Lafancol 3S EFF
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
| Dạng bào chế | Viên nén sủi bọt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 4 vỉ x 4 viên |
| Hoạt chất | Aspartame, Dextromethorphan, Manitol, Natri Bicarbonat, Simethicone, Paracetamol (Acetaminophen), Phenylephrin hydroclorid, Citric Acid, Natri Carbonate |
| Tá dược | Povidone (PVP), Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Polysorbate 20 (Tween 20) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq907 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol 650 mg
Dextromethorphan hydrobromid 20 mg
Phenylephrin hydroclorid 10 mg
Thành phần tá dược:
Mannitol, acid citric khan, Natri bicarbonat khan, natri carbonat, natri citrat dihydrat, aspartam, povidon K30, tween 20, simethicon, mùi chanh, PEG 6000.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lafancol 3S EFF
2.1 Tác dụng
Thuốc là chế phẩm phối hợp gồm paracetamol, dextromethorphan và phenylephrin, thuộc nhóm thuốc điều trị triệu chứng trong các bệnh lý đường hô hấp trên. Tác dụng chính bao gồm giảm đau nhẹ, hạ sốt, ức chế phản xạ ho trung ương và làm giảm tình trạng sung huyết niêm mạc mũi xoang. Nhìn chung, thuốc tác động trên nhiều cơ chế khác nhau nhằm kiểm soát đồng thời các biểu hiện thường gặp trong cảm lạnh và viêm đường hô hấp.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng nhằm làm giảm các biểu hiện của cảm lạnh, bao gồm đau nhức nhẹ, đau đầu, viêm họng, nghẹt mũi, nghẹt xoang, ho do kích thích ở họng và phế quản, đồng thời giúp hạ sốt tạm thời.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Effe para TP 500mg giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lafancol 3S EFF
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: uống 1 viên mỗi lần, khoảng cách giữa các lần dùng là 4 giờ. Không sử dụng quá 6 viên trong vòng 24 giờ hoặc vượt quá liều đã được khuyến cáo.
Trẻ em dưới 12 tuổi: không được sử dụng thuốc này.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng theo đường uống.
Trước khi uống, cần hòa tan hoàn toàn viên sủi trong nước.
Không sử dụng vượt liều khuyến cáo.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:
Người có tiền sử quá mẫn với paracetamol, dextromethorphan hydrobromid, phenylephrin hydroclorid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Trẻ em dưới 12 tuổi
Người đang sử dụng các thuốc khác có chứa paracetamol/acetaminophen
Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOIs) hoặc trong vòng 2 tuần sau khi ngừng các thuốc này
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Viên sủi Pafenol 500mg giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
Paracetamol có thể gây các phản ứng nghiêm trọng trên da như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng lyell hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc, mặc dù hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng. Ngoài ra, có thể xuất hiện các phản ứng dị ứng như phù mạch, mày đay, sốt do thuốc hoặc tổn thương niêm mạc. Trên hệ huyết học, thuốc có thể gây giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu hoặc giảm toàn thể huyết cầu khi dùng kéo dài liều cao. Một số trường hợp ghi nhận độc tính trên gan và thận khi dùng quá liều hoặc lạm dụng kéo dài.
Dextromethorphan thường gây mệt mỏi, chóng mặt, buồn nôn, nôn hoặc táo bón. Trong các trường hợp hiếm, có thể gây buồn ngủ hoặc các rối loạn thần kinh trung ương.
Phenylephrin có thể gây kích thích thần kinh, lo âu, mất ngủ, run, chóng mặt, đau ngực hoặc tăng huyết áp. Ngoài ra, có thể gặp các biểu hiện như nhợt nhạt da, lạnh da, hoặc kích ứng tại chỗ. Trong một số trường hợp, thuốc có thể gây rối loạn nhịp tim, suy hô hấp, ảo giác hoặc co mạch ngoại vi.
6 Tương tác
Paracetamol khi dùng cùng các thuốc cảm ứng enzym gan như barbiturat, Isoniazid, carbamazepin hoặc rượu có thể làm tăng tạo chất chuyển hóa độc NAPQI, từ đó làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
Sử dụng kéo dài liều cao paracetamol cùng thuốc chống đông có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu.
Probenecid làm giảm thanh thải paracetamol do ức chế liên hợp với acid glucuronic, cần cân nhắc điều chỉnh liều khi phối hợp.
Dextromethorphan khi dùng cùng các thuốc ức chế CYP2D6 như fluoxetin, paroxetin, quinidin có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ ADR trên hệ thần kinh trung ương, bao gồm hội chứng serotonin.
Các thuốc ức chế thần kinh trung ương (morphin, benzodiazepin, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm…) làm tăng nguy cơ ức chế hô hấp và giảm tỉnh táo khi dùng cùng dextromethorphan.
Rượu làm tăng tác dụng an thần của dextromethorphan.
Phenylephrin khi dùng cùng thuốc ức chế MAO có thể gây tăng huyết áp kịch phát và nguy cơ tử vong.
Các thuốc cường giao cảm, alcaloid nấm cựa gà hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm tăng tác dụng co mạch và gây tăng huyết áp nghiêm trọng khi phối hợp với phenylephrin.
Thuốc gây mê halogen dễ bay hơi làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi dùng cùng phenylephrin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng đồng thời với các thuốc chứa paracetamol khác hoặc uống rượu trong thời gian sử dụng thuốc
Nếu đau họng kéo dài hơn 2 ngày kèm sốt, phát ban, buồn nôn hoặc nôn cần đi khám bác sĩ
Cần theo dõi các dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng như SJS, TEN hoặc AGEP và ngừng thuốc ngay khi xuất hiện
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có bệnh gan, tim mạch, tăng huyết áp, bệnh tuyến giáp, đái tháo đường hoặc phì đại tuyến tiền liệt
Cần lưu ý ở bệnh nhân ho mạn tính, ho có nhiều đờm hoặc liên quan đến hen và khí phế thũng
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc. Paracetamol được đánh giá không làm tăng nguy cơ quái thai trên lâm sàng, tuy nhiên vẫn cần thận trọng. Dextromethorphan có thể gây ức chế hô hấp ở trẻ sơ sinh nếu dùng liều cao cuối thai kỳ. Phenylephrin có thể làm giảm tưới máu nhau thai và gây nguy cơ cho thai nhi.
Ở phụ nữ cho con bú, dextromethorphan chống chỉ định do có thể gây ức chế hô hấp ở trẻ bú mẹ. Phenylephrin cần dùng thận trọng do khả năng bài tiết qua sữa.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều paracetamol có thể gây hoại tử gan phụ thuộc liều, biểu hiện buồn nôn, nôn, đau bụng và tổn thương gan sau vài ngày. Điều trị chủ yếu bằng N-acetylcystein càng sớm càng tốt.
Quá liều dextromethorphan gây rối loạn thần kinh trung ương, co giật hoặc ức chế hô hấp.
Quá liều phenylephrin gây tăng huyết áp, đánh trống ngực, co giật và cần điều trị hỗ trợ, kiểm soát triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Lafancol 3S EFF hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Tabdol Extra – của Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine chứa Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng nhằm kiểm soát các tình trạng đau mức độ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau cơ xương khớp, đồng thời hỗ trợ hạ sốt trong các trường hợp sốt do nhiễm khuẩn hoặc cảm cúm.
Colenol – do Công ty cổ phần US Pharma USA sản xuất, chứa phối hợp Dextromethorphan, Clorpheniramin Maleat, Paracetamol (Acetaminophen) và Phenylephrin hydroclorid, được dùng nhằm làm giảm các biểu hiện của cảm lạnh và viêm đường hô hấp trên như ho khan, sổ mũi, hắt hơi, nghẹt mũi, kèm theo đau nhức cơ thể và sốt.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol là chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, có tác dụng giảm đau và hạ sốt thông qua tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, làm tăng tỏa nhiệt và giãn mạch ngoại vi. Thuốc không có tác dụng chống viêm đáng kể và ít ảnh hưởng đến hệ tim mạch, hô hấp hoặc niêm mạc dạ dày.
Dextromethorphan tác động trực tiếp lên trung tâm ho ở hành não, làm giảm phản xạ ho mà không có tác dụng giảm đau và chỉ gây an thần nhẹ ở liều điều trị.
Phenylephrin là chất chủ vận alpha-adrenergic, gây co mạch, làm tăng huyết áp và giảm sung huyết niêm mạc mũi xoang. Thuốc có thể gây nhịp tim chậm phản xạ và làm giảm lưu lượng máu tới một số cơ quan.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Paracetamol hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong vòng 10–60 phút với dạng thông thường và 60–120 phút với dạng giải phóng kéo dài.
Dextromethorphan được hấp thu nhanh, khởi phát tác dụng sau 15–30 phút và kéo dài 3–6 giờ.
Phenylephrin có Sinh khả dụng thấp (<38%) do bị chuyển hóa bước một mạnh.
9.2.2 Phân bố
Paracetamol phân bố nhanh vào hầu hết các mô, có thể qua nhau thai và vào sữa mẹ, khoảng 10–25% liên kết protein huyết tương.
Phenylephrin phân bố vào mô với Thể tích phân bố lớn.
9.2.3 Chuyển hóa
Paracetamol chuyển hóa chủ yếu tại gan qua liên hợp glucuronid và sulfat, một phần nhỏ chuyển hóa qua CYP2E1 thành NAPQI có độc tính.
Dextromethorphan chuyển hóa qua CYP2D6 thành các chất chuyển hóa có hoạt tính.
Phenylephrin chuyển hóa tại gan và ruột nhờ MAO.
9.2.4 Thải trừ
Paracetamol có thời gian bán thải 1,25–3 giờ và thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp.
Dextromethorphan và các chất chuyển hóa được thải qua nước tiểu.
Phenylephrin thải trừ chủ yếu qua thận, thời gian bán thải khoảng 2–3 giờ.
10 Thuốc Lafancol 3S EFF giá bao nhiêu?
Thuốc Lafancol 3S EFF hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Lafancol 3S EFF mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Lafancol 3S EFF để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc là chế phẩm phối hợp nhiều hoạt chất giúp tác động đồng thời lên nhiều triệu chứng của cảm lạnh như đau, sốt, ho và nghẹt mũi, từ đó giúp giảm nhu cầu sử dụng nhiều thuốc đơn lẻ cùng lúc.
- Dạng viên nén sủi giúp hòa tan hoàn toàn trước khi uống, tạo thuận lợi cho hấp thu và phù hợp với người khó nuốt viên nén thông thường.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ gây tác dụng phụ nghiêm trọng trên da và độc tính gan khi sử dụng không đúng liều hoặc phối hợp không phù hợp với các thuốc khác.
- Sự phối hợp nhiều hoạt chất làm tăng nguy cơ tương tác thuốc và đòi hỏi thận trọng khi dùng ở bệnh nhân có bệnh nền hoặc đang điều trị bằng nhiều thuốc khác.
Tổng 16 hình ảnh

















