyết tương thấp.

9.2.3 Chuyển hóa

Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua hai con đường liên hợp với acid glucuronic và acid sulfuric; một phần nhỏ chuyển hóa qua hệ cytochrome P450 tạo chất trung gian có thể gây độc, nhưng thường được khử độc bởi Glutathione.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu; khoảng 90% liều được đào thải trong vòng 24 giờ dưới dạng liên hợp glucuronid và sulfat; dưới 5% ở dạng không đổi; thời gian bán thải khoảng 2 giờ.

10 Thuốc Lafancol 80 EFF giá bao nhiêu?

Thuốc Lafancol 80 EFF hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Lafancol 80 EFF mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Lafancol 80 EFF để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc được bào chế dạng cốm sủi giúp dễ hòa tan và dễ uống, đặc biệt phù hợp cho trẻ nhỏ khó nuốt dạng viên, đồng thời hỗ trợ hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa
  • Liều dùng được chuẩn hóa theo cân nặng, có hướng dẫn chi tiết cho từng nhóm cân nặng, giúp giảm nguy cơ sai sót khi sử dụng trên đối tượng nhi khoa

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ gây tổn thương gan khi dùng quá liều hoặc sử dụng trên bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như suy gan, nghiện rượu hoặc suy dinh dưỡng
  • Có thể gây các phản ứng da nghiêm trọng hiếm gặp nhưng nguy hiểm, đòi hỏi phải ngừng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường

Tổng 9 hình ảnh

lafancol 80 eff 1 K4227
lafancol 80 eff 1 K4227
lafancol 80 eff 2 V8820
lafancol 80 eff 2 V8820
lafancol 80 eff 3 F2656
lafancol 80 eff 3 F2656
lafancol 80 eff 4 U8017
lafancol 80 eff 4 U8017
lafancol 80 eff 5 B0106
lafancol 80 eff 5 B0106
lafancol 80 eff 6 P6457
lafancol 80 eff 6 P6457
lafancol 80 eff 7 E1261
lafancol 80 eff 7 E1261
lafancol 80 eff 8 T7522
lafancol 80 eff 8 T7522
lafancol 80 eff 9 A0600
lafancol 80 eff 9 A0600

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy

    Bởi: Lộc vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Lafancol 80 EFF 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Lafancol 80 EFF
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789